NhatDuy
Intern Writer
Thị trường năng lượng toàn cầu đang thay đổi nhanh hơn nhiều người nghĩ. Dầu thô Urals của Nga, mặt hàng từng được săn đón và bán với giá cao hơn thị trường trong thời gian gần đây, hiện đã âm thầm quay trở lại trạng thái chiết khấu. Tại các cảng lớn ở Trung Quốc và Ấn Độ, dầu Nga hiện được giao dịch thấp hơn dầu Brent từ 2-3 USD/thùng (khoảng 52.000-78.000 VNĐ/thùng). Sự thay đổi tưởng chừng chỉ vài USD này thực chất đánh dấu sự kết thúc của giai đoạn biến động giá năng lượng kéo dài 100 ngày.
Trong nhiều năm qua, dầu Nga thường được bán với giá thấp hơn thị trường. Dưới tác động của nhiều yếu tố bên ngoài, Moskva đã duy trì thị phần tại châu Á nhờ lợi thế giá rẻ. Điều này dần trở thành trạng thái quen thuộc trên thị trường. Tuy nhiên, tốc độ đảo chiều của đợt điều chỉnh lần này vượt xa dự báo của giới giao dịch. Chỉ trong vòng ba tháng, dầu Nga đã trải qua trọn vẹn một chu kỳ từ chiết khấu sâu, được mua với giá cao, rồi lại quay về mức giá thấp hơn thị trường.
Nguyên nhân chính xuất phát từ những thay đổi đột ngột tại thị trường Ấn Độ. Thỏa thuận thương mại Mỹ - Ấn Độ đã siết chặt đáng kể hoạt động nhập khẩu dầu Nga, khiến lượng dầu nhập khẩu giảm gần 40% trong tháng đó. Một lượng lớn dầu Nga vốn dự kiến xuất sang Ấn Độ bất ngờ mất đầu ra và buộc phải tìm kiếm thị trường thay thế. Trung Quốc, với nhu cầu tiêu thụ lớn và hệ thống cảng biển phát triển, trở thành lựa chọn gần như duy nhất.
Nguồn cung dư thừa cùng số lượng người mua hạn chế đã tạo ra một thị trường hoàn toàn nghiêng về phía khách hàng. Để giải phóng hàng tồn và duy trì dòng xuất khẩu, Nga liên tục giảm giá. Trong cùng thời gian, Iran cũng tích cực cạnh tranh tại châu Á khi chào bán dầu cho Trung Quốc với mức chiết khấu tới 11 USD/thùng (khoảng 286.000 VNĐ/thùng). Cuộc chiến giá giữa hai nhà xuất khẩu dầu lớn đã kéo giá dầu giao ngay quốc tế đi xuống và mang lại lợi ích cho người mua.
Nếu không có biến cố bất ngờ, cuộc cạnh tranh này có thể còn kéo dài. Tuy nhiên, địa chính trị một lần nữa trở thành yếu tố làm thay đổi toàn bộ cục diện thị trường.
Căng thẳng leo thang tại Iran đã đảo ngược hoàn toàn cán cân cung - cầu. Eo biển Hormuz, tuyến vận tải năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới, trở thành tâm điểm lo ngại. Chi phí bảo hiểm vận tải tăng mạnh, số lượng tàu chở dầu sẵn sàng đi qua khu vực giảm đáng kể, trong khi năng lực vận chuyển từ Trung Đông sang châu Á bị thu hẹp.
Đúng vào thời điểm nguồn cung toàn cầu trở nên bất ổn, Mỹ tạm thời áp dụng chính sách miễn trừ thương mại đối với dầu Nga. Điều này khiến dầu Nga trở thành một trong số ít nguồn cung ổn định và có thể vận chuyển dễ dàng trên thị trường.
Rủi ro địa chính trị tạo ra sự khan hiếm, còn sự khan hiếm đẩy giá dầu tăng mạnh. Hai yếu tố này đã giúp thị trường dầu Nga đảo chiều hoàn toàn. Mức chiết khấu 12 USD/thùng biến mất nhanh chóng. Sang tháng Ba, dầu Urals phục hồi mạnh với mức chênh lệch giá vượt 10 USD/thùng (khoảng 260.000 VNĐ/thùng). Trong tháng Tư và tháng Năm, dù giá có điều chỉnh nhẹ, dầu Nga vẫn duy trì mức chênh lệch cao từ 7-8 USD/thùng (khoảng 182.000-208.000 VNĐ/thùng).
Trong suốt 100 ngày đó, Nga nắm hoàn toàn thế chủ động. Việc phải giảm giá để tìm khách hàng không còn tồn tại. Thay vào đó, Moskva chuyển sang định giá chủ động. Người mua không còn quá quan tâm đến giá mà tập trung vào nguồn hàng và lịch trình giao nhận vì lo ngại thiếu nguồn cung.
Xung đột địa chính trị không làm tăng sản lượng dầu, nhưng tạo ra sự thiếu hụt nguồn cung trên thị trường. Đây chính là nền tảng cho giai đoạn dầu Nga được hưởng mức giá cao.
Trong giai đoạn căng thẳng địa chính trị đạt đỉnh, nhiều nhà máy lọc dầu đã mua lượng lớn dầu Nga để bổ sung tồn kho. Khi lượng dự trữ đạt mức bão hòa, tốc độ mua hàng tự nhiên chậm lại và thị trường bước vào chu kỳ giảm tồn kho.
Nhu cầu đối với dầu giao ngay giảm đáng kể. Đồng thời, nhiều nhà máy lọc dầu bắt đầu tìm kiếm nguồn cung từ khu vực Đại Tây Dương nhằm đa dạng hóa chuỗi cung ứng và giảm phụ thuộc vào một nguồn dầu duy nhất. Ngay cả khi chi phí vận chuyển cao hơn, sự ổn định từ nguồn cung đa dạng vẫn được đánh giá cao hơn lợi ích giá cả ngắn hạn.
Một số nhà máy lọc dầu cũng giảm công suất hoạt động do lợi nhuận suy giảm, khiến nhu cầu nhập khẩu tiếp tục giảm. Điều này trực tiếp làm suy yếu vị thế đàm phán của Nga.
Song song với đó, tình hình Iran dần ổn định thay vì tiếp tục leo thang. Lo ngại về thiếu hụt nguồn cung toàn cầu giảm bớt, kéo theo việc phí bảo hiểm rủi ro bị loại bỏ khỏi giá dầu. Giá dầu Brent theo đó giảm xuống dưới mốc tâm lý 90 USD/thùng (khoảng 2,34 triệu VNĐ/thùng).
Dầu Urals vốn được định giá dựa trên dầu chuẩn quốc tế nên không thể tách rời xu hướng chung của thị trường. Khoảng chênh lệch giá từng được mở rộng nhanh chóng bị thu hẹp dần trước khi quay trở lại mức chiết khấu 2-3 USD/thùng như hiện nay.
Các giao dịch gần đây phản ánh rõ sự trở lại của thị trường người mua. Toàn bộ các lô dầu Nga giao tới Ấn Độ trong tháng 7 và tháng 8 đều được bán với giá chiết khấu. Tại Trung Quốc, dù chưa có dữ liệu công khai về mức giá, một số lô dầu giao ngay trong tháng Sáu đã bị khách hàng từ chối tiếp nhận.
Trong giao dịch hàng hóa quốc tế, việc từ chối nhận hàng là quyết định rất hiếm do chi phí phát sinh lớn. Điều đó cho thấy người mua đã giành lại quyền kiểm soát. Nguyên nhân có thể đến từ lợi nhuận lọc dầu quá thấp, chi phí vốn cao hoặc kỳ vọng giá dầu sẽ tiếp tục giảm trong tương lai.
Sau khi bị từ chối nhận hàng, Nga chỉ còn hai lựa chọn: giảm giá để đàm phán lại hoặc để tàu chở dầu tiếp tục neo đậu trên biển chờ khách mới. Tuy nhiên, chi phí lưu tàu rất lớn và thường cao hơn thiệt hại do giảm giá bán.
Đợt điều chỉnh lần này không đơn thuần là biến động giá mà còn đánh dấu sự kết thúc của giai đoạn 100 ngày hưởng lợi từ địa chính trị. Dầu Nga đang quay trở lại mô hình cạnh tranh quen thuộc dựa trên lợi thế giá rẻ để duy trì thị phần.
Về dài hạn, xuất khẩu dầu Nga vẫn phải đối mặt với hai sức ép lớn là các lệnh trừng phạt và biến động giá dầu. Các biện pháp trừng phạt của phương Tây không trực tiếp phá hủy năng lực sản xuất nhưng tạo ra những nút thắt kéo dài trong thương mại và thanh toán.
Giá dầu đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với ngân sách Nga. Mức giá chuẩn dầu Urals trong kế hoạch ngân sách hiện nay là 59 USD/thùng (khoảng 1,53 triệu VNĐ/thùng). Đây được xem là ranh giới tài chính quan trọng của Moskva.
Nếu giá dầu trung bình năm cao hơn ngưỡng này, chính phủ có đủ nguồn lực để cân đối ngân sách. Ngược lại, nếu thấp hơn, Nga sẽ phải sử dụng quỹ dự trữ quốc gia, dự trữ vàng hoặc tăng vay nợ để duy trì hoạt động tài chính.
Năm 2024, giá dầu toàn cầu ở mức cao nhờ những bất ổn tại Biển Đỏ. Tuy nhiên, sang năm 2025, nhu cầu thế giới suy yếu và tác động từ các lệnh trừng phạt ngày càng rõ rệt đã tạo áp lực kéo dài lên dầu Nga.
Đợt tăng giá kéo dài 100 ngày trong năm nay mang lại nguồn thu đáng kể, giúp hỗ trợ giá dầu trung bình năm 2026 duy trì trên ngưỡng 59 USD/thùng. Tuy nhiên, lợi ích ngắn hạn không thể che giấu những thách thức dài hạn.
Ngoài áp lực giá thấp, Nga còn phải đối mặt với những thiệt hại về cơ sở hạ tầng năng lượng. Ukraine liên tục sử dụng máy bay không người lái nhằm vào các nhà máy lọc dầu, cảng xuất khẩu và nhiều cơ sở năng lượng quan trọng. Những cuộc tấn công này làm suy giảm năng lực chế biến và xuất khẩu, khiến dòng tiền từ hoạt động năng lượng chịu thêm áp lực.
Một thay đổi đáng chú ý khác là tâm lý mua hàng tại châu Á. Sau đợt biến động vừa qua, nhiều nhà máy lọc dầu nhận ra rủi ro khi phụ thuộc quá lớn vào một nguồn cung duy nhất. Xu hướng đa dạng hóa nguồn nhập khẩu đang trở thành chiến lược dài hạn.
Một khi chuỗi cung ứng mới được thiết lập, sự phụ thuộc vào dầu Nga sẽ tiếp tục giảm. Điều đó khiến Moskva ngày càng khó giành lại quyền định giá. Việc một số khách hàng Trung Quốc từ chối nhận dầu giao ngay là minh chứng rõ nét cho sự thay đổi này.
Nhìn tổng thể, căng thẳng địa chính trị đã mang lại cho dầu Nga giai đoạn lợi nhuận cao kéo dài khoảng 100 ngày, giúp đảo ngược tạm thời cán cân giữa người mua và người bán. Tuy nhiên, khi căng thẳng giảm bớt, nhu cầu trở lại bình thường và chu kỳ tồn kho thay đổi, những lợi thế ngắn hạn đã dần biến mất.
Trong tương lai, dầu Nga vẫn phải đối mặt với ba sức ép lớn gồm cạnh tranh giá thấp, tổn thất cơ sở hạ tầng và sự dịch chuyển nhu cầu từ các khách hàng châu Á. Trên thị trường năng lượng, không có lợi thế nào tồn tại mãi mãi. Mọi khoản phí bảo hiểm không được hỗ trợ bởi nhu cầu thực tế cuối cùng đều sẽ quay trở lại mức cân bằng của thị trường.
Trong nhiều năm qua, dầu Nga thường được bán với giá thấp hơn thị trường. Dưới tác động của nhiều yếu tố bên ngoài, Moskva đã duy trì thị phần tại châu Á nhờ lợi thế giá rẻ. Điều này dần trở thành trạng thái quen thuộc trên thị trường. Tuy nhiên, tốc độ đảo chiều của đợt điều chỉnh lần này vượt xa dự báo của giới giao dịch. Chỉ trong vòng ba tháng, dầu Nga đã trải qua trọn vẹn một chu kỳ từ chiết khấu sâu, được mua với giá cao, rồi lại quay về mức giá thấp hơn thị trường.
Từ mức chiết khấu sâu đến giai đoạn hưởng lợi địa chính trị
Tháng Hai là thời điểm dầu Nga rơi xuống mức thấp nhất. Dầu Urals được giao dịch thấp hơn dầu Brent tới 12 USD/thùng (khoảng 312.000 VNĐ/thùng). Với các lô hàng vận chuyển bằng đường biển có quy mô hàng trăm nghìn thùng, mức chênh lệch này tạo ra lợi nhuận rất lớn cho người mua.
Nguyên nhân chính xuất phát từ những thay đổi đột ngột tại thị trường Ấn Độ. Thỏa thuận thương mại Mỹ - Ấn Độ đã siết chặt đáng kể hoạt động nhập khẩu dầu Nga, khiến lượng dầu nhập khẩu giảm gần 40% trong tháng đó. Một lượng lớn dầu Nga vốn dự kiến xuất sang Ấn Độ bất ngờ mất đầu ra và buộc phải tìm kiếm thị trường thay thế. Trung Quốc, với nhu cầu tiêu thụ lớn và hệ thống cảng biển phát triển, trở thành lựa chọn gần như duy nhất.
Nguồn cung dư thừa cùng số lượng người mua hạn chế đã tạo ra một thị trường hoàn toàn nghiêng về phía khách hàng. Để giải phóng hàng tồn và duy trì dòng xuất khẩu, Nga liên tục giảm giá. Trong cùng thời gian, Iran cũng tích cực cạnh tranh tại châu Á khi chào bán dầu cho Trung Quốc với mức chiết khấu tới 11 USD/thùng (khoảng 286.000 VNĐ/thùng). Cuộc chiến giá giữa hai nhà xuất khẩu dầu lớn đã kéo giá dầu giao ngay quốc tế đi xuống và mang lại lợi ích cho người mua.
Nếu không có biến cố bất ngờ, cuộc cạnh tranh này có thể còn kéo dài. Tuy nhiên, địa chính trị một lần nữa trở thành yếu tố làm thay đổi toàn bộ cục diện thị trường.
Căng thẳng leo thang tại Iran đã đảo ngược hoàn toàn cán cân cung - cầu. Eo biển Hormuz, tuyến vận tải năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới, trở thành tâm điểm lo ngại. Chi phí bảo hiểm vận tải tăng mạnh, số lượng tàu chở dầu sẵn sàng đi qua khu vực giảm đáng kể, trong khi năng lực vận chuyển từ Trung Đông sang châu Á bị thu hẹp.
Đúng vào thời điểm nguồn cung toàn cầu trở nên bất ổn, Mỹ tạm thời áp dụng chính sách miễn trừ thương mại đối với dầu Nga. Điều này khiến dầu Nga trở thành một trong số ít nguồn cung ổn định và có thể vận chuyển dễ dàng trên thị trường.
Rủi ro địa chính trị tạo ra sự khan hiếm, còn sự khan hiếm đẩy giá dầu tăng mạnh. Hai yếu tố này đã giúp thị trường dầu Nga đảo chiều hoàn toàn. Mức chiết khấu 12 USD/thùng biến mất nhanh chóng. Sang tháng Ba, dầu Urals phục hồi mạnh với mức chênh lệch giá vượt 10 USD/thùng (khoảng 260.000 VNĐ/thùng). Trong tháng Tư và tháng Năm, dù giá có điều chỉnh nhẹ, dầu Nga vẫn duy trì mức chênh lệch cao từ 7-8 USD/thùng (khoảng 182.000-208.000 VNĐ/thùng).
Trong suốt 100 ngày đó, Nga nắm hoàn toàn thế chủ động. Việc phải giảm giá để tìm khách hàng không còn tồn tại. Thay vào đó, Moskva chuyển sang định giá chủ động. Người mua không còn quá quan tâm đến giá mà tập trung vào nguồn hàng và lịch trình giao nhận vì lo ngại thiếu nguồn cung.
Xung đột địa chính trị không làm tăng sản lượng dầu, nhưng tạo ra sự thiếu hụt nguồn cung trên thị trường. Đây chính là nền tảng cho giai đoạn dầu Nga được hưởng mức giá cao.
Người mua giành lại quyền kiểm soát, dầu Nga trở về thực tế
Bước sang tháng Sáu, các yếu tố hỗ trợ giá dầu Nga lần lượt biến mất. Sự thay đổi lớn nhất đến từ nhu cầu của các nhà máy lọc dầu châu Á.Trong giai đoạn căng thẳng địa chính trị đạt đỉnh, nhiều nhà máy lọc dầu đã mua lượng lớn dầu Nga để bổ sung tồn kho. Khi lượng dự trữ đạt mức bão hòa, tốc độ mua hàng tự nhiên chậm lại và thị trường bước vào chu kỳ giảm tồn kho.
Nhu cầu đối với dầu giao ngay giảm đáng kể. Đồng thời, nhiều nhà máy lọc dầu bắt đầu tìm kiếm nguồn cung từ khu vực Đại Tây Dương nhằm đa dạng hóa chuỗi cung ứng và giảm phụ thuộc vào một nguồn dầu duy nhất. Ngay cả khi chi phí vận chuyển cao hơn, sự ổn định từ nguồn cung đa dạng vẫn được đánh giá cao hơn lợi ích giá cả ngắn hạn.
Một số nhà máy lọc dầu cũng giảm công suất hoạt động do lợi nhuận suy giảm, khiến nhu cầu nhập khẩu tiếp tục giảm. Điều này trực tiếp làm suy yếu vị thế đàm phán của Nga.
Song song với đó, tình hình Iran dần ổn định thay vì tiếp tục leo thang. Lo ngại về thiếu hụt nguồn cung toàn cầu giảm bớt, kéo theo việc phí bảo hiểm rủi ro bị loại bỏ khỏi giá dầu. Giá dầu Brent theo đó giảm xuống dưới mốc tâm lý 90 USD/thùng (khoảng 2,34 triệu VNĐ/thùng).
Dầu Urals vốn được định giá dựa trên dầu chuẩn quốc tế nên không thể tách rời xu hướng chung của thị trường. Khoảng chênh lệch giá từng được mở rộng nhanh chóng bị thu hẹp dần trước khi quay trở lại mức chiết khấu 2-3 USD/thùng như hiện nay.
Các giao dịch gần đây phản ánh rõ sự trở lại của thị trường người mua. Toàn bộ các lô dầu Nga giao tới Ấn Độ trong tháng 7 và tháng 8 đều được bán với giá chiết khấu. Tại Trung Quốc, dù chưa có dữ liệu công khai về mức giá, một số lô dầu giao ngay trong tháng Sáu đã bị khách hàng từ chối tiếp nhận.
Trong giao dịch hàng hóa quốc tế, việc từ chối nhận hàng là quyết định rất hiếm do chi phí phát sinh lớn. Điều đó cho thấy người mua đã giành lại quyền kiểm soát. Nguyên nhân có thể đến từ lợi nhuận lọc dầu quá thấp, chi phí vốn cao hoặc kỳ vọng giá dầu sẽ tiếp tục giảm trong tương lai.
Sau khi bị từ chối nhận hàng, Nga chỉ còn hai lựa chọn: giảm giá để đàm phán lại hoặc để tàu chở dầu tiếp tục neo đậu trên biển chờ khách mới. Tuy nhiên, chi phí lưu tàu rất lớn và thường cao hơn thiệt hại do giảm giá bán.
Đợt điều chỉnh lần này không đơn thuần là biến động giá mà còn đánh dấu sự kết thúc của giai đoạn 100 ngày hưởng lợi từ địa chính trị. Dầu Nga đang quay trở lại mô hình cạnh tranh quen thuộc dựa trên lợi thế giá rẻ để duy trì thị phần.
Về dài hạn, xuất khẩu dầu Nga vẫn phải đối mặt với hai sức ép lớn là các lệnh trừng phạt và biến động giá dầu. Các biện pháp trừng phạt của phương Tây không trực tiếp phá hủy năng lực sản xuất nhưng tạo ra những nút thắt kéo dài trong thương mại và thanh toán.
Giá dầu đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với ngân sách Nga. Mức giá chuẩn dầu Urals trong kế hoạch ngân sách hiện nay là 59 USD/thùng (khoảng 1,53 triệu VNĐ/thùng). Đây được xem là ranh giới tài chính quan trọng của Moskva.
Nếu giá dầu trung bình năm cao hơn ngưỡng này, chính phủ có đủ nguồn lực để cân đối ngân sách. Ngược lại, nếu thấp hơn, Nga sẽ phải sử dụng quỹ dự trữ quốc gia, dự trữ vàng hoặc tăng vay nợ để duy trì hoạt động tài chính.
Năm 2024, giá dầu toàn cầu ở mức cao nhờ những bất ổn tại Biển Đỏ. Tuy nhiên, sang năm 2025, nhu cầu thế giới suy yếu và tác động từ các lệnh trừng phạt ngày càng rõ rệt đã tạo áp lực kéo dài lên dầu Nga.
Đợt tăng giá kéo dài 100 ngày trong năm nay mang lại nguồn thu đáng kể, giúp hỗ trợ giá dầu trung bình năm 2026 duy trì trên ngưỡng 59 USD/thùng. Tuy nhiên, lợi ích ngắn hạn không thể che giấu những thách thức dài hạn.
Ngoài áp lực giá thấp, Nga còn phải đối mặt với những thiệt hại về cơ sở hạ tầng năng lượng. Ukraine liên tục sử dụng máy bay không người lái nhằm vào các nhà máy lọc dầu, cảng xuất khẩu và nhiều cơ sở năng lượng quan trọng. Những cuộc tấn công này làm suy giảm năng lực chế biến và xuất khẩu, khiến dòng tiền từ hoạt động năng lượng chịu thêm áp lực.
Một thay đổi đáng chú ý khác là tâm lý mua hàng tại châu Á. Sau đợt biến động vừa qua, nhiều nhà máy lọc dầu nhận ra rủi ro khi phụ thuộc quá lớn vào một nguồn cung duy nhất. Xu hướng đa dạng hóa nguồn nhập khẩu đang trở thành chiến lược dài hạn.
Một khi chuỗi cung ứng mới được thiết lập, sự phụ thuộc vào dầu Nga sẽ tiếp tục giảm. Điều đó khiến Moskva ngày càng khó giành lại quyền định giá. Việc một số khách hàng Trung Quốc từ chối nhận dầu giao ngay là minh chứng rõ nét cho sự thay đổi này.
Nhìn tổng thể, căng thẳng địa chính trị đã mang lại cho dầu Nga giai đoạn lợi nhuận cao kéo dài khoảng 100 ngày, giúp đảo ngược tạm thời cán cân giữa người mua và người bán. Tuy nhiên, khi căng thẳng giảm bớt, nhu cầu trở lại bình thường và chu kỳ tồn kho thay đổi, những lợi thế ngắn hạn đã dần biến mất.
Trong tương lai, dầu Nga vẫn phải đối mặt với ba sức ép lớn gồm cạnh tranh giá thấp, tổn thất cơ sở hạ tầng và sự dịch chuyển nhu cầu từ các khách hàng châu Á. Trên thị trường năng lượng, không có lợi thế nào tồn tại mãi mãi. Mọi khoản phí bảo hiểm không được hỗ trợ bởi nhu cầu thực tế cuối cùng đều sẽ quay trở lại mức cân bằng của thị trường.