Sasha
Writer
Ngày 20 tháng 1, Sony thông báo sẽ thành lập liên doanh với TCL để tiếp quản mảng kinh doanh giải trí gia đình của Sony. TCL Electronics sẽ nắm giữ 51% cổ phần, và liên doanh này sẽ chịu trách nhiệm vận hành các thương hiệu Sony và BRAVIA. Nói cách khác, Sony đang giao lại mảng kinh doanh TV và thương hiệu BRAVIA cho TCL, biến Sony thành Tony.
Đây là tin tức khá bất ngờ đối với thị trường tiêu dùng, nhưng đã được ngành công nghiệp dự đoán.
Một mặt, Sony thiếu khả năng sản xuất tấm nền màn hình, do đó bỏ lỡ nguồn lợi nhuận lớn nhất trong ngành công nghiệp TV. Từ lâu, tấm nền TV của Sony phụ thuộc vào LG và TCL để cung cấp, trong khi chip xử lý hình ảnh được phát triển bởi MediaTek và sản xuất bởi TCL. Chỉ bằng cách dán nhãn hiệu Sony, Sony chỉ có thể kiếm được một khoản lợi nhuận nhỏ từ thương hiệu.
Nói cách khác, hầu hết các TV của Sony thực chất là TV của LG hoặc TCL được dán logo Sony lên.
Mặt khác, TV Sony có sự hiện diện cực kỳ yếu trên thị trường toàn cầu, với thị phần luôn xếp ở hạng mục "khác". Trong cơ cấu kinh doanh nội bộ của Sony, lợi nhuận từ TV thấp hơn nhiều so với chip xử lý hình ảnh (CIS chip), trò chơi, âm nhạc và các lĩnh vực kinh doanh khác, khiến chúng không phải là một tài sản chất lượng cao.
Đối với TCL, chiến lược toàn cầu hóa đang ở giai đoạn then chốt, sức ảnh hưởng thương hiệu bền vững của Sony là một tài sản quý giá. Kết hợp với khả năng sản xuất tấm nền riêng, TCL có thể tiếp tục thách thức vị thế thống trị của Samsung trên thị trường toàn cầu.
Là thương hiệu TV hoạt động độc lập cuối cùng tại Nhật Bản, động thái của Sony đánh dấu sự rút lui hoàn toàn của các công ty Nhật Bản khỏi cuộc cạnh tranh thị trường TV toàn cầu.
Trong số bốn gã khổng lồ TV lớn của Nhật Bản, Sharp đã được bán cho Foxconn, Toshiba (REGZA) được bán cho Hisense, và Panasonic, mặc dù vẫn đang hoạt động, đã tuyên bố ý định bán mình vào đầu năm ngoái, nhưng vẫn chưa tìm được người mua. Với sự rút lui của Sony, thị trường TV đã trở thành chiến trường giữa Trung Quốc và Hàn Quốc.
Tivi Sony Trinitron KV-1310, ra mắt năm 1968.
Từ tivi đen trắng của Panasonic đến dòng tivi Trinitron thống trị toàn cầu của Sony... Từ thất bại thảm hại của tivi plasma đến sự rực rỡ chói lọi của màn hình Guishan, Nhật Bản mất nửa thế kỷ để đạt đến đỉnh cao của TV toàn cầu, và sau đó thêm hai mươi năm nữa để hoàn thành một lời chia tay dài.
Một lời chia tay dài
Việc Sony rút khỏi thị trường tivi không phải là một sự kiện cá biệt. Kể từ năm 2010, các công ty sản xuất thiết bị gia dụng Nhật Bản đều có một điểm chung khi nói đến hoạt động kinh doanh thiết bị gia dụng của họ: bán đi.
Năm 2011, Panasonic bán mảng kinh doanh máy giặt và tủ lạnh (Sanyo) cho Haier; năm 2014, Sony bán thương hiệu máy tính xách tay VAIO; năm 2016, Toshiba bán mảng kinh doanh đồ gia dụng cho Midea, và một năm sau đó bán mảng kinh doanh tivi cho Hisense. Sharp chịu tổn thất lớn nhất, khi bị bán toàn bộ cho Foxconn.
Nói cách khác, muộn nhất là đến năm 2018, tất cả các thương hiệu TV và thiết bị gia dụng Nhật Bản có mặt trên thị trường đều là các công ty Trung Quốc chính hiệu và được sản xuất tại Trung Quốc.
Trong cuốn sách của mình, học giả người Nhật Yoshio Nishimura đã tóm tắt xu hướng này là "sự chuyên môn hóa các thương hiệu thiết bị đầu cuối".
Năm 2008 là một năm đặc biệt đối với các công ty sản xuất thiết bị gia dụng Nhật Bản. Môi trường vĩ mô là sự kết thúc của cuộc khủng hoảng tài chính, và môi trường vi mô là mỗi công ty đều có những khó khăn riêng.
Panasonic chịu thiệt hại nặng nề nhất. Vào thời điểm công nghệ CRT (ống tia âm cực) đang đối mặt với sự lỗi thời, Panasonic đã đặt cược vào công nghệ plasma. Một năm trước cuộc khủng hoảng tài chính, công ty đã chi 2,35 tỷ USD để xây dựng một nhà máy sản xuất tấm plasma, dẫn đến khoản lỗ 4,3 tỷ USD vào năm 2008.
Thứ hai là Toshiba. Năm 2006, Toshiba mua lại Westinghouse Electric với giá gấp ba lần khoản đầu tư ban đầu, chuyển đổi sang năng lượng hạt nhân. Điều này đã trực tiếp làm cạn kiệt nguồn lực của công ty, với tivi và thiết bị gia dụng phải gánh chịu phần lớn áp lực tài chính. Kết quả là, công ty đã chịu một cú sốc nặng nề trong cuộc khủng hoảng tài chính. Vào thời điểm đó, không ai biết rằng Toshiba đã... tham gia vào lĩnh vực mà nhiều công ty Nhật Bản làm: gian lận tài chính.
Năm 2015, ban lãnh đạo Toshiba đã cúi đầu xin lỗi tại một cuộc họp báo về vụ gian lận kế toán.
Tiếp theo là Sharp. Không giống như Panasonic, Sharp đã đặt cược chính xác vào xu hướng màn hình LCD, nhưng mô hình "Kameyama" mà họ tự hào... "Mức độ tích hợp theo chiều dọc cực kỳ cao, với mọi thứ từ chất nền kính đến sản xuất máy móc hoàn chỉnh đều được thực hiện nội bộ, dẫn đến các khoản đầu tư ban đầu khổng lồ. Nhà máy mới của Sharp đi vào hoạt động đúng lúc cuộc khủng hoảng tài chính xảy ra, và họ đã ghi nhận khoản lỗ đầu tiên kể từ khi niêm yết công khai."
Sony đang ở vị thế tốt nhất. Ngoại trừ chip CIS và mô-đun camera, Sony có khoản đầu tư thượng nguồn ít nhất và rủi ro thấp nhất. Tuy nhiên, họ vẫn ghi nhận khoản lỗ đầu tiên sau mười bốn năm. Trong khoản lỗ khổng lồ 1 tỷ USD, mảng kinh doanh TV bị ảnh hưởng nặng nề nhất.
Đầu tiên là cuộc khủng hoảng tài chính, sau đó là mối đe dọa từ Hàn Quốc. Đến năm 2012, tổng lỗ của ba gã khổng lồ—Panasonic, Sony và Sharp—đã đạt mức kỷ lục 1,6 nghìn tỷ yên (10,2 tỷ USD). Nhà cung cấp thượng nguồn Elpida phá sản, Renesas lâm vào khủng hoảng, và toàn bộ ngành công nghiệp điện tử sụp đổ.
Cuộc khủng hoảng tài chính đã thay đổi hoàn toàn chiến lược kinh doanh của các công ty Nhật Bản. Trước năm 2012, thái độ của các công ty Nhật Bản đối với thị trường thiết bị gia dụng là "cạnh tranh với Hàn Quốc". Sau năm 2012, tất cả đều thống nhất: từ bỏ kinh doanh sản phẩm cuối cùng ở khâu hạ nguồn và chuyển sang kinh doanh linh kiện thượng nguồn có lợi nhuận cao.
Ngành công nghiệp thiết bị gia dụng có biên lợi nhuận thấp và rất nhạy cảm với chi phí sản xuất, khiến Nhật Bản khó cạnh tranh với Trung Quốc và Hàn Quốc. Đồng thời, các công ty thiết bị gia dụng Nhật Bản có chuyên môn sâu rộng ở khâu thượng nguồn của chuỗi cung ứng, khiến việc tập trung đầu tư vào các linh kiện thượng nguồn có biên lợi nhuận cao hơn là một lựa chọn thực tế.
Toshiba, với mảng kinh doanh chip nhớ (Kioxia), và Sony, với chip CIS, đều đã thu được lợi nhuận khổng lồ từ chuỗi cung ứng của Apple. Panasonic, tận dụng công nghệ pin lithium của mình, cũng đã tham gia thị trường pin năng lượng bằng cách hợp tác với Tesla.
Nhìn lại, sự chuyển đổi của Sony là thành công nhất; Panasonic đã chọn một thị trường có tiềm năng tăng trưởng cực kỳ cao, nhưng ý chí đầu tư của họ không mạnh, và thị phần pin năng lượng của họ đã bị các công ty Trung Quốc và Hàn Quốc bỏ lại phía sau.
Toshiba là trường hợp kém may mắn nhất. Ngành kinh doanh điện hạt nhân đang bùng nổ của họ đã bị ảnh hưởng bởi thảm họa hạt nhân Fukushima năm 2011, và vụ gian lận kế toán của họ đã bị phơi bày vào năm 2015. Toshiba đã phải thường xuyên bán bớt các mảng kinh doanh để bù đắp những tổn thất tài chính, và đã bán đi những tài sản có giá trị nhất của mình: chip y tế và chip nhớ.
Trong mọi trường hợp, đối với các công ty Nhật Bản sau năm 2012, ngành kinh doanh tivi và thiết bị gia dụng đã trở thành một lĩnh vực không cần thiết, chờ được bán với giá cao hơn.
Năm 2014, Sony đã tách mảng kinh doanh tivi liên tục thua lỗ của mình thành một công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn, từ bỏ thị trường phân khúc thấp đến trung bình và dựa vào tầm ảnh hưởng thương hiệu của mình để duy trì sự hiện diện ở thị trường phân khúc cao cấp.
Cùng năm đó, Panasonic, sau khi bị đánh bại, đã hoàn toàn ngừng đầu tư vào công nghệ plasma. Mười năm sau, thị phần tivi toàn cầu của Panasonic đã giảm xuống còn 1%. Đầu năm ngoái, Panasonic đã thông báo bán các đơn vị kinh doanh ngoại vi của mình, bao gồm cả tivi, nhưng vẫn chưa tìm được người mua.
Sharp, từng được coi là "niềm hy vọng cuối cùng" của Nhật Bản trong ngành công nghiệp tivi, đã được bán cho Foxconn vào năm 2016. Mặc dù thương hiệu tivi của Sharp được giữ lại, nhưng hoạt động kinh doanh và công nghệ màn hình của hãng đã được tích hợp vào hệ thống sản xuất theo hợp đồng và chuỗi cung ứng khổng lồ của Foxconn. Foxconn hiện nắm quyền kiểm soát hoàn toàn việc phát triển sản phẩm tivi, sản xuất, chuỗi cung ứng và bán hàng trên thị trường toàn cầu.
Năm 2024, Sharp đã đóng cửa dây chuyền thế hệ thứ 10 của Nhà máy Sharp Sakai (SDP), biểu tượng cho đỉnh cao của ngành công nghiệp màn hình Nhật Bản. Đây là dây chuyền sản xuất tấm màn hình tivi cỡ lớn cuối cùng ở Nhật Bản, và tấm màn hình LCD đã biến mất khỏi nơi khai sinh của chúng.
Điều này cũng cho thấy nguyên nhân gốc rễ của sự suy giảm các thương hiệu tivi Nhật Bản - sự mất mát năng lực sản xuất tấm màn hình.
Tiếng nói bị mất
Tấm màn hình là thành phần quan trọng nhất của một chiếc tivi, chiếm hơn 70% tổng chi phí. Chỉ khi nắm vững năng lực sản xuất tấm nền, các thương hiệu tivi mới thực sự kiểm soát được giá cả sản phẩm.
Nhật Bản là cái nôi của ngành công nghiệp tấm nền LCD toàn cầu. Năm 1988, Sharp cho ra mắt màn hình LCD 14 inch đầu tiên trên thế giới, và vào đầu những năm 1990, hãng này đã dẫn đầu trong việc hoàn thiện xây dựng và tăng cường năng lực sản xuất tấm nền.
Vào đầu những năm 1990, bốn nhà sản xuất tivi lớn của Nhật Bản chiếm hơn 90% lượng tivi xuất xưởng trên toàn thế giới. Đứng sau họ là các nhà sản xuất tấm nền, tiêu biểu là Sharp, nắm giữ hơn 90% thị phần sản xuất tấm nền toàn cầu.
Mô hình "Kameyama Model" nổi tiếng của Sharp là đỉnh cao của sự tích hợp theo chiều dọc, kiểm soát chặt chẽ mọi thứ từ nguyên liệu đến tấm nền và sản xuất máy móc hoàn chỉnh, đạt được sự cộng hưởng tối ưu giữa năng lực sản xuất và giải pháp công nghệ, do đó mà có danh tiếng là "Màn hình Kameyama".
Năm 1991, Sharp đã cho ra mắt chiếc TV LCD treo tường đầu tiên trên thế giới, model 9E-HC1.
Tuy nhiên, mặt trái của ngành công nghiệp sản xuất tấm nền là chi phí đầu tư ban đầu cao. Trong 30 năm qua, dây chuyền sản xuất tấm nền LCD đã được nâng cấp từ công nghệ thế hệ 3.5 lên các dây chuyền thế hệ 10.5 lớn hơn hiện nay. Các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường có thể trực tiếp xây dựng các dây chuyền sản xuất thế hệ cao mới để thu hẹp khoảng cách cạnh tranh.
Hàn Quốc đã đạt được bước nhảy vọt về phát triển bằng cách đầu tư toàn bộ nguồn lực quốc gia vào việc xây dựng nhà máy điện thế hệ thứ ba (trong khi Nhật Bản lúc đó chủ yếu sử dụng nhà máy điện thế hệ thứ nhất và thứ hai).
Trong cuộc khủng hoảng tài chính châu Á cuối thế kỷ, người Hàn Quốc, với tinh thần "cho dù có thua lỗ, chúng ta cũng phải đánh bại Nhật Bản", đã đi ngược lại xu hướng trong khi các nhà sản xuất Nhật Bản thận trọng mở rộng sản xuất, đầu tư nhiều hơn bất chấp thua lỗ. Năm 1999, Samsung và LG đã vượt qua Sharp để trở thành số một và số hai về thị phần tấm nền, và các thương hiệu TV Hàn Quốc sau đó cũng vượt qua họ về thị phần.
Khoảng năm 2010, Trung Quốc đại lục bắt đầu đầu tư quy mô lớn vào ngành công nghiệp tấm nền màn hình, dẫn đến hai dự án mang tính bước ngoặt:
Một là BOE, và hai là CSOT của TCL. Hiệu quả hoạt động của BOE đã biến động mạnh trong nhiều năm, khiến ngành công nghiệp tấm nền trở thành đại diện cho "con gà sắt" trên thị trường chứng khoán; dự án CSOT được khởi động vào năm 2010, và TCL đã đầu tư gần 300 tỷ nhân dân tệ (43 tỷ USD) vào CSOT, mang lại sự tự túc cho ngành công nghiệp tấm nền của Trung Quốc đại lục.
Hiện nay, TCL là thương hiệu TV duy nhất tại Trung Quốc có khả năng sản xuất tấm nền màn hình.
Biểu đồ minh họa sự thay đổi trong cơ cấu năng lực sản xuất màn hình LCD toàn cầu từ năm 1990 đến năm 2020: màu cam là Nhật, xanh ngọc là Hàn Quốc, màu cam là Trung Quốc, xanh dương là Đài Loan, màu xám là phần còn lại.
Để giành được chỗ đứng trên thị trường TV, việc nắm vững sản xuất tấm nền màn hình, phân khúc có giá trị gia tăng cao nhất, là điều thiết yếu. Trong những năm 2010, khi các công ty Trung Quốc và Hàn Quốc cạnh tranh gay gắt, các công ty Nhật Bản hoặc đã đặt cược sai vào các hướng đi công nghệ, thiếu ý chí đầu tư, hoặc không quan tâm đến việc đầu tư vào năng lực sản xuất.
Do đó, lý do thực sự cho sự sụp đổ của ngành TV Nhật Bản, từ Toshiba đến Panasonic, từ Sharp đến Sony, thực chất là do mất năng lực sản xuất tấm nền màn hình, dẫn đến mất khả năng định giá sản phẩm.
Trước đây, Sony đã hợp tác với Samsung vào năm 2004 để xây dựng nhà máy sản xuất tấm nền LCD (Công ty S-LCD). Trong khi dường như biến kẻ thù thành bạn bè, Sony thực chất đã nhượng bộ để tìm kiếm hòa bình, dần dần chấp nhận thua thiệt, chỉ còn lại giá trị thương hiệu. Toshiba, Panasonic và Sharp cũng không phải là ngoại lệ.
TV không phải là một loại sản phẩm có tỷ suất lợi nhuận cao, nhưng tấm nền màn hình lại là một linh kiện công nghệ có giá trị gia tăng cao. Các công ty Nhật Bản đã mất nhiều hơn chỉ là TV.
Một mặt, TV chỉ là một trong những thị trường hạ nguồn nổi lên từ ngành công nghiệp sản xuất tấm nền. Thị trường điện thoại thông minh và thiết bị đầu cuối di động bùng nổ sau năm 2010, và thị trường màn hình ô tô phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây, hầu như hoàn toàn do Trung Quốc và Hàn Quốc thống trị.
Mặt khác, việc thiếu các doanh nghiệp trưởng thành có khả năng sinh lời về mặt thương mại cũng sẽ cản trở đầu tư vào các công nghệ mới như OLED.
Hiện tại, tấm nền LCD do các nhà sản xuất Trung Quốc đại lục thống trị. Trong lĩnh vực OLED kích thước nhỏ, các công ty Trung Quốc và Hàn Quốc có năng lực tương đương, còn ở lĩnh vực tấm nền OLED kích thước lớn, các nhà sản xuất Hàn Quốc vẫn có lợi thế dẫn đầu tương đối đáng kể.
Sau khi Sharp bán nhà máy Kameyama số 2 vào năm ngoái, chỉ còn nhà máy Kameyama số 1 của Sharp là nhà máy Mie, và các nhà máy Mobara và Ishikawa của JDI ở Nhật Bản sản xuất LCD. Nhà máy Mobara được đồn đoán sẽ ngừng hoạt động vào tháng 3 năm nay. Năng lực sản xuất OLED đã gần như bị loại bỏ hoàn toàn sau khi JOLED phá sản.
Tỷ suất lợi nhuận của các thiết bị người dùng cuối trong ngành điện tử nhìn chung không cao, và khả năng sinh lời của chúng thường không mạnh bằng các linh kiện đầu vào. Tuy nhiên, hết thực tế này đến thực tế khác trong ngành dường như chứng minh rằng nếu không có thị phần ở người dùng cuối, ngay cả các sản phẩm đầu vào có lợi nhuận cao cũng không thể tự duy trì được.
Bộ nhớ của Toshiba, chip CIS của Sony và pin dự phòng của Panasonic dường như đang lặp lại câu chuyện của ngành công nghiệp sản xuất màn hình.
Màn hình Kameyama của Sharp đại diện cho thời kỳ hoàng kim của ngành sản xuất Nhật Bản. TV Trinitron của Sony và Dynabook của Toshiba cũng đã nhiều lần làm kinh ngạc thị trường. Nhưng không có vị vua bất tử trong ngành công nghiệp điện tử. Nó được thể hiện qua những khoảng trống ở quy mô nanomet và được mô tả trên quy mô thập kỷ.
Đây là tin tức khá bất ngờ đối với thị trường tiêu dùng, nhưng đã được ngành công nghiệp dự đoán.
Một mặt, Sony thiếu khả năng sản xuất tấm nền màn hình, do đó bỏ lỡ nguồn lợi nhuận lớn nhất trong ngành công nghiệp TV. Từ lâu, tấm nền TV của Sony phụ thuộc vào LG và TCL để cung cấp, trong khi chip xử lý hình ảnh được phát triển bởi MediaTek và sản xuất bởi TCL. Chỉ bằng cách dán nhãn hiệu Sony, Sony chỉ có thể kiếm được một khoản lợi nhuận nhỏ từ thương hiệu.
Nói cách khác, hầu hết các TV của Sony thực chất là TV của LG hoặc TCL được dán logo Sony lên.
Mặt khác, TV Sony có sự hiện diện cực kỳ yếu trên thị trường toàn cầu, với thị phần luôn xếp ở hạng mục "khác". Trong cơ cấu kinh doanh nội bộ của Sony, lợi nhuận từ TV thấp hơn nhiều so với chip xử lý hình ảnh (CIS chip), trò chơi, âm nhạc và các lĩnh vực kinh doanh khác, khiến chúng không phải là một tài sản chất lượng cao.
Đối với TCL, chiến lược toàn cầu hóa đang ở giai đoạn then chốt, sức ảnh hưởng thương hiệu bền vững của Sony là một tài sản quý giá. Kết hợp với khả năng sản xuất tấm nền riêng, TCL có thể tiếp tục thách thức vị thế thống trị của Samsung trên thị trường toàn cầu.
Là thương hiệu TV hoạt động độc lập cuối cùng tại Nhật Bản, động thái của Sony đánh dấu sự rút lui hoàn toàn của các công ty Nhật Bản khỏi cuộc cạnh tranh thị trường TV toàn cầu.
Trong số bốn gã khổng lồ TV lớn của Nhật Bản, Sharp đã được bán cho Foxconn, Toshiba (REGZA) được bán cho Hisense, và Panasonic, mặc dù vẫn đang hoạt động, đã tuyên bố ý định bán mình vào đầu năm ngoái, nhưng vẫn chưa tìm được người mua. Với sự rút lui của Sony, thị trường TV đã trở thành chiến trường giữa Trung Quốc và Hàn Quốc.
Tivi Sony Trinitron KV-1310, ra mắt năm 1968.
Từ tivi đen trắng của Panasonic đến dòng tivi Trinitron thống trị toàn cầu của Sony... Từ thất bại thảm hại của tivi plasma đến sự rực rỡ chói lọi của màn hình Guishan, Nhật Bản mất nửa thế kỷ để đạt đến đỉnh cao của TV toàn cầu, và sau đó thêm hai mươi năm nữa để hoàn thành một lời chia tay dài.
Một lời chia tay dài
Việc Sony rút khỏi thị trường tivi không phải là một sự kiện cá biệt. Kể từ năm 2010, các công ty sản xuất thiết bị gia dụng Nhật Bản đều có một điểm chung khi nói đến hoạt động kinh doanh thiết bị gia dụng của họ: bán đi.
Năm 2011, Panasonic bán mảng kinh doanh máy giặt và tủ lạnh (Sanyo) cho Haier; năm 2014, Sony bán thương hiệu máy tính xách tay VAIO; năm 2016, Toshiba bán mảng kinh doanh đồ gia dụng cho Midea, và một năm sau đó bán mảng kinh doanh tivi cho Hisense. Sharp chịu tổn thất lớn nhất, khi bị bán toàn bộ cho Foxconn.
Nói cách khác, muộn nhất là đến năm 2018, tất cả các thương hiệu TV và thiết bị gia dụng Nhật Bản có mặt trên thị trường đều là các công ty Trung Quốc chính hiệu và được sản xuất tại Trung Quốc.
Trong cuốn sách của mình, học giả người Nhật Yoshio Nishimura đã tóm tắt xu hướng này là "sự chuyên môn hóa các thương hiệu thiết bị đầu cuối".
Năm 2008 là một năm đặc biệt đối với các công ty sản xuất thiết bị gia dụng Nhật Bản. Môi trường vĩ mô là sự kết thúc của cuộc khủng hoảng tài chính, và môi trường vi mô là mỗi công ty đều có những khó khăn riêng.
Panasonic chịu thiệt hại nặng nề nhất. Vào thời điểm công nghệ CRT (ống tia âm cực) đang đối mặt với sự lỗi thời, Panasonic đã đặt cược vào công nghệ plasma. Một năm trước cuộc khủng hoảng tài chính, công ty đã chi 2,35 tỷ USD để xây dựng một nhà máy sản xuất tấm plasma, dẫn đến khoản lỗ 4,3 tỷ USD vào năm 2008.
Thứ hai là Toshiba. Năm 2006, Toshiba mua lại Westinghouse Electric với giá gấp ba lần khoản đầu tư ban đầu, chuyển đổi sang năng lượng hạt nhân. Điều này đã trực tiếp làm cạn kiệt nguồn lực của công ty, với tivi và thiết bị gia dụng phải gánh chịu phần lớn áp lực tài chính. Kết quả là, công ty đã chịu một cú sốc nặng nề trong cuộc khủng hoảng tài chính. Vào thời điểm đó, không ai biết rằng Toshiba đã... tham gia vào lĩnh vực mà nhiều công ty Nhật Bản làm: gian lận tài chính.
Năm 2015, ban lãnh đạo Toshiba đã cúi đầu xin lỗi tại một cuộc họp báo về vụ gian lận kế toán.
Tiếp theo là Sharp. Không giống như Panasonic, Sharp đã đặt cược chính xác vào xu hướng màn hình LCD, nhưng mô hình "Kameyama" mà họ tự hào... "Mức độ tích hợp theo chiều dọc cực kỳ cao, với mọi thứ từ chất nền kính đến sản xuất máy móc hoàn chỉnh đều được thực hiện nội bộ, dẫn đến các khoản đầu tư ban đầu khổng lồ. Nhà máy mới của Sharp đi vào hoạt động đúng lúc cuộc khủng hoảng tài chính xảy ra, và họ đã ghi nhận khoản lỗ đầu tiên kể từ khi niêm yết công khai."
Sony đang ở vị thế tốt nhất. Ngoại trừ chip CIS và mô-đun camera, Sony có khoản đầu tư thượng nguồn ít nhất và rủi ro thấp nhất. Tuy nhiên, họ vẫn ghi nhận khoản lỗ đầu tiên sau mười bốn năm. Trong khoản lỗ khổng lồ 1 tỷ USD, mảng kinh doanh TV bị ảnh hưởng nặng nề nhất.
Đầu tiên là cuộc khủng hoảng tài chính, sau đó là mối đe dọa từ Hàn Quốc. Đến năm 2012, tổng lỗ của ba gã khổng lồ—Panasonic, Sony và Sharp—đã đạt mức kỷ lục 1,6 nghìn tỷ yên (10,2 tỷ USD). Nhà cung cấp thượng nguồn Elpida phá sản, Renesas lâm vào khủng hoảng, và toàn bộ ngành công nghiệp điện tử sụp đổ.
Cuộc khủng hoảng tài chính đã thay đổi hoàn toàn chiến lược kinh doanh của các công ty Nhật Bản. Trước năm 2012, thái độ của các công ty Nhật Bản đối với thị trường thiết bị gia dụng là "cạnh tranh với Hàn Quốc". Sau năm 2012, tất cả đều thống nhất: từ bỏ kinh doanh sản phẩm cuối cùng ở khâu hạ nguồn và chuyển sang kinh doanh linh kiện thượng nguồn có lợi nhuận cao.
Ngành công nghiệp thiết bị gia dụng có biên lợi nhuận thấp và rất nhạy cảm với chi phí sản xuất, khiến Nhật Bản khó cạnh tranh với Trung Quốc và Hàn Quốc. Đồng thời, các công ty thiết bị gia dụng Nhật Bản có chuyên môn sâu rộng ở khâu thượng nguồn của chuỗi cung ứng, khiến việc tập trung đầu tư vào các linh kiện thượng nguồn có biên lợi nhuận cao hơn là một lựa chọn thực tế.
Toshiba, với mảng kinh doanh chip nhớ (Kioxia), và Sony, với chip CIS, đều đã thu được lợi nhuận khổng lồ từ chuỗi cung ứng của Apple. Panasonic, tận dụng công nghệ pin lithium của mình, cũng đã tham gia thị trường pin năng lượng bằng cách hợp tác với Tesla.
Nhìn lại, sự chuyển đổi của Sony là thành công nhất; Panasonic đã chọn một thị trường có tiềm năng tăng trưởng cực kỳ cao, nhưng ý chí đầu tư của họ không mạnh, và thị phần pin năng lượng của họ đã bị các công ty Trung Quốc và Hàn Quốc bỏ lại phía sau.
Toshiba là trường hợp kém may mắn nhất. Ngành kinh doanh điện hạt nhân đang bùng nổ của họ đã bị ảnh hưởng bởi thảm họa hạt nhân Fukushima năm 2011, và vụ gian lận kế toán của họ đã bị phơi bày vào năm 2015. Toshiba đã phải thường xuyên bán bớt các mảng kinh doanh để bù đắp những tổn thất tài chính, và đã bán đi những tài sản có giá trị nhất của mình: chip y tế và chip nhớ.
Trong mọi trường hợp, đối với các công ty Nhật Bản sau năm 2012, ngành kinh doanh tivi và thiết bị gia dụng đã trở thành một lĩnh vực không cần thiết, chờ được bán với giá cao hơn.
Năm 2014, Sony đã tách mảng kinh doanh tivi liên tục thua lỗ của mình thành một công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn, từ bỏ thị trường phân khúc thấp đến trung bình và dựa vào tầm ảnh hưởng thương hiệu của mình để duy trì sự hiện diện ở thị trường phân khúc cao cấp.
Cùng năm đó, Panasonic, sau khi bị đánh bại, đã hoàn toàn ngừng đầu tư vào công nghệ plasma. Mười năm sau, thị phần tivi toàn cầu của Panasonic đã giảm xuống còn 1%. Đầu năm ngoái, Panasonic đã thông báo bán các đơn vị kinh doanh ngoại vi của mình, bao gồm cả tivi, nhưng vẫn chưa tìm được người mua.
Sharp, từng được coi là "niềm hy vọng cuối cùng" của Nhật Bản trong ngành công nghiệp tivi, đã được bán cho Foxconn vào năm 2016. Mặc dù thương hiệu tivi của Sharp được giữ lại, nhưng hoạt động kinh doanh và công nghệ màn hình của hãng đã được tích hợp vào hệ thống sản xuất theo hợp đồng và chuỗi cung ứng khổng lồ của Foxconn. Foxconn hiện nắm quyền kiểm soát hoàn toàn việc phát triển sản phẩm tivi, sản xuất, chuỗi cung ứng và bán hàng trên thị trường toàn cầu.
Năm 2024, Sharp đã đóng cửa dây chuyền thế hệ thứ 10 của Nhà máy Sharp Sakai (SDP), biểu tượng cho đỉnh cao của ngành công nghiệp màn hình Nhật Bản. Đây là dây chuyền sản xuất tấm màn hình tivi cỡ lớn cuối cùng ở Nhật Bản, và tấm màn hình LCD đã biến mất khỏi nơi khai sinh của chúng.
Điều này cũng cho thấy nguyên nhân gốc rễ của sự suy giảm các thương hiệu tivi Nhật Bản - sự mất mát năng lực sản xuất tấm màn hình.
Tiếng nói bị mất
Tấm màn hình là thành phần quan trọng nhất của một chiếc tivi, chiếm hơn 70% tổng chi phí. Chỉ khi nắm vững năng lực sản xuất tấm nền, các thương hiệu tivi mới thực sự kiểm soát được giá cả sản phẩm.
Nhật Bản là cái nôi của ngành công nghiệp tấm nền LCD toàn cầu. Năm 1988, Sharp cho ra mắt màn hình LCD 14 inch đầu tiên trên thế giới, và vào đầu những năm 1990, hãng này đã dẫn đầu trong việc hoàn thiện xây dựng và tăng cường năng lực sản xuất tấm nền.
Vào đầu những năm 1990, bốn nhà sản xuất tivi lớn của Nhật Bản chiếm hơn 90% lượng tivi xuất xưởng trên toàn thế giới. Đứng sau họ là các nhà sản xuất tấm nền, tiêu biểu là Sharp, nắm giữ hơn 90% thị phần sản xuất tấm nền toàn cầu.
Mô hình "Kameyama Model" nổi tiếng của Sharp là đỉnh cao của sự tích hợp theo chiều dọc, kiểm soát chặt chẽ mọi thứ từ nguyên liệu đến tấm nền và sản xuất máy móc hoàn chỉnh, đạt được sự cộng hưởng tối ưu giữa năng lực sản xuất và giải pháp công nghệ, do đó mà có danh tiếng là "Màn hình Kameyama".
Năm 1991, Sharp đã cho ra mắt chiếc TV LCD treo tường đầu tiên trên thế giới, model 9E-HC1.
Tuy nhiên, mặt trái của ngành công nghiệp sản xuất tấm nền là chi phí đầu tư ban đầu cao. Trong 30 năm qua, dây chuyền sản xuất tấm nền LCD đã được nâng cấp từ công nghệ thế hệ 3.5 lên các dây chuyền thế hệ 10.5 lớn hơn hiện nay. Các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường có thể trực tiếp xây dựng các dây chuyền sản xuất thế hệ cao mới để thu hẹp khoảng cách cạnh tranh.
Hàn Quốc đã đạt được bước nhảy vọt về phát triển bằng cách đầu tư toàn bộ nguồn lực quốc gia vào việc xây dựng nhà máy điện thế hệ thứ ba (trong khi Nhật Bản lúc đó chủ yếu sử dụng nhà máy điện thế hệ thứ nhất và thứ hai).
Trong cuộc khủng hoảng tài chính châu Á cuối thế kỷ, người Hàn Quốc, với tinh thần "cho dù có thua lỗ, chúng ta cũng phải đánh bại Nhật Bản", đã đi ngược lại xu hướng trong khi các nhà sản xuất Nhật Bản thận trọng mở rộng sản xuất, đầu tư nhiều hơn bất chấp thua lỗ. Năm 1999, Samsung và LG đã vượt qua Sharp để trở thành số một và số hai về thị phần tấm nền, và các thương hiệu TV Hàn Quốc sau đó cũng vượt qua họ về thị phần.
Khoảng năm 2010, Trung Quốc đại lục bắt đầu đầu tư quy mô lớn vào ngành công nghiệp tấm nền màn hình, dẫn đến hai dự án mang tính bước ngoặt:
Một là BOE, và hai là CSOT của TCL. Hiệu quả hoạt động của BOE đã biến động mạnh trong nhiều năm, khiến ngành công nghiệp tấm nền trở thành đại diện cho "con gà sắt" trên thị trường chứng khoán; dự án CSOT được khởi động vào năm 2010, và TCL đã đầu tư gần 300 tỷ nhân dân tệ (43 tỷ USD) vào CSOT, mang lại sự tự túc cho ngành công nghiệp tấm nền của Trung Quốc đại lục.
Hiện nay, TCL là thương hiệu TV duy nhất tại Trung Quốc có khả năng sản xuất tấm nền màn hình.
Biểu đồ minh họa sự thay đổi trong cơ cấu năng lực sản xuất màn hình LCD toàn cầu từ năm 1990 đến năm 2020: màu cam là Nhật, xanh ngọc là Hàn Quốc, màu cam là Trung Quốc, xanh dương là Đài Loan, màu xám là phần còn lại.
Để giành được chỗ đứng trên thị trường TV, việc nắm vững sản xuất tấm nền màn hình, phân khúc có giá trị gia tăng cao nhất, là điều thiết yếu. Trong những năm 2010, khi các công ty Trung Quốc và Hàn Quốc cạnh tranh gay gắt, các công ty Nhật Bản hoặc đã đặt cược sai vào các hướng đi công nghệ, thiếu ý chí đầu tư, hoặc không quan tâm đến việc đầu tư vào năng lực sản xuất.
Do đó, lý do thực sự cho sự sụp đổ của ngành TV Nhật Bản, từ Toshiba đến Panasonic, từ Sharp đến Sony, thực chất là do mất năng lực sản xuất tấm nền màn hình, dẫn đến mất khả năng định giá sản phẩm.
Trước đây, Sony đã hợp tác với Samsung vào năm 2004 để xây dựng nhà máy sản xuất tấm nền LCD (Công ty S-LCD). Trong khi dường như biến kẻ thù thành bạn bè, Sony thực chất đã nhượng bộ để tìm kiếm hòa bình, dần dần chấp nhận thua thiệt, chỉ còn lại giá trị thương hiệu. Toshiba, Panasonic và Sharp cũng không phải là ngoại lệ.
TV không phải là một loại sản phẩm có tỷ suất lợi nhuận cao, nhưng tấm nền màn hình lại là một linh kiện công nghệ có giá trị gia tăng cao. Các công ty Nhật Bản đã mất nhiều hơn chỉ là TV.
Một mặt, TV chỉ là một trong những thị trường hạ nguồn nổi lên từ ngành công nghiệp sản xuất tấm nền. Thị trường điện thoại thông minh và thiết bị đầu cuối di động bùng nổ sau năm 2010, và thị trường màn hình ô tô phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây, hầu như hoàn toàn do Trung Quốc và Hàn Quốc thống trị.
Mặt khác, việc thiếu các doanh nghiệp trưởng thành có khả năng sinh lời về mặt thương mại cũng sẽ cản trở đầu tư vào các công nghệ mới như OLED.
Hiện tại, tấm nền LCD do các nhà sản xuất Trung Quốc đại lục thống trị. Trong lĩnh vực OLED kích thước nhỏ, các công ty Trung Quốc và Hàn Quốc có năng lực tương đương, còn ở lĩnh vực tấm nền OLED kích thước lớn, các nhà sản xuất Hàn Quốc vẫn có lợi thế dẫn đầu tương đối đáng kể.
Sau khi Sharp bán nhà máy Kameyama số 2 vào năm ngoái, chỉ còn nhà máy Kameyama số 1 của Sharp là nhà máy Mie, và các nhà máy Mobara và Ishikawa của JDI ở Nhật Bản sản xuất LCD. Nhà máy Mobara được đồn đoán sẽ ngừng hoạt động vào tháng 3 năm nay. Năng lực sản xuất OLED đã gần như bị loại bỏ hoàn toàn sau khi JOLED phá sản.
Tỷ suất lợi nhuận của các thiết bị người dùng cuối trong ngành điện tử nhìn chung không cao, và khả năng sinh lời của chúng thường không mạnh bằng các linh kiện đầu vào. Tuy nhiên, hết thực tế này đến thực tế khác trong ngành dường như chứng minh rằng nếu không có thị phần ở người dùng cuối, ngay cả các sản phẩm đầu vào có lợi nhuận cao cũng không thể tự duy trì được.
Bộ nhớ của Toshiba, chip CIS của Sony và pin dự phòng của Panasonic dường như đang lặp lại câu chuyện của ngành công nghiệp sản xuất màn hình.
Màn hình Kameyama của Sharp đại diện cho thời kỳ hoàng kim của ngành sản xuất Nhật Bản. TV Trinitron của Sony và Dynabook của Toshiba cũng đã nhiều lần làm kinh ngạc thị trường. Nhưng không có vị vua bất tử trong ngành công nghiệp điện tử. Nó được thể hiện qua những khoảng trống ở quy mô nanomet và được mô tả trên quy mô thập kỷ.
>> Các hãng Nhật lần lượt rũ áo ra đi, thị trường TV toàn cầu bước vào "kỷ nguyên Trung - Hàn"
>> Việc Sony bị TCL thâu tóm chính thức kết thúc kỷ nguyên của các công ty điện tử Nhật
>> TCL tiếp quản mảng kinh doanh TV của Sony
Nguồn: Sohu