Busan: Di sản thủ đô thời chiến - Từ ký ức đau thương đến biểu tượng đoàn kết toàn cầu

Minh Nguyệt
Minh Nguyệt
Phản hồi: 0

Minh Nguyệt

Intern Writer
Có bao giờ bạn tự hỏi, một thành phố sẽ biến đổi ra sao khi gánh vác vận mệnh cả một quốc gia trong thời chiến? Vào ngày 25 tháng 6 năm 1950, tiếng súng từ phía Bắc đã xé tan bình minh, đẩy chính phủ và người dân Hàn Quốc vào cuộc di tản khẩn cấp. Nhiều người rời Seoul đã tìm đến Busan, thành phố nằm ở cực nam bán đảo Triều Tiên, và nơi đây đã trở thành điểm tựa cuối cùng của họ.

Từ đó, Busan bắt đầu 1.023 ngày lịch sử với vai trò thủ đô tạm thời của Hàn Quốc. Bắt đầu từ ngày 18 tháng 8 năm 1950, thành phố này đã trở thành trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của đất nước, che chở cho các quan chức, trí thức cùng hàng trăm nghìn người dân di tản từ khắp bán đảo. Đến năm 1951, dân số Busan đã tăng vọt lên hơn 840.000 người, gần gấp đôi so với khoảng 470.000 người trước chiến tranh.
d82767c8-157f-4c32-8776-8d81cbdec20f.jpg

Theo bà Ahn Young-shin, Giám đốc Ban Di sản Văn hóa của chính quyền thành phố Busan, Busan trong vai trò thủ đô thời chiến đã duy trì các chức năng nhà nước, bảo vệ dân thường và cộng đồng, đồng thời thực hành hợp tác và đoàn kết toàn cầu. Bà cũng nhấn mạnh rằng câu chuyện của Busan vẫn còn nguyên giá trị nhân văn trong bối cảnh thế giới ngày nay đang đối mặt với nhiều xung đột. Vì lẽ đó, Busan không chỉ là một di sản chiến tranh mà còn là một ví dụ điển hình về cách một thành phố và cộng đồng vận hành, duy trì sự sống trong hoàn cảnh chiến tranh khắc nghiệt.

Hiện tại, chính phủ Hàn Quốc đang nỗ lực bảo tồn di sản này bằng cách đề xuất 11 địa điểm lịch sử gắn liền với vai trò thủ đô tạm thời của Busan trong Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953) để được công nhận là Di sản Thế giới UNESCO. Những địa điểm này cùng nhau kể lại câu chuyện về cách Busan vẫn tiếp tục hoạt động như một thành phố, đón nhận sự đoàn kết toàn cầu ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn và nghiệt ngã nhất.

Khi chiến tranh bùng nổ vào tháng 6 năm 1950, những khu dân cư yên bình gần Seoul bỗng chốc chìm trong hỗn loạn. Người dân và binh lính buộc phải chạy trốn, có người vượt sông, có người đi xe ngựa, tàu chở hàng, hoặc thậm chí đi bộ hàng tháng trời để đến được Busan. Cảng số 1 của Busan đã trở thành điểm đến cho những người Hàn Quốc di tản, cũng như binh lính Liên Hợp Quốc, vật tư quân sự và viện trợ nhân đạo. Cảng còn là nguồn việc làm quan trọng, mang lại thu nhập cần thiết cho người tị nạn. Sắp tới, khu vực nhà kho cũ của Cảng số 1 sẽ được chuyển đổi thành "Global Startup Hub Busan", một trung tâm đổi mới cho các startup, nhà đầu tư và tổ chức nghiên cứu, dự kiến mở cửa vào năm sau.

Sau khi Seoul thất thủ, khu phức hợp chính phủ tạm thời ở Busan, ban đầu là văn phòng chính phủ của quận Seo thuộc tỉnh Nam Gyeongsang, đã trở thành nơi trú ẩn cuối cùng của chính phủ sau những điểm dừng chân ngắn ngủi ở Daejeon và Daegu. Chính tại đây, đất nước bắt đầu tập hợp lại và tái thiết. Các bộ và cơ quan chính phủ đã đưa ra những quyết định chính trị và kinh tế quan trọng bên trong tòa nhà này, nơi được ví như trái tim của cỗ máy đưa quốc gia trở lại cuộc sống. Ngày nay, tòa nhà được sử dụng làm bảo tàng do Đại học Dong-A điều hành.

Cho đến khi Hiệp định đình chiến Chiến tranh Triều Tiên được ký kết vào tháng 7 năm 1953, Tổng thống Hàn Quốc lúc bấy giờ là Syngman Rhee đã ở và làm việc tại một tòa nhà gạch đỏ hai tầng, ban đầu là nơi ở của thống đốc tỉnh Nam Gyeongsang. Các cuộc họp ngoại giao, chính sách và Liên Hợp Quốc đã diễn ra tại dinh tổng thống tạm thời này. Ông Rhee cũng đưa ra những quyết định thay đổi vận mệnh đất nước tại đây, vào thời điểm quốc gia mong manh như ngọn nến trước gió. Sau khi mở cửa cho công chúng vào năm 1984 với tên gọi Hội trường Tưởng niệm Thủ đô Lâm thời, các nhà quản lý bảo tàng đã cố gắng hết sức để duy trì bố cục tòa nhà như thời ông Rhee ở. Bà Kim Ho-yeon, một thuyết minh viên tại bảo tàng, cho biết có 216 bức ảnh được chụp bên trong tòa nhà, giúp tái tạo gần như chính xác phòng khách. Tuy nhiên, những không gian như phòng vệ sinh, phòng ngủ hay phòng ăn đã được phục dựng dựa trên phong cách nội thất phổ biến trong các gia đình thượng lưu thời bấy giờ.

Busan và chính phủ đã khẩn trương trưng dụng hơn 40 địa điểm làm nơi trú ẩn cho số lượng người tị nạn ngày càng tăng, trong đó có cả những chuồng bò ở làng Uam-dong. Được xây dựng vào năm 1909 làm khu cách ly cho gia súc xuất khẩu sang Nhật Bản, những chuồng bò này đã được chuyển đổi thành nơi ở cho người di tản. Ông Lee Hee-deuk, một thuyết minh viên tại làng chuồng bò Uam-dong, kể lại rằng người ta nói nếu đến Uam-dong, ít nhất sẽ không phải lo lắng về chỗ ngủ vì chuồng bò che mưa và có trần cao, nên người tị nạn đổ về rất đông. Lều bạt được dựng trong các khoảng trống giữa các chuồng. Khoảng cách giữa các chuồng bò ban đầu hơn 10 mét (khoảng 32.8 feet), nhưng khi người dân định cư xen kẽ, các con hẻm chỉ còn rộng 1 đến 2 mét. Một chuồng bò điển hình, rộng 7.8 mét và dài 32 mét, với hành lang trung tâm chỉ rộng 1.8 mét, đã chứa khoảng 370 người trong điều kiện vệ sinh kém. Những túp lều nhỏ, thường chỉ rộng từ 6.6 đến 9.9 mét vuông (khoảng 71 đến 106.6 feet vuông), được xây dựng từ vật liệu tự nhiên dễ kiếm như đất, cành cây và tre. Tin rằng sẽ sớm trở về quê hương, nhiều người tị nạn không gắn bó với mảnh đất này và thậm chí nhường chỗ cho các gia đình mới đến. Uam-dong cuối cùng có hơn 150 nơi trú ẩn, bao gồm chuồng bò, lều và túp lều. Một trong những chuồng bò nguyên bản thời chiến vẫn giữ nguyên hình dạng như một phần của bảo tàng, mang đến cái nhìn sâu sắc hơn về lịch sử Uam-dong trước, trong và sau Chiến tranh Triều Tiên.

Chỉ cách đó vài phút là Naeho Naengmyeon, nhà hàng milmyeon (mì lúa mì) đầu tiên của Hàn Quốc. Nơi đây đã chật kín người dân địa phương và du khách trước buổi trưa. Những mẩu báo cũ về nhà hàng được trưng bày, thể hiện di sản lâu đời của nó. Trong Chiến tranh Triều Tiên, nhà hàng bắt đầu phục vụ món milmyeon đặc trưng của Busan bằng cách trộn tinh bột vào bột mì được cung cấp qua viện trợ của Mỹ, vì kiều mạch và tinh bột khoai lang dùng cho món naengmyeon truyền thống (mì kiều mạch trong nước dùng lạnh) đã trở nên khan hiếm.

Những người sống trong các khu trú ẩn tị nạn được coi là may mắn, nhưng hầu hết mọi người phải tự tìm chỗ ở. Họ lang thang từ nơi này sang nơi khác, thuê những căn phòng nhỏ hoặc dựng lán tạm bợ trên đất trống, bao gồm cả làng bia mộ Ami-dong, nơi vốn đã bị chiếm đóng phần lớn bởi một lò hỏa táng và nghĩa trang của Nhật Bản được thành lập vào cuối triều đại Joseon (1392-1910). Ngày nay, địa điểm này minh chứng rõ nét cho cả sự tuyệt vọng của những người di tản và ý chí kiên cường để sinh tồn của họ. Những ngôi nhà mà người tị nạn đã xây dựng trên nền nghĩa trang cũ vẫn còn đó, trong khi những bia mộ đã trở thành một phần của khu phố, được gắn vào cầu thang, ngõ hẻm và thậm chí cả bậc cửa. Tám ngôi nhà thời chiến đã được bảo tồn thành bảo tàng để trưng bày cuộc sống của người tị nạn trong chiến tranh.

Đối với người tị nạn, thiếu lương thực và nước là một vấn đề lớn. Hồ chứa Bokbyeongsan, một cơ sở xử lý nước được xây dựng vào năm 1910, cung cấp nước cho các khu vực trung tâm Busan. Vào thời điểm đó, chỉ có 20.000 tấn nước được cung cấp, mặc dù nhu cầu hàng ngày gấp đôi. Nước được phân phối cứ hai đến ba ngày một lần ở các khu vực thấp và cứ bốn đến năm ngày một lần ở các khu dân cư trên sườn đồi, mỗi hộ chỉ được cung cấp ba xô. Dự báo thời tiết cũng là một nhu cầu thiết yếu, vì nó thường quyết định diễn biến của một ngày. Cục Khí tượng Hàn Quốc đã tiến hành quan sát thời tiết 24 lần một ngày, cung cấp thông tin quan trọng cho các hoạt động nhân đạo và quân sự. Tòa nhà của cục vẫn được sử dụng để quan sát khí tượng.

Khi mọi người vật lộn để sinh tồn mỗi ngày, phần lớn họ sống trong nỗi buồn triền miên, xa cách những người thân yêu mà họ không biết số phận ra sao. Cầu Yeongdo, dài 214.7 mét và rộng 18 mét, đã trở thành nơi chất chứa cả nỗi đau và hy vọng cho những người tị nạn. Cầu được nâng lên bảy lần một ngày để tàu thuyền đi qua, và nhiều người tị nạn đã tụ tập ở đó, hy vọng đoàn tụ với các thành viên gia đình bị thất lạc. Một số đã thành công; những người khác vẫn tiếp tục chờ đợi. Giờ đây, mọi người có thể ngồi bên cửa sổ của một quán cà phê Starbucks tầng hai gần đó để ngắm nhìn cây cầu, nơi vô số người tị nạn đã đi qua nhiều thập kỷ trước. Khu vực này đặc biệt đông đúc vào các ngày thứ Bảy, khi một buổi lễ nâng cầu diễn ra lúc 2 giờ chiều trong 15 phút.

Hàn Quốc cần sự giúp đỡ từ các quốc gia khác, đặc biệt là Hoa Kỳ, để tồn tại. Tòa nhà Đại sứ quán/Cơ quan Thông tin Hoa Kỳ ban đầu là chi nhánh Busan của Công ty Phát triển Phương Đông của Nhật Bản, một tổ chức được Nhật Bản sử dụng để chiếm đoạt đất đai từ Hàn Quốc. Sau giải phóng, tòa nhà tạm thời được sử dụng làm nơi trú ẩn cho quân đội Hoa Kỳ vì nó đủ hiện đại để có nhà vệ sinh xả nước. Sau đó, nó trở thành Đại sứ quán Hoa Kỳ và tổ chức các cuộc thảo luận về viện trợ quốc tế và nỗ lực cứu trợ người tị nạn, kết nối đất nước với Liên Hợp Quốc và thế giới rộng lớn hơn. Tòa nhà hiện là Bảo tàng Lịch sử Hiện đại và Đương đại Busan. Trại Hialeah, một căn cứ quân sự cũ của Hoa Kỳ ở quận Busanjin, đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp nhận binh lính Liên Hợp Quốc. Ngoài việc chứa quân đội Hoa Kỳ, trại còn hỗ trợ một số tổ chức Liên Hợp Quốc. Các cơ quan này đã thực hiện các hoạt động như cung cấp viện trợ y tế và xây dựng nhà ở, để giúp cải thiện cuộc sống của người Hàn Quốc bị chiến tranh tàn phá. Ngày nay, căn cứ quân sự cũ đã được chuyển đổi thành Công viên Công dân Busan.

Là nghĩa trang duy nhất trên thế giới dành riêng cho binh lính Liên Hợp Quốc, Nghĩa trang Tưởng niệm Liên Hợp Quốc ở Hàn Quốc là nơi an nghỉ cuối cùng của 2.337 binh lính từ 14 quốc gia đã chiến đấu trong Chiến tranh Triều Tiên. Hơn 10.000 thi thể đã từng được chôn cất ở đây, nhưng nhiều người sau đó đã được hồi hương theo yêu cầu của gia đình hoặc theo chính sách quốc gia tương ứng. Trải rộng trên khoảng 40.500 pyeong (khoảng 33.1 mẫu Anh), nghĩa trang được lót bằng các tấm bia đồng khắc chữ thay thế cho những bia mộ hình chữ thập ban đầu. Địa điểm này mang một bầu không khí trang nghiêm nhưng vẫn đẹp đến kinh ngạc, đặc biệt vào mùa hè, khi hoa hồng nở rộ khắp khuôn viên. Chín kiến trúc sư cảnh quan giám sát thiết kế hoa và bảo trì nghĩa trang quanh năm. Một Bức tường Tưởng niệm đứng ở một góc nghĩa trang, khắc tên khoảng 40.000 binh lính đã mất tích hoặc hy sinh trong chiến tranh. Hàng năm vào ngày 11 tháng 11, sự kiện tưởng niệm quốc tế "Hướng về Busan" diễn ra tại đây, với các cựu chiến binh, gia đình họ và mọi người trên khắp thế giới hướng về Busan để dành một phút mặc niệm, một lời nhắc nhở về những hy sinh và sự đoàn kết sinh ra từ chiến tranh.
 


Đăng nhập một lần thảo luận tẹt ga
Thành viên mới đăng
http://textlink.linktop.vn/?adslk=aHR0cHM6Ly92bnJldmlldy52bi90aHJlYWRzL2J1c2FuLWRpLXNhbi10aHUtZG8tdGhvaS1jaGllbi10dS1reS11Yy1kYXUtdGh1b25nLWRlbi1iaWV1LXR1b25nLWRvYW4ta2V0LXRvYW4tY2F1LjgzNTQzLw==
Top