Hail the Judge
Ta chơi xong không trả tiền, vậy đâu có gọi là bán
Chính quyền Tổng thống Donald Trump vào ngày 4/4/2025 đã công bố một loạt thuế quan mới áp dụng lên hàng nhập khẩu vào Mỹ, gây chấn động thị trường tài chính toàn cầu và làm dấy lên nhiều lo ngại về tác động kinh tế. Để hiểu rõ cách Mỹ tính toán các mức thuế này, Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) đã công khai một công thức được gọi là “thuế đối ứng” (reciprocal tariff), nhằm mục tiêu đưa cán cân thương mại song phương với từng quốc gia về mức cân bằng (bằng 0).
USTR đã công bố một công thức cơ bản để tính toán mức thay đổi thuế quan (Δτ_i) cần áp dụng lên hàng nhập khẩu từ quốc gia i, với mục tiêu giảm thâm hụt thương mại song phương. Công thức được trình bày như sau:
Trong đó:
Giai đoạn 1: Tính mức giảm nhập khẩu cần thiết
Để đạt được cán cân thương mại song phương bằng 0, Mỹ cần giảm lượng nhập khẩu từ quốc gia i (m_i) xuống mức bằng với lượng xuất khẩu sang quốc gia đó (x_i). Do đó, mức giảm nhập khẩu cần thiết (Δm_i) được tính như sau: Δmi=xi−mi
Ví dụ, theo dữ liệu từ U.S. Census Bureau năm 2024, Mỹ nhập khẩu từ Trung Quốc 438,9 tỷ USD (m_i) và xuất khẩu sang Trung Quốc 143,5 tỷ USD (x_i). Thâm hụt thương mại với Trung Quốc là 295,4 tỷ USD (438,9 - 143,5). Để cân bằng cán cân thương mại, Mỹ cần giảm nhập khẩu từ Trung Quốc xuống còn 143,5 tỷ USD, tức là Δm_i = 143,5 - 438,9 = -295,4 tỷ USD.
Giai đoạn 2: Tính mức thay đổi thuế quan (Δτ_i)
Mức giảm nhập khẩu Δm_i sẽ được tạo ra thông qua việc áp thuế, làm tăng giá nhập khẩu và từ đó giảm lượng hàng nhập khẩu. Theo lý thuyết kinh tế, mức giảm nhập khẩu do thuế quan được tính bằng công thức: Δmi=Δτi×ε×φ×mi
Kết hợp với công thức ở giai đoạn 1, ta có: xi−mi=Δτi×ε×φ×mi
Từ đây, giải phương trình để tìm Δτ_i, ta được công thức chính mà USTR sử dụng. Kết quả này khớp với mức thuế 67% mà Mỹ áp lên Trung Quốc, như công bố của chính quyền Trump. Tương tự, với Việt Nam, thâm hụt thương mại của Mỹ là 88,2 tỷ USD trên tổng nhập khẩu 121,5 tỷ USD (theo U.S. Census Bureau). Thay số vào công thức cũng cho kết quả thuế suất khoảng 72%, phù hợp với mức thuế mà Mỹ áp lên Việt Nam.
Hai tham số quan trọng trong công thức là độ co giãn (ε) và mức chuyển giá (φ), được USTR lựa chọn dựa trên các nghiên cứu trước đây.
Độ co giãn của nhập khẩu theo giá (ε = -4)
Độ co giãn ε đo lường mức độ nhạy cảm của lượng nhập khẩu khi giá thay đổi. Giá trị -4 mà USTR chọn là khá cao, cho thấy giả định rằng lượng nhập khẩu sẽ giảm mạnh khi giá tăng do thuế. Cụ thể, nếu giá nhập khẩu tăng 1%, lượng nhập khẩu sẽ giảm 4%. Theo The World Bank (2023), độ co giãn nhập khẩu thường dao động từ -1 đến -3 tùy vào loại hàng hóa (nhu yếu phẩm có độ co giãn thấp hơn hàng xa xỉ). Giá trị -4 của USTR có thể phản ánh giả định rằng hàng nhập khẩu từ các quốc gia như Trung Quốc và Việt Nam chủ yếu là hàng tiêu dùng không thiết yếu, dễ bị thay thế khi giá tăng. Tuy nhiên, điều này cũng gây tranh cãi, vì các mặt hàng như điện tử (smartphone, laptop) hiện nay đã trở thành nhu yếu phẩm, và độ co giãn thực tế có thể thấp hơn.
Mức chuyển giá từ thuế quan sang giá nhập khẩu (φ = 0,25)
Mức chuyển giá φ cho biết bao nhiêu phần trăm thuế quan được chuyển vào giá nhập khẩu mà người tiêu dùng Mỹ phải trả. USTR chọn φ = 0,25, tức là chỉ 25% thuế quan làm tăng giá nhập khẩu, còn 75% được nhà xuất khẩu nước ngoài chịu (thường bằng cách giảm giá bán). USTR lý giải rằng con số này dựa trên kinh nghiệm từ các đợt thuế quan trước đây của Mỹ với Trung Quốc, khi giá bán lẻ tại Mỹ tăng không đáng kể (theo nghiên cứu của Federal Reserve Bank of New York, 2022). Tuy nhiên, con số này có thể không phản ánh chính xác thực tế ở các quốc gia khác. Ví dụ, Việt Nam với năng lực cạnh tranh giá thấp hơn Trung Quốc, có thể buộc phải giảm giá nhiều hơn để duy trì thị phần dẫn đến mức chuyển giá thực tế thấp hơn 25%.
Phương pháp tính thuế đối ứng của Mỹ tập trung vào việc giảm thâm hụt thương mại song phương, thay vì dựa trên mức thuế quan thực tế hoặc các rào cản phi thuế quan của các quốc gia khác. Theo chuyên gia kinh tế tại Natixis, cách tiếp cận này đặt các quốc gia châu Á đặc biệt các nước nghèo như Việt Nam vào thế khó. Để đáp ứng yêu cầu của Mỹ, các quốc gia này cần mua nhiều hàng hóa Mỹ hơn lượng họ xuất sang Mỹ, nhưng hàng hóa Mỹ thường đắt đỏ và sức mua của các nước này lại thấp. Việt Nam dù đã giảm thuế với Mỹ trước khi công bố thuế mới, vẫn bị áp mức thuế cao do thặng dư thương mại lớn (88,2 tỷ USD, đứng thứ 4 trong số các quốc gia có thặng dư với Mỹ theo U.S. Census Bureau).
Phương pháp này cũng có nhiều hạn chế:
#mỹápthuế #mỹápthuếviệtnam

USTR đã công bố một công thức cơ bản để tính toán mức thay đổi thuế quan (Δτ_i) cần áp dụng lên hàng nhập khẩu từ quốc gia i, với mục tiêu giảm thâm hụt thương mại song phương. Công thức được trình bày như sau:

Công thức tính thuế đối ứng của ông Trump
Trong đó:
- Δτ_i: Là mức thay đổi thuế suất mà Mỹ áp lên hàng nhập khẩu từ quốc gia i. Nếu mức thuế ban đầu là 0, thì Δτ_i chính là mức thuế mới cần áp dụng. Nếu đã có thuế suất τ_i hiện tại, thì thuế suất mới sẽ là τ_i (mới) = τ_i (hiện tại) + Δτ_i.
- x_i: Là tổng giá trị xuất khẩu của Mỹ sang quốc gia i, lấy từ dữ liệu của Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ (U.S. Census Bureau) năm 2024.
- m_i: Là tổng giá trị nhập khẩu của Mỹ từ quốc gia i, cũng lấy từ U.S. Census Bureau năm 2024.
- ε: Là độ co giãn của nhập khẩu theo giá nhập khẩu (elasticity of imports with respect to import prices), được USTR đặt ở mức -4. Giá trị này luôn âm (ε < 0), vì khi giá nhập khẩu tăng, lượng nhập khẩu sẽ giảm.
- φ: Là mức độ chuyển giá từ thuế quan sang giá nhập khẩu (passthrough from tariffs to import prices), được USTR chọn là 25% (φ = 0,25). Giá trị này nằm trong khoảng từ 0 đến 1, cho biết bao nhiêu phần trăm thuế quan làm tăng giá nhập khẩu mà người tiêu dùng Mỹ phải trả.

Giai đoạn 1: Tính mức giảm nhập khẩu cần thiết
Để đạt được cán cân thương mại song phương bằng 0, Mỹ cần giảm lượng nhập khẩu từ quốc gia i (m_i) xuống mức bằng với lượng xuất khẩu sang quốc gia đó (x_i). Do đó, mức giảm nhập khẩu cần thiết (Δm_i) được tính như sau: Δmi=xi−mi
Ví dụ, theo dữ liệu từ U.S. Census Bureau năm 2024, Mỹ nhập khẩu từ Trung Quốc 438,9 tỷ USD (m_i) và xuất khẩu sang Trung Quốc 143,5 tỷ USD (x_i). Thâm hụt thương mại với Trung Quốc là 295,4 tỷ USD (438,9 - 143,5). Để cân bằng cán cân thương mại, Mỹ cần giảm nhập khẩu từ Trung Quốc xuống còn 143,5 tỷ USD, tức là Δm_i = 143,5 - 438,9 = -295,4 tỷ USD.
Giai đoạn 2: Tính mức thay đổi thuế quan (Δτ_i)
Mức giảm nhập khẩu Δm_i sẽ được tạo ra thông qua việc áp thuế, làm tăng giá nhập khẩu và từ đó giảm lượng hàng nhập khẩu. Theo lý thuyết kinh tế, mức giảm nhập khẩu do thuế quan được tính bằng công thức: Δmi=Δτi×ε×φ×mi
Kết hợp với công thức ở giai đoạn 1, ta có: xi−mi=Δτi×ε×φ×mi
Từ đây, giải phương trình để tìm Δτ_i, ta được công thức chính mà USTR sử dụng. Kết quả này khớp với mức thuế 67% mà Mỹ áp lên Trung Quốc, như công bố của chính quyền Trump. Tương tự, với Việt Nam, thâm hụt thương mại của Mỹ là 88,2 tỷ USD trên tổng nhập khẩu 121,5 tỷ USD (theo U.S. Census Bureau). Thay số vào công thức cũng cho kết quả thuế suất khoảng 72%, phù hợp với mức thuế mà Mỹ áp lên Việt Nam.
Ý nghĩa kinh tế
Hai tham số quan trọng trong công thức là độ co giãn (ε) và mức chuyển giá (φ), được USTR lựa chọn dựa trên các nghiên cứu trước đây.
Độ co giãn của nhập khẩu theo giá (ε = -4)
Độ co giãn ε đo lường mức độ nhạy cảm của lượng nhập khẩu khi giá thay đổi. Giá trị -4 mà USTR chọn là khá cao, cho thấy giả định rằng lượng nhập khẩu sẽ giảm mạnh khi giá tăng do thuế. Cụ thể, nếu giá nhập khẩu tăng 1%, lượng nhập khẩu sẽ giảm 4%. Theo The World Bank (2023), độ co giãn nhập khẩu thường dao động từ -1 đến -3 tùy vào loại hàng hóa (nhu yếu phẩm có độ co giãn thấp hơn hàng xa xỉ). Giá trị -4 của USTR có thể phản ánh giả định rằng hàng nhập khẩu từ các quốc gia như Trung Quốc và Việt Nam chủ yếu là hàng tiêu dùng không thiết yếu, dễ bị thay thế khi giá tăng. Tuy nhiên, điều này cũng gây tranh cãi, vì các mặt hàng như điện tử (smartphone, laptop) hiện nay đã trở thành nhu yếu phẩm, và độ co giãn thực tế có thể thấp hơn.

Mức chuyển giá từ thuế quan sang giá nhập khẩu (φ = 0,25)
Mức chuyển giá φ cho biết bao nhiêu phần trăm thuế quan được chuyển vào giá nhập khẩu mà người tiêu dùng Mỹ phải trả. USTR chọn φ = 0,25, tức là chỉ 25% thuế quan làm tăng giá nhập khẩu, còn 75% được nhà xuất khẩu nước ngoài chịu (thường bằng cách giảm giá bán). USTR lý giải rằng con số này dựa trên kinh nghiệm từ các đợt thuế quan trước đây của Mỹ với Trung Quốc, khi giá bán lẻ tại Mỹ tăng không đáng kể (theo nghiên cứu của Federal Reserve Bank of New York, 2022). Tuy nhiên, con số này có thể không phản ánh chính xác thực tế ở các quốc gia khác. Ví dụ, Việt Nam với năng lực cạnh tranh giá thấp hơn Trung Quốc, có thể buộc phải giảm giá nhiều hơn để duy trì thị phần dẫn đến mức chuyển giá thực tế thấp hơn 25%.
Phương pháp tính thuế đối ứng của Mỹ tập trung vào việc giảm thâm hụt thương mại song phương, thay vì dựa trên mức thuế quan thực tế hoặc các rào cản phi thuế quan của các quốc gia khác. Theo chuyên gia kinh tế tại Natixis, cách tiếp cận này đặt các quốc gia châu Á đặc biệt các nước nghèo như Việt Nam vào thế khó. Để đáp ứng yêu cầu của Mỹ, các quốc gia này cần mua nhiều hàng hóa Mỹ hơn lượng họ xuất sang Mỹ, nhưng hàng hóa Mỹ thường đắt đỏ và sức mua của các nước này lại thấp. Việt Nam dù đã giảm thuế với Mỹ trước khi công bố thuế mới, vẫn bị áp mức thuế cao do thặng dư thương mại lớn (88,2 tỷ USD, đứng thứ 4 trong số các quốc gia có thặng dư với Mỹ theo U.S. Census Bureau).
Phương pháp này cũng có nhiều hạn chế:
- Thứ nhất, nó bỏ qua tác động của tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng lớn đến giá nhập khẩu và xuất khẩu. Theo The Economist (tháng 3/2025), việc không tính đến tỷ giá khiến công thức của USTR trở nên thiếu chính xác, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia như Trung Quốc bị cáo buộc thao túng tiền tệ.
- Thứ hai, công thức không xem xét tác động cân bằng tổng thể (general equilibrium effects), chẳng hạn sự thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu hoặc phản ứng từ các quốc gia bị áp thuế.
- Thứ ba, việc tập trung vào cân bằng song phương bỏ qua nguyên tắc chuyên môn hóa trong thương mại quốc tế, vốn cho phép mỗi quốc gia tập trung vào các ngành có lợi thế cạnh tranh.
#mỹápthuế #mỹápthuếviệtnam