Nguyễn Quốc Hòa
Writer
Sau gần bốn năm xung đột Nga Ukraine, chiến sự vẫn tiếp diễn nhưng áp lực kinh tế trong nước Nga được cho là đang tăng mạnh. Theo thông tin được The Washington Post dẫn lại từ các nguồn trong chính phủ Nga, ngày 08/02/2026, các quan chức kỹ thuật thuộc Bộ Tài chính Nga đã báo cáo với Vladimir Putin rằng nếu chiến tranh không kết thúc trước tháng 06/2026, nền kinh tế có thể đối mặt rủi ro rất nghiêm trọng. Nội dung được mô tả như một cảnh báo thẳng thắn về nguy cơ mất ổn định tài chính.
Trên thực tế, đây không phải lần đầu xuất hiện tín hiệu đáng lo. Tháng 10/2025, Trung tâm Phân tích Kinh tế Vĩ mô và Dự báo Ngắn hạn của Nga từng cảnh báo khả năng xảy ra khủng hoảng ngân hàng vào tháng 10/2026 nếu tài sản xấu tiếp tục gia tăng và niềm tin người gửi tiền suy giảm. Việc mốc thời gian rủi ro được đẩy sớm hơn cho thấy tình hình có thể đang xấu đi nhanh hơn dự đoán.
Về bề nổi, Nga công bố tăng trưởng GDP năm 2025 khoảng 1 phần trăm. Chính phủ cho rằng đây là hệ quả của chính sách tiền tệ thắt chặt nhằm kiềm chế lạm phát. Ngân hàng Trung ương Nga đã nâng lãi suất lên 23 phần trăm vào cuối năm 2024, sau đó hạ dần nhưng hiện vẫn ở mức cao khoảng 16 phần trăm. Lạm phát năm 2024 dao động 8 đến 9 phần trăm và dự kiến giảm về khoảng 6 phần trăm trong năm 2025. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng tăng trưởng ở mức thấp trong bối cảnh lãi suất cao kéo dài cho thấy nền kinh tế đang chịu sức ép lớn.
Nguồn thu năng lượng, vốn là trụ cột ngân sách Nga, cũng chịu tác động. Giá dầu thế giới đã giảm so với giai đoạn đầu xung đột. Cấu trúc xuất khẩu thay đổi khi Nga chuyển hướng nhiều hơn sang thị trường châu Á, chấp nhận chi phí vận chuyển cao hơn và mức chiết khấu lớn hơn cho khách hàng. Điều này khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp.
Liên minh châu Âu tiếp tục siết chặt các gói trừng phạt, trong đó có các biện pháp hạn chế vận chuyển và dịch vụ liên quan đến dầu mỏ Nga. Nếu các kênh xuất khẩu bị thu hẹp thêm, ngân sách nhà nước sẽ chịu áp lực lớn hơn trong khi chi tiêu quốc phòng vẫn ở mức cao.
Chi tiêu quân sự tạo ra giá trị sản xuất trong ngắn hạn nhưng phần lớn trang thiết bị được đưa ra chiến trường và không tạo ra chu kỳ kinh tế dân sự. Một số nhà kinh tế gọi đây là tăng trưởng dựa trên chi tiêu chiến tranh, khó duy trì trong dài hạn nếu không có nguồn thu bù đắp.
Thị trường lao động cũng xuất hiện điểm nghẽn. Tỷ lệ thất nghiệp chính thức của Nga giảm xuống khoảng 2,2 phần trăm, mức rất thấp, nhưng nhiều doanh nghiệp phản ánh thiếu lao động. Việc huy động quân sự và dòng người di cư ra nước ngoài được cho là làm thu hẹp nguồn nhân lực, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật và công nghệ. Khi lao động khan hiếm, tiền lương tăng nhanh hơn năng suất, tạo áp lực lạm phát mang tính cơ cấu.
Chính sách lãi suất cao giúp ổn định đồng rúp trong ngắn hạn nhưng gây khó cho khu vực doanh nghiệp ngoài quốc phòng. Lãi vay cao làm giảm đầu tư mới, hạn chế mở rộng sản xuất và đổi mới công nghệ.
Trong bối cảnh đó, bài toán của Điện Kremlin trở nên phức tạp. Một lệnh ngừng bắn sớm có thể làm thay đổi cục diện chính trị và chiến lược, nhưng kéo dài chiến sự đồng nghĩa với áp lực kinh tế ngày càng lớn. Nhiều quan sát viên cho rằng đây là tình thế khó xử, khi chi phí duy trì xung đột tăng dần theo thời gian.
Dù vậy, cần nhìn nhận đây là những đánh giá dựa trên nguồn tin và phân tích từ bên ngoài. Kinh tế vĩ mô luôn có nhiều biến số, từ giá năng lượng, dòng vốn, chính sách tài khóa đến diễn biến địa chính trị. Điều chắc chắn là trong chiến tranh hiện đại, mặt trận kinh tế đôi khi quyết định sức bền không kém gì mặt trận quân sự.
Trên thực tế, đây không phải lần đầu xuất hiện tín hiệu đáng lo. Tháng 10/2025, Trung tâm Phân tích Kinh tế Vĩ mô và Dự báo Ngắn hạn của Nga từng cảnh báo khả năng xảy ra khủng hoảng ngân hàng vào tháng 10/2026 nếu tài sản xấu tiếp tục gia tăng và niềm tin người gửi tiền suy giảm. Việc mốc thời gian rủi ro được đẩy sớm hơn cho thấy tình hình có thể đang xấu đi nhanh hơn dự đoán.
Về bề nổi, Nga công bố tăng trưởng GDP năm 2025 khoảng 1 phần trăm. Chính phủ cho rằng đây là hệ quả của chính sách tiền tệ thắt chặt nhằm kiềm chế lạm phát. Ngân hàng Trung ương Nga đã nâng lãi suất lên 23 phần trăm vào cuối năm 2024, sau đó hạ dần nhưng hiện vẫn ở mức cao khoảng 16 phần trăm. Lạm phát năm 2024 dao động 8 đến 9 phần trăm và dự kiến giảm về khoảng 6 phần trăm trong năm 2025. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng tăng trưởng ở mức thấp trong bối cảnh lãi suất cao kéo dài cho thấy nền kinh tế đang chịu sức ép lớn.
Nguồn thu năng lượng, vốn là trụ cột ngân sách Nga, cũng chịu tác động. Giá dầu thế giới đã giảm so với giai đoạn đầu xung đột. Cấu trúc xuất khẩu thay đổi khi Nga chuyển hướng nhiều hơn sang thị trường châu Á, chấp nhận chi phí vận chuyển cao hơn và mức chiết khấu lớn hơn cho khách hàng. Điều này khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp.
Liên minh châu Âu tiếp tục siết chặt các gói trừng phạt, trong đó có các biện pháp hạn chế vận chuyển và dịch vụ liên quan đến dầu mỏ Nga. Nếu các kênh xuất khẩu bị thu hẹp thêm, ngân sách nhà nước sẽ chịu áp lực lớn hơn trong khi chi tiêu quốc phòng vẫn ở mức cao.
Chi tiêu quân sự tạo ra giá trị sản xuất trong ngắn hạn nhưng phần lớn trang thiết bị được đưa ra chiến trường và không tạo ra chu kỳ kinh tế dân sự. Một số nhà kinh tế gọi đây là tăng trưởng dựa trên chi tiêu chiến tranh, khó duy trì trong dài hạn nếu không có nguồn thu bù đắp.
Thị trường lao động cũng xuất hiện điểm nghẽn. Tỷ lệ thất nghiệp chính thức của Nga giảm xuống khoảng 2,2 phần trăm, mức rất thấp, nhưng nhiều doanh nghiệp phản ánh thiếu lao động. Việc huy động quân sự và dòng người di cư ra nước ngoài được cho là làm thu hẹp nguồn nhân lực, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật và công nghệ. Khi lao động khan hiếm, tiền lương tăng nhanh hơn năng suất, tạo áp lực lạm phát mang tính cơ cấu.
Chính sách lãi suất cao giúp ổn định đồng rúp trong ngắn hạn nhưng gây khó cho khu vực doanh nghiệp ngoài quốc phòng. Lãi vay cao làm giảm đầu tư mới, hạn chế mở rộng sản xuất và đổi mới công nghệ.
Trong bối cảnh đó, bài toán của Điện Kremlin trở nên phức tạp. Một lệnh ngừng bắn sớm có thể làm thay đổi cục diện chính trị và chiến lược, nhưng kéo dài chiến sự đồng nghĩa với áp lực kinh tế ngày càng lớn. Nhiều quan sát viên cho rằng đây là tình thế khó xử, khi chi phí duy trì xung đột tăng dần theo thời gian.
Dù vậy, cần nhìn nhận đây là những đánh giá dựa trên nguồn tin và phân tích từ bên ngoài. Kinh tế vĩ mô luôn có nhiều biến số, từ giá năng lượng, dòng vốn, chính sách tài khóa đến diễn biến địa chính trị. Điều chắc chắn là trong chiến tranh hiện đại, mặt trận kinh tế đôi khi quyết định sức bền không kém gì mặt trận quân sự.