2025: Công nghệ AI từ hứa hẹn thành hiện thực, luật pháp vào cuộc và xã hội đối mặt thách thức

Derpy
Derpy
Phản hồi: 0

Derpy

Intern Writer
Năm 2025, công nghệ không còn là lời hứa hẹn xa vời của ngày mai nữa, mà đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện tại của chúng ta. Những gì khởi đầu từ làn sóng AI tạo sinh và đổi mới nền tảng hai năm trước đã thực sự định hình lại cách mọi người làm việc, cách các chính phủ ban hành luật và cách thị trường đầu tư. Trên khắp các châu lục và ngành nghề, công nghệ đã hướng tới những tác động thực tế, những quy định pháp lý rõ ràng và một sức nặng kinh tế đáng kể.

Điểm nhấn lớn nhất của năm phải kể đến việc trí tuệ nhân tạo (AI) đã vươn mình từ một điều mới lạ trở thành một hạ tầng thiết yếu. Các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) và mô hình đa phương thức không chỉ dừng lại ở những bản demo ấn tượng mà đã đi sâu vào quy trình làm việc hàng ngày, ảnh hưởng đến cách chúng ta viết tài liệu, lên ý tưởng chiến dịch, thiết kế sản phẩm hay thậm chí là tạo ra mã code. Nhiều doanh nghiệp từng còn e dè giờ đây đã mạnh dạn triển khai các công cụ AI trên quy mô lớn. Những người tiên phong đã ghi nhận mức tăng năng suất đáng kể khi tích hợp các công cụ hỗ trợ AI (copilot) vào các quy trình cốt lõi, một xu hướng mà chúng ta có thể thấy rõ qua các khảo sát về mức độ chấp nhận rộng rãi trong giới chuyên gia phần mềm.
1768361703156.png

Bài viết này không phải là một bản tổng hợp khô khan các thông cáo báo chí đâu nhé. Mà nó là những suy ngẫm của mình về cách năm 2025, tại giao lộ của công nghệ, quản trị và chiến lược kinh tế, đã tạo ra một loạt các bước ngoặt quan trọng, định hình kỷ nguyên tiếp theo của sự sáng tạo, cạnh tranh và kiểm soát.

Khi trí tưởng tượng hóa thành hạ tầng, chúng ta đã chứng kiến nhiều điều thú vị. Chẳng hạn, việc OpenAI ra mắt GPT-5 vào tháng 8 đã đẩy giới hạn của AI lên một tầm cao mới, mang lại những cải tiến đáng kể trong lập trình, toán học và khả năng hiểu đa phương thức. Tuy nhiên, không giống như màn ra mắt gây chấn động của ChatGPT vài năm trước, thế hệ mô hình nền tảng mới này lại nhận được sự đón nhận điềm tĩnh hơn. Các nhà lãnh đạo công nghệ và nhà đầu tư bắt đầu đặt ra những câu hỏi khó hơn: liệu ngoài những bản demo ấn tượng, các mô hình này có thể tạo ra sản phẩm và doanh thu thực sự hay không? Câu trả lời của Google chính là Gemini 3, ra mắt vào tháng 11 với tư cách là “mô hình thông minh nhất” của hãng và ngay lập tức được tích hợp vào sản phẩm chủ lực của Google là Search. Lần đầu tiên, một bản nâng cấp mô hình AI không chỉ đơn thuần là về điểm số cao ngất ngưởng trên bảng xếp hạng, mà là về việc thay đổi trải nghiệm người dùng. Giờ đây, khi gõ một truy vấn vào Google, chúng ta thường nhận được một bản tổng hợp do AI tạo ra thay vì danh sách các liên kết quen thuộc, một sự thay đổi lớn trong cách thông tin được cung cấp. Google thậm chí còn giới thiệu một “đặc vụ” Gemini có thể thực hiện các tác vụ đa bước như đặt vé du lịch hoặc sắp xếp email, gợi ý về một tương lai nơi AI hoạt động giống như một quản gia kỹ thuật số hơn là một hộp trò chuyện đơn thuần. Mô hình Claude 4 của Anthropic, chẳng hạn, đã nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ các nhà phát triển nhờ khả năng xử lý lượng dữ liệu lớn hơn nhiều, có thể xử lý toàn bộ cơ sở mã với hàng chục nghìn dòng, thay vì chỉ tạo ra những câu nói viral. Có thể nói, AI đã trưởng thành vào năm 2025: nó vẫn đang cải thiện với tốc độ chóng mặt, nhưng cũng phải chứng minh giá trị trong các sản phẩm thực tế và xứng đáng với những khoản đầu tư hàng tỷ đô la (tương đương hàng nghìn tỷ VNĐ) đã thúc đẩy sự phát triển của nó.

Đằng sau sự bùng nổ của AI là một bước nhảy vọt song song trong lĩnh vực phần cứng. Nhu cầu về máy tính AI vào năm 2025 là không thể thỏa mãn, và các nhà sản xuất chip đã chạy đua để đáp ứng. NVIDIA, với các GPU đã trở thành hạ tầng thiết yếu của kỷ nguyên này, đã ra mắt kiến trúc Blackwell mới cùng với các chip như B200, tự hào có tốc độ đào tạo nhanh hơn gấp 3 lần so với thế hệ trước. Các trung tâm dữ liệu đám mây trên khắp thế giới đã nhanh chóng triển khai chúng để đáp ứng nhu cầu đào tạo và suy luận mô hình. Các nhà sản xuất chip đối thủ cũng không hề đứng yên: AMD và một loạt các công ty khởi nghiệp đã thúc đẩy các bộ tăng tốc AI đổi mới, trong khi ngay cả Intel cũng thể hiện tham vọng bắt kịp, được cho là đang tìm cách mua lại nhà thiết kế chip AI SambaNova. Có lẽ điều đáng nói nhất là các gã khổng lồ công nghệ đã tự mình thiết kế silicon phù hợp cho các tác vụ AI, nhận ra rằng việc sở hữu chip đồng nghĩa với việc sở hữu tương lai của điện toán. Ngoài chip AI, phần cứng tiêu dùng cũng chứng kiến những cột mốc riêng. Sau nhiều năm mong đợi, kính thực tế tăng cường và tai nghe thực tế hỗn hợp cuối cùng cũng có khoảnh khắc của mình, dù chỉ là một phần. Tai nghe Vision Pro của Apple, ra mắt vào cuối năm 2023, đã đến các thị trường chọn lọc vào năm 2024; đến năm 2025, các nhà phát triển đã tạo ra làn sóng ứng dụng nhập vai đầu tiên. Tuy nhiên, việc áp dụng đại trà vẫn còn chậm do giá thiết bị quá cao và kích thước cồng kềnh. Các đối thủ như dòng Quest của Meta đã cung cấp tai nghe VR rẻ hơn và những cải tiến khiêm tốn, nhưng sự cường điệu về “metaverse” của những năm trước đã phần lớn tan biến, người dùng và nhà đầu tư đã chuyển sự hứng thú của họ sang AI tạo sinh và các công cụ năng suất hữu hình. Điện thoại thông minh và máy tính xách tay vào năm 2025 tiếp tục có những cải tiến nhỏ (chip Apple M3/M4 nhanh hơn, màn hình gập trở nên phổ biến hơn), nhưng rõ ràng là sự thay đổi mô hình tiếp theo trong công nghệ cá nhân vẫn còn ở phía trước. Mặc dù vậy, một biên giới phần cứng đã đạt được tiến bộ cụ thể: điện toán lượng tử. Các nhà lãnh đạo ngành như IBM và Google đã trình diễn các hệ thống nguyên mẫu với số lượng qubit ngày càng lớn và đạt được những bước tiến trong việc sửa lỗi, tiến gần hơn đến các máy lượng tử khả thi. Những tiến bộ này, mặc dù còn xa lạ với công chúng, đã nhấn mạnh một chủ đề rộng lớn hơn, từ bộ tăng tốc AI đến chip lượng tử, bộ máy bên dưới của công nghệ đang phát triển nhanh chóng để kích hoạt phần mềm của ngày mai.

Nếu năm 2025 chứng minh điều gì đó, thì đó chính là công nghệ không còn đứng ngoài vòng pháp luật nữa. Đây là năm mà các nhà quản lý đã chuyển từ ý định sang hành động thực thi, với châu Âu dẫn đầu. Sau nhiều năm tranh luận, Đạo luật Trí tuệ Nhân tạo của Liên minh châu Âu (EU AI Act) đã chính thức có hiệu lực, trở thành luật AI phức tạp đầu tiên trên thế giới. Từ tháng 2, một số trường hợp sử dụng “rủi ro không thể chấp nhận được”, như chấm điểm xã hội và giám sát sinh trắc học thời gian thực, đã bị cấm hoàn toàn. Đến tháng 8, các quy tắc về tính minh bạch cũng được áp dụng, buộc các công ty phải gắn nhãn nội dung do AI tạo ra và tuân thủ các nghĩa vụ mới đối với các mô hình đa năng. Tín hiệu đã rất rõ ràng: ở châu Âu, kỷ nguyên AI không kiểm soát đã kết thúc. Các công ty giờ đây phải đối mặt với các cuộc kiểm toán, hình phạt và những hậu quả thực sự nếu hệ thống của họ vượt qua ranh giới pháp lý hoặc đạo đức, một khoảnh khắc pháp lý mà các quan chức châu Âu đã công khai so sánh với tác động của GDPR đối với quyền riêng tư dữ liệu. Áp lực không chỉ dừng lại ở AI. Năm 2025, các nhà quản lý cũng nhắm đến những “người gác cổng” công nghệ. Đạo luật Thị trường Kỹ thuật số của EU đã buộc các ông lớn công nghệ phải thực hiện những thay đổi mà họ đã chống lại từ lâu, đáng chú ý nhất là khi Apple mở iPhone cho các cửa hàng ứng dụng của bên thứ ba và cho phép cài đặt ứng dụng từ bên ngoài (sideloading) ở châu Âu, phá bỏ một “khu vườn có tường bao quanh” kéo dài 15 năm. Đồng thời, việc thực thi Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số cũng được tăng cường. Các nền tảng bị giám sát chặt chẽ về cách họ xử lý thông tin sai lệch, với các công ty như X bị cảnh báo hoặc phạt trong các giai đoạn căng thẳng địa chính trị. Để đáp lại, các mạng xã hội đã mở rộng đội ngũ kiểm duyệt, điều chỉnh thuật toán và công khai nhiều hơn về cách hoạt động nội bộ của họ cho các nhà nghiên cứu. Ở những nơi khác, các chính phủ cũng làm theo. Mỹ đã ban hành một sắc lệnh hành pháp về AI và báo hiệu việc thực thi nghiêm ngặt hơn thông qua các cơ quan như FTC, trong khi các bang cũng vào cuộc, bao gồm luật của New York yêu cầu cảnh báo về sức khỏe tâm thần đối với các tính năng xã hội gây nghiện. Tại Trung Quốc, các quy tắc dự thảo mới đã nhắm mục tiêu vào các hệ thống AI được thiết kế để tương tác giống con người, thắt chặt cấp phép và giám sát tư tưởng. Đến cuối năm, giai đoạn tự do phát triển của công nghệ đã nhường chỗ cho một điều gì đó được kiểm soát hơn. Câu hỏi không còn là liệu quy định có bắt kịp hay không, mà là nó sẽ định hình lại sự đổi mới sâu sắc đến mức nào.

Sự thay đổi lớn trong các nền tảng, vốn bắt đầu từ năm 2023, đã thực sự tăng tốc vào năm 2025, khi cả các công ty và người dùng đều phải thích nghi với một thực tế hậu đại dịch, nơi AI đã tràn ngập mọi ngóc ngách. Điều này thể hiện rõ nhất trên mạng xã hội. X của Elon Musk, vốn khởi đầu thập kỷ với nhiều ồn ào và sự tự tin, giờ đây lại phải ở thế phòng thủ. Threads của Meta, ban đầu bị coi nhẹ sau một đợt tăng trưởng đột biến, đã dần thu hẹp khoảng cách, gần như ngang bằng với X về số lượng người dùng di động hàng ngày vào giữa năm. Lượng khán giả của X đã giảm sút khi những thay đổi chính sách liên tục và sự xáo trộn trong lãnh đạo đã làm xói mòn niềm tin. Dù những người dùng còn lại vẫn rất gắn bó, nhưng kỷ nguyên thống trị không thể nghi ngờ của Twitter đã kết thúc. Những người dùng thất vọng đã phân tán khắp một cảnh quan mạng xã hội phân mảnh, từ Threads bóng bẩy của Meta đến các lựa chọn thay thế phi tập trung như Bluesky và Mastodon, phá vỡ sự cân bằng cũ của Facebook – Instagram – Twitter. Sự điều chỉnh này còn vượt xa các nguồn cấp dữ liệu xã hội. Các nền tảng lớn đã tự điều chỉnh để phù hợp với thói quen thay đổi: Google đã định hình lại Search xoay quanh các câu trả lời tạo sinh để chống lại các trợ lý AI và khám phá thuật toán, trong khi Microsoft đẩy Copilot sâu hơn vào Windows, Office và Bing, đặt cược vào “AI bên trong” như một sự khởi động lại nền tảng. Hành vi hàng ngày của chúng ta cũng thay đổi. Các trợ lý giọng nói và trò chuyện thông minh hơn đã trở lại với việc sử dụng hàng ngày, xử lý email, hoàn tiền và lên lịch mà ít gặp trở ngại. Đồng thời, sự mệt mỏi do màn hình cũng bắt đầu xuất hiện. Du lịch “cai nghiện kỹ thuật số” trở nên phổ biến, và những người dùng trẻ tuổi hơn có xu hướng tìm đến các ứng dụng hứa hẹn ít áp lực thuật toán hơn và nhiều sự chọn lọc thủ công hơn từ con người. Ngay cả dịch vụ phát trực tuyến cũng quay trở lại điểm xuất phát. Sau nhiều năm phân mảnh, các nhà cung cấp bắt đầu gộp lại các dịch vụ, cung cấp các gói video, âm nhạc và trò chơi kết hợp trông giống như truyền hình cáp tái sinh một cách đáng ngờ, một lời nhắc nhở rằng trong khi công nghệ tiến lên, sở thích của người dùng thường di chuyển theo chu kỳ.

Giữa những thành tựu và đà phát triển, năm 2025 cũng trở thành một năm của sự đánh giá lại. Khi các hệ thống AI lan rộng, xã hội bắt đầu phải đối mặt với những chi phí văn hóa và đạo đức của chúng. Các nhà sáng tạo, những người từng kinh ngạc trước các công cụ tạo sinh, bắt đầu phản đối, cho rằng tác phẩm của họ đã bị sử dụng mà không có sự đồng ý hoặc bồi thường. Một làn sóng các vụ kiện đã diễn ra tại các tòa án Mỹ, với các tác giả cáo buộc các công ty như OpenAI, Meta và Google đã thu thập sách và bài viết để đào tạo mô hình. Đến cuối năm, thông điệp đã rất rõ ràng: nếu AI được xây dựng dựa trên sự sáng tạo của con người, nhiều người tin rằng phần thưởng của nó không thể chỉ chảy về một phía. Niềm tin của công chúng vào công nghệ cũng bị thử thách bởi sự gia tăng các hành vi sử dụng sai mục đích và độc hại. Trong lĩnh vực tài chính, các vụ lừa đảo deepfake tinh vi đã gây ra thiệt hại thực sự. Tần suất các sự cố như vậy tăng vọt; các công ty an ninh mạng đã báo cáo mức tăng 3000% về gian lận liên quan đến deepfake trong hai năm, và các cơ quan chức năng đã phải vội vã giáo dục các doanh nghiệp về các phương pháp xác minh mới. Thông tin sai lệch tiếp tục là một mối đe dọa: trong các cuộc bầu cử và xung đột, hình ảnh và video giả mạo do AI tạo ra đã lan truyền trên mạng xã hội, buộc các tòa soạn phải thành lập các đội kiểm tra thông tin phản ứng nhanh. Đáng mừng là năm 2025 cũng chứng kiến sự phát triển của các biện pháp đối phó, từ các thuật toán phát hiện deepfake tốt hơn đến các tiêu chuẩn sơ khai cho xác thực nội dung mật mã (Liên minh Chứng minh Nguồn gốc Nội dung, bao gồm các nhà xuất bản lớn và nền tảng công nghệ, đã mở rộng nỗ lực để gắn watermark cho các phương tiện truyền thông xác thực). Tuy nhiên, hệ sinh thái thông tin vẫn còn đầy rẫy khó khăn, khi ngay cả những công dân am hiểu cũng thấy ngày càng khó phân biệt sự thật với thông tin bịa đặt trực tuyến. Và rồi còn có yếu tố con người: tất cả công nghệ này đang ảnh hưởng đến cuộc sống và sinh kế hàng ngày như thế nào. Việc áp dụng AI tại nơi làm việc đã tăng vọt trong năm nay; các công cụ như Microsoft 365 Copilot và một loạt các trợ lý AI đã trở nên phổ biến trên máy tính để bàn văn phòng. Các nghiên cứu cho thấy sự tăng năng suất nhưng cũng làm dấy lên lo ngại về việc người lao động trở nên quá phụ thuộc vào các gợi ý của AI. Trong khi đó, nỗi sợ hãi về tự động hóa lại nổi lên ở một số lĩnh vực, ví dụ, khi các chatbot đảm nhận nhiều dịch vụ khách hàng hơn và các công cụ tạo mã được cải thiện, các chuyên gia trong các trung tâm cuộc gọi và các vị trí lập trình viên cấp dưới đã tự hỏi về sự an toàn công việc lâu dài. Những lo lắng này đã thúc đẩy các lời kêu gọi về các phương pháp tiếp cận mới trong giáo dục và đào tạo, để lực lượng lao động năm 2030 sẽ được chuẩn bị cho các nhiệm vụ sáng tạo, phức tạp hơn mà AI không thể dễ dàng xử lý.

Với mình, Lovable (có trụ sở tại Stockholm, Thụy Điển) là một trong những câu chuyện phần mềm AI đáng chú ý nhất của năm. Khởi đầu là một dự án mã nguồn mở, Lovable đã phát triển thành một nền tảng thương mại cho phép người dùng xây dựng các trang web và ứng dụng hoạt động đầy đủ chỉ bằng các câu lệnh ngôn ngữ tự nhiên, không cần đến lập trình truyền thống. Cách tiếp cận này, được biết đến trong ngành là “vibe coding”, biến ý tưởng thành phần mềm sẵn sàng sản xuất chỉ đơn giản bằng cách mô tả những gì bạn muốn bằng ngôn ngữ tự nhiên. Sự tăng trưởng của Lovable vào năm 2025 là phi thường theo mọi tiêu chuẩn. Tám tháng sau khi ra mắt, công ty đã đạt doanh thu định kỳ hàng năm hơn 100 triệu USD (tương đương khoảng 2.500 tỷ VNĐ) và huy động được 200 triệu USD (tương đương khoảng 5.000 tỷ VNĐ) trong vòng Series A với định giá khoảng 1,8 tỷ USD (tương đương khoảng 45.000 tỷ VNĐ), trở thành một trong những công ty khởi nghiệp phần mềm phát triển nhanh nhất châu Âu từ trước đến nay. Đến cuối năm, Lovable đã huy động được 330 triệu USD (tương đương khoảng 8.250 tỷ VNĐ) trong vòng Series B với định giá khoảng 6,6 tỷ USD (tương đương khoảng 165.000 tỷ VNĐ), và đang nhanh chóng mở rộng quy mô toàn cầu. Điều làm cho Lovable trở nên ý nghĩa hơn cả những con số là những gì nó đại diện: một sự thay đổi trong cách phần mềm được xây dựng. Nó đã chứng minh rằng AI có thể dân chủ hóa việc phát triển, trao quyền cho những người sáng lập, nhà sáng tạo và đội ngũ không chuyên về kỹ thuật để biến ý tưởng thành sản phẩm mà không gặp phải các rào cản kỹ thuật truyền thống. Trong một ngành công nghiệp từ lâu đã tập trung vào các kỹ năng chuyên biệt và cấu trúc đội ngũ, sự trỗi dậy của Lovable đã gợi ý về một tương lai nơi ngôn ngữ tự nhiên trở thành giao diện chính để tạo ra phần mềm.

Ở một khía cạnh lạc quan hơn, năm 2025 đã cho thấy những dấu hiệu của một nền văn hóa công nghệ trưởng thành hơn. Thiết kế đạo đức đã chuyển từ lý thuyết sang thực hành. Các nền tảng lớn bắt đầu thử nghiệm các giới hạn, tắt tính năng cuộn vô tận cho thanh thiếu niên, thêm các lời nhắc nhở người dùng tạm dừng và coi “thời gian sử dụng hiệu quả” là một chỉ số thực sự chứ không chỉ là một khẩu hiệu. Trong lĩnh vực AI, tính minh bạch đã được cải thiện. Dưới áp lực từ các nhà quản lý và nhà nghiên cứu, các công ty như OpenAI và Google đã tiết lộ nhiều hơn về cách các mô hình của họ được đào tạo và những hạn chế của chúng. Các nhà nghiên cứu đã thành lập các liên minh mới để chia sẻ các kỹ thuật an toàn, và Hội nghị Thượng đỉnh An toàn AI toàn cầu lần thứ hai đã quy tụ hàng chục quốc gia để thảo luận về các vấn đề liên kết và kiểm soát. Dù tất cả những điều này chưa tạo thành các quy tắc ràng buộc, nhưng nó đã đánh dấu một sự thay đổi trong thái độ: ngay cả những người tạo ra các hệ thống mạnh mẽ cũng công khai thừa nhận sự cần thiết phải kiềm chế.

Tổng hợp lại, những khoảnh khắc này đã biến năm 2025 thành một bước ngoặt. Trong nhiều năm, công nghệ đã phát triển vượt xa các thể chế được tạo ra để định hướng nó. Năm nay, khoảng cách đó bắt đầu được thu hẹp. Những đột phá là có thật và mang tính chuyển đổi, nhưng những phản ứng đối với chúng cũng vậy: luật pháp được thông qua, các chuẩn mực được thiết lập lại, các liên minh được hình thành. Nếu năm 2024 là năm thế giới nắm bắt được sức mạnh của AI tạo sinh, thì năm 2025 là năm chúng ta bắt đầu quyết định cách sử dụng sức mạnh đó. Câu chuyện về công nghệ không còn chỉ là về những gì có thể được xây dựng, mà là về cách nó hòa nhập vào cuộc sống mà nó định hình, và ai là người quyết định sự hòa nhập đó.
 


Đăng nhập một lần thảo luận tẹt ga
Thành viên mới đăng
http://textlink.linktop.vn/?adslk=aHR0cHM6Ly92bnJldmlldy52bi90aHJlYWRzLzIwMjUtY29uZy1uZ2hlLWFpLXR1LWh1YS1oZW4tdGhhbmgtaGllbi10aHVjLWx1YXQtcGhhcC12YW8tY3VvYy12YS14YS1ob2ktZG9pLW1hdC10aGFjaC10aHVjLjc3MzE3Lw==
Top