Giáo sư ĐH Thanh Hoa và cuộc tranh luận chưa bao giờ kết thúc về đập Tam Hiệp

Christine May
Christine May
Phản hồi: 0

Christine May

Editor
Thành viên BQT
Khi nhắc tới đập Tam Hiệp, đa số người Trung Quốc nghĩ ngay tới nhà máy thủy điện lớn nhất thế giới, công trình kiểm soát lũ mang tính biểu tượng trên sông Dương Tử và một trong những dự án hạ tầng tham vọng nhất thế kỷ XX. Thế nhưng trước khi công trình được khởi công, đã có một người dành nhiều năm để phản đối nó. Đó là Hoàng Vạn Lịch, giáo sư thủy lợi của Đại học Thanh Hoa.

Nhiều năm qua, câu chuyện về ông thường được kể theo hai cách hoàn toàn trái ngược. Một bên coi ông là nhà tiên tri đã nhìn thấy trước mọi vấn đề của đập Tam Hiệp. Bên còn lại cho rằng ông đã sai hoàn toàn vì con đập vẫn vận hành ổn định sau hơn hai thập kỷ. Thực tế phức tạp hơn nhiều.

Điều thường bị bỏ qua là Hoàng Vạn Lịch không phản đối thủy điện hay kiểm soát lũ. Mối lo ngại lớn nhất của ông liên quan tới đặc điểm thủy văn của sông Dương Tử. Sau nhiều năm khảo sát thực địa, ông cho rằng việc xây đập sẽ làm giảm tốc độ dòng chảy, khiến lượng sỏi đá từ thượng nguồn không thể tiếp tục được vận chuyển xuống hạ lưu như trước. Theo tính toán của ông, lượng vật liệu này sẽ tích tụ dần ở cuối hồ chứa, đặc biệt tại khu vực Trùng Khánh, gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới giao thông đường thủy.
1782196256036.png

Những cảnh báo ấy từng gây nhiều tranh cãi. Hoàng Vạn Lịch thậm chí dự báo rằng việc bồi lắng có thể khiến tuyến vận tải thủy chiến lược trên thượng nguồn sông Dương Tử suy giảm nghiêm trọng. Tuy nhiên, những gì diễn ra sau khi đập Tam Hiệp đi vào hoạt động lại không hoàn toàn giống với dự báo đó.

Điều gì đã xảy ra sau hơn 20 năm vận hành?​

Thực tế cho thấy giao thông đường thủy tại Trùng Khánh không bị tê liệt như lo ngại ban đầu. Ngược lại, việc hình thành hồ chứa đã giúp nâng mực nước, mở rộng khả năng lưu thông của tàu trọng tải lớn và thúc đẩy hoạt động vận tải hàng hóa ở khu vực phía tây Trung Quốc.

Tuy nhiên, kết quả này không đồng nghĩa những tính toán của Hoàng Vạn Lịch hoàn toàn sai. Khi ông đưa ra dự báo, có hai yếu tố quan trọng chưa xuất hiện. Thứ nhất là việc xây dựng hàng loạt nhà máy thủy điện bậc thang ở thượng nguồn, khiến phần lớn cát sỏi bị giữ lại trước khi chảy tới Tam Hiệp. Thứ hai là các chương trình trồng rừng, chống xói mòn và bảo vệ đất quy mô lớn đã làm giảm đáng kể lượng trầm tích đổ vào sông Dương Tử.

Nói cách khác, môi trường thủy văn thực tế mà đập Tam Hiệp phải đối mặt khác đáng kể so với các giả định ban đầu của Hoàng Vạn Lịch.

Dù vậy, một số cảnh báo của ông vẫn trở thành vấn đề mà các kỹ sư phải xử lý cho tới ngày nay. Khi phần lớn trầm tích bị giữ lại trong hồ chứa, lượng nước chảy xuống hạ lưu trở nên nghèo phù sa hơn. Loại "nước sạch" này có khả năng bào mòn lòng sông và bờ sông mạnh hơn, làm gia tăng nguy cơ sạt lở ở một số khu vực. Bên cạnh đó, hiện tượng bồi lắng cục bộ vẫn xuất hiện tại các cửa sông nhánh và những vùng nước tĩnh trong hồ chứa, buộc cơ quan quản lý phải thường xuyên nạo vét và điều chỉnh chế độ vận hành.

Vì vậy, nếu nói mọi cảnh báo của Hoàng Vạn Lịch đều sai thì không chính xác. Nhưng nếu khẳng định mọi dự báo của ông đã trở thành hiện thực thì cũng là một sự cường điệu.

Giá trị lớn nhất của một tiếng nói phản biện​

Để hiểu vì sao Hoàng Vạn Lịch kiên quyết phản đối Tam Hiệp, cần nhìn lại bài học từ đập Tam Môn Hiệp trên sông Hoàng Hà. Ngay từ những năm 1950, ông đã cảnh báo công trình này có thể gặp vấn đề nghiêm trọng về bồi lắng. Những ý kiến đó không được chấp nhận và sau này nhiều khó khăn thực sự đã xuất hiện, buộc chính quyền phải đầu tư nguồn lực rất lớn để khắc phục.

Kinh nghiệm ấy khiến ông luôn giữ thái độ thận trọng với các dự án thủy lợi quy mô lớn. Khi đối mặt với Tam Hiệp, điều ông lo sợ không phải là dự án thất bại ngay lập tức, mà là những hệ lụy chỉ xuất hiện sau nhiều thập kỷ vận hành. Nhìn từ hiện tại, đập Tam Hiệp đã hoàn thành phần lớn các mục tiêu đặt ra. Công trình góp phần kiểm soát lũ trên sông Dương Tử, cung cấp nguồn điện khổng lồ và cải thiện đáng kể giao thông đường thủy. Nhưng thành công đó không làm cho những tiếng nói phản biện trở nên vô nghĩa.

Ngược lại, chính những cảnh báo như của Hoàng Vạn Lịch đã buộc đội ngũ thiết kế và vận hành phải chuẩn bị cho các kịch bản xấu nhất. Các chương trình kiểm soát bùn cát, giám sát địa chất, chống sạt lở và bảo vệ sinh thái đều được xây dựng trong bối cảnh những rủi ro này liên tục được nhắc tới.

Có lẽ di sản lớn nhất của Hoàng Vạn Lịch không nằm ở việc ông đúng hay sai bao nhiêu phần trăm. Giá trị thực sự của ông nằm ở tinh thần phản biện khoa học. Với những dự án có ảnh hưởng tới hàng chục triệu người, xã hội không chỉ cần những người vạch ra con đường phát triển mà còn cần những người sẵn sàng đặt câu hỏi về các rủi ro có thể xảy ra.

Một công trình vĩ đại không được tạo nên chỉ bởi sự đồng thuận. Nó còn được hoàn thiện nhờ những tiếng nói phản biện đủ mạnh để buộc mọi nguy cơ phải được xem xét nghiêm túc trước khi trở thành hiện thực. (Sohu)
 


Đăng nhập một lần thảo luận tẹt ga
Thành viên mới đăng
http://textlink.linktop.vn/?adslk=aHR0cHM6Ly92bnJldmlldy52bi90aHJlYWRzL2dpYW8tc3UtZGgtdGhhbmgtaG9hLXZhLWN1b2MtdHJhbmgtbHVhbi1jaHVhLWJhby1naW8ta2V0LXRodWMtdmUtZGFwLXRhbS1oaWVwLjg1ODgyLw==
Top