Cách đây đúng 56 năm, vào ngày 4 tháng 4 năm 1969, một sự kiện mang tính lịch sử đã diễn ra tại Bệnh viện St. Luke’s Episcopal ở Houston, Texas (Mỹ), định hình lại tương lai của ngành phẫu thuật tim mạch và thắp lên hy vọng cho hàng triệu bệnh nhân suy tim trên toàn thế giới. Đó là ca cấy ghép trái tim nhân tạo hoàn toàn đầu tiên trong lịch sử y học, được thực hiện bởi bác sĩ phẫu thuật tim mạch huyền thoại Denton A. Cooley.
Những điểm chính:
Bệnh nhân trong ca mổ lịch sử này là Haskell Karp, một người đàn ông 47 tuổi đang ở trong tình trạng suy tim giai đoạn cuối. Vào thời điểm đó, lựa chọn duy nhất cho những bệnh nhân như ông là chờ đợi một trái tim phù hợp từ người hiến tặng – một quá trình đầy may rủi và thời gian chờ đợi thường kéo dài hơn sự sống còn lại của bệnh nhân.
Trước tình thế cấp bách, bác sĩ Cooley đã đưa ra một quyết định táo bạo và đầy tính cách mạng: cấy ghép cho ông Karp một trái tim nhân tạo hoàn toàn, do bác sĩ người Argentina Domingo Liotta thiết kế, để duy trì sự sống trong thời gian chờ đợi tim hiến tặng. Đây được xem là giải pháp "bắc cầu" (bridge to transplant) đầu tiên trên thế giới sử dụng tim nhân tạo toàn phần.
Trái tim nhân tạo đầu tiên và cuộc chạy đua với thời gian
Thiết bị tim nhân tạo của Liotta là một cấu trúc cơ học phức tạp, được thiết kế để mô phỏng chức năng bơm máu của tim người. Sau ca phẫu thuật cấy ghép kéo dài, trái tim nhân tạo đã hoạt động thành công trong lồng ngực của ông Karp, duy trì các chức năng sống cơ bản trong gần 3 ngày (khoảng 64 giờ). Khoảng thời gian quý giá này đủ để tìm được một trái tim người hiến tặng phù hợp.
Bác sĩ Cooley và ê-kíp tiếp tục thực hiện ca ghép tim thứ hai, thay thế trái tim nhân tạo bằng trái tim người thật. Tuy nhiên, thật đáng tiếc, chỉ 32 giờ sau ca phẫu thuật thứ hai, ông Karp đã qua đời do các biến chứng hậu phẫu nghiêm trọng, bao gồm suy thận và viêm phổi cấp tính.
Di sản tiên phong: Mở đường cho công nghệ tim nhân tạo
Mặc dù bệnh nhân không qua khỏi, ca phẫu thuật ngày 4/4/1969 vẫn được coi là một thành tựu y học vĩ đại và mang tính biểu tượng. Lần đầu tiên trong lịch sử, một thiết bị cơ học đã có thể thay thế hoàn toàn chức năng của một cơ quan nội tạng quan trọng bậc nhất, duy trì sự sống cho con người.
Sự kiện này đã chính thức mở ra kỷ nguyên của công nghệ tim nhân tạo và các thiết bị hỗ trợ tim mạch. Từ thử nghiệm tiên phong của Cooley và Liotta, hàng loạt công nghệ mới đã ra đời, bao gồm:
Tranh cãi về đạo đức và lòng dũng cảm y khoa
Quyết định cấy ghép tim nhân tạo của Dr. Cooley vào năm 1969 đã vấp phải không ít tranh cãi về mặt đạo đức. Một số người chỉ trích ông đã quá liều lĩnh khi tiến hành một thủ thuật mang tính thử nghiệm cao mà chưa nhận được sự phê duyệt chính thức từ các hội đồng y đức hay cơ quan quản lý của chính phủ. Mối quan hệ giữa ông và các đồng nghiệp tại trường y cũng trở nên căng thẳng sau sự kiện này.
Tuy nhiên, phần lớn giới chuyên môn ngày nay nhìn nhận hành động của Cooley là một khoảnh khắc tiên phong cần thiết, một bước đi táo bạo, dù đầy rủi ro, nhưng đã mở đường cho những tiến bộ vượt bậc của y học sau này. Nó chứng minh rằng con người có thể vượt qua những giới hạn sinh học tưởng chừng như không thể.
Hướng tới tương lai: Từ tim cơ học đến tim sinh học
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, công nghệ tim nhân tạo đã phát triển vượt bậc. Các thiết bị ngày càng nhỏ gọn, hiệu quả và bền bỉ hơn. Thậm chí, các nhà khoa học đang tiến gần hơn đến việc tạo ra những trái tim sinh học được in 3D từ tế bào gốc của chính bệnh nhân – một viễn cảnh mà có lẽ Cooley và Liotta đã mơ tới.
Ngày 4 tháng 4 năm 1969 sẽ mãi được ghi nhớ là thời điểm y học hiện đại thực hiện "cú nhảy vọt" đầu tiên qua ranh giới sinh học tự nhiên, nơi máy móc bắt đầu thay thế một phần cơ thể sống để duy trì sự sống và mở ra hy vọng.

Những điểm chính:
- Ngày 4/4/1969, Dr. Denton A. Cooley thực hiện ca cấy ghép tim nhân tạo hoàn toàn đầu tiên trên thế giới tại Houston, Mỹ.
- Bệnh nhân là Haskell Karp, 47 tuổi, bị suy tim giai đoạn cuối.
- Trái tim nhân tạo do Dr. Domingo Liotta thiết kế, hoạt động như một "cầu nối" trong gần 3 ngày chờ tim hiến tặng.
- Dù bệnh nhân tử vong sau ca ghép tim thứ hai, ca phẫu thuật vẫn là cột mốc lịch sử, mở ra ngành công nghệ tim nhân tạo và thiết bị hỗ trợ tim (VAD).
- Sự kiện gây tranh cãi về đạo đức do thực hiện khi chưa có phê duyệt chính thức, nhưng được xem là bước đi tiên phong cần thiết.
Bệnh nhân trong ca mổ lịch sử này là Haskell Karp, một người đàn ông 47 tuổi đang ở trong tình trạng suy tim giai đoạn cuối. Vào thời điểm đó, lựa chọn duy nhất cho những bệnh nhân như ông là chờ đợi một trái tim phù hợp từ người hiến tặng – một quá trình đầy may rủi và thời gian chờ đợi thường kéo dài hơn sự sống còn lại của bệnh nhân.

Trước tình thế cấp bách, bác sĩ Cooley đã đưa ra một quyết định táo bạo và đầy tính cách mạng: cấy ghép cho ông Karp một trái tim nhân tạo hoàn toàn, do bác sĩ người Argentina Domingo Liotta thiết kế, để duy trì sự sống trong thời gian chờ đợi tim hiến tặng. Đây được xem là giải pháp "bắc cầu" (bridge to transplant) đầu tiên trên thế giới sử dụng tim nhân tạo toàn phần.
Trái tim nhân tạo đầu tiên và cuộc chạy đua với thời gian
Thiết bị tim nhân tạo của Liotta là một cấu trúc cơ học phức tạp, được thiết kế để mô phỏng chức năng bơm máu của tim người. Sau ca phẫu thuật cấy ghép kéo dài, trái tim nhân tạo đã hoạt động thành công trong lồng ngực của ông Karp, duy trì các chức năng sống cơ bản trong gần 3 ngày (khoảng 64 giờ). Khoảng thời gian quý giá này đủ để tìm được một trái tim người hiến tặng phù hợp.

Bác sĩ Cooley và ê-kíp tiếp tục thực hiện ca ghép tim thứ hai, thay thế trái tim nhân tạo bằng trái tim người thật. Tuy nhiên, thật đáng tiếc, chỉ 32 giờ sau ca phẫu thuật thứ hai, ông Karp đã qua đời do các biến chứng hậu phẫu nghiêm trọng, bao gồm suy thận và viêm phổi cấp tính.
Di sản tiên phong: Mở đường cho công nghệ tim nhân tạo
Mặc dù bệnh nhân không qua khỏi, ca phẫu thuật ngày 4/4/1969 vẫn được coi là một thành tựu y học vĩ đại và mang tính biểu tượng. Lần đầu tiên trong lịch sử, một thiết bị cơ học đã có thể thay thế hoàn toàn chức năng của một cơ quan nội tạng quan trọng bậc nhất, duy trì sự sống cho con người.

Sự kiện này đã chính thức mở ra kỷ nguyên của công nghệ tim nhân tạo và các thiết bị hỗ trợ tim mạch. Từ thử nghiệm tiên phong của Cooley và Liotta, hàng loạt công nghệ mới đã ra đời, bao gồm:
- Thiết bị hỗ trợ tâm thất (VADs): Hỗ trợ một phần chức năng bơm máu của tim.
- Tim nhân tạo bán phần.
- Tim nhân tạo hoàn chỉnh (Total Artificial Heart - TAH): Các thế hệ sau ngày càng tinh vi, có thể cấy ghép lâu dài hơn.
Tranh cãi về đạo đức và lòng dũng cảm y khoa
Quyết định cấy ghép tim nhân tạo của Dr. Cooley vào năm 1969 đã vấp phải không ít tranh cãi về mặt đạo đức. Một số người chỉ trích ông đã quá liều lĩnh khi tiến hành một thủ thuật mang tính thử nghiệm cao mà chưa nhận được sự phê duyệt chính thức từ các hội đồng y đức hay cơ quan quản lý của chính phủ. Mối quan hệ giữa ông và các đồng nghiệp tại trường y cũng trở nên căng thẳng sau sự kiện này.

Tuy nhiên, phần lớn giới chuyên môn ngày nay nhìn nhận hành động của Cooley là một khoảnh khắc tiên phong cần thiết, một bước đi táo bạo, dù đầy rủi ro, nhưng đã mở đường cho những tiến bộ vượt bậc của y học sau này. Nó chứng minh rằng con người có thể vượt qua những giới hạn sinh học tưởng chừng như không thể.
Hướng tới tương lai: Từ tim cơ học đến tim sinh học
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, công nghệ tim nhân tạo đã phát triển vượt bậc. Các thiết bị ngày càng nhỏ gọn, hiệu quả và bền bỉ hơn. Thậm chí, các nhà khoa học đang tiến gần hơn đến việc tạo ra những trái tim sinh học được in 3D từ tế bào gốc của chính bệnh nhân – một viễn cảnh mà có lẽ Cooley và Liotta đã mơ tới.
Ngày 4 tháng 4 năm 1969 sẽ mãi được ghi nhớ là thời điểm y học hiện đại thực hiện "cú nhảy vọt" đầu tiên qua ranh giới sinh học tự nhiên, nơi máy móc bắt đầu thay thế một phần cơ thể sống để duy trì sự sống và mở ra hy vọng.