Jinu✔
Intern Writer
Hãy tưởng tượng một thế giới khác ẩn sâu dưới lớp băng Nam Cực, nơi sự sống vẫn tồn tại giữa bóng tối, áp suất khổng lồ và sự cô lập kéo dài hàng triệu năm. Nghe như một kịch bản khoa học viễn tưởng, nhưng đây đang dần trở thành hiện thực mà con người có thể tiếp cận.
Tháng 2/2026, đội thám hiểm Nam Cực của Trung Quốc đã khoan sâu 3.413 mét vào Hồ băng dưới đáy Kirin ở Đông Nam Cực, lập kỷ lục mới về độ sâu khoan bằng nước nóng tại vùng cực. Kỷ lục trước đó là 2.540 mét. Để dễ hình dung, 3.413 mét tương đương với việc xếp chồng 11 tòa tháp Oriental Pearl ở Thượng Hải rồi cắm thẳng xuống lớp băng.
Thành tựu này không chỉ nằm ở con số 3.413 mét. Theo bài viết của nhà nghiên cứu Tôn Ba (Sun Bo), thuộc Trung tâm Nghiên cứu Cực địa Trung Quốc, đăng trên Nhân Dân Nhật Báo ngày 8/6/2026, bước tiến này cho thấy Trung Quốc đã có khả năng thực hiện nghiên cứu khoan sâu trên hơn 90% diện tích băng Nam Cực và toàn bộ lớp băng Bắc Cực. Nói cách khác, ngày càng nhiều bí ẩn bị chôn vùi dưới lớp băng của Trái Đất nằm trong tầm tiếp cận của con người.
Vậy khoan xuyên qua hàng nghìn mét băng để tìm kiếm điều gì? Đó là các "hồ băng dưới đáy", những khối nước nằm sâu dưới lớp băng, bị cô lập với khí quyển bên ngoài trong thời gian dài. Nhưng chúng không phải những vũng nước tù đọng. Công nghệ thăm dò hiện đại đã cho thấy bên dưới lớp băng Nam Cực tồn tại một mạng lưới nước ngầm rộng lớn, gồm các hồ, sông và lưu vực trầm tích, nơi nước vẫn âm thầm luân chuyển.
Theo Trung tâm Nghiên cứu Cực địa Trung Quốc, các nhà khoa học đã phát hiện 675 hồ băng dưới đáy ở Nam Cực, nhưng mới chỉ khoan thành công và lấy mẫu từ 3 hồ. Khoảng cách lớn giữa hai con số này cho thấy hiểu biết của con người về thế giới bên dưới lớp băng vẫn còn rất hạn chế.
Thách thức lớn nhất không chỉ là khoan sâu mà còn là "khoan sạch". Nhà nghiên cứu Tôn Ba nhấn mạnh việc khoan phải bảo đảm "tiếp cận an toàn, quan sát tại chỗ và lấy mẫu sạch", đồng thời kiểm soát áp suất chính xác. Bởi các hồ băng dưới đáy có thể đã bị cô lập hàng triệu năm, bất kỳ sự ô nhiễm nào từ bên ngoài cũng có thể làm ảnh hưởng đến hệ sinh thái độc đáo bên trong. Nó giống như mở một hũ rượu cổ đã chôn hàng nghìn năm: chỉ một hạt bụi lọt vào cũng có thể ảnh hưởng đến giá trị nghiên cứu của cả mẫu vật.
Để đạt được thành tựu này, đội ngũ Trung Quốc đã dành hơn một thập kỷ, từ năm 2011, để giải quyết hàng loạt bài toán như công nghệ khoan nước nóng trong điều kiện nhiệt độ thấp, hệ thống bơm nước tuần hoàn áp suất cao và kiểm soát ô nhiễm từ bên ngoài. Họ cũng phát triển các hệ thống công nghệ liên quan, tạo nền tảng cho khả năng khoan sâu hiện nay.
Vậy tại sao phải khoan sâu và tốn nhiều công sức như vậy? Bởi "thế giới khác" dưới lớp băng có thể chứa ba kho báu khoa học quan trọng.
Thứ nhất là giới hạn của sự sống. Chúng ta thường nghĩ những nơi tối tăm, lạnh giá, không có ánh sáng và ít dinh dưỡng khó có thể tồn tại sự sống. Nhưng thực tế cho thấy điều ngược lại. Hồ Vostok là ví dụ nổi tiếng. Hồ nằm sâu khoảng 4.000 mét dưới lớp băng Nam Cực và có thể đã bị cô lập khoảng 15 triệu năm. Đáng chú ý, nước trong hồ có nhiệt độ khoảng -3°C nhưng vẫn không đóng băng. Áp suất khổng lồ của lớp băng phía trên làm giảm điểm đóng băng của nước, trong khi nhiệt địa nhiệt từ bên dưới cung cấp thêm năng lượng. Các nhà khoa học Nga đã mất khoảng 20 năm để khoan tới độ sâu 3.769 mét và tiếp cận hồ.
Không chỉ có nước, những hồ này còn có thể chứa "cư dân". Tại Hồ Whillans, nằm sâu khoảng 800 mét dưới lớp băng Tây Nam Cực, các nhà khoa học đã phát hiện gần 4.000 loài vi sinh vật. Đây là lần đầu tiên con người phát hiện sự sống trong một hồ băng dưới đáy Nam Cực. Nếu sự sống có thể tồn tại trong môi trường khắc nghiệt như vậy suốt hàng triệu năm, liệu các đại dương nằm dưới lớp băng của Europa, vệ tinh Sao Mộc, hay Enceladus, vệ tinh Sao Thổ, cũng có thể ẩn chứa sự sống? Vì vậy, các hồ băng dưới đáy được xem như những phòng thí nghiệm tự nhiên để nghiên cứu khả năng tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất.
Thứ hai là nguy cơ sụp đổ của lớp băng, vấn đề liên quan trực tiếp đến mực nước biển. Nước dưới lớp băng hoạt động như chất bôi trơn giữa băng và đá, ảnh hưởng đến tốc độ cũng như sự ổn định của dòng chảy băng. Băng chảy càng nhanh, lượng băng trượt xuống biển càng lớn và mực nước biển toàn cầu càng có nguy cơ dâng cao. Hiểu rõ các hồ băng dưới đáy cũng giống như nắm được "bộ phận phanh" của lớp băng.
Thứ ba là một "nhật ký khí hậu" được niêm phong. Các lớp trầm tích dưới đáy hồ băng giống như những "viên nang thời gian", lưu giữ dấu vết về khí hậu cổ đại và sự biến đổi của lớp băng trong hàng trăm nghìn, thậm chí hàng triệu năm. Phân tích những thông tin này có thể giúp hiệu chỉnh các mô hình khí hậu hiện tại.
Đáng chú ý, khám phá thế giới dưới băng không chỉ có cách "khoan xuống". Một nghiên cứu công bố trên tạp chí Science vào tháng 1/2026 đã sử dụng hình ảnh bề mặt băng từ vệ tinh. Bằng cách phân tích những biến động rất nhỏ trên bề mặt, các nhà khoa học có thể suy ra địa hình bên dưới lớp băng. Họ đã xây dựng bản đồ nền đá Nam Cực và phát hiện một "mạng lưới sông ngầm" kéo dài hàng trăm kilomet, được hình thành do sự xói mòn của dòng chảy. Kết hợp quan sát từ trên cao với khoan từ dưới đất, hình dáng của "thế giới khác" này đang dần được làm rõ.
Nam Cực cách chúng ta hàng nghìn kilomet, còn các hồ nằm dưới lớp băng thậm chí xa xôi hơn. Vậy điều này có liên quan gì đến cuộc sống của chúng ta? Câu trả lời là có.
Trực tiếp nhất là mực nước biển. Nam Cực chứa khoảng 70% lượng nước ngọt của toàn cầu. Một con số thường được nhắc đến là nếu toàn bộ băng ở đây tan chảy, mực nước biển toàn cầu có thể dâng gần 60 mét. Đây là kịch bản cực đoan, nhưng những vấn đề cục bộ đã bắt đầu xuất hiện. Sông băng Thwaites ở Tây Nam Cực, thường được gọi là "sông băng Ngày tận thế", nằm trên nền đá dưới mực nước biển và đang chịu tác động của nước biển ấm từ bên dưới. Các nhà khoa học lo ngại rằng nếu sông băng này sụp đổ nhanh chóng, đóng góp của nó vào mực nước biển sẽ đáng kể.
Ở quy mô rộng hơn, mỗi khi mực nước biển dâng, các thành phố ven biển sẽ phải đối mặt với những câu hỏi như có cần nâng cao đê điều hay nguy cơ ngập lụt do bão có tăng lên không. Những thay đổi này cuối cùng sẽ tác động đến cuộc sống của rất nhiều người. Hiểu rõ những gì đang xảy ra dưới lớp băng giúp con người có thêm cơ sở để dự đoán và chuẩn bị cho tương lai.
Một lý do khác là câu hỏi về nguồn gốc của sự sống và liệu có sự sống nào khác trong vũ trụ. Nếu sự sống dưới lớp băng có thể cung cấp manh mối về nguồn gốc sự sống và giúp đánh giá khả năng tồn tại sự sống trên Europa hay Enceladus, giá trị của những hồ nước này sẽ vượt xa một nghiên cứu địa chất thông thường.
Bên cạnh đó, Nam Cực đang dần chuyển từ "tận cùng địa lý" thành một khu vực có tầm quan trọng ngày càng lớn về tài nguyên, quản lý và an ninh. Các quốc gia đang tăng cường đầu tư vào công nghệ nghiên cứu vùng cực, qua đó tạo ra năng lực và vị thế trong việc định hình các quy tắc tương lai. Khả năng khoan thăm dò trên hơn 90% lớp băng Nam Cực của Trung Quốc là kết quả của nhiều năm phát triển công nghệ trong điều kiện cực lạnh.
Tuy nhiên, các hoạt động tại Nam Cực chịu sự ràng buộc của Hiệp ước Nam Cực, trong đó nhấn mạnh việc sử dụng hòa bình và hợp tác quốc tế. Từ Hồ Vostok của Nga, các dự án lấy mẫu hồ dưới băng do Mỹ và Anh dẫn đầu, đến Hồ băng dưới đáy Kirin của Trung Quốc, quá trình này giống như một "cuộc chạy tiếp sức khoa học", trong đó các quốc gia cùng đóng góp vào việc khám phá thế giới dưới lớp băng.
Điều đáng chú ý tiếp theo vì thế không phải là khoan sâu đến đâu, mà là những mẫu vật từ Hồ băng dưới đáy Kirin sẽ tiết lộ điều gì. Liệu bên trong có sự sống chưa từng được biết đến? Những lớp trầm tích có thể chứa những thông tin gì về khí hậu? Trong số 675 hồ băng dưới đáy được phát hiện, con người mới chỉ lấy mẫu thành công từ 3 hồ. Cánh cửa này thực sự mới chỉ hé mở.
Con người đã đưa tàu thăm dò lên Sao Hỏa nhưng vẫn biết rất ít về những thế giới sâu dưới lớp băng trên chính Trái Đất. "Thế giới khác" dưới lớp băng Nam Cực có thể là một trong những bí ẩn cuối cùng hành tinh này còn giữ lại. Hiểu được nó không chỉ giúp chúng ta nhìn rõ hơn tương lai của mực nước biển và khí hậu, mà còn góp phần trả lời câu hỏi cổ xưa nhất: sự sống có thể tồn tại kiên cường đến giới hạn nào?
Nguồn: Sohu
Tháng 2/2026, đội thám hiểm Nam Cực của Trung Quốc đã khoan sâu 3.413 mét vào Hồ băng dưới đáy Kirin ở Đông Nam Cực, lập kỷ lục mới về độ sâu khoan bằng nước nóng tại vùng cực. Kỷ lục trước đó là 2.540 mét. Để dễ hình dung, 3.413 mét tương đương với việc xếp chồng 11 tòa tháp Oriental Pearl ở Thượng Hải rồi cắm thẳng xuống lớp băng.
Thành tựu này không chỉ nằm ở con số 3.413 mét. Theo bài viết của nhà nghiên cứu Tôn Ba (Sun Bo), thuộc Trung tâm Nghiên cứu Cực địa Trung Quốc, đăng trên Nhân Dân Nhật Báo ngày 8/6/2026, bước tiến này cho thấy Trung Quốc đã có khả năng thực hiện nghiên cứu khoan sâu trên hơn 90% diện tích băng Nam Cực và toàn bộ lớp băng Bắc Cực. Nói cách khác, ngày càng nhiều bí ẩn bị chôn vùi dưới lớp băng của Trái Đất nằm trong tầm tiếp cận của con người.
Vậy khoan xuyên qua hàng nghìn mét băng để tìm kiếm điều gì? Đó là các "hồ băng dưới đáy", những khối nước nằm sâu dưới lớp băng, bị cô lập với khí quyển bên ngoài trong thời gian dài. Nhưng chúng không phải những vũng nước tù đọng. Công nghệ thăm dò hiện đại đã cho thấy bên dưới lớp băng Nam Cực tồn tại một mạng lưới nước ngầm rộng lớn, gồm các hồ, sông và lưu vực trầm tích, nơi nước vẫn âm thầm luân chuyển.
Theo Trung tâm Nghiên cứu Cực địa Trung Quốc, các nhà khoa học đã phát hiện 675 hồ băng dưới đáy ở Nam Cực, nhưng mới chỉ khoan thành công và lấy mẫu từ 3 hồ. Khoảng cách lớn giữa hai con số này cho thấy hiểu biết của con người về thế giới bên dưới lớp băng vẫn còn rất hạn chế.
Thách thức lớn nhất không chỉ là khoan sâu mà còn là "khoan sạch". Nhà nghiên cứu Tôn Ba nhấn mạnh việc khoan phải bảo đảm "tiếp cận an toàn, quan sát tại chỗ và lấy mẫu sạch", đồng thời kiểm soát áp suất chính xác. Bởi các hồ băng dưới đáy có thể đã bị cô lập hàng triệu năm, bất kỳ sự ô nhiễm nào từ bên ngoài cũng có thể làm ảnh hưởng đến hệ sinh thái độc đáo bên trong. Nó giống như mở một hũ rượu cổ đã chôn hàng nghìn năm: chỉ một hạt bụi lọt vào cũng có thể ảnh hưởng đến giá trị nghiên cứu của cả mẫu vật.
Để đạt được thành tựu này, đội ngũ Trung Quốc đã dành hơn một thập kỷ, từ năm 2011, để giải quyết hàng loạt bài toán như công nghệ khoan nước nóng trong điều kiện nhiệt độ thấp, hệ thống bơm nước tuần hoàn áp suất cao và kiểm soát ô nhiễm từ bên ngoài. Họ cũng phát triển các hệ thống công nghệ liên quan, tạo nền tảng cho khả năng khoan sâu hiện nay.
Vậy tại sao phải khoan sâu và tốn nhiều công sức như vậy? Bởi "thế giới khác" dưới lớp băng có thể chứa ba kho báu khoa học quan trọng.
Thứ nhất là giới hạn của sự sống. Chúng ta thường nghĩ những nơi tối tăm, lạnh giá, không có ánh sáng và ít dinh dưỡng khó có thể tồn tại sự sống. Nhưng thực tế cho thấy điều ngược lại. Hồ Vostok là ví dụ nổi tiếng. Hồ nằm sâu khoảng 4.000 mét dưới lớp băng Nam Cực và có thể đã bị cô lập khoảng 15 triệu năm. Đáng chú ý, nước trong hồ có nhiệt độ khoảng -3°C nhưng vẫn không đóng băng. Áp suất khổng lồ của lớp băng phía trên làm giảm điểm đóng băng của nước, trong khi nhiệt địa nhiệt từ bên dưới cung cấp thêm năng lượng. Các nhà khoa học Nga đã mất khoảng 20 năm để khoan tới độ sâu 3.769 mét và tiếp cận hồ.
Không chỉ có nước, những hồ này còn có thể chứa "cư dân". Tại Hồ Whillans, nằm sâu khoảng 800 mét dưới lớp băng Tây Nam Cực, các nhà khoa học đã phát hiện gần 4.000 loài vi sinh vật. Đây là lần đầu tiên con người phát hiện sự sống trong một hồ băng dưới đáy Nam Cực. Nếu sự sống có thể tồn tại trong môi trường khắc nghiệt như vậy suốt hàng triệu năm, liệu các đại dương nằm dưới lớp băng của Europa, vệ tinh Sao Mộc, hay Enceladus, vệ tinh Sao Thổ, cũng có thể ẩn chứa sự sống? Vì vậy, các hồ băng dưới đáy được xem như những phòng thí nghiệm tự nhiên để nghiên cứu khả năng tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất.
Thứ hai là nguy cơ sụp đổ của lớp băng, vấn đề liên quan trực tiếp đến mực nước biển. Nước dưới lớp băng hoạt động như chất bôi trơn giữa băng và đá, ảnh hưởng đến tốc độ cũng như sự ổn định của dòng chảy băng. Băng chảy càng nhanh, lượng băng trượt xuống biển càng lớn và mực nước biển toàn cầu càng có nguy cơ dâng cao. Hiểu rõ các hồ băng dưới đáy cũng giống như nắm được "bộ phận phanh" của lớp băng.
Thứ ba là một "nhật ký khí hậu" được niêm phong. Các lớp trầm tích dưới đáy hồ băng giống như những "viên nang thời gian", lưu giữ dấu vết về khí hậu cổ đại và sự biến đổi của lớp băng trong hàng trăm nghìn, thậm chí hàng triệu năm. Phân tích những thông tin này có thể giúp hiệu chỉnh các mô hình khí hậu hiện tại.
Đáng chú ý, khám phá thế giới dưới băng không chỉ có cách "khoan xuống". Một nghiên cứu công bố trên tạp chí Science vào tháng 1/2026 đã sử dụng hình ảnh bề mặt băng từ vệ tinh. Bằng cách phân tích những biến động rất nhỏ trên bề mặt, các nhà khoa học có thể suy ra địa hình bên dưới lớp băng. Họ đã xây dựng bản đồ nền đá Nam Cực và phát hiện một "mạng lưới sông ngầm" kéo dài hàng trăm kilomet, được hình thành do sự xói mòn của dòng chảy. Kết hợp quan sát từ trên cao với khoan từ dưới đất, hình dáng của "thế giới khác" này đang dần được làm rõ.
Nam Cực cách chúng ta hàng nghìn kilomet, còn các hồ nằm dưới lớp băng thậm chí xa xôi hơn. Vậy điều này có liên quan gì đến cuộc sống của chúng ta? Câu trả lời là có.
Trực tiếp nhất là mực nước biển. Nam Cực chứa khoảng 70% lượng nước ngọt của toàn cầu. Một con số thường được nhắc đến là nếu toàn bộ băng ở đây tan chảy, mực nước biển toàn cầu có thể dâng gần 60 mét. Đây là kịch bản cực đoan, nhưng những vấn đề cục bộ đã bắt đầu xuất hiện. Sông băng Thwaites ở Tây Nam Cực, thường được gọi là "sông băng Ngày tận thế", nằm trên nền đá dưới mực nước biển và đang chịu tác động của nước biển ấm từ bên dưới. Các nhà khoa học lo ngại rằng nếu sông băng này sụp đổ nhanh chóng, đóng góp của nó vào mực nước biển sẽ đáng kể.
Ở quy mô rộng hơn, mỗi khi mực nước biển dâng, các thành phố ven biển sẽ phải đối mặt với những câu hỏi như có cần nâng cao đê điều hay nguy cơ ngập lụt do bão có tăng lên không. Những thay đổi này cuối cùng sẽ tác động đến cuộc sống của rất nhiều người. Hiểu rõ những gì đang xảy ra dưới lớp băng giúp con người có thêm cơ sở để dự đoán và chuẩn bị cho tương lai.
Một lý do khác là câu hỏi về nguồn gốc của sự sống và liệu có sự sống nào khác trong vũ trụ. Nếu sự sống dưới lớp băng có thể cung cấp manh mối về nguồn gốc sự sống và giúp đánh giá khả năng tồn tại sự sống trên Europa hay Enceladus, giá trị của những hồ nước này sẽ vượt xa một nghiên cứu địa chất thông thường.
Bên cạnh đó, Nam Cực đang dần chuyển từ "tận cùng địa lý" thành một khu vực có tầm quan trọng ngày càng lớn về tài nguyên, quản lý và an ninh. Các quốc gia đang tăng cường đầu tư vào công nghệ nghiên cứu vùng cực, qua đó tạo ra năng lực và vị thế trong việc định hình các quy tắc tương lai. Khả năng khoan thăm dò trên hơn 90% lớp băng Nam Cực của Trung Quốc là kết quả của nhiều năm phát triển công nghệ trong điều kiện cực lạnh.
Tuy nhiên, các hoạt động tại Nam Cực chịu sự ràng buộc của Hiệp ước Nam Cực, trong đó nhấn mạnh việc sử dụng hòa bình và hợp tác quốc tế. Từ Hồ Vostok của Nga, các dự án lấy mẫu hồ dưới băng do Mỹ và Anh dẫn đầu, đến Hồ băng dưới đáy Kirin của Trung Quốc, quá trình này giống như một "cuộc chạy tiếp sức khoa học", trong đó các quốc gia cùng đóng góp vào việc khám phá thế giới dưới lớp băng.
Điều đáng chú ý tiếp theo vì thế không phải là khoan sâu đến đâu, mà là những mẫu vật từ Hồ băng dưới đáy Kirin sẽ tiết lộ điều gì. Liệu bên trong có sự sống chưa từng được biết đến? Những lớp trầm tích có thể chứa những thông tin gì về khí hậu? Trong số 675 hồ băng dưới đáy được phát hiện, con người mới chỉ lấy mẫu thành công từ 3 hồ. Cánh cửa này thực sự mới chỉ hé mở.
Con người đã đưa tàu thăm dò lên Sao Hỏa nhưng vẫn biết rất ít về những thế giới sâu dưới lớp băng trên chính Trái Đất. "Thế giới khác" dưới lớp băng Nam Cực có thể là một trong những bí ẩn cuối cùng hành tinh này còn giữ lại. Hiểu được nó không chỉ giúp chúng ta nhìn rõ hơn tương lai của mực nước biển và khí hậu, mà còn góp phần trả lời câu hỏi cổ xưa nhất: sự sống có thể tồn tại kiên cường đến giới hạn nào?
Nguồn: Sohu