Mr Bens
Intern Writer
Năm 2026, các quan chức Lục quân Mỹ phụ trách các chương trình quốc phòng xác nhận tại một triển lãm rằng súng trường M7 sẽ không tiếp tục được sản xuất theo kế hoạch ban đầu. Năng lực sản xuất còn lại của chương trình Vũ khí tiểu đội thế hệ tiếp theo sẽ được chuyển sang XM8. Đây không phải mẫu XM8 từng được biết đến trước đây mà là phiên bản do Sig Sauer tối ưu từ M7, với nòng súng ngắn hơn và trọng lượng nhẹ hơn nhằm đáp ứng tốt hơn yêu cầu của một khẩu súng trường tiêu chuẩn.
Quyết định này gây nhiều tranh cãi vì M7 mới chỉ được đưa vào sử dụng không lâu, trong khi Lục quân Mỹ đã dành gần một thập kỷ để phát triển chương trình. Ban đầu, dự án tập trung vào đạn 6,8 mm, khả năng tác chiến tầm xa, xuyên giáp và hệ thống điều khiển hỏa lực thông minh với nhiều thông số ấn tượng. Tuy nhiên, khi được đưa vào thực tế, các vấn đề về trọng lượng, khả năng mang đạn, độ bền và độ tin cậy nhanh chóng xuất hiện. Việc chuyển sang phiên bản cải tiến cũng đặt ra câu hỏi liệu các yêu cầu kỹ thuật ban đầu có quá tham vọng hay không.
Trong nhiều thập kỷ, vũ khí bộ binh của Mỹ có ảnh hưởng lớn đến các đồng minh NATO. M16 từng thúc đẩy việc phổ biến cỡ đạn 5,56 mm, còn M4 trở thành hình mẫu của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, với chương trình mới, các đồng minh châu Âu không vội đi theo. Đến đầu năm 2026, Thủy quân lục chiến Mỹ và các đơn vị đặc nhiệm vẫn chưa tuyên bố áp dụng loại súng này, khiến chương trình chủ yếu do Lục quân dẫn dắt.
Việc Mỹ theo đuổi tầm bắn và hỏa lực mạnh hơn xuất phát từ kinh nghiệm trong cuộc chiến Afghanistan. Sau sự kiện ngày 11/9/2001, quân đội Mỹ tiến vào Afghanistan và tham gia chiến dịch chống nổi dậ y kéo dài 20 năm. Trong một bài viết năm 2010, Thiếu tá Al Hart cho biết ở một số môi trường tác chiến, hiệu quả hỏa lực của bộ binh Mỹ còn kém hơn lực lượng nổi dậ y Afghanistan.
Nguyên nhân không nằm ở chất lượng vũ khí mà ở khoảng cách giao chiến. Địa hình rộng mở tại Afghanistan khiến nhiều cuộc đụng độ diễn ra ngoài tầm bắn hiệu quả của các loại súng trường đang trang bị. Theo biên chế của một đại đội bộ binh tiêu chuẩn thời điểm đó, khoảng 80% vũ khí chỉ có tầm bắn hiệu quả dưới 200 m, trong khi dữ liệu tác chiến cho thấy khoảng 50% các cuộc giao tranh diễn ra ở khoảng cách trên 300 m.
Trong điều kiện này, súng carbine M4 gặp nhiều khó khăn trong việc phát huy hiệu quả, trong khi Taliban sử dụng súng bắn đạn 7.62×54R kết hợp với súng phóng lựu RPG và súng cối để tạo ưu thế hỏa lực ở khoảng cách xa hơn.
Đáng chú ý, cấu hình hỏa lực này không hề xa lạ. Khi Liên Xô từng tham chiến tại Afghanistan, Mỹ đã nghiên cứu đặc điểm của quân đội Liên Xô và hỗ trợ lực lượng du kích địa phương bằng những loại vũ khí tương tự. Hai thập kỷ sau, chính quân đội Mỹ lại phải đối mặt với cách bố trí hỏa lực này trên cùng địa hình.
Ngoài vấn đề tầm bắn, hiệu quả sát thương của đạn 5,56 mm cũng bị nghi ngờ. Một số binh sĩ Mỹ phản ánh rằng khi đạn từ súng M4 trúng vào các vị trí không trọng yếu, mục tiêu vẫn có thể tiếp tục di chuyển hoặc phản công. Một trong những nguyên nhân là ở một số điều kiện về khoảng cách, vận tốc và góc va chạm, viên đạn không mất ổn định đủ để tạo ra tổn thương lớn, chỉ để lại vết thương xuyên hẹp.
Cùng lúc đó, giáp chống đạn ngày càng được cải tiến. Đạn M855 tiêu chuẩn của quân đội Mỹ không còn xuyên thủng ổn định các tấm giáp cấp 3PLUS do một số nhà sản xuất công bố, trong khi giá thành của giáp chống đạn cấp 4 tại khu vực bên kia Thái Bình Dương tiếp tục giảm. Những yếu tố này đã thúc đẩy Lục quân Mỹ phát triển thế hệ súng trường và đạn dược hoàn toàn mới.
Năm 2022, Sig Sauer giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh và XM7 được công bố, sau đó chính thức mang tên M7.
Về thông số kỹ thuật, M7 có chiều dài tổng thể 914 mm, nòng dài 330 mm, ngắn hơn 38 mm so với M4. Súng sử dụng hộp tiếp đạn tiêu chuẩn 20 viên, trọng lượng không tải 3,8 kg và vận tốc đầu nòng khoảng 915 m/s, cao hơn mức khoảng 880 m/s của M4.
Mặc dù có nòng ngắn hơn, M7 vẫn đạt vận tốc đầu nòng cao hơn nhờ áp suất buồng đốt lớn của đạn 6,8 mm. Trong khi M4 sử dụng đạn M855A1 với áp suất tối đa khoảng 62.000 PSI, M7 đạt tới 80.000 PSI. Điều này giúp tăng vận tốc, tầm bắn và khả năng xuyên phá, nhưng đồng thời cũng làm tăng tải trọng cơ học lên nòng súng, khóa nòng, vỏ đạn và hệ thống giảm thanh.
Năm 2024, lô M7 đầu tiên được bàn giao cho lực lượng đặc nhiệm để thử nghiệm. Phản hồi của binh sĩ nhanh chóng chỉ ra nhiều vấn đề, nổi bật nhất là trọng lượng. Khi lắp đầy đủ phụ kiện, bộ giảm thanh và hộp tiếp đạn, khẩu súng nặng khoảng 4,46 kg, tạo thêm gánh nặng đáng kể đối với bộ binh trong quá trình mang vác, bắn nhanh và chiến đấu kéo dài.
Khả năng mang đạn cũng giảm đáng kể. M7 sử dụng hộp tiếp đạn 20 viên nên với tiêu chuẩn mang theo 7 hộp tiếp đạn, mỗi binh sĩ chỉ mang được 140 viên đạn. Trong khi đó, M4 với hộp tiếp đạn 30 viên cho phép mang tổng cộng 210 viên trong cùng điều kiện.
Trong một cuộc tập trận, các tiểu đội sử dụng M7 đã hết đạn chỉ sau khoảng 10 phút giao chiến, cho thấy hạn chế về khả năng duy trì hỏa lực. Phản ứng trước thực tế này, quân đội Mỹ đề xuất thay đổi thói quen sử dụng vũ khí, yêu cầu binh sĩ bắn chính xác hơn, nhưng điều đó cũng phản ánh những giới hạn của M7 trong việc duy trì hỏa lực trên chiến trường.
Quyết định này gây nhiều tranh cãi vì M7 mới chỉ được đưa vào sử dụng không lâu, trong khi Lục quân Mỹ đã dành gần một thập kỷ để phát triển chương trình. Ban đầu, dự án tập trung vào đạn 6,8 mm, khả năng tác chiến tầm xa, xuyên giáp và hệ thống điều khiển hỏa lực thông minh với nhiều thông số ấn tượng. Tuy nhiên, khi được đưa vào thực tế, các vấn đề về trọng lượng, khả năng mang đạn, độ bền và độ tin cậy nhanh chóng xuất hiện. Việc chuyển sang phiên bản cải tiến cũng đặt ra câu hỏi liệu các yêu cầu kỹ thuật ban đầu có quá tham vọng hay không.
Nguồn gốc của chương trình súng trường 6,8 mm
Đầu những năm 2020, khi nhiều quốc gia vẫn theo đuổi xu hướng sử dụng súng cỡ nòng nhỏ, tốc độ bắn cao và giảm tải cho binh sĩ, Lục quân Mỹ lại lựa chọn phát triển hệ thống vũ khí hoàn toàn mới sử dụng đạn 6,8 mm.Trong nhiều thập kỷ, vũ khí bộ binh của Mỹ có ảnh hưởng lớn đến các đồng minh NATO. M16 từng thúc đẩy việc phổ biến cỡ đạn 5,56 mm, còn M4 trở thành hình mẫu của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, với chương trình mới, các đồng minh châu Âu không vội đi theo. Đến đầu năm 2026, Thủy quân lục chiến Mỹ và các đơn vị đặc nhiệm vẫn chưa tuyên bố áp dụng loại súng này, khiến chương trình chủ yếu do Lục quân dẫn dắt.
Việc Mỹ theo đuổi tầm bắn và hỏa lực mạnh hơn xuất phát từ kinh nghiệm trong cuộc chiến Afghanistan. Sau sự kiện ngày 11/9/2001, quân đội Mỹ tiến vào Afghanistan và tham gia chiến dịch chống nổi dậ y kéo dài 20 năm. Trong một bài viết năm 2010, Thiếu tá Al Hart cho biết ở một số môi trường tác chiến, hiệu quả hỏa lực của bộ binh Mỹ còn kém hơn lực lượng nổi dậ y Afghanistan.
Nguyên nhân không nằm ở chất lượng vũ khí mà ở khoảng cách giao chiến. Địa hình rộng mở tại Afghanistan khiến nhiều cuộc đụng độ diễn ra ngoài tầm bắn hiệu quả của các loại súng trường đang trang bị. Theo biên chế của một đại đội bộ binh tiêu chuẩn thời điểm đó, khoảng 80% vũ khí chỉ có tầm bắn hiệu quả dưới 200 m, trong khi dữ liệu tác chiến cho thấy khoảng 50% các cuộc giao tranh diễn ra ở khoảng cách trên 300 m.
Trong điều kiện này, súng carbine M4 gặp nhiều khó khăn trong việc phát huy hiệu quả, trong khi Taliban sử dụng súng bắn đạn 7.62×54R kết hợp với súng phóng lựu RPG và súng cối để tạo ưu thế hỏa lực ở khoảng cách xa hơn.
Đáng chú ý, cấu hình hỏa lực này không hề xa lạ. Khi Liên Xô từng tham chiến tại Afghanistan, Mỹ đã nghiên cứu đặc điểm của quân đội Liên Xô và hỗ trợ lực lượng du kích địa phương bằng những loại vũ khí tương tự. Hai thập kỷ sau, chính quân đội Mỹ lại phải đối mặt với cách bố trí hỏa lực này trên cùng địa hình.
Ngoài vấn đề tầm bắn, hiệu quả sát thương của đạn 5,56 mm cũng bị nghi ngờ. Một số binh sĩ Mỹ phản ánh rằng khi đạn từ súng M4 trúng vào các vị trí không trọng yếu, mục tiêu vẫn có thể tiếp tục di chuyển hoặc phản công. Một trong những nguyên nhân là ở một số điều kiện về khoảng cách, vận tốc và góc va chạm, viên đạn không mất ổn định đủ để tạo ra tổn thương lớn, chỉ để lại vết thương xuyên hẹp.
Cùng lúc đó, giáp chống đạn ngày càng được cải tiến. Đạn M855 tiêu chuẩn của quân đội Mỹ không còn xuyên thủng ổn định các tấm giáp cấp 3PLUS do một số nhà sản xuất công bố, trong khi giá thành của giáp chống đạn cấp 4 tại khu vực bên kia Thái Bình Dương tiếp tục giảm. Những yếu tố này đã thúc đẩy Lục quân Mỹ phát triển thế hệ súng trường và đạn dược hoàn toàn mới.
Từ M7 đến XM8 sau những hạn chế trong thực tế
Năm 2011, Lục quân Mỹ bắt đầu nghiên cứu các thiết kế mới nhằm tăng tầm bắn và sức công phá. Đến năm 2016, chương trình Hệ thống Vũ khí cho Binh sĩ Thế hệ Tiếp theo (NGSW) chính thức được khởi động. Năm 2017, ý tưởng về súng trường tự động cho tiểu đội thế hệ mới được hình thành. Đến năm 2019, các yêu cầu cốt lõi được xác định gồm cỡ nòng 6,8 mm, phát triển súng trường và súng tự động dùng chung một loại đạn, đồng thời tích hợp kính ngắm điều khiển hỏa lực thế hệ mới.Năm 2022, Sig Sauer giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh và XM7 được công bố, sau đó chính thức mang tên M7.
Về thông số kỹ thuật, M7 có chiều dài tổng thể 914 mm, nòng dài 330 mm, ngắn hơn 38 mm so với M4. Súng sử dụng hộp tiếp đạn tiêu chuẩn 20 viên, trọng lượng không tải 3,8 kg và vận tốc đầu nòng khoảng 915 m/s, cao hơn mức khoảng 880 m/s của M4.
Mặc dù có nòng ngắn hơn, M7 vẫn đạt vận tốc đầu nòng cao hơn nhờ áp suất buồng đốt lớn của đạn 6,8 mm. Trong khi M4 sử dụng đạn M855A1 với áp suất tối đa khoảng 62.000 PSI, M7 đạt tới 80.000 PSI. Điều này giúp tăng vận tốc, tầm bắn và khả năng xuyên phá, nhưng đồng thời cũng làm tăng tải trọng cơ học lên nòng súng, khóa nòng, vỏ đạn và hệ thống giảm thanh.
Năm 2024, lô M7 đầu tiên được bàn giao cho lực lượng đặc nhiệm để thử nghiệm. Phản hồi của binh sĩ nhanh chóng chỉ ra nhiều vấn đề, nổi bật nhất là trọng lượng. Khi lắp đầy đủ phụ kiện, bộ giảm thanh và hộp tiếp đạn, khẩu súng nặng khoảng 4,46 kg, tạo thêm gánh nặng đáng kể đối với bộ binh trong quá trình mang vác, bắn nhanh và chiến đấu kéo dài.
Khả năng mang đạn cũng giảm đáng kể. M7 sử dụng hộp tiếp đạn 20 viên nên với tiêu chuẩn mang theo 7 hộp tiếp đạn, mỗi binh sĩ chỉ mang được 140 viên đạn. Trong khi đó, M4 với hộp tiếp đạn 30 viên cho phép mang tổng cộng 210 viên trong cùng điều kiện.
Trong một cuộc tập trận, các tiểu đội sử dụng M7 đã hết đạn chỉ sau khoảng 10 phút giao chiến, cho thấy hạn chế về khả năng duy trì hỏa lực. Phản ứng trước thực tế này, quân đội Mỹ đề xuất thay đổi thói quen sử dụng vũ khí, yêu cầu binh sĩ bắn chính xác hơn, nhưng điều đó cũng phản ánh những giới hạn của M7 trong việc duy trì hỏa lực trên chiến trường.