Vinfast Evo là dòng xe máy điện bán chạy nhất hiện nay, nhờ giá cả, mẫu mã đa dạng, linh hoạt. Theo website chính hãng, Evo là dòng xe máy điện đông mẫu nhất của VinFast, với 8 mẫu có giá lăn bánh theo bảng đại lý VinFast (áp dụng đến 19/12/2026) dao động từ 14,69 triệu đến 31 triệu đồng. Giá lăn bánh là giá niêm yết, trừ khuyến mãi "Mảnh ghép vì tương lai xanh 2", cộng phí làm biển (chưa gồm bảo hiểm và phụ kiện).
8 mẫu Evo là những xe nào
Evo Lite Neo, Evo Lite, Evo Grand Lite, Evo, Evo Grand, Evo Grand II, Evo Grand Premia và Evo Grand Limited. Đại lý gọi Evo là Evomax, Evo Grand Premia là Evo Premia, Evo Grand Limited là Evo Premia Limited. Riêng Evo Lite Neo chưa có trong bảng giá đại lý (giá niêm yết 14,4 triệu đồng), nên chưa có giá lăn bánh.
Có thể chia thành ba nhóm:
- Nhóm Lite (Neo, Lite, Grand Lite): chạy dưới 50 km/h, giá thấp.
- Nhóm phổ thông (Evo, Evo Grand): chạy 70 km/h.
- Nhóm bản mới (Grand II, Premia, Limited): cùng phần cứng với Evo Grand, khác về trang bị.
Bảng so sánh nhanh
| Mẫu | Pin | Tốc độ tối đa | Quãng đường tối đa | Đổi pin tại trạm | Smart Key | Giá lăn bánh |
|---|
| Evo Lite Neo | Ắc quy 1,26 kWh, không thêm được pin | 49 km/h | 78 km | Không | chưa xác nhận | chưa có trong bảng đại lý |
| Evo Lite | Pin LFP 1,5 kWh, thêm được 1 pin phụ | 49 km/h | khoảng 165 km | Có | chưa xác nhận | 14.686.000 đ (thuê pin), 19.878.000 đ (mua pin) |
| Evo Grand Lite | Pin LFP 1,2 kWh, thêm được 1 pin phụ | 48 km/h | khoảng 198 km | Không | chưa xác nhận | 16.930.000 đ |
| Evo | Pin LFP 1,5 kWh, thêm được 1 pin phụ | 70 km/h | khoảng 165 km | Có | chưa xác nhận | 18.276.000 đ (thuê pin), 24.182.000 đ (mua pin) |
| Evo Grand | Pin 2,4 kWh, thêm được 1 pin phụ | 70 km/h | 262 km | Không | chưa xác nhận | 22.050.000 đ |
| Evo Grand II | Pin cố định 2,4 kWh, thêm 1 pin rời | 70 km/h | 262 km | chưa xác nhận | Không | 26.918.000 đ |
| Evo Grand Premia | Pin cố định 2,4 kWh, thêm 1 pin rời | 70 km/h | 262 km | chưa xác nhận | Không | 28.958.000 đ |
| Evo Grand Limited | Pin cố định 2,4 kWh, thêm 1 pin rời | 70 km/h | 262 km | chưa xác nhận | Có, kèm chống trộm thông minh | 30.998.000 đ |
(Lưu ý: Quãng đường là mức tối đa khi lắp thêm pin (khoảng 3-5 triệu), theo điều kiện thử nghiệm của hãng, nên đi thực tế thường ngắn hơn.)
Khác biệt kỹ thuật
Nguồn điện
Evo Lite Neo là mẫu duy nhất dùng ắc quy 1,26 kWh và không nâng cấp được. Evo Lite và Evo dùng pin LFP 1,5 kWh. Evo Grand Lite dùng pin LFP 1,2 kWh. Dòng Grand dùng pin 2,4 kWh, lớn nhất. Ở các bản Grand II, Premia, Limited, pin cố định đặt dưới sàn, có thể lắp thêm một pin rời cùng dung lượng trong cốp, mua thêm 5 triệu đồng.
Tốc độ và công suất
| Mẫu | Tốc độ tối đa | Công suất tối đa |
|---|
| Evo Lite Neo | 49 km/h | 1.600 W |
| Evo Grand Lite | 48 km/h | 1.900 W |
| Evo Lite | 49 km/h | 2.300 W |
| Evo Grand, Grand II, Premia, Limited | 70 km/h | 2.250 W |
| Evo | 70 km/h | 2.450 W |
Ba mẫu dưới 50 km/h (Neo, Lite, Grand Lite) có ý nghĩa pháp lý riêng: theo thông tin báo chí dẫn Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, xe gắn máy điện tối đa 50 km/h và 4 kW có thể do người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi điều khiển mà không cần bằng lái. Hãy hỏi đại lý và cơ quan đăng ký xe trước khi mua.
Quãng đường, cốp, đổi pin
- Quãng đường: từ 78 km (Neo) đến 262 km (dòng Grand khi lắp thêm pin). Evo Grand đi được 134 km với 1 pin, Evo Grand Lite khoảng 70 km với 1 pin.
- Cốp: dòng Grand dùng cốp 35 lít. Evo Lite và Evo cốp 12 lít khi lắp 2 pin. Neo cốp 17 lít.
- Đổi pin tại trạm: chỉ Evo Lite và Evo hỗ trợ. Evo Grand Lite và Evo Grand không đổi pin tại trạm.
- Đèn: Neo, Lite, Evo có thêm đèn projector. Dòng Grand dùng đèn Full LED.
Trang bị của ba bản mới
| Trang bị | Evo Grand II | Evo Grand Premia | Evo Grand Limited |
|---|
| Màn hình LCD, 3 chế độ lái (Eco, Normal, Sport) | Không, chỉ 2 chế độ | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Không | Có | Có |
| Công tắc đèn passing | Không | Có | Có |
| Vành nhôm, tay dắt nhôm vuốt dài | Không | Có | Có |
| Yên | Đen | Nâu, chỉ vàng | Nâu, chỉ vàng |
| Smart Key, chống trộm thông minh | Không | Không | Có |
Điểm chung của cả dòng
Chế độ lái Eco và Sport, chuẩn chống nước IP67, phanh đĩa trước và phanh cơ phía sau. Evo Grand dùng ứng dụng VinFast e-Scooter để xem trạng thái, vị trí và chẩn đoán lỗi. Grand II, Premia, Limited có thiết kế mặt trước mới giống nhau. Premia và Limited gần như giống hệt về ngoại hình, Limited khác ở màu sắc (trắng sữa, xanh cẩm thạch, yên nâu) và Smart Key.
Khác biệt về giá
| Mẫu | Giá niêm yết | Khuyến mãi | Giá sau khuyến mãi | Phí làm biển | Giá lăn bánh |
|---|
| Evo Lite, thuê pin | 14.300.000 đ | 2.000.000 đ | 12.300.000 đ | 2.386.000 đ | 14.686.000 đ |
| Evo Grand Lite | 16.500.000 đ | 2.000.000 đ | 14.500.000 đ | 2.430.000 đ | 16.930.000 đ |
| Evo, thuê pin | 18.800.000 đ | 3.000.000 đ | 15.800.000 đ | 2.476.000 đ | 18.276.000 đ |
| Evo Lite, mua pin | 18.900.000 đ | 1.500.000 đ | 17.400.000 đ | 2.478.000 đ | 19.878.000 đ |
| Evo Grand | 22.500.000 đ | 3.000.000 đ | 19.500.000 đ | 2.550.000 đ | 22.050.000 đ |
| Evo, mua pin | 24.100.000 đ | 2.500.000 đ | 21.600.000 đ | 2.582.000 đ | 24.182.000 đ |
| Evo Grand II | 25.900.000 đ | 3.000.000 đ | 22.900.000 đ | 4.018.000 đ | 26.918.000 đ |
| Evo Grand Premia | 27.900.000 đ | 3.000.000 đ | 24.900.000 đ | 4.058.000 đ | 28.958.000 đ |
| Evo Grand Limited | 29.900.000 đ | 3.000.000 đ | 26.900.000 đ | 4.098.000 đ | 30.998.000 đ |
Ba điểm đáng chú ý về giá:
- Evo mua pin đắt hơn Evo Grand: Evo mua pin có giá lăn bánh 24.182.000 đồng, cao hơn Evo Grand (22.050.000 đồng) 2.132.000 đồng, dù Evo Grand có pin lớn hơn (2,4 kWh so với 1,5 kWh) và cốp 35 lít. Đổi lại, Evo đổi pin được tại trạm.
- Evo Grand II đắt hơn Evo Grand 4.868.000 đồng: theo báo chí, hai mẫu cùng động cơ và pin. Khoảng 1,47 triệu đồng của chênh lệch là phí làm biển cao hơn, phần còn lại là thiết kế mặt trước mới và trang bị.
- Mỗi bậc cao hơn đắt thêm 2.040.000 đồng: Premia đắt hơn Grand II, Limited đắt hơn Premia, mỗi bậc gồm 2.000.000 đồng giá xe và 40.000 đồng phí làm biển. Limited chỉ thêm Smart Key, chống trộm và màu sắc so với Premia.
Phí làm biển của nhóm Grand II, Premia, Limited cao hơn nhóm còn lại, khoảng 4 triệu đồng so với khoảng 2,4 đến 2,6 triệu đồng. Hãy hỏi đại lý chi phí cuối cùng.
Nên mua xe Vinfast Evo nào?
| Bạn là | Nên chọn | Giá lăn bánh |
|---|
| Học sinh từ đủ 16 tuổi, đi gần, ngân sách thấp | Evo Lite Neo hoặc Evo Lite thuê pin | Neo chưa có, Lite 14.686.000 đ |
| Học sinh, cần cốp lớn và đi xa hơn một lần sạc | Evo Grand Lite | 16.930.000 đ |
| Tài xế xe công nghệ, cần đổi pin nhanh | Evo thuê pin | 18.276.000 đ |
| Người đi làm hằng ngày, sạc ở nhà, cần xe 70 km/h | Evo Grand | 22.050.000 đ |
| Thích mẫu mới, thiết kế mới, không cần màn hình | Evo Grand II | 26.918.000 đ |
| Cần màn hình LCD, khởi hành ngang dốc, đèn passing | Evo Grand Premia | 28.958.000 đ |
| Cần Smart Key và chống trộm thông minh | Evo Grand Limited | 30.998.000 đ |
Về cách dùng pin: người dùng thông thường, kể cả học sinh và chị em, nên mua đứt pin để chủ động sạc tại nhà, vì cục pin khá nặng, trạm đổi pin không phải lúc nào cũng gần và có thể đông tài xế xe công nghệ. Thuê pin phù hợp nhất với tài xế xe công nghệ, vì đổi pin nhanh và giá xe thấp hơn. Lưu ý chỉ Evo Lite và Evo có hai cách mua này, nên người cần xe 70 km/h và muốn đổi pin hợp với Evo.
Nguồn tham khảo: Website chính thức của hãng và giá tại đại lý.