ThanhDat
Intern Writer
Khi nhắc đến những vũ khí khiến các nhóm tác chiến tàu sân bay của Hải quân Mỹ phải dè chừng, phần lớn mọi người sẽ nghĩ ngay đến DF-21D và DF-26, hai loại tên lửa được mệnh danh là "sát thủ tàu sân bay". Quan điểm này đã được nhiều viện nghiên cứu và truyền thông quân sự nhắc đến trong hơn một thập kỷ qua.
Tuy nhiên, ngày 22/5/2026, trang quân sự Mỹ 1945 đã đưa ra một nhận định khác. Theo bài phân tích, điều thực sự khiến quân đội Mỹ lo ngại có thể không phải đầu đạn của tên lửa đạn đạo chống hạm mà là máy bay không người lái WZ-8 của Trung Quốc, phương tiện có thể bay với tốc độ Mach 3 ở độ cao khoảng 30.000 m. Nhận định này có vẻ trái với suy nghĩ thông thường, nhưng khi xem xét toàn bộ chuỗi tác chiến chống hạm, nó lại có nhiều cơ sở.
Để giải quyết vấn đề này, Trung Quốc đã xây dựng một chuỗi tác chiến chống hạm gồm vệ tinh trinh sát, radar tầm xa, UAV tầm xa cùng nhiều nguồn tình báo từ tàu mặt nước. Trong đó, WZ-7 Xianglong đảm nhiệm nhiệm vụ theo dõi mục tiêu trong thời gian dài và truyền dữ liệu cho các tên lửa DF-21D và DF-26.
Khó khăn lớn nhất của toàn bộ chuỗi tiêu diệt không nằm ở việc điều khiển đường bay tên lửa mà ở khả năng xác định mục tiêu sẽ xuất hiện ở đâu trong khoảng thời gian từ khi tên lửa được phóng đến lúc đầu đạn kích hoạt hệ thống dẫn đường giai đoạn cuối. Trinh sát vệ tinh có độ trễ, radar sóng mặt đất bị ảnh hưởng bởi tầng điện ly, còn máy bay cảnh báo sớm cũng gặp hạn chế trong môi trường chế áp điện từ mạnh.
Chính vì vậy, nền tảng đảm nhiệm vai trò "con mắt" ở giai đoạn cuối sẽ quyết định tên lửa đánh trúng tàu sân bay hay chỉ rơi xuống biển. Theo đánh giá của 1945, WZ-8 chính là mắt xích lấp đầy khoảng trống này.
WZ-8 lần đầu xuất hiện tại lễ duyệt binh kỷ niệm 70 năm thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 2019 và tiếp tục được trưng bày tại Triển lãm Hàng không Chu Hải năm 2021.
Máy bay này không thể tự cất cánh mà phải được máy bay ném bom H-6M mang lên độ cao thích hợp trước khi thả. Sau khi tách khỏi máy bay mẹ, WZ-8 kích hoạt động cơ tên lửa, tăng tốc và leo lên độ cao thực hiện nhiệm vụ.
Theo tài liệu tình báo Mỹ bị rò rỉ năm 2023, WZ-8 có thể đạt tốc độ khoảng Mach 3 và hoạt động ở độ cao khoảng 100.000 feet (30.000 m). Báo cáo của Lầu Năm Góc đánh giá đây là nền tảng trinh sát, giám sát chuyên theo dõi các mục tiêu nhạy cảm về thời gian, tận dụng tốc độ và độ cao để né tránh tên lửa phòng không cũng như máy bay đánh chặn. Nội dung này sau đó cũng được 1945 trích dẫn.
Nếu xét đến khả năng thực tế của hệ thống phòng không hạm đội Mỹ, dù hệ thống Aegis thường được quảng bá có phạm vi phòng thủ hơn 600-700 km, nhưng khi tính đến hoạt động của máy bay cảnh báo sớm, máy bay tiếp dầu và lực lượng tuần tra F/A-18E/F, chiều sâu phòng thủ hiệu quả chỉ còn khoảng 200 km. Việc mở rộng phạm vi lên 400 km đã là thách thức rất lớn.
Bên cạnh đó, số lượng tên lửa trên các tàu chiến Mỹ có thể tạo vùng tiêu diệt hiệu quả ở độ cao 30.000 m là rất hạn chế. Mặc dù Standard Missile-6 về lý thuyết có thể đạt tới độ cao này nhưng việc đánh chặn mục tiêu bay với tốc độ Mach 3 vượt ngoài yêu cầu thiết kế ban đầu. Cùng với khả năng khó bị phát hiện của WZ-8, quá trình từ phát hiện, nhận dạng đến khai hỏa đều trở thành cuộc chạy đua với thời gian.
Theo bản tin của Hải quân Mỹ dẫn tài liệu bị rò rỉ, Trung Quốc gần như chắc chắn đã triển khai đơn vị WZ-8 đầu tiên tại căn cứ Lu'an, tỉnh An Huy.
WZ-8 bay theo quỹ đạo định sẵn, tiếp cận khu vực mục tiêu rồi truyền dữ liệu radar hoặc quang điện tử có độ phân giải cao để cập nhật tọa độ chính xác cho tên lửa đạn đạo chống hạm trong giai đoạn dẫn đường cuối.
DF-21D có tầm bắn khoảng 1.500 km, trong khi DF-26 đạt 3.000-5.000 km. Từ lúc phóng đến khi đầu đạn quay trở lại khí quyển chỉ mất khoảng 10-15 phút. WZ-8 chỉ cần cung cấp dữ liệu định vị chất lượng cao trong khoảng 3-5 phút là đủ hoàn thiện toàn bộ chuỗi tấn công. Kể cả khi tính thêm thời gian ra quyết định và chuẩn bị phóng, toàn bộ cửa sổ tác chiến vẫn chỉ khoảng 20 phút, khiến thời gian để tàu sân bay cơ động né tránh gần như không còn.
1945 cũng nhấn mạnh một khía cạnh khác là năng lực sản xuất. Theo đánh giá của Mỹ, Trung Quốc đang xây dựng mạng lưới UAV và cảm biến hoạt động tự động trên quy mô công nghiệp, điều mà quân đội Mỹ chưa từng phải đối mặt. Bài viết cũng đề cập đến hệ thống phóng container Atlas Swarm-2 và nền tảng vận chuyển UAV cỡ lớn Jiutian SS-UAV.
Một tàu khu trục lớp Arleigh Burke chỉ mang khoảng 90 ống phóng thẳng đứng. Khi phải đối mặt với các đợt UAV quy mô lớn, việc sử dụng số lượng hạn chế tên lửa đánh chặn đắt tiền để tiến hành chiến tranh tiêu hao không phải chiến lược hiệu quả. Thực tế trong cuộc xung đột Nga - Ukraine suốt hai đến ba năm qua đã chứng minh điều này.
Ngay cả những hệ thống đánh chặn tiên tiến nhất cũng có thể cạn kiệt tên lửa khi phải chống lại các đợt tấn công liên tục. Nếu WZ-8 được triển khai với số lượng lớn, việc mất một vài chiếc sẽ không ảnh hưởng đáng kể đến toàn bộ mạng lưới trinh sát, trong khi chỉ cần một lần truyền dữ liệu thành công cũng đủ làm tăng nguy cơ tàu sân bay bị khóa mục tiêu.
Ý tưởng vận hành của WZ-8 cũng không hoàn toàn mới. Thiết kế và nhiệm vụ của nó gợi nhớ tới máy bay trinh sát không người lái D-21 do Lockheed Skunk Works phát triển trong thời Chiến tranh Lạnh. Cả hai đều sử dụng máy bay mẹ để triển khai và tận dụng tốc độ cao, độ cao lớn nhằm né tránh đánh chặn. Tuy nhiên, D-21 dùng động cơ ramjet và chỉ sử dụng một lần, trong khi theo các tài liệu bị rò rỉ, WZ-8 sử dụng hệ thống động lực tên lửa và được đánh giá có nền tảng công nghiệp trưởng thành hơn.
Nhìn trên phạm vi toàn cục, cán cân quân sự tại Tây Thái Bình Dương không còn là cuộc cạnh tranh giữa từng loại vũ khí riêng lẻ mà là sự đối đầu giữa các hệ thống tác chiến.
Cho dù là khả năng can thiệp vào tình hình Đài Loan hay việc Washington tiếp tục mở rộng các gói bán vũ khí cho Đài Loan, bản chất vẫn là cuộc cạnh tranh giữa các hệ thống. Một số viện nghiên cứu của Mỹ gần đây cho rằng mô hình triển khai lực lượng dựa trên các nhóm tác chiến tàu sân bay đang đứng trước thách thức mới khi những nền tảng càng lớn, càng tập trung và càng đắt tiền càng dễ trở thành mục tiêu của mạng lưới trinh sát và tấn công phân tán.
Theo đánh giá của 1945, sức răn đe của các tên lửa Dongfeng vẫn không thay đổi. Tuy nhiên, khả năng tiêu diệt tàu sân bay phụ thuộc vào chất lượng của toàn bộ chuỗi tác chiến chứ không chỉ ở sức mạnh đầu đạn.
Điều mà quân đội Mỹ cần giải quyết không chỉ là đánh chặn đầu đạn lao xuống với tốc độ Mach 10 ở giai đoạn cuối mà còn phải vô hiệu hóa "con mắt" đang bay ở độ cao 30.000 m với tốc độ Mach 3 ngay từ đầu. Theo bài phân tích, đây vẫn là điểm yếu mà hệ thống phòng không hạm đội Mỹ chưa có nhiều giải pháp hiệu quả.
Đó cũng là lý do 1945 đánh giá WZ-8 còn đáng lo ngại hơn cả các tên lửa Dongfeng. Khi khả năng trinh sát trở thành yếu tố quan trọng nhất trong chuỗi tấn công chống hạm, một UAV tốc độ cao có thể trở thành mắt xích quyết định khả năng tiếp cận điểm yếu của tàu sân bay.
Tuy nhiên, ngày 22/5/2026, trang quân sự Mỹ 1945 đã đưa ra một nhận định khác. Theo bài phân tích, điều thực sự khiến quân đội Mỹ lo ngại có thể không phải đầu đạn của tên lửa đạn đạo chống hạm mà là máy bay không người lái WZ-8 của Trung Quốc, phương tiện có thể bay với tốc độ Mach 3 ở độ cao khoảng 30.000 m. Nhận định này có vẻ trái với suy nghĩ thông thường, nhưng khi xem xét toàn bộ chuỗi tác chiến chống hạm, nó lại có nhiều cơ sở.
WZ-8 quyết định khả năng tên lửa đánh trúng tàu sân bay
Yếu tố quyết định để tên lửa đạn đạo chống hạm tiêu diệt được tàu sân bay không phải là sức công phá của đầu đạn mà là khả năng xác định chính xác vị trí mục tiêu. Khi tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân di chuyển với tốc độ hơn 30 hải lý/giờ, chỉ sau hơn 10 phút nó có thể cách vị trí ban đầu hàng chục km. Điều đó khiến tọa độ được nhập trước khi phóng nhanh chóng mất giá trị khi đầu đạn quay trở lại bầu khí quyển.Để giải quyết vấn đề này, Trung Quốc đã xây dựng một chuỗi tác chiến chống hạm gồm vệ tinh trinh sát, radar tầm xa, UAV tầm xa cùng nhiều nguồn tình báo từ tàu mặt nước. Trong đó, WZ-7 Xianglong đảm nhiệm nhiệm vụ theo dõi mục tiêu trong thời gian dài và truyền dữ liệu cho các tên lửa DF-21D và DF-26.
Khó khăn lớn nhất của toàn bộ chuỗi tiêu diệt không nằm ở việc điều khiển đường bay tên lửa mà ở khả năng xác định mục tiêu sẽ xuất hiện ở đâu trong khoảng thời gian từ khi tên lửa được phóng đến lúc đầu đạn kích hoạt hệ thống dẫn đường giai đoạn cuối. Trinh sát vệ tinh có độ trễ, radar sóng mặt đất bị ảnh hưởng bởi tầng điện ly, còn máy bay cảnh báo sớm cũng gặp hạn chế trong môi trường chế áp điện từ mạnh.
Chính vì vậy, nền tảng đảm nhiệm vai trò "con mắt" ở giai đoạn cuối sẽ quyết định tên lửa đánh trúng tàu sân bay hay chỉ rơi xuống biển. Theo đánh giá của 1945, WZ-8 chính là mắt xích lấp đầy khoảng trống này.
WZ-8 lần đầu xuất hiện tại lễ duyệt binh kỷ niệm 70 năm thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 2019 và tiếp tục được trưng bày tại Triển lãm Hàng không Chu Hải năm 2021.
Máy bay này không thể tự cất cánh mà phải được máy bay ném bom H-6M mang lên độ cao thích hợp trước khi thả. Sau khi tách khỏi máy bay mẹ, WZ-8 kích hoạt động cơ tên lửa, tăng tốc và leo lên độ cao thực hiện nhiệm vụ.
Theo tài liệu tình báo Mỹ bị rò rỉ năm 2023, WZ-8 có thể đạt tốc độ khoảng Mach 3 và hoạt động ở độ cao khoảng 100.000 feet (30.000 m). Báo cáo của Lầu Năm Góc đánh giá đây là nền tảng trinh sát, giám sát chuyên theo dõi các mục tiêu nhạy cảm về thời gian, tận dụng tốc độ và độ cao để né tránh tên lửa phòng không cũng như máy bay đánh chặn. Nội dung này sau đó cũng được 1945 trích dẫn.
Nếu xét đến khả năng thực tế của hệ thống phòng không hạm đội Mỹ, dù hệ thống Aegis thường được quảng bá có phạm vi phòng thủ hơn 600-700 km, nhưng khi tính đến hoạt động của máy bay cảnh báo sớm, máy bay tiếp dầu và lực lượng tuần tra F/A-18E/F, chiều sâu phòng thủ hiệu quả chỉ còn khoảng 200 km. Việc mở rộng phạm vi lên 400 km đã là thách thức rất lớn.
Bên cạnh đó, số lượng tên lửa trên các tàu chiến Mỹ có thể tạo vùng tiêu diệt hiệu quả ở độ cao 30.000 m là rất hạn chế. Mặc dù Standard Missile-6 về lý thuyết có thể đạt tới độ cao này nhưng việc đánh chặn mục tiêu bay với tốc độ Mach 3 vượt ngoài yêu cầu thiết kế ban đầu. Cùng với khả năng khó bị phát hiện của WZ-8, quá trình từ phát hiện, nhận dạng đến khai hỏa đều trở thành cuộc chạy đua với thời gian.
Theo bản tin của Hải quân Mỹ dẫn tài liệu bị rò rỉ, Trung Quốc gần như chắc chắn đã triển khai đơn vị WZ-8 đầu tiên tại căn cứ Lu'an, tỉnh An Huy.
WZ-8 thay đổi chuỗi tác chiến chống tàu sân bay như thế nào?
Trong toàn bộ chuỗi tác chiến, WZ-8 đảm nhận giai đoạn cuối mang tính quyết định. Theo kịch bản mô phỏng công khai, vệ tinh giám sát đại dương, radar mảng pha tầm xa và WZ-7 sẽ xác định khu vực mục tiêu trước tiên. Sau đó, H-6M đưa WZ-8 tới điểm thả.
WZ-8 bay theo quỹ đạo định sẵn, tiếp cận khu vực mục tiêu rồi truyền dữ liệu radar hoặc quang điện tử có độ phân giải cao để cập nhật tọa độ chính xác cho tên lửa đạn đạo chống hạm trong giai đoạn dẫn đường cuối.
DF-21D có tầm bắn khoảng 1.500 km, trong khi DF-26 đạt 3.000-5.000 km. Từ lúc phóng đến khi đầu đạn quay trở lại khí quyển chỉ mất khoảng 10-15 phút. WZ-8 chỉ cần cung cấp dữ liệu định vị chất lượng cao trong khoảng 3-5 phút là đủ hoàn thiện toàn bộ chuỗi tấn công. Kể cả khi tính thêm thời gian ra quyết định và chuẩn bị phóng, toàn bộ cửa sổ tác chiến vẫn chỉ khoảng 20 phút, khiến thời gian để tàu sân bay cơ động né tránh gần như không còn.
1945 cũng nhấn mạnh một khía cạnh khác là năng lực sản xuất. Theo đánh giá của Mỹ, Trung Quốc đang xây dựng mạng lưới UAV và cảm biến hoạt động tự động trên quy mô công nghiệp, điều mà quân đội Mỹ chưa từng phải đối mặt. Bài viết cũng đề cập đến hệ thống phóng container Atlas Swarm-2 và nền tảng vận chuyển UAV cỡ lớn Jiutian SS-UAV.
Một tàu khu trục lớp Arleigh Burke chỉ mang khoảng 90 ống phóng thẳng đứng. Khi phải đối mặt với các đợt UAV quy mô lớn, việc sử dụng số lượng hạn chế tên lửa đánh chặn đắt tiền để tiến hành chiến tranh tiêu hao không phải chiến lược hiệu quả. Thực tế trong cuộc xung đột Nga - Ukraine suốt hai đến ba năm qua đã chứng minh điều này.
Ngay cả những hệ thống đánh chặn tiên tiến nhất cũng có thể cạn kiệt tên lửa khi phải chống lại các đợt tấn công liên tục. Nếu WZ-8 được triển khai với số lượng lớn, việc mất một vài chiếc sẽ không ảnh hưởng đáng kể đến toàn bộ mạng lưới trinh sát, trong khi chỉ cần một lần truyền dữ liệu thành công cũng đủ làm tăng nguy cơ tàu sân bay bị khóa mục tiêu.
Ý tưởng vận hành của WZ-8 cũng không hoàn toàn mới. Thiết kế và nhiệm vụ của nó gợi nhớ tới máy bay trinh sát không người lái D-21 do Lockheed Skunk Works phát triển trong thời Chiến tranh Lạnh. Cả hai đều sử dụng máy bay mẹ để triển khai và tận dụng tốc độ cao, độ cao lớn nhằm né tránh đánh chặn. Tuy nhiên, D-21 dùng động cơ ramjet và chỉ sử dụng một lần, trong khi theo các tài liệu bị rò rỉ, WZ-8 sử dụng hệ thống động lực tên lửa và được đánh giá có nền tảng công nghiệp trưởng thành hơn.
Nhìn trên phạm vi toàn cục, cán cân quân sự tại Tây Thái Bình Dương không còn là cuộc cạnh tranh giữa từng loại vũ khí riêng lẻ mà là sự đối đầu giữa các hệ thống tác chiến.
Cho dù là khả năng can thiệp vào tình hình Đài Loan hay việc Washington tiếp tục mở rộng các gói bán vũ khí cho Đài Loan, bản chất vẫn là cuộc cạnh tranh giữa các hệ thống. Một số viện nghiên cứu của Mỹ gần đây cho rằng mô hình triển khai lực lượng dựa trên các nhóm tác chiến tàu sân bay đang đứng trước thách thức mới khi những nền tảng càng lớn, càng tập trung và càng đắt tiền càng dễ trở thành mục tiêu của mạng lưới trinh sát và tấn công phân tán.
Theo đánh giá của 1945, sức răn đe của các tên lửa Dongfeng vẫn không thay đổi. Tuy nhiên, khả năng tiêu diệt tàu sân bay phụ thuộc vào chất lượng của toàn bộ chuỗi tác chiến chứ không chỉ ở sức mạnh đầu đạn.
Điều mà quân đội Mỹ cần giải quyết không chỉ là đánh chặn đầu đạn lao xuống với tốc độ Mach 10 ở giai đoạn cuối mà còn phải vô hiệu hóa "con mắt" đang bay ở độ cao 30.000 m với tốc độ Mach 3 ngay từ đầu. Theo bài phân tích, đây vẫn là điểm yếu mà hệ thống phòng không hạm đội Mỹ chưa có nhiều giải pháp hiệu quả.
Đó cũng là lý do 1945 đánh giá WZ-8 còn đáng lo ngại hơn cả các tên lửa Dongfeng. Khi khả năng trinh sát trở thành yếu tố quan trọng nhất trong chuỗi tấn công chống hạm, một UAV tốc độ cao có thể trở thành mắt xích quyết định khả năng tiếp cận điểm yếu của tàu sân bay.