Thực phẩm giả là vấn đề có thật và liên quan trực tiếp đến sức khỏe, tính mạng, nên những thông tin như “gạo trộn hóa chất”, “tôm khô làm từ cao su” rất dễ khiến người đọc hoang mang. Nhưng chính nỗi sợ chính đáng đó lại đang bị một số người lợi dụng để tạo ra những câu chuyện hoàn toàn bịa đặt, dùng hình ảnh và video do AI tạo hoặc cắt ghép để câu lượt xem, lượt chia sẻ.
Khi một nội dung giả đánh trúng nỗi sợ về sức khỏe, nó có thể tạo ra hậu quả thật ngoài đời. Một người nhìn thấy thông tin “tôm giả bằng cao su” có thể không mua tôm nữa, người khác tiếp tục chia sẻ cho người thân, rồi người tiếp theo lại kể cho khách hàng. Chỉ trong vài giờ, một câu chuyện không có thật có thể biến thành sự nghi ngờ có thật đối với cả một sản phẩm, một cửa hàng hoặc thậm chí cả một ngành hàng. VTV cũng ghi nhận những người kinh doanh lo ngại sức mua giảm vì người tiêu dùng không biết đâu là thật, đâu là giả.
Đây chính là một dạng tấn công vào niềm tin. Kẻ tạo tin giả không nhất thiết phải thuyết phục từng người rằng câu chuyện của mình là đúng. Họ chỉ cần khiến đủ nhiều người nghi ngờ. Trên mạng xã hội, một nội dung càng gây sốc, càng kích thích sợ hãi hoặc phẫn nộ thì càng có khả năng được thuật toán và người dùng tiếp tục đẩy đi. Khi đó, thông tin sai không cần phải đúng vẫn có thể tạo ra tác động giống như một thông tin thật.
Khi một nội dung giả đánh trúng nỗi sợ về sức khỏe, nó có thể tạo ra hậu quả thật ngoài đời. Một người nhìn thấy thông tin “tôm giả bằng cao su” có thể không mua tôm nữa, người khác tiếp tục chia sẻ cho người thân, rồi người tiếp theo lại kể cho khách hàng. Chỉ trong vài giờ, một câu chuyện không có thật có thể biến thành sự nghi ngờ có thật đối với cả một sản phẩm, một cửa hàng hoặc thậm chí cả một ngành hàng. VTV cũng ghi nhận những người kinh doanh lo ngại sức mua giảm vì người tiêu dùng không biết đâu là thật, đâu là giả.
Đây chính là một dạng tấn công vào niềm tin. Kẻ tạo tin giả không nhất thiết phải thuyết phục từng người rằng câu chuyện của mình là đúng. Họ chỉ cần khiến đủ nhiều người nghi ngờ. Trên mạng xã hội, một nội dung càng gây sốc, càng kích thích sợ hãi hoặc phẫn nộ thì càng có khả năng được thuật toán và người dùng tiếp tục đẩy đi. Khi đó, thông tin sai không cần phải đúng vẫn có thể tạo ra tác động giống như một thông tin thật.
AI còn khiến vấn đề trở nên khó hơn. Trước đây, một câu chuyện bịa đặt muốn tạo ra hình ảnh minh họa còn phải tìm ảnh trên mạng hoặc chỉnh sửa thủ công. Hiện nay, chỉ với vài câu mô tả, người ta có thể tạo ra hình ảnh hiện trường, cơ sở sản xuất, sản phẩm “giả” hay cảnh lực lượng chức năng kiểm tra với mức độ chân thực đủ để đánh lừa người xem lướt qua. Hình ảnh không còn mặc nhiên là bằng chứng. Đây là một thay đổi rất lớn trong cách chúng ta phải tiếp nhận thông tin trên không gian mạng.
Theo tôi, điều nguy hiểm nhất không phải là một người tin nhầm một tin giả. Đáng ngại hơn là chúng ta đang hình thành một phản xạ “thấy sợ thì chia sẻ trước, kiểm chứng sau”. Với những thông tin liên quan đến thực phẩm, thuốc men, dịch bệnh hay sức khỏe, phản xạ này càng nguy hiểm vì cảm xúc thường mạnh hơn lý trí. Người dùng nghĩ rằng “chia sẻ để mọi người cùng cảnh giác” là một hành động tốt, nhưng nếu thông tin chưa được kiểm chứng, chính hành động đó lại biến mình thành một mắt xích trong quá trình phát tán tin giả.
Vì vậy, trong thời đại AI, kỹ năng an toàn trên mạng không chỉ là biết tránh link độc hay bảo vệ mật khẩu. Nó còn là khả năng nhận diện nội dung thao túng tâm lý và biết dừng lại trước những thông tin khiến mình quá sợ hãi, quá tức giận hoặc quá bất ngờ. Một thông tin càng khiến chúng ta muốn lập tức chia sẻ cho người khác thì càng đáng để dừng lại kiểm chứng.
Tin giả có thể xuất hiện trên màn hình, nhưng hậu quả của nó hoàn toàn có thể bước ra đời thực. Một cú nhấp chuột có thể chỉ mất một giây, nhưng để sửa lại một thông tin sai đã lan truyền đến hàng nghìn người thì có khi mất nhiều ngày, nhiều tháng.
Được phối hợp thực hiện bởi các chuyên gia của Bkav,
cộng đồng An ninh mạng Việt Nam WhiteHat
và cộng đồng Khoa học công nghệ VnReview
