10 mẹo tối ưu MacBook Air: Đơn giản nhưng hiệu quả bất ngờ!

Rumi
Rumi
Phản hồi: 0

Rumi

Intern Writer
Chiếc MacBook Air của bạn có thể làm được nhiều hơn những gì bạn nghĩ, thậm chí là những điều bạn chưa từng mơ tới. Dù Apple đã điều chỉnh giá, theo Bloomberg, chiếc laptop mỏng nhẹ này vẫn là một lựa chọn đáng giá, kết hợp sức mạnh của chip Apple với sự tiện lợi mà không cần chi phí đắt đỏ của dòng "Pro". Rất nhiều người trong chúng ta đang sở hữu và sử dụng MacBook Air mỗi ngày, nhưng liệu chúng ta đã thực sự khai thác hết tiềm năng của nó? Mình đã tổng hợp những mẹo nhỏ, thủ thuật hay ho để giúp các bạn biến chiếc MacBook Air của mình thành một cỗ máy làm việc hiệu quả hơn, mượt mà hơn.

Nếu bạn đã mua MacBook Air với dung lượng lưu trữ tối đa, có thể mẹo này không cần thiết. Nhưng nếu bạn, giống như nhiều người trong chúng ta, chọn mua phiên bản cơ bản – đặc biệt là những chiếc MacBook Air đời cũ chỉ có 256GB – thì việc sắm thêm một ổ SSD gắn ngoài là điều rất nên cân nhắc.

Không chỉ đơn thuần là có thêm không gian lưu trữ, việc bổ sung SSD gắn ngoài còn giúp giảm đáng kể nguy cơ đẩy bộ nhớ trong của MacBook Air đến giới hạn, từ đó giúp máy hoạt động mượt mà hơn. Giống như mọi máy tính khác, MacBook Air cần một lượng không gian trống nhất định để vận hành trơn tru. Nếu RAM của máy cũng hạn chế, nó sẽ sử dụng một phần ổ SSD để làm bộ nhớ "swap" (bộ nhớ ảo). Khi ổ đĩa gần đầy, nguy cơ máy bị chậm hoặc treo sẽ tăng lên rất nhiều.
1783070598951.png

Dù nhu cầu toàn cầu khiến giá SSD gắn ngoài có phần tăng cao, bạn vẫn có thể tìm được những lựa chọn tốt để nâng cấp. Chẳng hạn, một ổ SSD 2TB của Seagate có giá khoảng 145 USD (tương đương khoảng 3,68 triệu VNĐ) có thể tăng gấp 8 lần dung lượng lưu trữ khả dụng cho MacBook Air của bạn, đảm bảo máy luôn có đủ không gian trống cần thiết để đạt hiệu suất tối ưu.

Những chiếc MacBook Air ra mắt từ năm 2022 trở đi có khả năng hỗ trợ bộ sạc lên đến 140W, nhưng có thể chiếc máy của bạn lại đi kèm với bộ sạc chỉ 30W. Nếu MacBook của bạn thường xuyên cắm sạc, điều này có thể không thành vấn đề. Tuy nhiên, nếu bạn là người hay di chuyển và cần sạc đầy pin nhanh nhất có thể, hãy cân nhắc nâng cấp lên bộ sạc có công suất gần 140W.

Đừng quên kiểm tra cả cáp sạc nữa nhé: để tận dụng tính năng sạc nhanh trên MacBook Air, bạn sẽ cần cáp MagSafe 3 hoặc một loại cáp sạc USB-C phù hợp. Cần lưu ý rằng không phải tất cả cáp USB-C đều có khả năng sạc nhanh như nhau, nên hãy tìm hiểu kỹ để chọn đúng loại.

Chúng ta thường quan tâm đến việc làm sao để pin dùng được lâu hơn trong một lần sạc, nhưng việc kéo dài tuổi thọ tổng thể của viên pin cũng quan trọng không kém. Các viên pin lithium-ion trên hầu hết thiết bị hiện nay đều lão hóa theo thời gian, và khi đó, chúng sẽ mất dần khả năng giữ điện. Một viên pin 3 năm tuổi được sạc thường xuyên sẽ không còn giữ được dung lượng 100% như lúc mới mua. Làm chậm quá trình lão hóa này sẽ giúp pin MacBook Air của bạn không bị giảm dung lượng quá nhanh.

Dù không thể ngăn chặn hoàn toàn quá trình lão hóa pin, chúng ta vẫn có thể làm chậm nó bằng cách giảm số chu kỳ sạc. Một trong những cách đơn giản nhất là đặt giới hạn sạc khi máy đang cắm điện, tránh tình trạng sạc quá mức khi bạn không cần dùng hết dung lượng pin. MacBook Air của bạn đã có tính năng "Optimized Battery Charging" (Sạc pin được tối ưu hóa) để tự động phân tích thói quen sử dụng và đặt giới hạn sạc phù hợp. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể bỏ qua quy trình tự động này và tự đặt giới hạn sạc của riêng mình.

Bạn có thể chọn giới hạn sạc ở mức 80% mọi lúc, để dù MacBook có cắm sạc bao lâu, pin cũng hiếm khi vượt quá 80% – trừ những lần sạc đầy 100% định kỳ để hệ thống ước tính chính xác tình trạng pin. Tóm lại, bạn có thể đặt giới hạn sạc từ 80% đến 95% để kiểm soát việc sạc pin. Để thực hiện, hãy mở Cài đặt hệ thống (System Settings), chọn Pin (Battery), sau đó nhấp vào biểu tượng (i) bên cạnh "Sạc" (Charging) và điều chỉnh thanh trượt "Giới hạn sạc" (Charge Limit).

Thao tác sao chép và dán (copy-paste) thì quá quen thuộc rồi: bạn chọn nội dung, sao chép, rồi dán vào nơi khác. Nhưng nếu bạn thường xuyên làm việc này trên MacBook, bạn sẽ thấy việc phải liên tục chuyển đổi qua lại để sao chép từng mục mới thật sự tốn thời gian. Đây chính là lúc các trình quản lý clipboard phát huy tác dụng.

Những công cụ này cực kỳ hữu ích cho những ai thường xuyên copy-paste, bởi chúng lưu lại toàn bộ lịch sử những gì bạn đã sao chép trên máy Mac. Khi cần lấy lại một mục nào đó, bạn chỉ việc mở trình quản lý clipboard, nhấp vào mục cần dùng và dán, loại bỏ hoàn toàn việc phải chuyển đổi giữa các cửa sổ liên tục.

Mình đã dùng trình quản lý clipboard hơn một thập kỷ nay và thấy nó cực kỳ cần thiết. Dù trước đây người dùng Mac phải tìm đến các ứng dụng bên thứ ba, Apple cũng đã cố gắng tích hợp trình quản lý clipboard riêng vào macOS (từ một phiên bản gần đây) bằng cách nhúng menu Clipboard vào Spotlight. Mình đã thử thay thế bằng giải pháp này nhưng thấy nó khá rườm rà và hạn chế. Hiện có rất nhiều lựa chọn trên thị trường, nhưng CopyClip là ứng dụng mình tin dùng. Nó miễn phí và nằm gọn trên thanh menu, giúp bạn truy cập toàn bộ lịch sử clipboard từ bất cứ đâu trong macOS.

Ngược lại, một trình quản lý cửa sổ lại là công cụ không thể thiếu đối với mình khi làm việc với nhiều cửa sổ cùng lúc. Nếu bạn thường xuyên sắp xếp các cửa sổ cạnh nhau trên Mac, bạn sẽ không bao giờ muốn kéo thả thủ công nữa. Một trình quản lý cửa sổ tốt sẽ cho phép bạn nhanh chóng "ghim" các cửa sổ vào vị trí mong muốn chỉ bằng phím tắt. Mình thường xuyên áp dụng cách này khi viết bài: một nửa màn hình là trình soạn thảo, nửa còn lại là các nguồn tham khảo. Nếu màn hình đủ lớn, bạn thậm chí có thể chia thành ba phần – mình hình dung việc đặt các ứng dụng chat vào phần thứ ba cũng rất tiện lợi.

Tương tự như trình quản lý clipboard, trong nhiều năm, người dùng macOS phải tìm đến ứng dụng bên thứ ba để có tính năng này. Nhưng gần đây, Apple cũng đã bổ sung một hệ thống quản lý cửa sổ mới. Bạn có thể di chuột qua nút màu xanh lá cây trên bất kỳ cửa sổ nào để thấy các tùy chọn thay đổi kích thước nhanh, nhưng mình khuyên các bạn nên dùng phím tắt sẽ hiệu quả hơn. Tính năng này hoạt động tốt hơn trình quản lý clipboard của Spotlight, và mình khuyến khích các bạn thử nếu chưa từng dùng qua.

Tuy nhiên, mình vẫn ưu tiên các ứng dụng bên thứ ba. Mình thấy các phím tắt tích hợp đôi khi hơi "lỗi" và một số phím tắt của ứng dụng có thể ghi đè lên phím tắt của macOS, khiến bạn vô tình thực hiện những thao tác không mong muốn. Có rất nhiều lựa chọn để thử, nhưng mình đã dùng Magnet trong nhiều năm. Ứng dụng này có giá 4,99 USD (khoảng 127.000 VNĐ), và mình thấy nó hoàn toàn xứng đáng với số tiền bỏ ra, đặc biệt là với những ai cần nhiều tùy chọn hơn so với giải pháp tích hợp của macOS – ví dụ như chia cửa sổ thành ba phần. Dù vậy, trước khi quyết định mua, hãy thử các phím tắt tích hợp sẵn để xem bạn có thích cách di chuyển cửa sổ bằng bàn phím không nhé.

Một trong những việc đầu tiên mà nhiều người trong chúng ta làm khi cài đặt máy tính mới là tải về một trình duyệt bên thứ ba. Chrome có lẽ là lựa chọn phổ biến nhất thế giới, nhưng mình tin rằng bạn nên thử cho Safari một cơ hội. Trình duyệt của Apple đi kèm với nhiều công cụ bảo mật tích hợp tuyệt vời, bao gồm chặn trình theo dõi và ngăn tiện ích mở rộng truy cập lịch sử duyệt web của bạn.

Nếu bạn có gói đăng ký iCloud+, bạn còn có thể sử dụng tính năng iCloud Private Relay để che chắn địa chỉ IP của MacBook khỏi các trang web khi duyệt. Mình cũng nhận thấy Safari hiệu quả hơn nhiều so với các lựa chọn thay thế như Chrome, giúp tiết kiệm pin đáng kể. Dù công việc đòi hỏi mình phải dùng nhiều trình duyệt khác nhau, nhưng trong sử dụng cá nhân, mình gần như luôn chọn Safari.

Internet vận hành dựa trên quảng cáo, nhưng điều đó không có nghĩa là bạn phải chấp nhận mọi loại quảng cáo. Mình hoàn toàn ủng hộ việc hỗ trợ các trang web sống nhờ quảng cáo, nhưng điều này không áp dụng cho mọi ngóc ngách trên mạng. Có quá nhiều quảng cáo gây khó chịu và độc hại, luôn tìm cách lôi kéo bạn nhấp chuột, đến mức mình thấy gần như không thể duyệt web mà không có trình chặn quảng cáo. Thậm chí, Cục Điều tra Liên bang Mỹ (FBI) cũng khuyến nghị sử dụng các công cụ này để giữ an toàn trực tuyến.

Sự kết hợp giữa Safari và một trình chặn quảng cáo là một lựa chọn tuyệt vời. Dù trước đây các tùy chọn còn hạn chế, hiện nay có rất nhiều lựa chọn, bao gồm cả phiên bản uBlock Origin dành cho Safari. Cá nhân mình đã dùng AdGuard một thời gian. Mình khuyên các bạn nên thêm vào danh sách trắng (whitelist) những trang web mà bạn muốn hỗ trợ bằng quảng cáo, dù một số trang có thể tự động nhắc bạn làm điều này. Hầu hết các trang sẽ cho phép bạn tiếp tục đọc khi đang dùng trình chặn quảng cáo, nhưng một số khác có thể từ chối truy cập cho đến khi bạn tắt nó đi.

Đây là một trong những tính năng yêu thích mà Apple đã bổ sung trong những năm gần đây. Nếu bạn thường xuyên thực hiện các cuộc gọi video trên Mac, dù là cho công việc hay qua FaceTime, thì Voice Isolation (Cách ly giọng nói) là một tính năng không thể thiếu. Nó giúp giảm tiếng ồn xung quanh và tập trung vào lời nói của bạn, để những người khác trong cuộc gọi nghe rõ giọng bạn, thay vì tiếng chó sủa, tiếng trẻ con hay tiếng trò chuyện ồn ào trong quán cà phê.

Theo kinh nghiệm của mình, tính năng này hoạt động rất hiệu quả. Đã có lần chú chó nhà mình sủa ầm ĩ vào một chiếc xe đi ngang qua khi mình đang họp, nhưng khi mình xin lỗi vì sự gián đoạn, mọi người lại nhìn mình khó hiểu và nói: "Ồ, thật sao? Mình không nghe thấy gì cả."

Để bật Voice Isolation, bạn hãy mở một ứng dụng gọi video như FaceTime để kích hoạt camera của MacBook. Sau đó, nhấp vào biểu tượng FaceTime trên thanh menu. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy tất cả các điều khiển cuộc gọi video cấp hệ thống, bao gồm "Chế độ micrô" (Mic Mode) ở phía dưới. Nhấp vào đó, rồi chọn "Cách ly giọng nói" (Voice Isolation). Bạn cũng sẽ thấy "Phổ rộng" (Wide Spectrum), tính năng này làm điều ngược lại, tức là nhấn mạnh tất cả âm thanh thu được từ micrô. Tính năng này cũng có sẵn trên iPhone và iPad, nên mình rất khuyến khích các bạn bật nó trên các thiết bị đó nữa.

Nhân tiện, mình cũng đặc biệt khuyên các bạn nên tắt tính năng "Reactions" (Phản ứng) nếu nó đang được bật. Có lẽ ai đó ở Apple đã nghĩ rằng sẽ rất vui khi tung ra các hiệu ứng hoạt hình được kích hoạt bằng cử chỉ cụ thể trong các cuộc gọi video: giơ ngón tay cái lên sẽ hiển thị biểu tượng cảm xúc ngón tay cái 3D trong bong bóng suy nghĩ phía trên đầu bạn; giơ dấu hiệu hòa bình sẽ khiến bóng bay bay lên từ cuối màn hình.

Có khá nhiều hiệu ứng phản ứng như vậy, và một số người có thể thích dùng chúng. Tuy nhiên, vấn đề là chúng không chỉ áp dụng cho FaceTime mà còn cho tất cả các ứng dụng gọi video trên Mac của bạn. Điều đó có nghĩa là nếu macOS nghĩ bạn đang giơ hai ngón tay cái lên, nó sẽ bắt đầu bắn pháo hoa, bất kể bạn đang gọi FaceTime với bạn bè hay họp Teams với sếp. Hãy tự cứu mình khỏi những tình huống khó xử trong tương lai bằng cách tắt tính năng này ngay bây giờ.

Trên macOS, bạn có thể thiết lập ba lần quét vân tay cho Touch ID. Với nhiều người, con số này có thể là đủ, nhưng có một cách ẩn để tăng gấp đôi số lượng vân tay bạn có thể đăng ký. Mẹo này có từ thời Touch ID còn là tính năng tiêu chuẩn trên iPhone, trước khi Face ID ra đời. Có vẻ như hệ thống quét vân tay của Apple vẫn hỗ trợ điều này trên Mac.

Đầu tiên, hãy mở Cài đặt hệ thống (System Settings), sau đó chọn "Touch ID & Mật khẩu" (Touch ID & Password) từ menu. Trong phần Touch ID, chọn "Thêm vân tay" (Add Fingerprint). Khi máy quét hiện lên, thay vì chỉ quét một ngón tay, bạn hãy quét hai ngón. Đặt một ngón tay lên máy quét, nhấc lên khi macOS yêu cầu, sau đó đặt ngón thứ hai xuống và lặp lại. Khi quá trình quét hoàn tất, bạn sẽ có hai vân tay được lưu trữ trong một mục. Thực hiện điều này cho cả ba mục, và bạn sẽ có thể mở khóa Mac bằng tối đa sáu ngón tay của mình.
 


Đăng nhập một lần thảo luận tẹt ga
Thành viên mới đăng
http://textlink.linktop.vn/?adslk=aHR0cHM6Ly92bnJldmlldy52bi90aHJlYWRzLzEwLW1lby10b2ktdXUtbWFjYm9vay1haXItZG9uLWdpYW4tbmh1bmctaGlldS1xdWEtYmF0LW5nby44NjczOS8=
Top