The Storm Riders✔
Writer
Những bảng báo cáo tỷ lệ hỏng ổ cứng hàng quý của Backblaze lâu nay vẫn là tài liệu tham khảo quen thuộc cho dân lưu trữ. Tuy nhiên, một nghiên cứu học thuật quy mô lớn vừa chỉ ra rằng: nếu loại trừ yếu tố lệch tuổi đời và nhiệt độ, bức tranh về độ bền giữa các thương hiệu ổ cứng thực tế lại rất khác.

Báo cáo tỷ lệ hỏng hóc (AFR) định kỳ của Backblaze vốn được cộng đồng theo dõi sát sao, nhưng số liệu thô đôi khi khiến người dùng hiểu nhầm. Nguyên nhân là các hãng không được lắp đặt cùng một thời điểm: Backblaze dùng nhiều HGST từ năm 2014, Seagate áp đảo giai đoạn 2015–2020, Toshiba bùng nổ năm 2023 còn Western Digital (WD) lại chiếm sóng vào năm 2024. Việc so sánh trực tiếp một dàn ổ Seagate hay HGST đã chạy nhiều năm với dàn WD hay Toshiba mới tinh rõ ràng là một sự khập khiễng.
Để tìm ra câu trả lời chuẩn xác hơn, hai nhà nghiên cứu Christoph Siemroth (Đại học Essex) và Yeomyung Park (Đại học Sungkyunkwan) đã công bố một nghiên cứu trên IEEE, phân tích dữ liệu của 443.156 ổ cứng tại các trung tâm dữ liệu Backblaze từ năm 2013 đến quý 2/2025, tương đương hơn 1,66 triệu năm hoạt động (drive-years).

Sau khi đưa các yếu tố như độ tuổi, dung lượng, nhiệt độ vận hành và kích thước ổ về cùng một hệ quy chiếu, sự chênh lệch giữa các thương hiệu lộ diện rất rõ:
Trong khi Seagate có xu hướng hỏng sớm ở giai đoạn đầu đời (trước 3 năm) rồi sau đó giữ tỷ lệ ổn định, thì Toshiba lại là cái tên thay đổi hành vi rõ rệt nhất khi "về già". Sau mốc 60 tháng (5 năm) hoạt động liên tục, tỷ lệ hỏng hàng tháng của Toshiba tăng vọt hơn 4 lần. Trong khoảng từ 50 đến 100 tháng vận hành, cứ 1.000 ổ Toshiba thì có từ 5 đến 6 ổ "ra đi" mỗi tháng, trong khi ba thương hiệu còn lại duy trì ở mức dưới 2,5 ổ/1.000 ổ mỗi tháng.
Các nhà nghiên cứu cũng loại trừ khoảng 146.943 ổ cứng (chiếm 31% tập dữ liệu) được Backblaze tháo dỡ sớm khi nâng cấp dung lượng dù chưa hề bị hỏng, nhằm tránh làm sai lệch kết quả chung.

Báo cáo tỷ lệ hỏng hóc (AFR) định kỳ của Backblaze vốn được cộng đồng theo dõi sát sao, nhưng số liệu thô đôi khi khiến người dùng hiểu nhầm. Nguyên nhân là các hãng không được lắp đặt cùng một thời điểm: Backblaze dùng nhiều HGST từ năm 2014, Seagate áp đảo giai đoạn 2015–2020, Toshiba bùng nổ năm 2023 còn Western Digital (WD) lại chiếm sóng vào năm 2024. Việc so sánh trực tiếp một dàn ổ Seagate hay HGST đã chạy nhiều năm với dàn WD hay Toshiba mới tinh rõ ràng là một sự khập khiễng.
Để tìm ra câu trả lời chuẩn xác hơn, hai nhà nghiên cứu Christoph Siemroth (Đại học Essex) và Yeomyung Park (Đại học Sungkyunkwan) đã công bố một nghiên cứu trên IEEE, phân tích dữ liệu của 443.156 ổ cứng tại các trung tâm dữ liệu Backblaze từ năm 2013 đến quý 2/2025, tương đương hơn 1,66 triệu năm hoạt động (drive-years).
HGST và WD dẫn đầu về độ bền

Sau khi đưa các yếu tố như độ tuổi, dung lượng, nhiệt độ vận hành và kích thước ổ về cùng một hệ quy chiếu, sự chênh lệch giữa các thương hiệu lộ diện rất rõ:
- HGST giữ vị trí số một khi tỷ lệ hỏng chỉ bằng khoảng 41% so với Seagate trong cùng điều kiện.
- WD bám sát nút với tỷ lệ hỏng bằng khoảng 52% so với Seagate.
- Toshiba đứng cuối bảng với tỷ lệ hỏng tương đương 107% so với Seagate.
Càng lớn tuổi, Toshiba càng "hụt hơi"
Nghiên cứu chỉ ra quy luật hỏng hóc rất đặc trưng của từng thương hiệu khi thời gian trôi qua.Trong khi Seagate có xu hướng hỏng sớm ở giai đoạn đầu đời (trước 3 năm) rồi sau đó giữ tỷ lệ ổn định, thì Toshiba lại là cái tên thay đổi hành vi rõ rệt nhất khi "về già". Sau mốc 60 tháng (5 năm) hoạt động liên tục, tỷ lệ hỏng hàng tháng của Toshiba tăng vọt hơn 4 lần. Trong khoảng từ 50 đến 100 tháng vận hành, cứ 1.000 ổ Toshiba thì có từ 5 đến 6 ổ "ra đi" mỗi tháng, trong khi ba thương hiệu còn lại duy trì ở mức dưới 2,5 ổ/1.000 ổ mỗi tháng.
Các nhà nghiên cứu cũng loại trừ khoảng 146.943 ổ cứng (chiếm 31% tập dữ liệu) được Backblaze tháo dỡ sớm khi nâng cấp dung lượng dù chưa hề bị hỏng, nhằm tránh làm sai lệch kết quả chung.
Nhiệt độ và dung lượng: Hai biến số then chốt
Bên cạnh thương hiệu, nghiên cứu cũng lượng hóa hai yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ ổ cứng:- Nhiệt độ: Cứ mỗi 1 độ C tăng thêm ở nhiệt độ trung bình, tỷ lệ hỏng hóc tăng 2,1%. Nếu nhiệt độ tăng 10 độ C, tỷ lệ lỗi tích lũy sẽ tăng vọt khoảng 23%.
- Dung lượng: Ổ cứng dung lượng càng cao lại càng ít hỏng hơn. Cứ mỗi terabyte (TB) dung lượng tăng thêm, tỷ lệ hỏng giảm 3,4%. Điều này được lý giải là nhờ các công nghệ mới trên ổ dung lượng lớn, chẳng hạn như nạp khí Helium và cải tiến đầu đọc/ghi.