Ngọc Yến✔
Writer
Trí tuệ nhân tạo đang mở ra một hướng đi mới cho các đài truyền hình vốn chịu sức ép ngày càng lớn từ Internet và các nền tảng video trực tuyến. Tại Trung Quốc, chỉ trong thời gian ngắn, nhiều đài truyền hình địa phương như Hồ Nam, Giang Tô, Chiết Giang, An Huy và Quảng Đông đã bắt đầu đưa nội dung do AI hỗ trợ sản xuất lên sóng.
Đằng sau xu hướng này là một vấn đề rất thực tế: các đài truyền hình đang thiếu nội dung mới trong khi vẫn phải duy trì thời lượng phát sóng rất lớn.
Theo dữ liệu được bài viết dẫn lại, trong 753 bộ phim truyền hình được phát trên các kênh vệ tinh Trung Quốc tính đến năm 2026, chỉ 73 bộ là phim phát sóng lần đầu. Như vậy, khoảng 90% là nội dung cũ. Ngay cả trong khung giờ vàng, nhiều kênh vẫn phải sử dụng những bộ phim đã phát từ nhiều năm trước.
Trong khi đó, những phim truyền hình lớn thường ưu tiên CCTV nhờ độ phủ, khả năng quảng bá và lịch phát sóng ổn định hơn. Các đài địa phương vì thế ngày càng khó tiếp cận nội dung mới có sức hút, trong khi ngân sách và đội ngũ sản xuất cũng bị thu hẹp.

AI giúp truyền hình giải bài toán chi phí
Đây chính là khoảng trống mà AI có thể tham gia. Thay vì phải bỏ kinh phí lớn cho toàn bộ quá trình sản xuất truyền thống, các công cụ AI có thể hỗ trợ tạo hình ảnh, video, kịch bản, phân cảnh, nhân vật số, dịch thuật và hậu kỳ với nguồn lực ít hơn.
Các đài Trung Quốc hiện ứng dụng AI theo ba hướng. Thứ nhất là sản xuất phim ngắn hoặc phim dài bằng AI, trong đó những tác phẩm kinh điển như Tây Du Ký hay Bạch Xà trở thành nguồn nội dung được khai thác. Những dự án từng khó thực hiện vì chi phí lớn nay trở nên khả thi hơn nhờ AI.
Thứ hai là phim tài liệu và nội dung văn hóa. AI được sử dụng để tái hiện bối cảnh lịch sử, nhân vật hoặc những hình ảnh khó quay trong thực tế, còn tư liệu, phỏng vấn và nghiên cứu vẫn tạo thành nền tảng của chương trình.
Hướng thứ ba, cũng thực tế hơn, là đưa AI vào quy trình sản xuất các chương trình thông thường. AI có thể tạo những cảnh quay khó thực hiện, hỗ trợ ngôn ngữ ký hiệu, dịch thuật hoặc tạo người dẫn chương trình ảo. Mục đích ở đây không phải biến AI thành nội dung chính, mà là giảm chi phí và nâng hiệu quả sản xuất.
Một số đài lớn thậm chí đã bắt đầu xây dựng công cụ riêng. Đài Giang Tô phát triển AI Hub phục vụ tìm kiếm chủ đề, viết kịch bản, tạo storyboard, lựa chọn diễn viên, cảnh quay và dịch thuật. Hệ thống Mango của Hồ Nam cũng phát triển nền tảng tích hợp nhiều mô hình AI cho các công đoạn từ kịch bản phân cảnh đến sản xuất video và hậu kỳ.
Nhưng AI có thực sự cứu được truyền hình?
Câu trả lời hiện nay có lẽ chỉ là AI có thể giúp truyền hình giảm bớt khó khăn, nhưng chưa chắc giúp truyền hình lấy lại khán giả.
AI giải quyết khá tốt bài toán sản xuất: ít nhân lực hơn, chi phí thấp hơn và có thể tạo thêm lượng lớn nội dung. Điều này đặc biệt phù hợp với các đài địa phương đang phải duy trì nhiều giờ phát sóng nhưng nguồn lực ngày càng hạn chế.
Nhưng vấn đề của truyền hình không chỉ nằm ở chi phí sản xuất. Trong hơn một thập kỷ qua, khán giả đã chuyển mạnh sang các nền tảng video trực tuyến. Các nền tảng này không chỉ sở hữu công nghệ mà còn có dữ liệu về sở thích người xem, đội ngũ sáng tạo và khả năng liên tục điều chỉnh nội dung theo phản ứng của thị trường. AI có thể giúp đài truyền hình làm chương trình rẻ hơn, nhưng không tự động đưa người xem quay trở lại màn hình TV.
Đây cũng là giới hạn lớn nhất của làn sóng AI hiện nay. Một bộ phim được quảng bá là “phim truyền hình AI đầu tiên” có thể thu hút sự tò mò, nhưng sự mới lạ đó sẽ nhanh chóng mất đi. Sau cùng, khán giả vẫn quyết định dựa trên nội dung có hấp dẫn hay không.
Vì vậy, AI trước mắt có thể là một chiếc phao cho các đài truyền hình hơn là một phương thuốc hồi sinh truyền hình. Nó giúp giảm chi phí, tạo thêm chương trình và giải quyết phần nào tình trạng thiếu nội dung. Còn việc những nội dung đó có kéo được người xem và quảng cáo trở lại hay không vẫn chưa có câu trả lời. Chính bài viết gốc cũng kết luận rằng khả năng biến khoảng thời gian AI tạo ra thành mô hình sản xuất hiệu quả, quan hệ ổn định với khán giả và nguồn doanh thu bền vững vẫn phụ thuộc vào năng lực của từng đài truyền hình. (QQ)
Đằng sau xu hướng này là một vấn đề rất thực tế: các đài truyền hình đang thiếu nội dung mới trong khi vẫn phải duy trì thời lượng phát sóng rất lớn.
Theo dữ liệu được bài viết dẫn lại, trong 753 bộ phim truyền hình được phát trên các kênh vệ tinh Trung Quốc tính đến năm 2026, chỉ 73 bộ là phim phát sóng lần đầu. Như vậy, khoảng 90% là nội dung cũ. Ngay cả trong khung giờ vàng, nhiều kênh vẫn phải sử dụng những bộ phim đã phát từ nhiều năm trước.
Trong khi đó, những phim truyền hình lớn thường ưu tiên CCTV nhờ độ phủ, khả năng quảng bá và lịch phát sóng ổn định hơn. Các đài địa phương vì thế ngày càng khó tiếp cận nội dung mới có sức hút, trong khi ngân sách và đội ngũ sản xuất cũng bị thu hẹp.

AI giúp truyền hình giải bài toán chi phí
Đây chính là khoảng trống mà AI có thể tham gia. Thay vì phải bỏ kinh phí lớn cho toàn bộ quá trình sản xuất truyền thống, các công cụ AI có thể hỗ trợ tạo hình ảnh, video, kịch bản, phân cảnh, nhân vật số, dịch thuật và hậu kỳ với nguồn lực ít hơn.
Các đài Trung Quốc hiện ứng dụng AI theo ba hướng. Thứ nhất là sản xuất phim ngắn hoặc phim dài bằng AI, trong đó những tác phẩm kinh điển như Tây Du Ký hay Bạch Xà trở thành nguồn nội dung được khai thác. Những dự án từng khó thực hiện vì chi phí lớn nay trở nên khả thi hơn nhờ AI.
Thứ hai là phim tài liệu và nội dung văn hóa. AI được sử dụng để tái hiện bối cảnh lịch sử, nhân vật hoặc những hình ảnh khó quay trong thực tế, còn tư liệu, phỏng vấn và nghiên cứu vẫn tạo thành nền tảng của chương trình.
Hướng thứ ba, cũng thực tế hơn, là đưa AI vào quy trình sản xuất các chương trình thông thường. AI có thể tạo những cảnh quay khó thực hiện, hỗ trợ ngôn ngữ ký hiệu, dịch thuật hoặc tạo người dẫn chương trình ảo. Mục đích ở đây không phải biến AI thành nội dung chính, mà là giảm chi phí và nâng hiệu quả sản xuất.
Một số đài lớn thậm chí đã bắt đầu xây dựng công cụ riêng. Đài Giang Tô phát triển AI Hub phục vụ tìm kiếm chủ đề, viết kịch bản, tạo storyboard, lựa chọn diễn viên, cảnh quay và dịch thuật. Hệ thống Mango của Hồ Nam cũng phát triển nền tảng tích hợp nhiều mô hình AI cho các công đoạn từ kịch bản phân cảnh đến sản xuất video và hậu kỳ.
Nhưng AI có thực sự cứu được truyền hình?
Câu trả lời hiện nay có lẽ chỉ là AI có thể giúp truyền hình giảm bớt khó khăn, nhưng chưa chắc giúp truyền hình lấy lại khán giả.
AI giải quyết khá tốt bài toán sản xuất: ít nhân lực hơn, chi phí thấp hơn và có thể tạo thêm lượng lớn nội dung. Điều này đặc biệt phù hợp với các đài địa phương đang phải duy trì nhiều giờ phát sóng nhưng nguồn lực ngày càng hạn chế.
Nhưng vấn đề của truyền hình không chỉ nằm ở chi phí sản xuất. Trong hơn một thập kỷ qua, khán giả đã chuyển mạnh sang các nền tảng video trực tuyến. Các nền tảng này không chỉ sở hữu công nghệ mà còn có dữ liệu về sở thích người xem, đội ngũ sáng tạo và khả năng liên tục điều chỉnh nội dung theo phản ứng của thị trường. AI có thể giúp đài truyền hình làm chương trình rẻ hơn, nhưng không tự động đưa người xem quay trở lại màn hình TV.
Đây cũng là giới hạn lớn nhất của làn sóng AI hiện nay. Một bộ phim được quảng bá là “phim truyền hình AI đầu tiên” có thể thu hút sự tò mò, nhưng sự mới lạ đó sẽ nhanh chóng mất đi. Sau cùng, khán giả vẫn quyết định dựa trên nội dung có hấp dẫn hay không.
Vì vậy, AI trước mắt có thể là một chiếc phao cho các đài truyền hình hơn là một phương thuốc hồi sinh truyền hình. Nó giúp giảm chi phí, tạo thêm chương trình và giải quyết phần nào tình trạng thiếu nội dung. Còn việc những nội dung đó có kéo được người xem và quảng cáo trở lại hay không vẫn chưa có câu trả lời. Chính bài viết gốc cũng kết luận rằng khả năng biến khoảng thời gian AI tạo ra thành mô hình sản xuất hiệu quả, quan hệ ổn định với khán giả và nguồn doanh thu bền vững vẫn phụ thuộc vào năng lực của từng đài truyền hình. (QQ)