NhatDuy
Intern Writer
Câu chuyện về tên lửa Đông Phong-41 bắt đầu từ những ngày đầu khi công nghệ tên lửa của Trung Quốc còn rất hạn chế. Sau khi Cộng hòa Nhân dân Trung Quốc thành lập, năng lực quốc phòng gần như trống rỗng, đặc biệt trong lĩnh vực vũ khí hạt nhân. Trong khi đó, Hoa Kỳ nắm giữ nhiều công nghệ tên lửa tiên tiến và thường xuyên gây sức ép quốc tế. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ tên lửa Liên Xô khiến môi trường an ninh toàn cầu thêm phức tạp, đặt Trung Quốc vào thế bị kẹp giữa hai siêu cường.
Năm 1957, thông qua thỏa thuận hợp tác, Trung Quốc tiếp cận được các mẫu tên lửa R-2 của Liên Xô. Các kỹ thuật viên tiến hành tháo rời từng bộ phận, đo đạc, ghi chép dữ liệu và vẽ lại bản thiết kế. Ngày 5/11/1960, Trung Quốc phóng thử thành công tên lửa nội địa đầu tiên. Dù điểm rơi chưa thật chính xác, đây vẫn là dấu mốc quan trọng mở đầu cho chương trình tên lửa quốc gia.
Trong những năm sau đó, các nhóm nghiên cứu làm việc liên tục tại căn cứ thử nghiệm sa mạc Gobi. Công nghệ dần chuyển từ nhiên liệu lỏng sang nhiên liệu rắn, tầm bắn cũng được mở rộng từng bước. Đến thập niên 1970, tên lửa Đông Phong-3 được thử nghiệm thành công. Sang những năm 1980, tiến độ nghiên cứu được đẩy nhanh. Dự án Đông Phong-41 chính thức khởi động năm 1984. Đến năm 1991, các nhà khoa học giải quyết được bài toán nhiên liệu rắn, tạo ra lực đẩy động cơ rất mạnh trên bệ thử. Năm 1994, Đông Phong-41 hoàn thành thành công thử nghiệm quỹ đạo cao, đánh dấu bước tiến quan trọng về độ ổn định và độ tin cậy.
Ngày 31/12/2015, Lực lượng Tên lửa chính thức được thành lập. Các đơn vị tên lửa tham gia duyệt binh, phô diễn sức mạnh chiến lược và thu hút sự chú ý của cộng đồng quốc tế. Từ xuất phát điểm gần như bằng không, Trung Quốc từng bước tích lũy công nghệ, tự chủ nghiên cứu và đạt được những thành tựu đáng kể trong lĩnh vực tên lửa.
Điểm nổi bật nhất của Đông Phong-41 là tầm bắn vượt quá 14.000 km, cho phép bao phủ hầu hết các khu vực trên toàn cầu. Nếu phóng từ Đông Bắc Trung Quốc, tên lửa có thể tiếp cận lục địa Hoa Kỳ trong khoảng 30 phút. Độ chính xác của tên lửa đạt sai số chỉ vài trăm mét.
Tên lửa dài khoảng 16,5 mét, đường kính 2 mét, khối lượng khoảng 60 tấn. Lớp ngụy trang giúp hòa lẫn với địa hình phức tạp. Bên trong, tên lửa sử dụng thiết kế đầu đạn tái nhập khí quyển đa mục tiêu độc lập (MIRV), nhiên liệu rắn ba tầng và có thể triển khai trên nhiều nền tảng khác nhau.
Việc vận chuyển được thực hiện bằng xe tải hạng nặng. Khi chuẩn bị phóng, xe chỉ huy nhập tọa độ, hệ thống xác nhận và kích hoạt quy trình. Ống phóng dựng thẳng, mái che mở ra, động cơ cháy và tầng đầu tiên tạo ra luồng lửa mạnh. Tên lửa tăng tốc dần, thoát khỏi khí quyển và tiến vào không gian. Trung tâm điều khiển mặt đất liên tục theo dõi và điều chỉnh thông số để bảo đảm quỹ đạo chính xác.
Khi tiếp cận mục tiêu, tên lửa đạt tốc độ khoảng Mach 25. Vỏ ngoài nóng đỏ do ma sát không khí. Đầu đạn tách thành nhiều phần, mỗi phần hướng đến một mục tiêu riêng, đồng thời tung mồi nhử gây nhiễu radar đối phương. Hệ thống điều khiển cho phép hiệu chỉnh quỹ đạo trong suốt hành trình bay. Bán kính tác động có thể bao phủ phạm vi rộng hàng nghìn km.
Đông Phong-41 có hai chế độ chính: chế độ một đầu đạn với sức công phá lớn hơn nhiều lần bom nguyên tử Hiroshima, và chế độ nhiều đầu đạn, mỗi đầu đạn mang sức công phá khoảng 150.000 kiloton, có khả năng tấn công đồng thời nhiều mục tiêu chiến lược như cảng, căn cứ quân sự và hạ tầng trọng yếu. Trong triển khai thực tế, các xe phóng được ngụy trang tại rìa rừng nhằm tránh bị phát hiện. Quỹ đạo bay có thể thay đổi linh hoạt để vượt qua hệ thống đánh chặn.
Song song đó, Trung Quốc tiếp tục nâng cấp hệ thống tên lửa. Đông Phong-17 đã được đưa vào sử dụng với tầm bắn khoảng 2.000 km và tốc độ Mach 10. Đông Phong-41 được đánh giá còn nhanh và hoàn thiện hơn. Hoa Kỳ nhiều lần bày tỏ lo ngại về sự phát triển này, trong khi Trung Quốc khẳng định chính sách phát triển hòa bình và tính chất tự vệ.
Sau Đông Phong-41, các mẫu mới như Đông Phong-61 đang được nghiên cứu với khả năng cơ động và thích ứng cao hơn. Công nghệ tên lửa của Trung Quốc dần chuyển từ thế phòng thủ sang răn đe chủ động, nhằm bảo đảm an ninh và lợi ích quốc gia. Việc phát triển vũ khí hạt nhân được khẳng định nhằm duy trì ổn định, không chủ động gây xung đột, nhưng đủ năng lực tự vệ trước các áp lực bên ngoài. Sự xuất hiện của Đông Phong-41 trở thành biểu tượng cho sức mạnh và sự tự tin ngày càng tăng của Trung Quốc trên trường quốc tế. (Sohu)
Năm 1957, thông qua thỏa thuận hợp tác, Trung Quốc tiếp cận được các mẫu tên lửa R-2 của Liên Xô. Các kỹ thuật viên tiến hành tháo rời từng bộ phận, đo đạc, ghi chép dữ liệu và vẽ lại bản thiết kế. Ngày 5/11/1960, Trung Quốc phóng thử thành công tên lửa nội địa đầu tiên. Dù điểm rơi chưa thật chính xác, đây vẫn là dấu mốc quan trọng mở đầu cho chương trình tên lửa quốc gia.
Trong những năm sau đó, các nhóm nghiên cứu làm việc liên tục tại căn cứ thử nghiệm sa mạc Gobi. Công nghệ dần chuyển từ nhiên liệu lỏng sang nhiên liệu rắn, tầm bắn cũng được mở rộng từng bước. Đến thập niên 1970, tên lửa Đông Phong-3 được thử nghiệm thành công. Sang những năm 1980, tiến độ nghiên cứu được đẩy nhanh. Dự án Đông Phong-41 chính thức khởi động năm 1984. Đến năm 1991, các nhà khoa học giải quyết được bài toán nhiên liệu rắn, tạo ra lực đẩy động cơ rất mạnh trên bệ thử. Năm 1994, Đông Phong-41 hoàn thành thành công thử nghiệm quỹ đạo cao, đánh dấu bước tiến quan trọng về độ ổn định và độ tin cậy.
Quá trình hình thành và mở rộng năng lực tên lửa Đông Phong
Song song với Đông Phong-41, nhiều dòng tên lửa khác cũng được phát triển. Các mẫu tầm trung như Đông Phong-21 được đưa vào biên chế với khả năng cơ động cao, đáp ứng đa dạng yêu cầu chiến thuật. Từ năm 2012, Đông Phong-41 trải qua nhiều đợt bắn thử tại khu vực sa mạc Tây Bắc.
Ngày 31/12/2015, Lực lượng Tên lửa chính thức được thành lập. Các đơn vị tên lửa tham gia duyệt binh, phô diễn sức mạnh chiến lược và thu hút sự chú ý của cộng đồng quốc tế. Từ xuất phát điểm gần như bằng không, Trung Quốc từng bước tích lũy công nghệ, tự chủ nghiên cứu và đạt được những thành tựu đáng kể trong lĩnh vực tên lửa.
Điểm nổi bật nhất của Đông Phong-41 là tầm bắn vượt quá 14.000 km, cho phép bao phủ hầu hết các khu vực trên toàn cầu. Nếu phóng từ Đông Bắc Trung Quốc, tên lửa có thể tiếp cận lục địa Hoa Kỳ trong khoảng 30 phút. Độ chính xác của tên lửa đạt sai số chỉ vài trăm mét.
Tên lửa dài khoảng 16,5 mét, đường kính 2 mét, khối lượng khoảng 60 tấn. Lớp ngụy trang giúp hòa lẫn với địa hình phức tạp. Bên trong, tên lửa sử dụng thiết kế đầu đạn tái nhập khí quyển đa mục tiêu độc lập (MIRV), nhiên liệu rắn ba tầng và có thể triển khai trên nhiều nền tảng khác nhau.
Việc vận chuyển được thực hiện bằng xe tải hạng nặng. Khi chuẩn bị phóng, xe chỉ huy nhập tọa độ, hệ thống xác nhận và kích hoạt quy trình. Ống phóng dựng thẳng, mái che mở ra, động cơ cháy và tầng đầu tiên tạo ra luồng lửa mạnh. Tên lửa tăng tốc dần, thoát khỏi khí quyển và tiến vào không gian. Trung tâm điều khiển mặt đất liên tục theo dõi và điều chỉnh thông số để bảo đảm quỹ đạo chính xác.
Khi tiếp cận mục tiêu, tên lửa đạt tốc độ khoảng Mach 25. Vỏ ngoài nóng đỏ do ma sát không khí. Đầu đạn tách thành nhiều phần, mỗi phần hướng đến một mục tiêu riêng, đồng thời tung mồi nhử gây nhiễu radar đối phương. Hệ thống điều khiển cho phép hiệu chỉnh quỹ đạo trong suốt hành trình bay. Bán kính tác động có thể bao phủ phạm vi rộng hàng nghìn km.
Đông Phong-41 có hai chế độ chính: chế độ một đầu đạn với sức công phá lớn hơn nhiều lần bom nguyên tử Hiroshima, và chế độ nhiều đầu đạn, mỗi đầu đạn mang sức công phá khoảng 150.000 kiloton, có khả năng tấn công đồng thời nhiều mục tiêu chiến lược như cảng, căn cứ quân sự và hạ tầng trọng yếu. Trong triển khai thực tế, các xe phóng được ngụy trang tại rìa rừng nhằm tránh bị phát hiện. Quỹ đạo bay có thể thay đổi linh hoạt để vượt qua hệ thống đánh chặn.
Vai trò chiến lược và định hướng phát triển trong tương lai
Đông Phong-41 sở hữu khả năng xuyên phá cao, tốc độ lớn, khiến việc đánh chặn trở nên rất khó khăn. Tính cơ động cho phép triển khai trên đường bộ, đường sắt và trong hầm ngầm, thích nghi với nhiều điều kiện địa hình và thời tiết khắc nghiệt.Song song đó, Trung Quốc tiếp tục nâng cấp hệ thống tên lửa. Đông Phong-17 đã được đưa vào sử dụng với tầm bắn khoảng 2.000 km và tốc độ Mach 10. Đông Phong-41 được đánh giá còn nhanh và hoàn thiện hơn. Hoa Kỳ nhiều lần bày tỏ lo ngại về sự phát triển này, trong khi Trung Quốc khẳng định chính sách phát triển hòa bình và tính chất tự vệ.
Sau Đông Phong-41, các mẫu mới như Đông Phong-61 đang được nghiên cứu với khả năng cơ động và thích ứng cao hơn. Công nghệ tên lửa của Trung Quốc dần chuyển từ thế phòng thủ sang răn đe chủ động, nhằm bảo đảm an ninh và lợi ích quốc gia. Việc phát triển vũ khí hạt nhân được khẳng định nhằm duy trì ổn định, không chủ động gây xung đột, nhưng đủ năng lực tự vệ trước các áp lực bên ngoài. Sự xuất hiện của Đông Phong-41 trở thành biểu tượng cho sức mạnh và sự tự tin ngày càng tăng của Trung Quốc trên trường quốc tế. (Sohu)