Thoại Viết Hoàng✔
Writer
Theo quy định hiện hành (Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024), xe gắn máy điện có công suất tối đa 4 kW và tốc độ tối đa 50 km/h có thể do người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi điều khiển và không cần giấy phép lái xe.
Xe máy điện VinFast dành cho học sinh có nhiều mẫu khác nhau, giá từ 12 đến 20 triệu (gồm cả tiền làm biển) tùy theo mẫu vừa lựa chọn thuê pin hay mua pin.
Các mẫu xe Vinfast tốc độ tối đa dưới 50km/h:
Giá các mẫu xe theo niêm yết tại đại lý (tính theo pin cơ bản kèm xe, thông thường nên mua bổ sung pin hoặc đổi sang pin dung lượng lớn hơn để có phạm vi hoạt động dài hơn):
Về nhu cầu thực tế di chuyển:
Nếu chỉ chọn một xe cho phần lớn gia đình, Evo Grand Lite là lựa chọn cân bằng: giá lăn bánh 16.930.000 đồng, cốp 35 lít để cặp và áo mưa, pin đủ đi học cả ngày, có thể thêm pin phụ nếu sau này cần đi xa. Nếu ngân sách chặt và trường gần nhà, Amio hoặc ZGoo là đủ. Không nên chọn Amio S2 nếu đường có dốc hoặc cần hòa vào dòng xe, vì tốc độ chỉ khoảng 25 km/h.
Về pin, với học sinh nên mua đứt pin và sạc ở nhà. Cục pin rời khá nặng, việc xách đi đổi không phải việc dễ chịu với các em, và trạm đổi pin không phải lúc nào cũng gần. Bản thuê pin của Flazz Max (12.850.000 đồng) và Evo Lite (14.686.000 đồng) rẻ hơn lúc mua, nhưng chỉ nên chọn khi trạm đổi pin nằm trên đường đi học và gia đình chấp nhận phí thuê hàng tháng.
Khi đi, nên để chế độ Eco trong phố đông và giờ cao điểm cho êm, dễ kiểm soát. Gặp dốc như lên cầu vượt, nhất là khi chở thêm người, hãy chuyển sang Sport rồi quay lại Eco sau khi lên hết dốc.
Chọn xe theo vóc dáng
Với xe điện cho học sinh, điều quyết định là vóc dáng người lái. Nam hay nữ đều có thể đi mọi mẫu dưới đây, điều cần xem là chiều cao yên, độ dài xe, trọng lượng và cảm giác khi dắt xe.
Người cao khoảng 1,5 m. Hai mẫu nhỏ gọn ZGoo và Flazz (cao 1.050 mm, yên 760 mm) là lựa chọn dễ làm quen hơn. Một bài báo cho biết Flazz nặng khoảng 72 kg, khá nhẹ khi dắt xe. Các mẫu Evo dài hơn, cao hơn và có thân xe lớn hơn, nên có thể khó dắt hơn với người nhỏ. Hãng không công bố chiều cao người lái phù hợp, vì vậy đây là nhận định theo số đo, hãy ngồi thử để chắc chắn chân chạm đất vững.
Người cao khoảng 1,7 m. Evo Lite và Evo Grand Lite dài hơn khoảng 130 mm so với ZGoo, sàn để chân rộng nên thoải mái hơn, nhất là khi chở thêm người. Evo Grand Lite còn có cốp 35 lít cho cặp và áo mưa. ZGoo và Flazz vẫn đi được, nhưng thân xe ngắn nên có thể hơi chật với người cao, đặc biệt khi chở bạn.
Về kiểu dáng. ZGoo mềm mại, hợp bạn thích vẻ ngoài nhẹ nhàng. Flazz góc cạnh, hợp bạn thích phong cách mạnh. Evo Lite và Evo Grand Lite trung tính, gọn gàng, dễ hợp với cả nam và nữ. Đây là cảm nhận về thiết kế, mỗi bạn có thể chọn khác nhau.
Dưới đây là các mẫu xe để tham khảo:
Amio

Zgoo

Flazz

Evo Lite

Evo Grand Lite

Xe máy điện VinFast dành cho học sinh có nhiều mẫu khác nhau, giá từ 12 đến 20 triệu (gồm cả tiền làm biển) tùy theo mẫu vừa lựa chọn thuê pin hay mua pin.
Các mẫu xe Vinfast tốc độ tối đa dưới 50km/h:
| Xe | Tốc độ tối đa |
|---|---|
| Amio | 30 km/h |
| Amio S2 | khoảng 25 km/h |
| ZGoo | 39 km/h |
| Flazz | 39 km/h |
| Flazz Max | 49 km/h |
| Evo Lite | 49 km/h |
| Evo Grand Lite | 48 km/h |
Giá các mẫu xe theo niêm yết tại đại lý (tính theo pin cơ bản kèm xe, thông thường nên mua bổ sung pin hoặc đổi sang pin dung lượng lớn hơn để có phạm vi hoạt động dài hơn):
| Xe | Giá niêm yết | Khuyến mãi | Giá sau khuyến mãi | Phí làm biển | Giá lăn bánh |
|---|---|---|---|---|---|
| Amio | 11.600.000 đ | 2.000.000 đ | 9.600.000 đ | 2.332.000 đ | 11.932.000 đ |
| Amio S2 | 12.000.000 đ | 2.000.000 đ | 10.000.000 đ | 2.340.000 đ | 12.340.000 đ |
| Flazz Max, thuê pin | 12.500.000 đ | 2.000.000 đ | 10.500.000 đ | 2.350.000 đ | 12.850.000 đ |
| ZGoo | 13.300.000 đ | 2.000.000 đ | 11.300.000 đ | 2.366.000 đ | 13.666.000 đ |
| Flazz | 14.200.000 đ | 2.000.000 đ | 12.200.000 đ | 2.384.000 đ | 14.584.000 đ |
| Evo Lite, thuê pin | 14.300.000 đ | 2.000.000 đ | 12.300.000 đ | 2.386.000 đ | 14.686.000 đ |
| Evo Grand Lite | 16.500.000 đ | 2.000.000 đ | 14.500.000 đ | 2.430.000 đ | 16.930.000 đ |
| Flazz Max, mua pin | 17.300.000 đ | 1.500.000 đ | 15.800.000 đ | 2.446.000 đ | 18.246.000 đ |
| Evo Lite, mua pin | 18.900.000 đ | 1.500.000 đ | 17.400.000 đ | 2.478.000 đ | 19.878.000 đ |
Nên mua xe nào cho học sinh?
Trả lời được câu hỏi này tùy thuộc vào nhu cầu thực tế của gia đình: quãng đường đi học, độ dốc trên đường, kiểu dáng và quan trọng nhất vẫn là ngân sách.Về nhu cầu thực tế di chuyển:
| Nhu cầu | Nên chọn | Vì sao |
|---|---|---|
| Đi học rất gần, ngân sách thấp nhất | Amio | 30 km/h, pin 1,024 kWh, đi được khoảng 65 km, có bàn đạp để đạp về khi hết pin |
| Đi học gần, muốn nhanh hơn một chút | ZGoo | 39 km/h, pin 1,2 kWh, khoảng 70 km, cốp 14 lít |
| Đi học vừa, có thể thêm pin phụ sau này | Flazz | 39 km/h, pin 1,2 kWh, khoảng 70 km, 135 km khi có pin phụ |
| Quan tâm nhất sự cân bằng: cốp lớn, nhanh, đi xa, sạc ở nhà | Evo Grand Lite | 48 km/h, cốp 35 lít, pin 1,2 kWh đi khoảng 70 km, tối đa 198 km khi thêm pin phụ |
| Đường đi học dài, nhiều dốc, cần tốc độ cao nhất trong nhóm | Flazz Max, mua pin | 49 km/h, pin 1,5 kWh, khoảng 87 km, đổi pin được tại trạm |
| Cần đổi pin tại trạm, quãng đường dài, động cơ mạnh | Evo Lite, mua pin | 49 km/h, công suất 2.300 W, pin 1,5 kWh, khoảng 165 km khi thêm pin |
Nếu chỉ chọn một xe cho phần lớn gia đình, Evo Grand Lite là lựa chọn cân bằng: giá lăn bánh 16.930.000 đồng, cốp 35 lít để cặp và áo mưa, pin đủ đi học cả ngày, có thể thêm pin phụ nếu sau này cần đi xa. Nếu ngân sách chặt và trường gần nhà, Amio hoặc ZGoo là đủ. Không nên chọn Amio S2 nếu đường có dốc hoặc cần hòa vào dòng xe, vì tốc độ chỉ khoảng 25 km/h.
Về pin, với học sinh nên mua đứt pin và sạc ở nhà. Cục pin rời khá nặng, việc xách đi đổi không phải việc dễ chịu với các em, và trạm đổi pin không phải lúc nào cũng gần. Bản thuê pin của Flazz Max (12.850.000 đồng) và Evo Lite (14.686.000 đồng) rẻ hơn lúc mua, nhưng chỉ nên chọn khi trạm đổi pin nằm trên đường đi học và gia đình chấp nhận phí thuê hàng tháng.
Khi đi, nên để chế độ Eco trong phố đông và giờ cao điểm cho êm, dễ kiểm soát. Gặp dốc như lên cầu vượt, nhất là khi chở thêm người, hãy chuyển sang Sport rồi quay lại Eco sau khi lên hết dốc.
Chọn xe theo vóc dáng
Với xe điện cho học sinh, điều quyết định là vóc dáng người lái. Nam hay nữ đều có thể đi mọi mẫu dưới đây, điều cần xem là chiều cao yên, độ dài xe, trọng lượng và cảm giác khi dắt xe.
| Xe | Dài x rộng x cao (mm) | Chiều cao yên | Cốp | Kiểu dáng |
|---|---|---|---|---|
| ZGoo | 1.720 x 700 x 1.050 | 760 mm | 14 lít | Bo tròn, mềm mại, màu trẻ trung |
| Flazz | 1.745 x 700 x 1.050 | 760 mm | 14 lít | Nhỏ gọn, đường nét góc cạnh, cá tính |
| Evo Lite, mua pin | 1.850 x 675 x 1.130 | 770 mm | 12 lít khi lắp 2 pin | Trang nhã, sàn để chân rộng |
| Evo Grand Lite | 1.856 x 683 x 1.133 | 770 mm | 35 lít | Bo tròn thanh thoát, hiện đại |
Người cao khoảng 1,5 m. Hai mẫu nhỏ gọn ZGoo và Flazz (cao 1.050 mm, yên 760 mm) là lựa chọn dễ làm quen hơn. Một bài báo cho biết Flazz nặng khoảng 72 kg, khá nhẹ khi dắt xe. Các mẫu Evo dài hơn, cao hơn và có thân xe lớn hơn, nên có thể khó dắt hơn với người nhỏ. Hãng không công bố chiều cao người lái phù hợp, vì vậy đây là nhận định theo số đo, hãy ngồi thử để chắc chắn chân chạm đất vững.
Người cao khoảng 1,7 m. Evo Lite và Evo Grand Lite dài hơn khoảng 130 mm so với ZGoo, sàn để chân rộng nên thoải mái hơn, nhất là khi chở thêm người. Evo Grand Lite còn có cốp 35 lít cho cặp và áo mưa. ZGoo và Flazz vẫn đi được, nhưng thân xe ngắn nên có thể hơi chật với người cao, đặc biệt khi chở bạn.
Về kiểu dáng. ZGoo mềm mại, hợp bạn thích vẻ ngoài nhẹ nhàng. Flazz góc cạnh, hợp bạn thích phong cách mạnh. Evo Lite và Evo Grand Lite trung tính, gọn gàng, dễ hợp với cả nam và nữ. Đây là cảm nhận về thiết kế, mỗi bạn có thể chọn khác nhau.
Dưới đây là các mẫu xe để tham khảo:
Amio

Zgoo

Flazz

Evo Lite

Evo Grand Lite
