Chiến tranh giữa các vì sao phiên bản 2.0: Mỹ và Trung Quốc đang cạnh tranh giành quyền bá chủ không gian

Mr. Darcy
Mr. Darcy
Phản hồi: 0

Mr. Darcy

Editor
Thành viên BQT
Hơn 40 năm trước, Tổng thống Mỹ Ronald Reagan đưa ra Sáng kiến Phòng thủ Chiến lược với ý tưởng xây dựng một hệ thống có khả năng đánh chặn tên lửa đạn đạo, trong đó không gian đóng vai trò quan trọng. Chương trình nhanh chóng được truyền thông gọi bằng cái tên “Star Wars”, hay “Chiến tranh giữa các vì sao”. Phần lớn những ý tưởng tham vọng khi đó chưa trở thành hiện thực, nhưng hơn bốn thập niên sau, không gian đang thực sự trở thành một lĩnh vực cạnh tranh quân sự ngày càng quan trọng, lần này với Mỹ và Trung Quốc là hai trong số những quốc gia được chú ý nhất.

Theo cuộc điều tra được Reuters công bố ngày 2/9, Mỹ và Trung Quốc đều đang phát triển những công nghệ có thể đóng vai trò quan trọng nếu một cuộc xung đột trong tương lai lan ra ngoài khí quyển, từ tàu vũ trụ không người lái, vệ tinh có khả năng cơ động, tiếp cận mục tiêu và tiếp nhiên liệu trên quỹ đạo, cho tới các hệ thống gây nhiễu hoặc vô hiệu hóa vệ tinh. Đáng chú ý, nhiều công nghệ trong số này có thể phục vụ cả mục đích dân sự lẫn quân sự, khiến ranh giới giữa một phương tiện bảo dưỡng vệ tinh và một hệ thống có khả năng tấn công vệ tinh ngày càng khó xác định.

Một sự kiện thu hút sự chú ý của giới theo dõi không gian Mỹ xảy ra vào tháng 6, khi một tàu vũ trụ không người lái bí mật của Trung Quốc thả một vệ tinh nhỏ ở độ cao hàng trăm km. Theo dữ liệu của công ty theo dõi không gian LeoLabs được Reuters dẫn lại, vật thể này sau đó cơ động quanh một vệ tinh khác của Trung Quốc trước khi quay trở lại khu vực gần tàu mẹ. Mục đích thực sự của nhiệm vụ chưa được công bố, vì vậy chưa có cơ sở để khẳng định đây là thử nghiệm vũ khí; điều khiến giới quân sự quan tâm là khả năng một tàu vũ trụ nhỏ có thể chủ động thay đổi quỹ đạo, tiếp cận và hoạt động gần một vệ tinh khác.

Khả năng này ngày càng quan trọng bởi vệ tinh đã trở thành một phần thiết yếu của chiến tranh hiện đại. Các lực lượng quân sự phụ thuộc vào hệ thống không gian để định vị, liên lạc, trinh sát, cảnh báo sớm tên lửa và hỗ trợ vũ khí tấn công chính xác tầm xa. Các cuộc xung đột gần đây cũng cho thấy những mạng vệ tinh thương mại như Starlink có thể trở thành hạ tầng quan trọng trên chiến trường. Vì vậy, nếu một bên có thể gây nhiễu, làm mù cảm biến, tấn công mạng hoặc vô hiệu hóa vệ tinh của đối phương, tác động có thể lan xuống toàn bộ lực lượng đang hoạt động trên mặt đất, trên biển và trên không.

Điều đáng chú ý là một cuộc đối đầu trên quỹ đạo không nhất thiết diễn ra giống những trận chiến trong phim khoa học viễn tưởng. Các vệ tinh không cần lao vào nhau hay sử dụng vũ khí trực tiếp; trong thực tế, chúng có thể mất nhiều giờ hoặc nhiều ngày để thay đổi quỹ đạo, từ từ tiếp cận mục tiêu rồi thực hiện hoạt động quan sát hoặc tương tác ở cự ly gần. Mỹ, Trung Quốc và Nga hiện đều sở hữu những vệ tinh có khả năng cơ động và tiếp cận các tàu vũ trụ khác, trong khi một số hoạt động của vệ tinh Trung Quốc đã được quan chức Mỹ mô tả bằng thuật ngữ “dogfighting” trên quỹ đạo khi nhiều vệ tinh cơ động phối hợp ở khoảng cách tương đối gần.

Bản thân khả năng tiếp cận một vệ tinh khác không đồng nghĩa với việc sở hữu vũ khí. Công nghệ này có thể được sử dụng để kiểm tra, sửa chữa, tiếp nhiên liệu hoặc loại bỏ vệ tinh hỏng và rác vũ trụ. Vấn đề nằm ở tính lưỡng dụng: một tàu vũ trụ đủ khả năng tiếp cận và bắt giữ vệ tinh hỏng về lý thuyết cũng có thể tiếp cận vệ tinh đang hoạt động của một quốc gia khác. Đây là nguyên nhân khiến những công nghệ phục vụ trên quỹ đạo ngày càng được giới quân sự quan tâm.

Trung Quốc đã thể hiện một số năng lực đáng chú ý trong lĩnh vực này. Vệ tinh Shijian-21 từng tiếp cận một vệ tinh BeiDou đã ngừng hoạt động và đưa nó sang quỹ đạo khác, chứng minh khả năng gặp gỡ và thao tác với một vật thể trên quỹ đạo. Trung Quốc cũng đang nghiên cứu tiếp nhiên liệu trong không gian, một công nghệ có thể kéo dài đáng kể thời gian hoạt động của vệ tinh và cho phép chúng thực hiện nhiều lần thay đổi quỹ đạo hơn. Reuters cho biết một quan chức Lực lượng Không gian Mỹ đánh giá Trung Quốc có khả năng đã tiến hành một thử nghiệm tiếp nhiên liệu trên quỹ đạo vào năm 2025.

Giới nghiên cứu Trung Quốc cũng đang phát triển những công nghệ có thể giúp vệ tinh tự tính toán phương án cơ động tiết kiệm nhiên liệu khi bám theo một tàu vũ trụ khác, trong khi một số nghiên cứu đề cập tới việc sử dụng nhiều vệ tinh phối hợp để tiếp cận và bắt giữ mục tiêu. Những công nghệ này đều có ứng dụng dân sự tiềm năng, chẳng hạn sửa chữa hoặc xử lý rác vũ trụ, nhưng cũng có thể tạo nền tảng kỹ thuật cho các hoạt động quân sự nếu được sử dụng trong một cuộc xung đột.
1788606845825.png
Mỹ không chỉ theo dõi những bước tiến của Trung Quốc mà cũng đang phát triển năng lực của riêng mình. Lực lượng Không gian Mỹ vận hành tàu vũ trụ không người lái X-37B và đang nghiên cứu nhiều hình thức tác chiến không gian khác nhau. Tháng 6 vừa qua, lực lượng này còn công khai đưa vào sử dụng một hệ thống tác chiến điện từ mặt đất của L3Harris, được thiết kế để gây gián đoạn hoạt động của vệ tinh đối phương mà không cần phá hủy chúng bằng tên lửa.

Một ví dụ khác diễn ra vào tháng 9 năm ngoái, khi lực lượng Mỹ và Anh thực hiện hoạt động quân sự chung trên quỹ đạo. Theo dữ liệu của Slingshot Aerospace, một vệ tinh quân sự Mỹ tiếp cận một vệ tinh Anh trong lúc vệ tinh Shiyan 12-01 của Trung Quốc đi qua cách đó khoảng 83 km. Mỹ và Anh xác nhận hoạt động phối hợp nhưng không công khai nói rằng nó nhằm vào Trung Quốc. Ba chuyên gia có nền tảng quân sự được Reuters phỏng vấn cho rằng sự kiện có thể mang ý nghĩa phát tín hiệu chiến lược tới Bắc Kinh, song đây vẫn là đánh giá của các chuyên gia chứ không phải mục tiêu được Washington chính thức xác nhận.

Một yếu tố khác đang làm cuộc cạnh tranh phức tạp hơn là chương trình phòng thủ tên lửa Golden Dome của Mỹ. Kế hoạch này bao gồm ý tưởng phát triển các tên lửa đánh chặn đặt trong không gian để đối phó với tên lửa đạn đạo và những loại vũ khí cơ động tốc độ cao. Nếu được triển khai ở quy mô lớn, đây sẽ là bước thay đổi đáng kể bởi không gian không còn chỉ cung cấp thông tin và hỗ trợ lực lượng dưới mặt đất mà có thể trực tiếp trở thành nơi bố trí các thành phần của hệ thống vũ khí.

Trung Quốc phản đối xu hướng quân sự hóa không gian và cáo buộc Mỹ thúc đẩy một cuộc chạy đua vũ trang thông qua Golden Dome cùng các chương trình vũ khí không gian. Bộ Ngoại giao Trung Quốc cũng nói với Reuters rằng họ không nắm thông tin cụ thể về một số hoạt động vệ tinh được phía Mỹ đề cập, đồng thời nhấn mạnh chương trình không gian của Trung Quốc phục vụ mục đích hòa bình. Ở chiều ngược lại, giới chức quân sự Mỹ cho rằng tốc độ phát triển năng lực không gian của Trung Quốc đang tạo ra một thách thức ngày càng lớn đối với lợi thế mà Washington nắm giữ lâu nay.

Cuộc cạnh tranh cũng không chỉ nằm ở việc phát triển những vệ tinh có khả năng tiếp cận nhau. Khi số lượng vệ tinh tăng lên nhanh chóng, khả năng phát hiện và theo dõi vật thể trên quỹ đạo trở thành yếu tố quan trọng không kém. Một quốc gia muốn bảo vệ vệ tinh của mình trước hết phải biết những vật thể nào đang ở gần, chúng đang di chuyển ra sao và liệu một vệ tinh khác có đang chủ động tiếp cận hay không. Chính vì vậy, cả Mỹ và Trung Quốc đều đầu tư mạnh vào năng lực nhận thức tình huống không gian, kết hợp các trạm quan sát mặt đất với những cảm biến và vệ tinh trên quỹ đạo.

Sự phát triển của ngành vũ trụ thương mại còn tạo thêm một thay đổi mà thời Reagan chưa có. SpaceX hiện vận hành khoảng 11.000 vệ tinh Starlink, trong khi Trung Quốc đang xây dựng các mạng internet vệ tinh cạnh tranh. Khi một quốc gia có hàng nghìn vệ tinh và khả năng phóng bổ sung nhanh chóng, việc phá hủy một vài vệ tinh riêng lẻ có thể không còn đủ để làm tê liệt toàn bộ hệ thống. Khả năng phục hồi, thay thế và tái cấu hình mạng vệ tinh vì thế trở thành một phần của bài toán an ninh không gian.

Nhìn rộng hơn, cuộc cạnh tranh không gian giữa Mỹ và Trung Quốc hiện nay chưa phải một cuộc “Chiến tranh giữa các vì sao” theo nghĩa các tàu vũ trụ đang giao chiến trên quỹ đạo. Phần lớn công nghệ được Reuters đề cập vẫn có tính lưỡng dụng, nhiều chương trình còn đang thử nghiệm và mục đích của một số nhiệm vụ không được công khai. Điều đang thay đổi rõ rệt là không gian không còn chỉ đóng vai trò hỗ trợ các hoạt động quân sự trên Trái đất mà ngày càng được cả hai nước xem như một môi trường tác chiến cần được bảo vệ, kiểm soát và chuẩn bị cho khả năng đối đầu.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng trong cuộc cạnh tranh mới không đơn giản là bên nào sở hữu nhiều vệ tinh hơn hay có thể phá hủy vệ tinh của đối phương. Lợi thế sẽ phụ thuộc vào cả một hệ thống gồm khả năng phát hiện và theo dõi vật thể trên quỹ đạo, cơ động vệ tinh, tiếp nhiên liệu và bảo dưỡng, chống gây nhiễu, duy trì mạng lưới khi bị tấn công và nhanh chóng phóng vệ tinh thay thế. Chính sự chuyển dịch từ những vệ tinh hoạt động tương đối độc lập sang các hệ thống không gian có khả năng cơ động, phối hợp và phục hồi đang khiến nguy cơ xung đột trên quỹ đạo trở thành một vấn đề an ninh thực tế hơn nhiều so với thời “Star Wars” của hơn bốn thập niên trước.
 
Back
Top