NhatDuy✔
Intern Writer
Trong cuộc sống, không ít người từng chứng kiến những câu chuyện trái ngược về tuổi thọ. Có người duy trì lối sống rất lành mạnh nhưng mất sớm, trong khi người khác hút thuốc, uống rượu nhiều vẫn sống đến tuổi rất cao. Điều đó khiến nhiều người đặt câu hỏi liệu việc chăm sóc sức khỏe có thực sự quyết định tuổi thọ hay không.

Dù y học hiện đại đã có thể ghép tim và thực hiện nhiều kỹ thuật điều trị tiên tiến, phần lớn con người vẫn không thể sống quá 90 tuổi. Người sống trên 100 tuổi vẫn rất hiếm, còn những trường hợp vượt mốc 110 tuổi chỉ xuất hiện với số lượng rất ít trên thế giới.
Một góc nhìn được đưa ra cho rằng lời giải cho giới hạn tuổi thọ không nằm ở chế độ ăn uống hay tập luyện, mà có thể bắt nguồn từ lịch sử tiến hóa cách đây hơn 200 triệu năm.
Con người và các loài động vật có vú có chung tổ tiên với một loài động vật nhỏ sống về đêm từ cuối kỷ Tam Điệp, khoảng 230 triệu năm trước. Khi đó, khủng long thống trị Trái Đất, còn tổ tiên của động vật có vú chỉ có kích thước tương đương chuột chù và chỉ dám kiếm ăn vào ban đêm để tránh trở thành con mồi.

Tình trạng này kéo dài khoảng 160 triệu năm. Trong khoảng thời gian rất dài đó, quá trình chọn lọc tự nhiên ưu tiên những cá thể có khả năng sinh sản nhanh thay vì sống lâu. Điều này khiến nhiều cơ chế sửa chữa DNA, chống oxy hóa và tái tạo tế bào dần bị suy giảm trong quá trình tiến hóa.

Theo giả thuyết này, tuổi thọ tự nhiên của con người chỉ khoảng 30-40 năm, không chênh lệch nhiều so với tinh tinh hoang dã. Những nỗ lực kéo dài tuổi thọ hiện nay thực chất là quá trình vượt qua giới hạn do tiến hóa để lại.
So sánh với nhiều loài sống rất lâu như rùa Galapagos có tuổi thọ trên 180 năm, cá voi đầu bò trên 200 năm và cá mập Greenland trên 400 năm cho thấy điểm chung của chúng là tổ tiên không trải qua áp lực tiến hóa giống các loài động vật có vú nên vẫn duy trì được nhiều cơ chế sửa chữa cơ thể hiệu quả.

Một dẫn chứng khác là enzyme photolyase - loại enzyme giúp sửa chữa tổn thương DNA do tia cực tím gây ra. Động vật có nhau thai, bao gồm con người, đã mất enzyme này trong quá trình tiến hóa, trong khi một số nhóm động vật khác vẫn còn giữ được. Điều này được cho là khiến con người dễ bị tổn thương trước tia UV và tăng nguy cơ ung thư da.
Năm 1961, nhà sinh vật học người Mỹ Leonard Hayflick phát hiện tế bào người chỉ có thể phân chia khoảng 50 lần trước khi ngừng hoạt động. Hiện tượng này được gọi là "giới hạn Hayflick", liên quan đến việc telomere ở đầu nhiễm sắc thể ngắn dần sau mỗi lần phân chia. Đây được xem là một trong những cơ chế sinh học góp phần giới hạn tuổi thọ của động vật có vú.
Một sự đối lập đáng chú ý là chim - hậu duệ trực tiếp của khủng long - có tuổi thọ cao hơn nhiều so với động vật có vú cùng kích thước. Chẳng hạn, một số loài vẹt có kích thước tương đương mèo nhưng có thể sống hơn 80 năm, trong khi mèo thường chỉ sống khoảng hơn 10 năm.

Khoảng 66 triệu năm trước, tiểu hành tinh có đường kính khoảng 10 km va chạm với bán đảo Yucatán (Mexico), khiến các loài khủng long không thuộc nhóm chim tuyệt chủng và mở đường cho động vật có vú phát triển mạnh. Tuy nhiên, những giới hạn về mặt di truyền vẫn tiếp tục tồn tại.

Ba bước tiến lớn gồm việc sử dụng lửa và công cụ để giảm nguy cơ tử vong trong tự nhiên, sự phát triển của nông nghiệp giúp ổn định nguồn lương thực và cuộc cách mạng y học diễn ra trong khoảng 170 năm gần đây.
Năm 1847, bác sĩ người Hungary Ignaz Semmelweis phát hiện việc bác sĩ rửa tay trước khi đỡ sinh có thể giảm tỷ lệ tử vong do sốt hậu sản từ 18% xuống dưới 2%. Sau đó là phát hiện penicillin của Alexander Fleming năm 1928 và việc sản xuất hàng loạt vắc-xin bại liệt của Jonas Salk năm 1955. Những tiến bộ này góp phần nâng tuổi thọ trung bình của con người từ khoảng 40 năm lên hơn 80 năm.
Tuy nhiên, giới hạn sinh học vẫn chưa được vượt qua. Hiện nay, khoa học cho rằng tuổi thọ tối đa của con người vào khoảng 120-125 năm. Jeanne Calment, người phụ nữ Pháp qua đời năm 1997, vẫn là người có tuổi thọ được ghi nhận cao nhất với 122 năm và 164 ngày.

Đến năm 2026, nhiều hướng nghiên cứu chống lão hóa đã đạt được những bước tiến đáng chú ý. Altos Labs và Calico đã đầu tư hàng trăm tỷ USD (tương đương hàng nghìn nghìn tỷ VNĐ) để nghiên cứu lập trình lại tế bào. Senolytics đang trải qua nhiều giai đoạn thử nghiệm lâm sàng nhằm loại bỏ tế bào lão hóa. Trong khi đó, nhóm nghiên cứu của David Sinclair tại Đại học Harvard đã chứng minh khả năng phục hồi thị lực ở chuột thông qua phương pháp "tua ngược đồng hồ biểu sinh".
Dù vậy, kết quả trên động vật chưa đồng nghĩa sẽ thành công trên người. Vì thế, kỳ vọng con người phổ biến sống đến 150 tuổi trong vài thập kỷ tới vẫn chưa thực tế. Tuy nhiên, mục tiêu giúp nhiều người sống khỏe mạnh đến 100 tuổi trong tương lai được đánh giá là khả thi hơn.
Từ góc nhìn này, tuổi thọ không hoàn toàn phụ thuộc vào việc giữ gìn sức khỏe hay yếu tố may mắn, mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ di truyền. Mỗi người đều sở hữu một nền tảng sinh học khác nhau, nhưng lối sống lành mạnh vẫn giúp tận dụng tối đa những gì cơ thể có.

Nếu một người sống khỏe đến khoảng 80 tuổi, đó đã là thành quả của việc vượt qua nhiều rào cản sinh học được hình thành suốt hơn 200 triệu năm tiến hóa, đồng thời chống chọi với bệnh tật, tai nạn và nhiều yếu tố khác trong cuộc sống. Dù những giới hạn đó vẫn tồn tại, các nghiên cứu khoa học đang tiếp tục mở ra hy vọng rằng một ngày nào đó con người có thể vượt qua "xiềng xích" mà tiến hóa đã tạo ra.

Dù y học hiện đại đã có thể ghép tim và thực hiện nhiều kỹ thuật điều trị tiên tiến, phần lớn con người vẫn không thể sống quá 90 tuổi. Người sống trên 100 tuổi vẫn rất hiếm, còn những trường hợp vượt mốc 110 tuổi chỉ xuất hiện với số lượng rất ít trên thế giới.
Một góc nhìn được đưa ra cho rằng lời giải cho giới hạn tuổi thọ không nằm ở chế độ ăn uống hay tập luyện, mà có thể bắt nguồn từ lịch sử tiến hóa cách đây hơn 200 triệu năm.
Con người và các loài động vật có vú có chung tổ tiên với một loài động vật nhỏ sống về đêm từ cuối kỷ Tam Điệp, khoảng 230 triệu năm trước. Khi đó, khủng long thống trị Trái Đất, còn tổ tiên của động vật có vú chỉ có kích thước tương đương chuột chù và chỉ dám kiếm ăn vào ban đêm để tránh trở thành con mồi.

Tình trạng này kéo dài khoảng 160 triệu năm. Trong khoảng thời gian rất dài đó, quá trình chọn lọc tự nhiên ưu tiên những cá thể có khả năng sinh sản nhanh thay vì sống lâu. Điều này khiến nhiều cơ chế sửa chữa DNA, chống oxy hóa và tái tạo tế bào dần bị suy giảm trong quá trình tiến hóa.
Giả thuyết giải thích giới hạn tuổi thọ của con người
Năm 2024, nhà sinh vật học người Anh João Pedro de Magalhães đưa ra "Giả thuyết về nút thắt cổ chai tuổi thọ". Sau khi so sánh bộ gen của nhiều loài động vật, ông cho rằng giai đoạn động vật có vú phải sống trong bóng tối suốt hàng trăm triệu năm đã để lại dấu ấn trong hệ gen ngày nay.
Theo giả thuyết này, tuổi thọ tự nhiên của con người chỉ khoảng 30-40 năm, không chênh lệch nhiều so với tinh tinh hoang dã. Những nỗ lực kéo dài tuổi thọ hiện nay thực chất là quá trình vượt qua giới hạn do tiến hóa để lại.
So sánh với nhiều loài sống rất lâu như rùa Galapagos có tuổi thọ trên 180 năm, cá voi đầu bò trên 200 năm và cá mập Greenland trên 400 năm cho thấy điểm chung của chúng là tổ tiên không trải qua áp lực tiến hóa giống các loài động vật có vú nên vẫn duy trì được nhiều cơ chế sửa chữa cơ thể hiệu quả.

Một dẫn chứng khác là enzyme photolyase - loại enzyme giúp sửa chữa tổn thương DNA do tia cực tím gây ra. Động vật có nhau thai, bao gồm con người, đã mất enzyme này trong quá trình tiến hóa, trong khi một số nhóm động vật khác vẫn còn giữ được. Điều này được cho là khiến con người dễ bị tổn thương trước tia UV và tăng nguy cơ ung thư da.
Năm 1961, nhà sinh vật học người Mỹ Leonard Hayflick phát hiện tế bào người chỉ có thể phân chia khoảng 50 lần trước khi ngừng hoạt động. Hiện tượng này được gọi là "giới hạn Hayflick", liên quan đến việc telomere ở đầu nhiễm sắc thể ngắn dần sau mỗi lần phân chia. Đây được xem là một trong những cơ chế sinh học góp phần giới hạn tuổi thọ của động vật có vú.
Một sự đối lập đáng chú ý là chim - hậu duệ trực tiếp của khủng long - có tuổi thọ cao hơn nhiều so với động vật có vú cùng kích thước. Chẳng hạn, một số loài vẹt có kích thước tương đương mèo nhưng có thể sống hơn 80 năm, trong khi mèo thường chỉ sống khoảng hơn 10 năm.

Khoảng 66 triệu năm trước, tiểu hành tinh có đường kính khoảng 10 km va chạm với bán đảo Yucatán (Mexico), khiến các loài khủng long không thuộc nhóm chim tuyệt chủng và mở đường cho động vật có vú phát triển mạnh. Tuy nhiên, những giới hạn về mặt di truyền vẫn tiếp tục tồn tại.
Y học giúp kéo dài tuổi thọ nhưng chưa thể phá vỡ giới hạn sinh học
Con người không kéo dài tuổi thọ nhờ đột biến gen mà nhờ sự phát triển của nền văn minh.
Ba bước tiến lớn gồm việc sử dụng lửa và công cụ để giảm nguy cơ tử vong trong tự nhiên, sự phát triển của nông nghiệp giúp ổn định nguồn lương thực và cuộc cách mạng y học diễn ra trong khoảng 170 năm gần đây.
Năm 1847, bác sĩ người Hungary Ignaz Semmelweis phát hiện việc bác sĩ rửa tay trước khi đỡ sinh có thể giảm tỷ lệ tử vong do sốt hậu sản từ 18% xuống dưới 2%. Sau đó là phát hiện penicillin của Alexander Fleming năm 1928 và việc sản xuất hàng loạt vắc-xin bại liệt của Jonas Salk năm 1955. Những tiến bộ này góp phần nâng tuổi thọ trung bình của con người từ khoảng 40 năm lên hơn 80 năm.
Tuy nhiên, giới hạn sinh học vẫn chưa được vượt qua. Hiện nay, khoa học cho rằng tuổi thọ tối đa của con người vào khoảng 120-125 năm. Jeanne Calment, người phụ nữ Pháp qua đời năm 1997, vẫn là người có tuổi thọ được ghi nhận cao nhất với 122 năm và 164 ngày.

Đến năm 2026, nhiều hướng nghiên cứu chống lão hóa đã đạt được những bước tiến đáng chú ý. Altos Labs và Calico đã đầu tư hàng trăm tỷ USD (tương đương hàng nghìn nghìn tỷ VNĐ) để nghiên cứu lập trình lại tế bào. Senolytics đang trải qua nhiều giai đoạn thử nghiệm lâm sàng nhằm loại bỏ tế bào lão hóa. Trong khi đó, nhóm nghiên cứu của David Sinclair tại Đại học Harvard đã chứng minh khả năng phục hồi thị lực ở chuột thông qua phương pháp "tua ngược đồng hồ biểu sinh".
Dù vậy, kết quả trên động vật chưa đồng nghĩa sẽ thành công trên người. Vì thế, kỳ vọng con người phổ biến sống đến 150 tuổi trong vài thập kỷ tới vẫn chưa thực tế. Tuy nhiên, mục tiêu giúp nhiều người sống khỏe mạnh đến 100 tuổi trong tương lai được đánh giá là khả thi hơn.
Từ góc nhìn này, tuổi thọ không hoàn toàn phụ thuộc vào việc giữ gìn sức khỏe hay yếu tố may mắn, mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ di truyền. Mỗi người đều sở hữu một nền tảng sinh học khác nhau, nhưng lối sống lành mạnh vẫn giúp tận dụng tối đa những gì cơ thể có.

Nếu một người sống khỏe đến khoảng 80 tuổi, đó đã là thành quả của việc vượt qua nhiều rào cản sinh học được hình thành suốt hơn 200 triệu năm tiến hóa, đồng thời chống chọi với bệnh tật, tai nạn và nhiều yếu tố khác trong cuộc sống. Dù những giới hạn đó vẫn tồn tại, các nghiên cứu khoa học đang tiếp tục mở ra hy vọng rằng một ngày nào đó con người có thể vượt qua "xiềng xích" mà tiến hóa đã tạo ra.
Sửa lần cuối: