Tại sao Trung Quốc không thèm nhìn NVIDIA H200 khi đã được chào hàng "tận giường" ?

Tháp rơi tự do
Tháp rơi tự do
Phản hồi: 0

Tháp rơi tự do

Intern Writer
Cuộc chiến chip giữa Mỹ và Trung Quốc đã bước vào một giai đoạn kỳ lạ: Mỹ vẫn còn do dự về việc bán hàng, trong khi Trung Quốc đã từ bỏ ý định mua. Ngày 22 tháng 4, Bộ trưởng Thương mại Mỹ Rutnick đã xác nhận tại một phiên điều trần trước Quốc hội rằng Trung Quốc chưa mua bất kỳ chip H200 nào cho đến nay. Điều này có nghĩa là sáng kiến "xuất khẩu cao cấp", mà Mỹ đã chủ động phê duyệt và thậm chí Nhà Trắng đã đích thân ủng hộ từ cuối năm ngoái, đã thất bại ngay từ khi được khởi xướng.

hình ảnh

Từ các cuộc phong tỏa đến "trạm thu phí": Sự thay đổi trong chính sách chip của Mỹ

Điều thú vị nhất trong vấn đề này không phải là liệu Trung Quốc có khả năng mua hay không, mà là ngay cả khi Mỹ chủ động nới lỏng các hạn chế, phản ứng của Trung Quốc đơn giản chỉ là phớt lờ điều đó. Như vậy, định giá thị trường chip AI của Trung Quốc đã được tách biệt một cách trắng trợn so với thị trường của Hoa Kỳ.

Sau khi lệnh cấm đạt đến một mức độ nhất định, các công ty sản xuất chip của Mỹ bắt đầu phục hồi đáng kể. Doanh thu mảng kinh doanh trung tâm dữ liệu của Nvidia tại Trung Quốc từng chiếm một phần tư tổng doanh thu của hãng, với Intel và AMD cũng có tỷ lệ tương tự. Mỗi lần lệnh cấm được siết chặt, thị phần bị bỏ trống dần được lấp đầy bởi các chip sản xuất trong nước của Trung Quốc. Chính phủ Mỹ sau đó nhận ra một thực tế khó xử: không phải là Trung Quốc không thể thiếu chip của Mỹ, mà là khi chip Mỹ rút đi, các công ty Trung Quốc đã thay thế chúng nhanh hơn bất kỳ ai dự đoán.

Sau khi ông Trump bước vào nhiệm kỳ thứ hai, cách tiếp cận đã thay đổi đáng kể, chuyển từ "phong tỏa hoàn toàn" sang một phương pháp mà giới học thuật gọi là " kiểm soát giao dịch".Phương thức hoạt động cũng rất đơn giản: thay vì cấm hoàn toàn xuất khẩu, Nvidia và AMD được phép bán sản phẩm theo một số điều kiện nhất định, với điều kiện họ phải nộp từ 15% đến 25% doanh thu cho chính phủ Mỹ dưới dạng "phí cấp phép", cùng với một loạt các hạn chế đi kèm.

Logic cốt lõi của chiến lược này là: vì không thể ngăn cản Trung Quốc tự phát triển các giải pháp thay thế, nên tốt hơn hết là chỉ cần bán các sản phẩm công nghệ cho các công ty Trung Quốc, thiết lập "sự phụ thuộc" vào ngành công nghiệp trí tuệ nhân tạo của Trung Quốc, và sau đó sử dụng sự phụ thuộc đó để kiểm soát nó. Cách tiếp cận cụ thể là " mở cửa theo từng lớp"."Việc cho phép các công ty Trung Quốc mua các sản phẩm lạc hậu một thế hệ rưỡi hoặc thậm chí hai thế hệ là một cách để vừa kìm hãm con đường phát triển công nghệ của các công ty Trung Quốc bằng các sản phẩm của Mỹ, vừa đồng thời hỗ trợ ngành sản xuất của Mỹ thông qua việc hoàn trả vốn."

hình ảnh

Logic kinh doanh thất bại và "chiến thuật bán hàng không thể thuyết phục"

Dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy chiến lược này đã thất bại đến từ phía mua sắm. Việc xem xét lại tiến trình cho thấy vấn đề nằm ở đâu. Khoảng hai tháng trước, Mỹ chính thức phê duyệt việc Nvidia xuất khẩu chip H200 sang Trung Quốc, điều mà các phương tiện truyền thông chính thống như Financial Times thường coi là dấu hiệu nới lỏng các hạn chế của Mỹ đối với chip Trung Quốc. Tuy nhiên, khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế là rất lớn. Đơn đặt hàng đã không chuyển thành các giao dịch mua bán thực tế. Cuối cùng, Bộ trưởng Thương mại Mỹ đã phải thừa nhận trước Quốc hội rằng Trung Quốc chưa thực hiện bất kỳ giao dịch mua nào cho đến nay.

Quyết định mua sắm của các công ty Trung Quốc về cơ bản là một vấn đề kinh tế mang tính thực dụng cao. Trước đây, lý do lựa chọn Nvidia rất đơn giản: hiệu năng sản phẩm vượt trội, hệ sinh thái phần mềm phát triển tốt và chi phí tổng thể thấp nhất. Tuy nhiên, hiện nay cấu trúc chi phí đã trải qua hai thay đổi cơ bản: Thứ nhất, Mỹ yêu cầu các công ty phải trực tiếp trả một phần giá sản phẩm cho chính phủ Mỹ, và chi phí này cuối cùng được chuyển sang người mua. Cơ chế định giá này vốn dĩ không bền vững về lâu dài. Thứ hai, người mua cũng phải đối mặt với sự không chắc chắn: nếu chính phủ Mỹ phê duyệt xuất khẩu ngày hôm nay, giấy phép đó có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào. Liệu các công ty có dám giao phó cơ sở hạ tầng điện toán cốt lõi của mình cho Nvidia?Liệu nó được xây dựng trên sự không chắc chắn này? Câu trả lời thì quá rõ ràng.

Lý do sâu xa hơn nằm ở chỗ các công ty Mỹ chưa nhận ra rằng đối thủ cạnh tranh lớn nhất của họ tại thị trường Trung Quốc không còn là một công ty Mỹ khác nữa. Áp lực cạnh tranh đối với Nvidia chưa bao giờ đến từ AMD hay Intel, mà đến từ các lựa chọn thay thế nội địa ngay tại thị trường quê nhà, những sản phẩm cung cấp "hiệu năng chấp nhận được, không hoàn hảo nhưng đủ dùng, dễ dàng có sẵn và không kèm theo điều khoản bổ sung."

Vì vậy, câu trả lời thực ra khá đơn giản: người mua không cần phải cộng thêm một loạt chi phí chính sách vào giá sản phẩm của bạn, cũng như không cần phải gánh chịu sự không chắc chắn về tính ổn định nguồn cung. Vì các giải pháp trong nước đã có thể hỗ trợ các phiên bản ứng dụng hiện có và hiệu quả hoạt động, đồng thời có thể kiểm soát chi phí và thời gian tốt hơn ở cùng mức công suất tính toán, nên không có lý do gì để mua chip từ Washington kèm theo một loạt điều kiện.

hình ảnh

Không chỉ một thị trường trị giá 50 tỷ đô la đang bị xé toạc; mà chính nền tảng của mọi niềm tin cũng đang bị đe dọa.

Thoạt nhìn, đây có vẻ là một cơ hội bị bỏ lỡ trong một thị trường tiềm năng khổng lồ đối với Mỹ khi nước này siết chặt xuất khẩu chip AI cao cấp sang Trung Quốc. Nhưng đây chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.

Nỗi đau sâu sắc hơn nằm ở sự đổ vỡ cơ bản về lòng tin giữa các công ty ở cả phía cung và cầu. Việc đa dạng hóa chuỗi cung ứng của các công ty Trung Quốc trong hai năm qua, cùng với việc triển khai và vận hành nhiều giải pháp thay thế trong nước, đã làm thay đổi động lực cung cầu của ngành. Trong điều kiện hiện nay, ngay cả khi các chính sách được khôi phục hoàn toàn về trạng thái ban đầu vào ngày mai, khuôn khổ ra quyết định về mua sắm năng lực tính toán cũng sẽ khác biệt rất nhiều. Cái giá phải trả cho lòng tin giữa Trung Quốc và Mỹ trong ngành công nghiệp chip đã đạt đến mức làm gián đoạn hoạt động thị trường.

Đối với Hoa Kỳ, bài học lại khác. Nếu các công cụ chính sách được sử dụng mà không hiểu rõ động lực thị trường, thì thiệt hại cuối cùng có thể không phải là đối thủ cạnh tranh mục tiêu, mà là chính nền tảng của các công ty nước này trong cạnh tranh toàn cầu. Nói một cách đơn giản, hiệu quả của một chính sách không được quyết định bởi sự phô trương xung quanh việc ban hành nó, mà bởi việc thị trường có thực sự thực hiện được nó hay không. Chính sách chip của Mỹ hiện nay đang gặp phải phản hồi trực tiếp như vậy: nếu thị trường không chấp nhận những gì bạn tuyên bố, thì mọi tính toán của bạn đều vô ích.

hình ảnh
 


Đăng nhập một lần thảo luận tẹt ga
Thành viên mới đăng
http://textlink.linktop.vn/?adslk=aHR0cHM6Ly92bnJldmlldy52bi90aHJlYWRzL3RhaS1zYW8tdHJ1bmctcXVvYy1raG9uZy10aGVtLW5oaW4tbnZpZGlhLWgyMDAta2hpLWRhLWR1b2MtY2hhby1oYW5nLXRhbi1naXVvbmcuODIzMDMv
Top