Mỹ Lệ✔
Writer
Thách thức thực sự mà các công ty Nhật Bản phải đối mặt trong những năm gần đây không phải là liệu Trung Quốc có thể sản xuất các sản phẩm tương tự hay không. Điều khiến lợi thế công nghệ vốn được duy trì trong hai hoặc ba thập kỷ của họ đang thu hẹp nhanh chóng chính là tốc độ triển khai.
Một công nghệ vừa mới được thương mại hóa tại Nhật Bản thì các công ty Trung Quốc có thể đã bắt đầu xây dựng dây chuyền sản xuất; trong khi Nhật Bản vẫn đang trải qua các đánh giá lặp đi lặp lại vô cùng cẩn trọng, sản phẩm trên thị trường Trung Quốc đã hoàn thành qua nhiều vòng cập nhật.
Tuy nhiên, nhận định "Nhật Bản phát minh công nghệ, còn Trung Quốc bắt kịp" là quá đơn giản. Công nghệ công nghiệp hiện đại hiếm khi được phát triển độc lập bởi một quốc gia duy nhất.
Lợi thế của Nhật Bản thường nằm ở vị thế người tiên phong — giải quyết các thách thức ban đầu về độ tin cậy và thương mại hóa. Điều mà các công ty Trung Quốc bắt kịp sau đó không đơn giản là sao chép bản thiết kế, mà là thiết lập lại toàn bộ các mối liên kết: từ vật liệu, thiết bị, sản xuất cho đến bán hàng và dịch vụ.
Mã QR: Từ bài toán thiết kế đến kịch bản ứng dụng thực tế
Năm 1994, nhóm của Masahiro Hara tại Tập đoàn Denso (Nhật Bản) phát triển mã QR nhằm tăng tốc độ nhận dạng và dung lượng lưu trữ cho việc quản lý phụ tùng ô tô. Nhật Bản đã giải quyết được vấn đề: "Làm thế nào để thiết kế ra mã?"
Thị trường Trung Quốc sau đó giải quyết vấn đề tiếp theo: "Mã này có thể kết nối với bao nhiêu tình huống thực tế?"
Tại Trung Quốc, mã QR không còn là thẻ điện tử đơn điệu; chúng kết nối tài khoản ngân hàng, hệ thống thanh toán bán lẻ, nền tảng giao đồ ăn, mạng lưới giao thông và các dịch vụ công cộng. Các cửa hàng nhỏ ven đường không cần mua thiết bị đầu cuối đắt tiền, chỉ cần in một mã QR là có thể thanh toán kỹ thuật số.
Bản thân công nghệ không thay đổi về cơ bản, nhưng phương thức hợp tác xã hội xung quanh nó đã được chuyển đổi hoàn toàn. Điều này cho thấy giá trị của công nghệ cốt lõi không chỉ phụ thuộc vào các chỉ số trong phòng thí nghiệm, mà phụ thuộc vào khả năng ứng dụng chúng trong các tình huống thực tế quy mô lớn.
Một sản phẩm được hàng trăm triệu người sử dụng lặp đi lặp lại mỗi ngày giúp các vấn đề được phát hiện nhanh hơn và doanh nghiệp cải tiến tốc độ hơn. Tầm quan trọng của thị trường Trung Quốc không chỉ nằm ở quy mô dân số, mà là khả năng cung cấp phản hồi mạnh mẽ cho công nghệ.
Pin Lithium-ion và sức mạnh từ mật độ chuỗi cung ứng
Câu chuyện về pin lithium-ion cũng mang kịch bản tương tự. Akira Yoshino đã có những đóng góp quan trọng vào việc thương mại hóa pin lithium-ion hiện đại, giúp các công ty Nhật Bản từng nắm giữ vị trí thống lĩnh trong lĩnh vực pin điện tử tiêu dùng.
Tuy nhiên, pin động lực cho ô tô không chỉ là pin điện thoại phóng đại lên hàng trăm lần; chúng liên quan đến an toàn, quản lý nhiệt, tốc độ sạc, độ tương thích với xe và hệ thống tái chế. Các công ty Trung Quốc đang bắt kịp rất nhanh trong vòng chuyển đổi công nghiệp này.
Với sự mở rộng nhanh chóng của thị trường xe năng lượng mới (NEV), nhà sản xuất pin Trung Quốc có thể đồng thời R&D cùng lúc với nhà sản xuất ô tô, nhà cung cấp vật liệu và nhà sản xuất thiết bị.
Sự chuyển dịch chiến lược của Nhật Bản
Các công ty Trung Quốc đã chuyển lợi thế từ "nguồn cung giá rẻ" sang việc đồng thời thúc đẩy phát triển công nghệ và năng lực sản xuất. Dù vậy, điều này không có nghĩa là ngành công nghiệp pin của Nhật Bản đã mất đi khả năng cạnh tranh.
Nhật Bản vẫn sở hữu chuyên môn đáng kể trong một số vật liệu pin, thiết bị sản xuất chính xác và nghiên cứu pin thế hệ tiếp theo. Vào tháng 6 năm 2026, Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản đã sửa đổi "Chiến lược ngành công nghiệp pin" ban đầu thành "Chiến lược ngành công nghiệp pin và năng lượng", chuyển từ việc chỉ tăng công suất sang xây dựng các hệ thống năng lượng hoàn chỉnh.
Sự thay đổi này cho thấy chính Nhật Bản đã nhận ra: Cạnh tranh công nghiệp ngày nay không còn là việc ai tạo ra nguyên mẫu (prototype) đầu tiên, mà là ai có thể kết nối vật liệu, pin, hệ thống điều khiển, mạng lưới năng lượng và thị trường cuối cùng.
Nhật Bản không thiếu công nghệ; chỉ là thế mạnh trước đây của họ trong các đột phá đơn lẻ ngày càng phụ thuộc vào cạnh tranh hệ thống.
Sợi Carbon T1200: Đột phá nằm ở "sản xuất hàng loạt"
Lĩnh vực sợi carbon minh họa rõ nhất cho sự chuyển đổi này. Các công ty Nhật Bản từ lâu đã giữ vị trí hàng đầu trong công nghệ sợi carbon hiệu năng cao và sở hữu chuyên môn vật liệu sâu rộng. Đến tháng 3 năm 2026, các công ty Trung Quốc đã ra mắt sợi carbon siêu bền cấp T1200 do chính họ phát triển và đạt được sản xuất hàng loạt hàng trăm tấn, với độ bền kéo kỹ thuật vượt quá 8.000 MPa.
Điều quan trọng nhất ở đây không phải là nhãn hiệu "T1200", mà là cụm từ "sản xuất hàng loạt":
Ngày nay, các công ty Trung Quốc đang áp dụng phương pháp tương tự cho vật liệu mới, pin năng lượng, thiết bị quang điện và máy móc xây dựng. Nói cách khác, Trung Quốc không phải đang bắt kịp bằng một bộ quy tắc khác, mà là đang dần học hỏi những quy tắc cạnh tranh thực sự trong ngành công nghiệp hiện đại.
Ngành Quang điện: Tại sao quy mô chuyển thành công nghệ?
Dù hiệu ứng quang điện không được phát minh ở Nhật Bản, các công ty Nhật Bản là những người tiên phong thương mại hóa tế bào năng lượng mặt trời.
Sau đó, các công ty Trung Quốc đã tích hợp vật liệu silicon, tấm silicon, tế bào năng lượng mặt trời, mô-đun, bộ biến tần và xây dựng nhà máy điện thành một hệ thống thống nhất, liên tục giảm chi phí đơn vị trong khi mở rộng năng lực sản xuất.
Tại sao quy mô lại chuyển thành công nghệ?
Ba động lực giúp Trung Quốc bắt kịp nhanh chóng
Lý do các công ty Trung Quốc bắt kịp nhanh chóng không chủ yếu do cái gọi là "tốc độ sao chép", mà do đối tượng học tập của họ đã thay đổi:
Thứ nhất - Học cách tổ chức một ngành công nghiệp: Trọng tâm chuyển từ việc làm một sản phẩm cụ thể sang tổ chức toàn ngành: các viện nghiên cứu giải quyết nguyên tắc cơ bản, các công ty hoàn thiện kỹ thuật, chuỗi cung ứng giảm chi phí, và thị trường chịu trách nhiệm kiểm chứng.
Thứ hai - Quy trình lặp thích ứng tốt hơn với thị trường: Các nhà sản xuất Nhật Bản thường tinh chỉnh sản phẩm đến mức hoàn thiện rất cao trước khi thận trọng đưa ra thị trường (phù hợp với ngành có vòng đời dài, tiêu chuẩn ổn định). Ngược lại, trong lĩnh vực thiết bị thông minh, năng lượng mới và dịch vụ số, doanh nghiệp Trung Quốc chọn cách tung ra các sản phẩm khả dụng trước, sau đó liên tục cập nhật dựa trên phản hồi của thị trường. Cách làm này có nhược điểm (dư thừa năng lực, cạnh tranh giá, chất lượng không nhất quán), nhưng khi lộ trình công nghệ chưa rõ ràng, nó cho phép thử nghiệm nhiều giải pháp cùng lúc để tìm ra lựa chọn tối ưu.
Thứ ba - Mở rộng sang cả thượng nguồn và hạ nguồn: Ngành sản xuất Trung Quốc không còn dừng ở "lắp ráp giai đoạn cuối" mà chủ yếu hợp tác phát triển thiết bị và quy trình với các nhà cung cấp trong nước. Khi chu trình khép kín được hình thành, kết quả R&D được đưa vào nhà máy nhanh hơn thay vì chỉ nằm trên giấy tờ và nguyên mẫu.
Lời kết: Cuộc đua marathon dài hạn
Việc bắt kịp trong một vài lĩnh vực không có nghĩa là Trung Quốc đã đạt vị trí dẫn đầu toàn diện. Nhật Bản vẫn giữ lợi thế đáng kể trong các mảng như vật liệu bán dẫn, đo lường chính xác, linh kiện công nghiệp và thiết bị sản xuất cao cấp. Họ vẫn duy trì sức mạnh thương lượng mạnh mẽ ở chuỗi cung ứng thượng nguồn dù nhận diện thương hiệu bán lẻ có giảm.
Ở chiều ngược lại, các công ty Trung Quốc cũng đang đối mặt với thử thách mới: mở rộng năng lực quá nhanh dễ dẫn đến cuộc chiến giảm giá đơn thuần; hoạt động ở nước ngoài gặp rào cản về chứng nhận, sở hữu trí tuệ, mạng lưới dịch vụ và thương mại. Năng lực sản xuất trong nước không đảm bảo thành công lâu dài toàn cầu nếu thiếu xây dựng thương hiệu, tuân thủ quy định và quản lý rủi ro.
Khi cạnh tranh công nghiệp chuyển từ các phát minh riêng lẻ sang các hệ thống hoàn chỉnh, lợi thế ban đầu của hai quốc gia tự nhiên được sắp xếp lại. Khía cạnh đáng chú ý nhất không phải là ai "không hiểu" ai, mà là ngành sản xuất của Trung Quốc cuối cùng đã không còn cạnh tranh chỉ dựa vào lao động và chi phí. Giữ vững tinh thần và khắc phục điểm yếu quan trọng hơn nhiều so với việc đắm chìm trong cảm xúc "vượt mặt người khác".
Một công nghệ vừa mới được thương mại hóa tại Nhật Bản thì các công ty Trung Quốc có thể đã bắt đầu xây dựng dây chuyền sản xuất; trong khi Nhật Bản vẫn đang trải qua các đánh giá lặp đi lặp lại vô cùng cẩn trọng, sản phẩm trên thị trường Trung Quốc đã hoàn thành qua nhiều vòng cập nhật.
Tuy nhiên, nhận định "Nhật Bản phát minh công nghệ, còn Trung Quốc bắt kịp" là quá đơn giản. Công nghệ công nghiệp hiện đại hiếm khi được phát triển độc lập bởi một quốc gia duy nhất.
Lợi thế của Nhật Bản thường nằm ở vị thế người tiên phong — giải quyết các thách thức ban đầu về độ tin cậy và thương mại hóa. Điều mà các công ty Trung Quốc bắt kịp sau đó không đơn giản là sao chép bản thiết kế, mà là thiết lập lại toàn bộ các mối liên kết: từ vật liệu, thiết bị, sản xuất cho đến bán hàng và dịch vụ.
Mã QR: Từ bài toán thiết kế đến kịch bản ứng dụng thực tế
Năm 1994, nhóm của Masahiro Hara tại Tập đoàn Denso (Nhật Bản) phát triển mã QR nhằm tăng tốc độ nhận dạng và dung lượng lưu trữ cho việc quản lý phụ tùng ô tô. Nhật Bản đã giải quyết được vấn đề: "Làm thế nào để thiết kế ra mã?"
Thị trường Trung Quốc sau đó giải quyết vấn đề tiếp theo: "Mã này có thể kết nối với bao nhiêu tình huống thực tế?"
Tại Trung Quốc, mã QR không còn là thẻ điện tử đơn điệu; chúng kết nối tài khoản ngân hàng, hệ thống thanh toán bán lẻ, nền tảng giao đồ ăn, mạng lưới giao thông và các dịch vụ công cộng. Các cửa hàng nhỏ ven đường không cần mua thiết bị đầu cuối đắt tiền, chỉ cần in một mã QR là có thể thanh toán kỹ thuật số.
Bản thân công nghệ không thay đổi về cơ bản, nhưng phương thức hợp tác xã hội xung quanh nó đã được chuyển đổi hoàn toàn. Điều này cho thấy giá trị của công nghệ cốt lõi không chỉ phụ thuộc vào các chỉ số trong phòng thí nghiệm, mà phụ thuộc vào khả năng ứng dụng chúng trong các tình huống thực tế quy mô lớn.
Một sản phẩm được hàng trăm triệu người sử dụng lặp đi lặp lại mỗi ngày giúp các vấn đề được phát hiện nhanh hơn và doanh nghiệp cải tiến tốc độ hơn. Tầm quan trọng của thị trường Trung Quốc không chỉ nằm ở quy mô dân số, mà là khả năng cung cấp phản hồi mạnh mẽ cho công nghệ.
Pin Lithium-ion và sức mạnh từ mật độ chuỗi cung ứng
Câu chuyện về pin lithium-ion cũng mang kịch bản tương tự. Akira Yoshino đã có những đóng góp quan trọng vào việc thương mại hóa pin lithium-ion hiện đại, giúp các công ty Nhật Bản từng nắm giữ vị trí thống lĩnh trong lĩnh vực pin điện tử tiêu dùng.
Tuy nhiên, pin động lực cho ô tô không chỉ là pin điện thoại phóng đại lên hàng trăm lần; chúng liên quan đến an toàn, quản lý nhiệt, tốc độ sạc, độ tương thích với xe và hệ thống tái chế. Các công ty Trung Quốc đang bắt kịp rất nhanh trong vòng chuyển đổi công nghiệp này.
Với sự mở rộng nhanh chóng của thị trường xe năng lượng mới (NEV), nhà sản xuất pin Trung Quốc có thể đồng thời R&D cùng lúc với nhà sản xuất ô tô, nhà cung cấp vật liệu và nhà sản xuất thiết bị.
- Nếu một cell pin gặp sự cố, họ không cần tìm kiếm nhà cung cấp ở nhiều quốc gia.
- Nếu dây chuyền sản xuất cần sửa đổi, nhà cung cấp có thể nhanh chóng đến nhà máy để gỡ lỗi.
Sự chuyển dịch chiến lược của Nhật Bản
Các công ty Trung Quốc đã chuyển lợi thế từ "nguồn cung giá rẻ" sang việc đồng thời thúc đẩy phát triển công nghệ và năng lực sản xuất. Dù vậy, điều này không có nghĩa là ngành công nghiệp pin của Nhật Bản đã mất đi khả năng cạnh tranh.
Nhật Bản vẫn sở hữu chuyên môn đáng kể trong một số vật liệu pin, thiết bị sản xuất chính xác và nghiên cứu pin thế hệ tiếp theo. Vào tháng 6 năm 2026, Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản đã sửa đổi "Chiến lược ngành công nghiệp pin" ban đầu thành "Chiến lược ngành công nghiệp pin và năng lượng", chuyển từ việc chỉ tăng công suất sang xây dựng các hệ thống năng lượng hoàn chỉnh.
Sự thay đổi này cho thấy chính Nhật Bản đã nhận ra: Cạnh tranh công nghiệp ngày nay không còn là việc ai tạo ra nguyên mẫu (prototype) đầu tiên, mà là ai có thể kết nối vật liệu, pin, hệ thống điều khiển, mạng lưới năng lượng và thị trường cuối cùng.
Nhật Bản không thiếu công nghệ; chỉ là thế mạnh trước đây của họ trong các đột phá đơn lẻ ngày càng phụ thuộc vào cạnh tranh hệ thống.
Sợi Carbon T1200: Đột phá nằm ở "sản xuất hàng loạt"
Lĩnh vực sợi carbon minh họa rõ nhất cho sự chuyển đổi này. Các công ty Nhật Bản từ lâu đã giữ vị trí hàng đầu trong công nghệ sợi carbon hiệu năng cao và sở hữu chuyên môn vật liệu sâu rộng. Đến tháng 3 năm 2026, các công ty Trung Quốc đã ra mắt sợi carbon siêu bền cấp T1200 do chính họ phát triển và đạt được sản xuất hàng loạt hàng trăm tấn, với độ bền kéo kỹ thuật vượt quá 8.000 MPa.
Điều quan trọng nhất ở đây không phải là nhãn hiệu "T1200", mà là cụm từ "sản xuất hàng loạt":
- Việc sản xuất một vài bó sợi hiệu năng cao trong phòng thí nghiệm chỉ chứng minh hướng kỹ thuật là khả thi.
- Việc sản xuất ổn định hàng trăm tấn sản phẩm đòi hỏi công thức nguyên liệu thô, thiết bị sản xuất, kiểm soát quy trình và kiểm tra chất lượng đều phải đạt chuẩn.
Ngày nay, các công ty Trung Quốc đang áp dụng phương pháp tương tự cho vật liệu mới, pin năng lượng, thiết bị quang điện và máy móc xây dựng. Nói cách khác, Trung Quốc không phải đang bắt kịp bằng một bộ quy tắc khác, mà là đang dần học hỏi những quy tắc cạnh tranh thực sự trong ngành công nghiệp hiện đại.
Ngành Quang điện: Tại sao quy mô chuyển thành công nghệ?
Dù hiệu ứng quang điện không được phát minh ở Nhật Bản, các công ty Nhật Bản là những người tiên phong thương mại hóa tế bào năng lượng mặt trời.
Sau đó, các công ty Trung Quốc đã tích hợp vật liệu silicon, tấm silicon, tế bào năng lượng mặt trời, mô-đun, bộ biến tần và xây dựng nhà máy điện thành một hệ thống thống nhất, liên tục giảm chi phí đơn vị trong khi mở rộng năng lực sản xuất.
Tại sao quy mô lại chuyển thành công nghệ?
- Tích lũy dữ liệu: Càng nhiều dây chuyền sản xuất, dữ liệu tích lũy càng lớn.
- Đa dạng hóa bài toán thực tế: Khối lượng vận chuyển càng lớn, các vấn đề mà sản phẩm gặp phải càng đa dạng trong các điều kiện khí hậu, địa hình và môi trường lưới điện khác nhau.
- Cải tiến liên tục: Doanh nghiệp sẽ điều chỉnh vật liệu và thiết bị dựa trên chính những phản hồi thực tế đó.
Ba động lực giúp Trung Quốc bắt kịp nhanh chóng
Lý do các công ty Trung Quốc bắt kịp nhanh chóng không chủ yếu do cái gọi là "tốc độ sao chép", mà do đối tượng học tập của họ đã thay đổi:
Thứ nhất - Học cách tổ chức một ngành công nghiệp: Trọng tâm chuyển từ việc làm một sản phẩm cụ thể sang tổ chức toàn ngành: các viện nghiên cứu giải quyết nguyên tắc cơ bản, các công ty hoàn thiện kỹ thuật, chuỗi cung ứng giảm chi phí, và thị trường chịu trách nhiệm kiểm chứng.
Thứ hai - Quy trình lặp thích ứng tốt hơn với thị trường: Các nhà sản xuất Nhật Bản thường tinh chỉnh sản phẩm đến mức hoàn thiện rất cao trước khi thận trọng đưa ra thị trường (phù hợp với ngành có vòng đời dài, tiêu chuẩn ổn định). Ngược lại, trong lĩnh vực thiết bị thông minh, năng lượng mới và dịch vụ số, doanh nghiệp Trung Quốc chọn cách tung ra các sản phẩm khả dụng trước, sau đó liên tục cập nhật dựa trên phản hồi của thị trường. Cách làm này có nhược điểm (dư thừa năng lực, cạnh tranh giá, chất lượng không nhất quán), nhưng khi lộ trình công nghệ chưa rõ ràng, nó cho phép thử nghiệm nhiều giải pháp cùng lúc để tìm ra lựa chọn tối ưu.
Thứ ba - Mở rộng sang cả thượng nguồn và hạ nguồn: Ngành sản xuất Trung Quốc không còn dừng ở "lắp ráp giai đoạn cuối" mà chủ yếu hợp tác phát triển thiết bị và quy trình với các nhà cung cấp trong nước. Khi chu trình khép kín được hình thành, kết quả R&D được đưa vào nhà máy nhanh hơn thay vì chỉ nằm trên giấy tờ và nguyên mẫu.
Lời kết: Cuộc đua marathon dài hạn
Việc bắt kịp trong một vài lĩnh vực không có nghĩa là Trung Quốc đã đạt vị trí dẫn đầu toàn diện. Nhật Bản vẫn giữ lợi thế đáng kể trong các mảng như vật liệu bán dẫn, đo lường chính xác, linh kiện công nghiệp và thiết bị sản xuất cao cấp. Họ vẫn duy trì sức mạnh thương lượng mạnh mẽ ở chuỗi cung ứng thượng nguồn dù nhận diện thương hiệu bán lẻ có giảm.
Ở chiều ngược lại, các công ty Trung Quốc cũng đang đối mặt với thử thách mới: mở rộng năng lực quá nhanh dễ dẫn đến cuộc chiến giảm giá đơn thuần; hoạt động ở nước ngoài gặp rào cản về chứng nhận, sở hữu trí tuệ, mạng lưới dịch vụ và thương mại. Năng lực sản xuất trong nước không đảm bảo thành công lâu dài toàn cầu nếu thiếu xây dựng thương hiệu, tuân thủ quy định và quản lý rủi ro.
Khi cạnh tranh công nghiệp chuyển từ các phát minh riêng lẻ sang các hệ thống hoàn chỉnh, lợi thế ban đầu của hai quốc gia tự nhiên được sắp xếp lại. Khía cạnh đáng chú ý nhất không phải là ai "không hiểu" ai, mà là ngành sản xuất của Trung Quốc cuối cùng đã không còn cạnh tranh chỉ dựa vào lao động và chi phí. Giữ vững tinh thần và khắc phục điểm yếu quan trọng hơn nhiều so với việc đắm chìm trong cảm xúc "vượt mặt người khác".
Nguồn: Sina






