Khi ngày càng nhiều người dựa vào AI và AI ngày càng thông minh hơn, liệu chúng ta có trở nên “ngu” hơn không?

myle.vnreview
Mỹ Lệ
Phản hồi: 0
Trong hai năm qua, mỗi khi mở điện thoại, chúng ta lại bị "oanh tạc" bởi các thông báo đẩy về nhiều mô hình quy mô lớn và AI tạo sinh khác nhau.

1786804292572.png

Nhiều người, trong khi tận hưởng cảm giác đầy phấn khích khi tạo ra các bài viết và mã nguồn chỉ trong vài giây, bỗng nhận ra rằng họ thậm chí không thể nhớ nổi tên người hay các danh từ riêng mà họ vẫn thường xuyên sử dụng.

Ngày càng có nhiều tình huống mà chúng ta không thể diễn đạt được điều mình muốn nói. Liệu có đúng là con người sẽ kém thông minh hơn khi sử dụng AI hàng ngày?

I. Hiểu về "khoản nợ"

Xét từ góc độ khoa học, việc con người giao phó trí nhớ của mình cho các công cụ bên ngoài không phải là điều mới mẻ.

Ngay từ khoảng năm 2010, tạp chí quốc tế hàng đầu Science đã công bố một nghiên cứu mang tính đột phá, chỉ ra rằng con người có xu hướng tìm kiếm thông tin trực tuyến khi gặp những điều chưa hiểu. Hiện tượng này được định nghĩa là "giảm tải nhận thức" (cognitive unloading).

Nói cách khác, con người đã giao phó cho các công cụ tìm kiếm những thông tin mà lẽ ra họ phải tự ghi nhớ.

Trong kỷ nguyên AI tạo sinh, quá trình giảm tải này đã được đẩy lên một mức độ triệt để hơn.

1786804144901.png

Phòng thí nghiệm MIT Media Lab đã công bố một bản thảo nghiên cứu (chưa qua bình duyệt chính thức). Nghiên cứu này thực hiện trên hơn 50 người trẻ tại Massachusetts, yêu cầu họ viết một bài luận SAT trong vòng 20 phút.

Các nhà nghiên cứu chia nhóm người tham gia này thành ba nhóm: nhóm thứ nhất không được phép sử dụng bất kỳ thiết bị công nghệ nào và phải tự xoay xở; nhóm thứ hai được phép sử dụng công cụ tìm kiếm Google; và nhóm thứ ba được tự do sử dụng các mô hình ngôn ngữ lớn như ChatGPT.

Trong quá trình thử nghiệm, các nhà nghiên cứu đã theo dõi sóng não của những người tham gia.

Kết quả cho thấy, những người tham gia ở nhóm thứ nhất – những người chỉ dựa vào nỗ lực của bản thân – thể hiện sự liên kết mạnh mẽ giữa vỏ não trước trán với các vùng não phụ trách thị giác và trí nhớ, tạo nên mạng lưới thần kinh kết nối chặt chẽ trên toàn bộ não bộ.

Nhóm thứ hai (sử dụng Google) cho thấy mức độ hoạt động não bộ ở mức trung bình.

Nhóm thứ ba – những người hoàn toàn phụ thuộc vào ChatGPT – lại có mức độ liên kết thần kinh toàn não thấp nhất, sự liên kết giữa các vùng não cực kỳ yếu ớt và não bộ của họ ở trạng thái gần như "ngủ yên" (không hoạt động tích cực). Hơn nữa, trong các cuộc phỏng vấn diễn ra sau khi bài viết hoàn tất, tất cả thành viên thuộc nhóm đầu tiên đều có thể kể lại trọn vẹn nội dung bài viết và trích dẫn chính xác các câu văn gốc.

Trong khi đó, ở nhóm chỉ sử dụng ChatGPT, chỉ 80% người tham gia có thể kể lại nội dung một cách chật vật, và không ai có thể đọc lại chính xác những câu văn gốc mà họ đã viết.

Ngoài ra, nhiều người tham gia chia sẻ rằng sau khi sử dụng AI, họ cảm thấy như thể các bài viết đó hoàn toàn không phải do chính họ viết ra.

Nghiên cứu này cũng bao gồm một đợt thử nghiệm dài hạn kéo dài bốn tháng.

Trong giai đoạn thử nghiệm cuối cùng, các nhà nghiên cứu yêu cầu nhóm người đã sử dụng AI trong thời gian dài tự viết bài mà không có sự hỗ trợ của AI. Kết quả cho thấy mức độ kích hoạt sóng não của họ vẫn rất thấp và khả năng phối hợp tư duy bị suy giảm đáng kể.

Các tác giả của nghiên cứu gọi hiện tượng suy giảm kích hoạt não bộ và suy giảm trí nhớ do sử dụng AI lâu dài này là "nợ nhận thức" (cognitive debt).

Điều này có nghĩa là khi con người giao phó phần lớn công việc tư duy và viết lách cho AI, não bộ sẽ mất đi cơ hội tự mình thực hiện các khâu chọn lọc, sắp xếp và xây dựng logic, dẫn đến việc khả năng tư duy chủ động liên tục bị suy giảm.

II. Sự đảo chiều của chỉ số IQ

Bên cạnh dữ liệu theo dõi sóng não, kết quả của các bài kiểm tra tổng thể cũng đưa ra những tín hiệu đáng báo động.

Trong tâm lý học, có một hiện tượng nổi tiếng được gọi là "hiệu ứng Flynn". Từ đầu thế kỷ 20 cho đến khoảng năm 1990, điểm số các bài kiểm tra IQ tại nhiều quốc gia đã liên tục tăng từ một đến ba điểm mỗi năm.

Tuy nhiên, vào năm 2016, xu hướng này đã hoàn toàn đảo ngược.

1786804179427.png

Một nghiên cứu thực hiện trên hơn 700.000 nam giới tại Na Uy vào thời điểm đó cho thấy những người sinh sau năm 1975 thực sự có xu hướng giảm điểm trong các bài kiểm tra IQ.

Mặc dù các bài kiểm tra IQ không thể phản ánh đầy đủ mọi khía cạnh trí tuệ của con người, nhưng chúng lại phản ánh trực tiếp những thay đổi về khả năng suy luận logic và tính toán toán học.

Khi các năng lực cốt lõi này ngày càng bị chuyển giao cho các thuật toán và máy móc, khả năng nhận thức của con người cũng đang dần suy giảm.

Trường Wharton thuộc Đại học Pennsylvania ở Mỹ đã thực hiện một thử nghiệm về việc sử dụng AI làm gia sư trong các lớp toán cho hơn một nghìn học sinh trung học.

1786804229797.png

Các nhà nghiên cứu chia ngẫu nhiên học sinh thành ba nhóm: nhóm thứ nhất được tự do sử dụng ChatGPT để lấy trực tiếp đáp án cho các bài toán. Nhóm thứ hai sử dụng ChatGPT có tích hợp cơ chế kiểm soát (guardrail). AI sẽ không đưa ra đáp án ngay mà hướng dẫn học sinh trình bày suy nghĩ của mình trước khi cung cấp thêm các gợi ý.

Nhóm thứ ba là nhóm đối chứng, hoàn toàn không sử dụng AI.

Trong giai đoạn luyện tập, nhóm học sinh nhận đáp án trực tiếp đã cải thiện điểm số 50%, trong khi nhóm được hướng dẫn theo cơ chế kiểm soát đã cải thiện điểm số tới 120%.

Tuy nhiên, trong bài kiểm tra đóng (không được xem tài liệu) diễn ra sau đó, điểm số của nhóm nhận đáp án trực tiếp đã giảm khoảng 20%, trong khi điểm số của nhóm được hướng dẫn luyện tập lại không hề sụt giảm.

Thử nghiệm này chứng minh rằng nếu AI cung cấp trực tiếp các đáp án chuẩn, học sinh sẽ mất đi quá trình tự mình tiếp thu và chuyển hóa kiến thức.

Chỉ thông qua sự kích thích lặp đi lặp lại với tần suất cao và việc vượt qua các ngưỡng giới hạn – những yếu tố được nhấn mạnh trong khoa học thần kinh – thì mới có thể thực sự đạt được sự tăng cường lâu dài cho các khớp thần kinh trong não bộ.

III. Giấc ngủ và trí nhớ

Vì cách thức sử dụng AI ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe não bộ, nên việc làm thế nào để chống lại sự suy giảm trí nhớ trong cuộc sống hàng ngày – dựa trên các nguyên lý khoa học cốt lõi – đã trở thành một vấn đề thực tế mà mỗi người đều phải đối mặt.

Nghiên cứu về khoa học thần kinh cho thấy bản thân các tế bào thần kinh (nơ-ron) không thể tái tạo, nhưng các kết nối khớp thần kinh giữa chúng lại có thể được tái cấu trúc.

Cốt lõi của khả năng dẻo dai thần kinh (neuroplasticity) này nằm ở chỗ cường độ kích thích phải đạt đến một ngưỡng nhất định.

Việc đọc các bản tóm tắt do các mô hình ngôn ngữ lớn tạo ra hoặc xem các video ngắn diễn ra quá nhanh và không thể tái định hình hiệu quả các kết nối thần kinh.

Bên cạnh quá trình luyện tập có chủ đích khi thức, giấc ngủ đóng vai trò quyết định trong việc củng cố trí nhớ.

Giấc ngủ của con người chủ yếu được chia thành hai giai đoạn: giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh (NREM) và giấc ngủ chuyển động mắt nhanh (REM).

Trong giai đoạn ngủ sâu vào ban đêm, các thông tin mới được lưu trữ tạm thời tại hồi hải mã trong ngày sẽ được chuyển dịch trên quy mô lớn sang vỏ não mới để lưu trữ lâu dài.

Trong giai đoạn ngủ REM, não bộ thúc đẩy quá trình tổng hợp protein ở cấp độ phân tử và củng cố các kết nối vật lý giữa các khớp thần kinh. Điều này có nghĩa là nếu bạn thức khuya để làm thêm giờ hoặc lướt điện thoại vào ban đêm, bạn không chỉ làm gián đoạn nhịp điệu trọn vẹn của giấc ngủ sóng chậm và giấc ngủ REM, mà còn bỏ lỡ khoảng thời gian vàng để chuyển giao và lưu trữ ký ức.

Ngay cả một giấc ngủ ngắn vào ban ngày cũng có thể cải thiện trí nhớ, nhưng nó không bao giờ có thể bù đắp được những tổn thương thần kinh do thiếu ngủ vào ban đêm gây ra.

Đồng thời, các chất như rượu có thể làm rối loạn nghiêm trọng nhịp điệu luân phiên giữa giấc ngủ REM và giấc ngủ sóng chậm, dẫn đến sự sụt giảm về độ biến thiên nhịp tim.

Trước sự phổ biến rộng rãi của các mô hình lớn và AI tạo sinh, con người buộc phải cân nhắc đánh đổi giữa hiệu suất công việc và năng lực tư duy.

Chúng ta không được để các thuật toán hoàn toàn chi phối tư duy cốt lõi của con người. Khi ngày càng nhiều "gã khổng lồ" công nghệ huấn luyện AI trở nên giống con người hơn, liệu chính nhân loại – thông qua sự phụ thuộc thường ngày – có hoàn toàn từ bỏ quyền làm chủ tư duy của mình hay không?

Nguồn: Sohu​
 
Back
Top