Tập đoàn mỹ phẩm cao cấp nổi tiếng Estée Lauder vừa bị Tòa án Tư pháp Ontario, Canada phạt 750.000 CAD (gần 14 tỷ đồng) và đưa vào danh sách đen về môi trường do bán bút kẻ mắt chứa chất khó phân hủy. Câu hỏi lúc này nhiều người muốn biết là: Hóa chất vĩnh cửu là gì? Vì sao nó có trong mỹ phẩm?
“Hóa chất vĩnh cửu” là cách gọi dân dã của PFAS, viết tắt của Per- and Polyfluoroalkyl Substances. Đây là một họ hóa chất nhân tạo có điểm chung rất đặc biệt: liên kết giữa carbon và fluor bền đến mức tự nhiên gần như không phá vỡ được. Vì vậy chúng tồn tại rất lâu trong môi trường, trong nước, trong đất và cả trong cơ thể con người. Một khi đã vào thì đi ra rất chậm, nên mới mang tiếng “vĩnh cửu”.
PFAS được ứng dụng rộng rãi từ thập niên 1950 trong các sản phẩm như: chống dính (Teflon), chống thấm (bao bì giấy, hộp thức ăn nhanh), tạo bọt chữa cháy, mỹ phẩm, sơn, dệt may, thảm, và đặc biệt là trong bao bì thực phẩm.
Theo ước tính của EU có khoảng từ 186.000 đến 340.000 tấn PFAS được đưa ra thị trường vào năm 2020, và – ước tính sử dụng trung bình tại châu Âu là 27 triệu tấn, dẫn đến phát thải khoảng 4,7 triệu tấn trong quá trình sản xuất các sản phẩm chứa PFAS trong khoảng thời gian 30 năm (2025 – 2055).
Nhiều nghiên cứu dịch tễ và độc chất học cho thấy PFAS có thể gây:
Một lý do nữa ít được nói ra là tính ổn định. PFAS không dễ bị phân hủy, nên sản phẩm ít bị biến chất theo thời gian. Điều này giúp mỹ phẩm có hạn dùng dài hơn, ít đổi mùi, ít tách lớp, rất thuận lợi cho sản xuất và phân phối toàn cầu.
Vấn đề nằm ở chỗ hiệu quả cao đi kèm rủi ro dài hạn. Nhiều nghiên cứu cho thấy một số PFAS có thể tích tụ trong cơ thể và liên quan đến rối loạn nội tiết, suy giảm miễn dịch, ảnh hưởng gan, tăng nguy cơ một số bệnh mạn tính. Không phải tất cả PFAS đều giống nhau, nhưng nhóm này có điểm chung là khó kiểm soát khi đã phát tán ra môi trường. Nước thải từ nhà máy, từ việc rửa mặt hay tẩy trang cuối ngày đều có thể mang chúng đi rất xa.
Hiện nay, nhiều nước đang siết chặt việc sử dụng PFAS trong mỹ phẩm. Ở châu Âu, xu hướng là hạn chế hoặc cấm dần các PFAS không thiết yếu. Các hãng mỹ phẩm cũng bắt đầu quảng bá sản phẩm “PFAS-free”, dù người tiêu dùng cần tỉnh táo vì không phải nhãn nào cũng minh bạch như nhau.
Cách nhận biết đơn giản là nhìn bảng thành phần. Những cái tên có “PTFE”, “perfluoro”, “polyfluoro” thường là dấu hiệu của PFAS. Tránh hoàn toàn thì khó, nhưng giảm tiếp xúc là khả thi, nhất là với các sản phẩm dùng hằng ngày và để lâu trên da.
Câu chuyện của hóa chất vĩnh cửu là một ví dụ rất điển hình cho cái giá của sự tiện lợi hiện đại. Chúng ta có lớp trang điểm hoàn hảo hơn, đổi lại là một bài toán dài hạn cho sức khỏe và môi trường. Vũ trụ thích sự cân bằng, còn con người thì hay thích đồ chống nước.
“Hóa chất vĩnh cửu” là cách gọi dân dã của PFAS, viết tắt của Per- and Polyfluoroalkyl Substances. Đây là một họ hóa chất nhân tạo có điểm chung rất đặc biệt: liên kết giữa carbon và fluor bền đến mức tự nhiên gần như không phá vỡ được. Vì vậy chúng tồn tại rất lâu trong môi trường, trong nước, trong đất và cả trong cơ thể con người. Một khi đã vào thì đi ra rất chậm, nên mới mang tiếng “vĩnh cửu”.
PFAS được ứng dụng rộng rãi từ thập niên 1950 trong các sản phẩm như: chống dính (Teflon), chống thấm (bao bì giấy, hộp thức ăn nhanh), tạo bọt chữa cháy, mỹ phẩm, sơn, dệt may, thảm, và đặc biệt là trong bao bì thực phẩm.
Theo ước tính của EU có khoảng từ 186.000 đến 340.000 tấn PFAS được đưa ra thị trường vào năm 2020, và – ước tính sử dụng trung bình tại châu Âu là 27 triệu tấn, dẫn đến phát thải khoảng 4,7 triệu tấn trong quá trình sản xuất các sản phẩm chứa PFAS trong khoảng thời gian 30 năm (2025 – 2055).
Nhiều nghiên cứu dịch tễ và độc chất học cho thấy PFAS có thể gây:
- Rối loạn chuyển hóa và nội tiết: ảnh hưởng hormone tuyến giáp, estrogen, testosterone.
- Tăng nguy cơ tim mạch: cholesterol cao, xơ vữa động mạch.
- Ảnh hưởng phát triển thần kinh trẻ em: suy giảm trí nhớ, khả năng tập trung.
- Ung thư: PFAS như PFOA và PFOS liên quan đến ung thư gan, thận, tinh hoàn.
- Ảnh hưởng sinh sản: giảm khả năng sinh sản, giảm cân nặng sơ sinh.
- Suy giảm miễn dịch: giảm hiệu quả vắc-xin ở trẻ em, tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Vì sao hóa chất vĩnh cửu có trong mỹ phẩm?
Câu trả lời nằm ở vật lý và marketing. PFAS có những tính chất mà ngành mỹ phẩm cực kỳ mê: chống nước, chống dầu, tạo cảm giác mịn trượt, giúp lớp trang điểm bám lâu và đều. Nhờ PFAS, mascara không lem khi ra mồ hôi, son lì bám cả ngày, kem nền trải mỏng như lụa và phấn không vón cục. Về mặt kỹ thuật, chúng là những trợ thủ rất hiệu quả.Một lý do nữa ít được nói ra là tính ổn định. PFAS không dễ bị phân hủy, nên sản phẩm ít bị biến chất theo thời gian. Điều này giúp mỹ phẩm có hạn dùng dài hơn, ít đổi mùi, ít tách lớp, rất thuận lợi cho sản xuất và phân phối toàn cầu.
Vấn đề nằm ở chỗ hiệu quả cao đi kèm rủi ro dài hạn. Nhiều nghiên cứu cho thấy một số PFAS có thể tích tụ trong cơ thể và liên quan đến rối loạn nội tiết, suy giảm miễn dịch, ảnh hưởng gan, tăng nguy cơ một số bệnh mạn tính. Không phải tất cả PFAS đều giống nhau, nhưng nhóm này có điểm chung là khó kiểm soát khi đã phát tán ra môi trường. Nước thải từ nhà máy, từ việc rửa mặt hay tẩy trang cuối ngày đều có thể mang chúng đi rất xa.
Hiện nay, nhiều nước đang siết chặt việc sử dụng PFAS trong mỹ phẩm. Ở châu Âu, xu hướng là hạn chế hoặc cấm dần các PFAS không thiết yếu. Các hãng mỹ phẩm cũng bắt đầu quảng bá sản phẩm “PFAS-free”, dù người tiêu dùng cần tỉnh táo vì không phải nhãn nào cũng minh bạch như nhau.
Cách nhận biết đơn giản là nhìn bảng thành phần. Những cái tên có “PTFE”, “perfluoro”, “polyfluoro” thường là dấu hiệu của PFAS. Tránh hoàn toàn thì khó, nhưng giảm tiếp xúc là khả thi, nhất là với các sản phẩm dùng hằng ngày và để lâu trên da.
Câu chuyện của hóa chất vĩnh cửu là một ví dụ rất điển hình cho cái giá của sự tiện lợi hiện đại. Chúng ta có lớp trang điểm hoàn hảo hơn, đổi lại là một bài toán dài hạn cho sức khỏe và môi trường. Vũ trụ thích sự cân bằng, còn con người thì hay thích đồ chống nước.