ThanhDat✔
Intern Writer
Nếu ai đó nói với bạn rằng Không quân Nga có thể phải mất ba ngày ba đêm mới đưa toàn bộ máy bay lên không trung, bạn có tin không?

Con số này nghe có vẻ khó tin, nhưng xét trên quy mô lực lượng thì phép tính hoàn toàn có cơ sở. Nếu cứ mỗi phút có một máy bay cất cánh, tức 60 chiếc mỗi giờ, 1.440 chiếc mỗi ngày và 4.320 chiếc trong ba ngày. Trong khi đó, tổng số máy bay quân sự thuộc Lực lượng Không quân Vũ trụ Nga được ước tính vào khoảng 4.000-4.500 chiếc.
Với quy mô này, Nga hiện được xem là quốc gia sở hữu lực lượng không quân lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Mỹ.
Tuy nhiên, hơn 4.000 máy bay của Nga không đồng nghĩa tất cả đều là máy bay chiến đấu hiện đại. Lực lượng này bao gồm máy bay ném bom chiến lược, máy bay chiến đấu, máy bay tấn công, máy bay vận tải, máy bay tiếp dầu, máy bay cảnh báo sớm, máy bay huấn luyện và một số lượng lớn trực thăng.

Riêng trực thăng đã có hơn 1.000 chiếc, trong đó có những mẫu quen thuộc từ thời Liên Xô như Mi-8 và Mi-24.
Lực lượng chủ lực trong các hoạt động không chiến vẫn là máy bay chiến đấu phản lực. Nga hiện sở hữu nhiều mẫu thuộc dòng Sukhoi như Su-35, Su-30 và Su-34, cùng các mẫu cũ hơn như MiG-29 và MiG-31. Tổng số máy bay chiến đấu được đề cập vào khoảng 1.000 chiếc.
Tuy nhiên, chỉ khoảng một nửa trong số này được coi là hiện đại. Phần còn lại chủ yếu là những máy bay cũ còn tồn tại từ thời Liên Xô, thường được lưu giữ trong nhà chứa hoặc ngoài đường băng. Không phải tất cả đều có thể dễ dàng đưa vào hoạt động.

Đặc biệt, Tu-160 có khả năng bay với tốc độ siêu âm. Một chuyến bay vòng quanh châu Âu sẽ đặt ra yêu cầu lớn đối với hệ thống radar của NATO. Dù số lượng không nhiều, các máy bay này có khả năng mang vũ khí hạt nhân, khiến chúng trở thành tài sản chiến lược quan trọng của Nga.
Bên cạnh máy bay chiến đấu và máy bay ném bom, máy bay vận tải và các máy bay hỗ trợ cũng chiếm một phần đáng kể trong lực lượng. Il-76 là máy bay vận tải chủ lực, trong khi máy bay cảnh báo sớm, máy bay tiếp dầu và máy bay trinh sát điện tử đóng vai trò hỗ trợ hoạt động tác chiến.

Những loại máy bay này không có số lượng lớn như máy bay chiến đấu, nhưng lại là nền tảng cho khả năng tác chiến phối hợp của Lực lượng Không quân Vũ trụ Nga. Nếu thiếu chúng, máy bay chiến đấu dù có khả năng hoạt động ở khoảng cách xa cũng khó duy trì một chiến dịch không quân quy mô lớn.
Tuy nhiên, số lượng máy bay trên giấy tờ và số máy bay thực sự có thể chiến đấu là hai vấn đề khác nhau.
Trong quá trình xung đột Nga-Ukraine, Lực lượng Không quân Vũ trụ Nga đã mất một số lượng máy bay đáng kể. Các máy bay ném bom tiền tuyến như Su-34 nằm trong số những mẫu được đề cập là đã bị bắn hạ khi đối đầu với hệ thống phòng không Ukraine.
Bên cạnh tổn thất trong chiến đấu, các lệnh trừng phạt của phương Tây cũng gây khó khăn cho việc tiếp cận một số phụ tùng chính xác cần thiết cho quá trình bảo dưỡng. Điều này khiến hoạt động duy trì máy bay gặp nhiều trở ngại. Một số máy bay cũ phải ngừng hoạt động do thiếu phụ tùng hoặc chỉ có thể được duy trì bằng những giải pháp tạm thời.
Vì vậy, tuyên bố rằng Nga sẽ mất ba ngày để đưa toàn bộ máy bay lên không trung nghe rất ấn tượng, nhưng không phản ánh đầy đủ khả năng thực tế của lực lượng. Nga vẫn sở hữu số lượng máy bay rất lớn, song số máy bay thực sự có khả năng cất cánh và tham chiến có thể thấp hơn đáng kể so với tổng số được thống kê.
Dù vậy, quy mô của một lực lượng quân sự không chỉ nằm ở số lượng trang thiết bị. Sau sự sụp đổ của Liên Xô và giai đoạn ngân sách quốc phòng thiếu hụt, Nga vẫn duy trì được một lực lượng không quân có quy mô lớn.
Do đó, ngay cả khi một phần đáng kể máy bay đã cũ hoặc không ở trạng thái sẵn sàng chiến đấu, quy mô tổng thể của hạm đội vẫn là yếu tố không thể xem nhẹ.

Trong không chiến hiện đại, sở hữu nhiều máy bay hơn không đồng nghĩa chắc chắn giành chiến thắng. Nhưng thiếu máy bay lại là một bất lợi nghiêm trọng. Nga đang dựa vào quy mô lớn của hạm đội và tìm cách biến lợi thế về số lượng thành sức mạnh thực tế.

Con số này nghe có vẻ khó tin, nhưng xét trên quy mô lực lượng thì phép tính hoàn toàn có cơ sở. Nếu cứ mỗi phút có một máy bay cất cánh, tức 60 chiếc mỗi giờ, 1.440 chiếc mỗi ngày và 4.320 chiếc trong ba ngày. Trong khi đó, tổng số máy bay quân sự thuộc Lực lượng Không quân Vũ trụ Nga được ước tính vào khoảng 4.000-4.500 chiếc.
Với quy mô này, Nga hiện được xem là quốc gia sở hữu lực lượng không quân lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Mỹ.
Tuy nhiên, hơn 4.000 máy bay của Nga không đồng nghĩa tất cả đều là máy bay chiến đấu hiện đại. Lực lượng này bao gồm máy bay ném bom chiến lược, máy bay chiến đấu, máy bay tấn công, máy bay vận tải, máy bay tiếp dầu, máy bay cảnh báo sớm, máy bay huấn luyện và một số lượng lớn trực thăng.

Riêng trực thăng đã có hơn 1.000 chiếc, trong đó có những mẫu quen thuộc từ thời Liên Xô như Mi-8 và Mi-24.
Lực lượng chủ lực trong các hoạt động không chiến vẫn là máy bay chiến đấu phản lực. Nga hiện sở hữu nhiều mẫu thuộc dòng Sukhoi như Su-35, Su-30 và Su-34, cùng các mẫu cũ hơn như MiG-29 và MiG-31. Tổng số máy bay chiến đấu được đề cập vào khoảng 1.000 chiếc.
Tuy nhiên, chỉ khoảng một nửa trong số này được coi là hiện đại. Phần còn lại chủ yếu là những máy bay cũ còn tồn tại từ thời Liên Xô, thường được lưu giữ trong nhà chứa hoặc ngoài đường băng. Không phải tất cả đều có thể dễ dàng đưa vào hoạt động.
Quy mô lớn nhưng khả năng sẵn sàng chiến đấu mới là vấn đề
Hạm đội máy bay ném bom của Nga cũng có đặc điểm riêng. Ba dòng Tu-95, Tu-22M và Tu-160 có tổng số chưa đến 200 chiếc, nhưng lại sở hữu sức mạnh răn đe rất lớn.
Đặc biệt, Tu-160 có khả năng bay với tốc độ siêu âm. Một chuyến bay vòng quanh châu Âu sẽ đặt ra yêu cầu lớn đối với hệ thống radar của NATO. Dù số lượng không nhiều, các máy bay này có khả năng mang vũ khí hạt nhân, khiến chúng trở thành tài sản chiến lược quan trọng của Nga.
Bên cạnh máy bay chiến đấu và máy bay ném bom, máy bay vận tải và các máy bay hỗ trợ cũng chiếm một phần đáng kể trong lực lượng. Il-76 là máy bay vận tải chủ lực, trong khi máy bay cảnh báo sớm, máy bay tiếp dầu và máy bay trinh sát điện tử đóng vai trò hỗ trợ hoạt động tác chiến.

Những loại máy bay này không có số lượng lớn như máy bay chiến đấu, nhưng lại là nền tảng cho khả năng tác chiến phối hợp của Lực lượng Không quân Vũ trụ Nga. Nếu thiếu chúng, máy bay chiến đấu dù có khả năng hoạt động ở khoảng cách xa cũng khó duy trì một chiến dịch không quân quy mô lớn.
Tuy nhiên, số lượng máy bay trên giấy tờ và số máy bay thực sự có thể chiến đấu là hai vấn đề khác nhau.
Trong quá trình xung đột Nga-Ukraine, Lực lượng Không quân Vũ trụ Nga đã mất một số lượng máy bay đáng kể. Các máy bay ném bom tiền tuyến như Su-34 nằm trong số những mẫu được đề cập là đã bị bắn hạ khi đối đầu với hệ thống phòng không Ukraine.
Bên cạnh tổn thất trong chiến đấu, các lệnh trừng phạt của phương Tây cũng gây khó khăn cho việc tiếp cận một số phụ tùng chính xác cần thiết cho quá trình bảo dưỡng. Điều này khiến hoạt động duy trì máy bay gặp nhiều trở ngại. Một số máy bay cũ phải ngừng hoạt động do thiếu phụ tùng hoặc chỉ có thể được duy trì bằng những giải pháp tạm thời.
Vì vậy, tuyên bố rằng Nga sẽ mất ba ngày để đưa toàn bộ máy bay lên không trung nghe rất ấn tượng, nhưng không phản ánh đầy đủ khả năng thực tế của lực lượng. Nga vẫn sở hữu số lượng máy bay rất lớn, song số máy bay thực sự có khả năng cất cánh và tham chiến có thể thấp hơn đáng kể so với tổng số được thống kê.
Dù vậy, quy mô của một lực lượng quân sự không chỉ nằm ở số lượng trang thiết bị. Sau sự sụp đổ của Liên Xô và giai đoạn ngân sách quốc phòng thiếu hụt, Nga vẫn duy trì được một lực lượng không quân có quy mô lớn.
Do đó, ngay cả khi một phần đáng kể máy bay đã cũ hoặc không ở trạng thái sẵn sàng chiến đấu, quy mô tổng thể của hạm đội vẫn là yếu tố không thể xem nhẹ.

Trong không chiến hiện đại, sở hữu nhiều máy bay hơn không đồng nghĩa chắc chắn giành chiến thắng. Nhưng thiếu máy bay lại là một bất lợi nghiêm trọng. Nga đang dựa vào quy mô lớn của hạm đội và tìm cách biến lợi thế về số lượng thành sức mạnh thực tế.
Sửa lần cuối: