NhatDuy
Intern Writer
Trong nhiều năm qua, sức mạnh tên lửa của Mỹ luôn là chủ đề thu hút sự quan tâm của giới quân sự và quốc tế. Tuy nhiên, phía sau những con số ấn tượng là hàng loạt thách thức liên quan đến tiến độ phát triển, năng lực sản xuất và khả năng bổ sung kho dự trữ. Trong khi đó, Trung Quốc liên tục đưa vào biên chế các hệ thống tên lửa mới, tạo nên nhiều cuộc tranh luận về tương quan sức mạnh quân sự giữa hai cường quốc.
Một trong những trường hợp được nhắc đến nhiều nhất là việc quân đội Mỹ thành lập đại đội tên lửa siêu thanh Dark Hawk đầu tiên vào cuối năm 2025. Dù được Lầu Năm Góc xem là một dấu mốc quan trọng, đơn vị này mới chỉ có bệ phóng, nhân sự và cơ sở hạ tầng, trong khi tên lửa vẫn chưa được bàn giao. Riêng dự án này đã tiêu tốn khoảng 2,7 tỷ USD (khoảng 70,2 nghìn tỷ VNĐ).
Sự việc cũng khiến nhiều người đặt câu hỏi về thông tin Mỹ sở hữu hơn 150.000 tên lửa đang lan truyền trên mạng. Dù đây là một con số rất lớn, nhiều ý kiến cho rằng quy mô kho dự trữ chưa phản ánh đầy đủ năng lực tác chiến và khả năng duy trì sức mạnh trong trường hợp xảy ra xung đột kéo dài.
Sau gần tám năm phát triển với nguồn đầu tư rất lớn, Dark Hawk vẫn chưa đạt được mục tiêu đề ra. Điều này được xem là đáng chú ý khi Mỹ từng là quốc gia đi đầu trong nghiên cứu công nghệ siêu thanh nhưng hiện lại gặp nhiều trở ngại trong quá trình hoàn thiện và triển khai.
Dark Hawk không phải trường hợp duy nhất. Quân đội Mỹ đồng thời triển khai gần 10 chương trình phát triển vũ khí siêu thanh, khiến nguồn lực tài chính và nhân lực bị phân tán.
Trong đó, chương trình AGM-183A của Không quân đã phải dừng lại sau nhiều lần thử nghiệm không thành công. Dự án tên lửa chống hạm siêu thanh phóng từ trên không HALO của Hải quân cũng bị hủy vì áp lực ngân sách.
Chương trình tên lửa đạn đạo liên lục địa Sentinel, được phát triển nhằm thay thế Minuteman III, cũng không tránh khỏi tình trạng chậm tiến độ. Dự án được khởi động từ năm 2011, hoàn thành lần thử nghiệm đầu tiên vào năm 2023 nhưng đến tháng 2/2025 lại bị đình chỉ, khiến kế hoạch hiện đại hóa lực lượng răn đe chiến lược của Mỹ tiếp tục bị kéo dài.
Ở chiều ngược lại, Trung Quốc đã đưa vào biên chế các hệ thống siêu thanh như DF-17. Loại tên lửa này được cho là có khả năng cơ động cao trong suốt quá trình bay nhằm giảm nguy cơ bị đánh chặn, đồng thời phát triển thêm các biến thể chống hạm. Bên cạnh đó, Trung Quốc và Nga được đánh giá đã xây dựng được hệ thống tác chiến siêu thanh tương đối hoàn chỉnh.
Một trong những nền tảng hỗ trợ quá trình nghiên cứu được nhắc đến là đường hầm gió siêu thanh JF-22, phục vụ thử nghiệm khí động học và khả năng chịu nhiệt trong điều kiện bay ở tốc độ cực cao.
Ngoài những khó khăn trong phát triển công nghệ mới, kho dự trữ tên lửa của Mỹ cũng chịu sức ép đáng kể sau các cuộc xung đột tại Trung Đông và châu Âu trong hai năm gần đây.
Mỹ hiện còn khoảng 3.000 tên lửa hành trình Tomahawk, nhưng đã sử dụng tới 850 quả trong một chiến dịch quân sự gần đây, vượt kỷ lục 802 quả từng được phóng trong Chiến dịch Tự do Iraq năm 2003.
Trong khi đó, Raytheon chỉ sản xuất khoảng 100 tên lửa Tomahawk trong năm 2025. Mặc dù Bộ Quốc phòng Mỹ đã ký thỏa thuận nhằm nâng công suất lên 1.000 tên lửa mỗi năm trong vòng bảy năm tới, việc mở rộng năng lực sản xuất vẫn cần thêm thời gian.
Theo các tính toán được, để bù đắp 850 tên lửa đã sử dụng sẽ cần khoảng hai đến ba năm, trong khi Hải quân Mỹ dự kiến chỉ tiếp nhận 110 tên lửa trong năm tài chính 2026.
Tình trạng tương tự cũng diễn ra với hệ thống phòng thủ tên lửa THAAD. Cuộc xung đột giữa Israel và Iran vào tháng 6/2025 được xem là phép thử lớn đối với năng lực đánh chặn của hệ thống này.
Theo các quan chức Mỹ, Iran đã phóng hơn 500 tên lửa đạn đạo nhằm vào Israel. Để đối phó, Mỹ và các lực lượng phòng thủ đã sử dụng hơn 150 tên lửa đánh chặn THAAD, tương đương khoảng một phần tư tổng số tên lửa đánh chặn của hệ thống.
Tuy nhiên, trong đề xuất ngân sách năm tài chính 2026, Lầu Năm Góc chỉ dự kiến mua 25 tên lửa đánh chặn THAAD và bổ sung thêm 12 quả sau đó, nâng tổng số lên 37 quả. Với tốc độ này sẽ mất khoảng bốn năm để bù đắp lượng tên lửa đã sử dụng.
Một đánh giá khác cũng được nhắc đến cho rằng nếu xảy ra xung đột cường độ cao giữa Mỹ và Trung Quốc, lượng đạn dược quan trọng của quân đội Mỹ chỉ đủ duy trì trong khoảng tám ngày.
Một trong những nguyên nhân là năng lực sản xuất và chuỗi cung ứng. Theo nội dung được dẫn, khoảng 91% hệ thống vũ khí của Hải quân Mỹ phụ thuộc vào các vật liệu chịu sự kiểm soát xuất khẩu của Trung Quốc, làm dấy lên những lo ngại về khả năng duy trì sản xuất trong trường hợp chiến tranh kéo dài.
Lần đầu tiên lực lượng răn đe hạt nhân trên bộ, trên biển và trên không được trình diễn đồng thời với các hệ thống Jinglei-1, Julang-3, Dongfeng-61 và Dongfeng-31, thể hiện mô hình răn đe hạt nhân ba thành phần.
Đối với Dongfeng-61, các chuyên gia được dẫn trong bài viết nhận định tên lửa sử dụng xe mang phóng TEL 8 trục, có tầm bắn ước tính từ 12.000-14.000 km và đủ khả năng bao phủ nhiều mục tiêu chiến lược trên phạm vi toàn cầu. Hệ thống này được cho là có thể mang từ 6-10 đầu đạn hạt nhân tấn công độc lập, mỗi đầu đạn có sức nổ khoảng 150-300 kiloton TNT, đồng thời hỗ trợ khả năng cơ động kết hợp lướt siêu thanh.
Dongfeng-41 tiếp tục được đánh giá là một trong những tên lửa đạn đạo liên lục địa chủ lực của Trung Quốc. Theo bài viết, phiên bản mới nhất có tầm bắn khoảng 15.000 km, đạt tốc độ tối đa Mach 26 và có sai số vòng tròn xác suất khoảng 100 m.
Ở lực lượng hải quân, Julang-3 được cho là có tầm bắn khoảng 10.000 km, cho phép tàu ngầm hạt nhân chiến lược thực hiện nhiệm vụ răn đe ngay từ khu vực ven biển mà không cần tiến sâu vào Thái Bình Dương.
Đối với lực lượng không quân, Jinglei-1 được giới thiệu là tên lửa chiến lược phóng từ trên không. Theo chuyên gia quân sự Trương Quân Thạch được bài viết dẫn lại, sự xuất hiện của hệ thống này giúp Trung Quốc hoàn thiện năng lực răn đe hạt nhân trên bộ, trên biển và trên không.
Về số lượng tên lửa thực tế, Trung Quốc vẫn chưa công bố chính thức. Các đánh giá từ bên ngoài chủ yếu dựa trên phân tích chiến lược thay vì những dữ liệu được xác nhận. Nhận định của The Guardian cho rằng việc Trung Quốc trình diễn đồng thời các hệ thống răn đe hạt nhân trên cả ba môi trường cho thấy mục tiêu dài hạn của Bắc Kinh là cạnh tranh với sức mạnh quân sự của Mỹ.
Con số 150.000 tên lửa chỉ phản ánh quy mô kho dự trữ, trong khi năng lực sản xuất, tốc độ bổ sung, chuỗi cung ứng và tiến độ phát triển các chương trình vũ khí mới mới là những yếu tố quyết định sức mạnh thực tế. Đồng thời Trung Quốc đang theo đuổi hướng phát triển dựa trên chất lượng, tính đồng bộ và quá trình hiện đại hóa ổn định thay vì chỉ tập trung mở rộng số lượng.
Một trong những trường hợp được nhắc đến nhiều nhất là việc quân đội Mỹ thành lập đại đội tên lửa siêu thanh Dark Hawk đầu tiên vào cuối năm 2025. Dù được Lầu Năm Góc xem là một dấu mốc quan trọng, đơn vị này mới chỉ có bệ phóng, nhân sự và cơ sở hạ tầng, trong khi tên lửa vẫn chưa được bàn giao. Riêng dự án này đã tiêu tốn khoảng 2,7 tỷ USD (khoảng 70,2 nghìn tỷ VNĐ).
Sự việc cũng khiến nhiều người đặt câu hỏi về thông tin Mỹ sở hữu hơn 150.000 tên lửa đang lan truyền trên mạng. Dù đây là một con số rất lớn, nhiều ý kiến cho rằng quy mô kho dự trữ chưa phản ánh đầy đủ năng lực tác chiến và khả năng duy trì sức mạnh trong trường hợp xảy ra xung đột kéo dài.
Những khó khăn trong phát triển và duy trì năng lực tên lửa của Mỹ
Chương trình tên lửa siêu thanh Dark Hawk tiếp tục bị lùi thời điểm triển khai vào đầu năm 2026, đánh dấu lần trì hoãn thứ ba sau các đợt chậm tiến độ trong năm 2023 và 2024. Kể từ khi được khởi động vào năm 2018, chương trình đã tiêu tốn hơn 12 tỷ USD (khoảng 312 nghìn tỷ VNĐ) nhưng vẫn chưa thể chính thức đi vào hoạt động.
Sau gần tám năm phát triển với nguồn đầu tư rất lớn, Dark Hawk vẫn chưa đạt được mục tiêu đề ra. Điều này được xem là đáng chú ý khi Mỹ từng là quốc gia đi đầu trong nghiên cứu công nghệ siêu thanh nhưng hiện lại gặp nhiều trở ngại trong quá trình hoàn thiện và triển khai.
Dark Hawk không phải trường hợp duy nhất. Quân đội Mỹ đồng thời triển khai gần 10 chương trình phát triển vũ khí siêu thanh, khiến nguồn lực tài chính và nhân lực bị phân tán.
Trong đó, chương trình AGM-183A của Không quân đã phải dừng lại sau nhiều lần thử nghiệm không thành công. Dự án tên lửa chống hạm siêu thanh phóng từ trên không HALO của Hải quân cũng bị hủy vì áp lực ngân sách.
Chương trình tên lửa đạn đạo liên lục địa Sentinel, được phát triển nhằm thay thế Minuteman III, cũng không tránh khỏi tình trạng chậm tiến độ. Dự án được khởi động từ năm 2011, hoàn thành lần thử nghiệm đầu tiên vào năm 2023 nhưng đến tháng 2/2025 lại bị đình chỉ, khiến kế hoạch hiện đại hóa lực lượng răn đe chiến lược của Mỹ tiếp tục bị kéo dài.
Ở chiều ngược lại, Trung Quốc đã đưa vào biên chế các hệ thống siêu thanh như DF-17. Loại tên lửa này được cho là có khả năng cơ động cao trong suốt quá trình bay nhằm giảm nguy cơ bị đánh chặn, đồng thời phát triển thêm các biến thể chống hạm. Bên cạnh đó, Trung Quốc và Nga được đánh giá đã xây dựng được hệ thống tác chiến siêu thanh tương đối hoàn chỉnh.
Một trong những nền tảng hỗ trợ quá trình nghiên cứu được nhắc đến là đường hầm gió siêu thanh JF-22, phục vụ thử nghiệm khí động học và khả năng chịu nhiệt trong điều kiện bay ở tốc độ cực cao.
Ngoài những khó khăn trong phát triển công nghệ mới, kho dự trữ tên lửa của Mỹ cũng chịu sức ép đáng kể sau các cuộc xung đột tại Trung Đông và châu Âu trong hai năm gần đây.
Mỹ hiện còn khoảng 3.000 tên lửa hành trình Tomahawk, nhưng đã sử dụng tới 850 quả trong một chiến dịch quân sự gần đây, vượt kỷ lục 802 quả từng được phóng trong Chiến dịch Tự do Iraq năm 2003.
Trong khi đó, Raytheon chỉ sản xuất khoảng 100 tên lửa Tomahawk trong năm 2025. Mặc dù Bộ Quốc phòng Mỹ đã ký thỏa thuận nhằm nâng công suất lên 1.000 tên lửa mỗi năm trong vòng bảy năm tới, việc mở rộng năng lực sản xuất vẫn cần thêm thời gian.
Theo các tính toán được, để bù đắp 850 tên lửa đã sử dụng sẽ cần khoảng hai đến ba năm, trong khi Hải quân Mỹ dự kiến chỉ tiếp nhận 110 tên lửa trong năm tài chính 2026.
Tình trạng tương tự cũng diễn ra với hệ thống phòng thủ tên lửa THAAD. Cuộc xung đột giữa Israel và Iran vào tháng 6/2025 được xem là phép thử lớn đối với năng lực đánh chặn của hệ thống này.
Theo các quan chức Mỹ, Iran đã phóng hơn 500 tên lửa đạn đạo nhằm vào Israel. Để đối phó, Mỹ và các lực lượng phòng thủ đã sử dụng hơn 150 tên lửa đánh chặn THAAD, tương đương khoảng một phần tư tổng số tên lửa đánh chặn của hệ thống.
Tuy nhiên, trong đề xuất ngân sách năm tài chính 2026, Lầu Năm Góc chỉ dự kiến mua 25 tên lửa đánh chặn THAAD và bổ sung thêm 12 quả sau đó, nâng tổng số lên 37 quả. Với tốc độ này sẽ mất khoảng bốn năm để bù đắp lượng tên lửa đã sử dụng.
Một đánh giá khác cũng được nhắc đến cho rằng nếu xảy ra xung đột cường độ cao giữa Mỹ và Trung Quốc, lượng đạn dược quan trọng của quân đội Mỹ chỉ đủ duy trì trong khoảng tám ngày.
Một trong những nguyên nhân là năng lực sản xuất và chuỗi cung ứng. Theo nội dung được dẫn, khoảng 91% hệ thống vũ khí của Hải quân Mỹ phụ thuộc vào các vật liệu chịu sự kiểm soát xuất khẩu của Trung Quốc, làm dấy lên những lo ngại về khả năng duy trì sản xuất trong trường hợp chiến tranh kéo dài.
Trung Quốc tiếp tục mở rộng năng lực răn đe chiến lược
Trong lễ duyệt binh ngày 3/9/2025 kỷ niệm 80 năm chiến thắng trong cuộc kháng chiến chống Nhật và chiến tranh chống phát xít, Trung Quốc đã giới thiệu hàng loạt hệ thống tên lửa chiến lược mới.Lần đầu tiên lực lượng răn đe hạt nhân trên bộ, trên biển và trên không được trình diễn đồng thời với các hệ thống Jinglei-1, Julang-3, Dongfeng-61 và Dongfeng-31, thể hiện mô hình răn đe hạt nhân ba thành phần.
Đối với Dongfeng-61, các chuyên gia được dẫn trong bài viết nhận định tên lửa sử dụng xe mang phóng TEL 8 trục, có tầm bắn ước tính từ 12.000-14.000 km và đủ khả năng bao phủ nhiều mục tiêu chiến lược trên phạm vi toàn cầu. Hệ thống này được cho là có thể mang từ 6-10 đầu đạn hạt nhân tấn công độc lập, mỗi đầu đạn có sức nổ khoảng 150-300 kiloton TNT, đồng thời hỗ trợ khả năng cơ động kết hợp lướt siêu thanh.
Dongfeng-41 tiếp tục được đánh giá là một trong những tên lửa đạn đạo liên lục địa chủ lực của Trung Quốc. Theo bài viết, phiên bản mới nhất có tầm bắn khoảng 15.000 km, đạt tốc độ tối đa Mach 26 và có sai số vòng tròn xác suất khoảng 100 m.
Ở lực lượng hải quân, Julang-3 được cho là có tầm bắn khoảng 10.000 km, cho phép tàu ngầm hạt nhân chiến lược thực hiện nhiệm vụ răn đe ngay từ khu vực ven biển mà không cần tiến sâu vào Thái Bình Dương.
Đối với lực lượng không quân, Jinglei-1 được giới thiệu là tên lửa chiến lược phóng từ trên không. Theo chuyên gia quân sự Trương Quân Thạch được bài viết dẫn lại, sự xuất hiện của hệ thống này giúp Trung Quốc hoàn thiện năng lực răn đe hạt nhân trên bộ, trên biển và trên không.
Về số lượng tên lửa thực tế, Trung Quốc vẫn chưa công bố chính thức. Các đánh giá từ bên ngoài chủ yếu dựa trên phân tích chiến lược thay vì những dữ liệu được xác nhận. Nhận định của The Guardian cho rằng việc Trung Quốc trình diễn đồng thời các hệ thống răn đe hạt nhân trên cả ba môi trường cho thấy mục tiêu dài hạn của Bắc Kinh là cạnh tranh với sức mạnh quân sự của Mỹ.
Con số 150.000 tên lửa chỉ phản ánh quy mô kho dự trữ, trong khi năng lực sản xuất, tốc độ bổ sung, chuỗi cung ứng và tiến độ phát triển các chương trình vũ khí mới mới là những yếu tố quyết định sức mạnh thực tế. Đồng thời Trung Quốc đang theo đuổi hướng phát triển dựa trên chất lượng, tính đồng bộ và quá trình hiện đại hóa ổn định thay vì chỉ tập trung mở rộng số lượng.