Duy Linh
Writer
Eo biển Hormuz đã bị đóng cửa gần 4 tháng, ảnh hưởng đến khoảng 20% lưu lượng vận chuyển dầu mỏ toàn cầu. Thế nhưng trái với dự báo của nhiều chuyên gia, giá dầu Brent vẫn dao động quanh ngưỡng 100 USD/thùng (khoảng 2,6 triệu VNĐ/thùng), thậm chí thấp hơn một chút so với tháng trước.
Khi xung đột Mỹ - Iran bùng phát, phần lớn các nhà phân tích từng dự đoán giá dầu có thể tăng lên ít nhất 200 USD/thùng (khoảng 5,2 triệu VNĐ/thùng), tương đương gấp ba lần mức giá trước chiến tranh. Tuy nhiên, sau bốn tháng giao tranh, thị trường dầu mỏ gần như không xuất hiện biến động lớn.
Trong một báo cáo gần đây, JPMorgan Chase gọi tình trạng này là "sự bình tĩnh bất thường". Theo nhiều đánh giá, nguyên nhân quan trọng nhất nằm ở Trung Quốc.
Theo tính toán của JPMorgan Chase, Trung Quốc chiếm hơn 70% mức suy giảm của thương mại dầu thô toàn cầu. Dữ liệu từ Tổng cục Hải quan Trung Quốc cũng xác nhận lượng nhập khẩu dầu thô trong tháng 5 giảm đáng kể so với cùng kỳ năm trước.
Điều đáng chú ý là tỷ lệ hoạt động của các nhà máy lọc dầu trong nước không giảm mạnh. Điều đó cho thấy phần lớn dầu dùng cho sản xuất hiện nay không đến từ các lô hàng nhập khẩu mới mà được lấy từ lượng dự trữ sẵn có.
Tổng lượng dự trữ dầu chiến lược và dự trữ thương mại của Trung Quốc hiện ước tính khoảng 1,2-1,4 tỷ thùng. Với mức tiêu thụ trung bình hiện nay, lượng dầu này có thể duy trì nền kinh tế trong khoảng 80-140 ngày. Trước đây, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) từng đặt ngưỡng an toàn ở mức 90 ngày, trong khi Trung Quốc đã vượt xa tiêu chuẩn đó.
Ngân hàng Societe Generale mô tả Trung Quốc là "lực lượng tái cân bằng quan trọng của thị trường". Nói cách khác, việc Trung Quốc sử dụng kho dự trữ quy mô lớn đã giúp hấp thụ một phần đáng kể cú sốc nguồn cung toàn cầu, từ đó ngăn giá dầu tăng vọt.
Tuy nhiên, chiến lược này không thể kéo dài mãi. Báo cáo của Viện Nghiên cứu Năng lượng Oxford cho biết khi lượng nhập khẩu và tỷ lệ vận hành của các nhà máy lọc dầu giảm xuống dưới một ngưỡng nhất định, Trung Quốc sẽ buộc phải tăng cường sử dụng kho dự trữ hoặc quay trở lại thị trường để mua dầu với giá cao hơn. Khi đó, sự ổn định hiện nay sẽ khó duy trì.
Ngoài Trung Quốc, còn có một số yếu tố khác giúp thị trường giữ được trạng thái cân bằng. Mỹ vẫn tiếp tục xuất khẩu dầu thay vì hạn chế nguồn cung. Đồng thời, lưu lượng vận chuyển thực tế qua eo biển Hormuz có thể cao hơn nhiều so với nhận định ban đầu khi một số tàu chở dầu nhỏ và tàu trung chuyển qua các nước thứ ba vẫn hoạt động bình thường.
Sự kết hợp của các yếu tố này đã góp phần làm dịu căng thẳng trên thị trường dầu mỏ toàn cầu.
Nhiều người vẫn còn nhớ cuộc khủng hoảng thiếu than và điện vào mùa đông năm 2021. Khi đó, giá năng lượng toàn cầu tăng mạnh khiến các công ty điện lực rơi vào thế khó khi vừa phải mua than với giá cao vừa chịu sự kiểm soát về giá điện, dẫn tới tình trạng phân bổ điện theo định mức.
Sau cuộc khủng hoảng đó, Trung Quốc đẩy mạnh đầu tư vào điện khí hóa và dự trữ năng lượng. Tuy nhiên, bất kỳ kho dự trữ nào cũng có giới hạn.
Hiện lượng dầu nhập khẩu mỗi ngày thấp hơn mức bình thường khoảng 2 triệu thùng. Điều đó đồng nghĩa lượng tồn kho đang liên tục được giải phóng. Vấn đề tiếp theo là làm thế nào để bổ sung lại lượng dầu đã sử dụng khi nguồn dự trữ giảm xuống.
Một thách thức khác nằm ở sự tương thích giữa các nhà máy lọc dầu và nguồn nguyên liệu đầu vào.
Dầu thô từ Trung Đông chủ yếu có hàm lượng lưu huỳnh trung bình, trong khi dầu từ Nga và Trung Á vận chuyển qua đường ống lại có hàm lượng lưu huỳnh thấp hơn. Trước đây, Trung Quốc có thể linh hoạt điều phối nguồn cung từ nhiều khu vực khác nhau. Nhưng khi dầu Trung Đông bị gián đoạn và nguồn cung từ Nga không thể bù đắp ngay lập tức, nhiều nhà máy lọc dầu bắt đầu gặp khó khăn do nguyên liệu không phù hợp với thiết bị hiện có.
Việc sở hữu lượng dầu dự trữ lớn không đồng nghĩa mọi loại dầu đều có thể được xử lý hiệu quả. Một số nhà máy lọc dầu chỉ được thiết kế để vận hành tối ưu với những loại dầu nhất định.
Theo các viện nghiên cứu, tỷ lệ hoạt động của một số nhà máy lọc dầu độc lập tại Sơn Đông đã giảm xuống dưới 50% trong tháng 5, thấp hơn gần 10 điểm phần trăm so với quý I.
Sự ổn định hiện nay cũng đi kèm cái giá không nhỏ. Việc sử dụng kho dự trữ để bù đắp thiếu hụt nhập khẩu giúp thị trường ổn định trong ngắn hạn nhưng đồng thời cũng làm suy giảm mức độ an toàn năng lượng của Trung Quốc trong dài hạn.
Một chuyên gia trong ngành nhận định rằng thị trường cuối cùng sẽ phải tái cân bằng cung và cầu ở mức giá cao hơn. Trung Quốc cần bổ sung lại kho dự trữ, trong khi các dự án khai thác mới cũng cần mức giá dầu hấp dẫn hơn để thu hút đầu tư.
Theo quan điểm này, mức giá khoảng 100 USD/thùng (khoảng 2,6 triệu VNĐ/thùng) hiện nay giống như một mức giá "được vay mượn", và rất có thể sẽ phải được trả lại bằng những mức giá cao hơn trong tương lai.
Cuộc khủng hoảng hiện tại cũng đang thúc đẩy nhanh hơn quá trình chuyển đổi năng lượng của Trung Quốc. Sau cuộc khủng hoảng điện năm 2021, các dự án điện gió và điện mặt trời đã được triển khai mạnh mẽ hơn.
Hiện tỷ lệ sử dụng xe năng lượng mới tại Trung Quốc đã liên tục vượt 50%, trong khi tổng công suất lắp đặt điện gió và điện mặt trời đã vượt 1.700 GW. Thông điệp rất rõ ràng: giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu và tăng cường điện khí hóa nền kinh tế.
Trong ngắn hạn, kho dự trữ dầu khổng lồ đã giúp Trung Quốc mua thêm thời gian và tạo ra khoảng lặng cho thị trường dầu mỏ toàn cầu. Tuy nhiên, như JPMorgan Chase đã nhấn mạnh, sự bình tĩnh này là "bất thường".
Sự ổn định hiện tại được duy trì bởi nhiều yếu tố cùng lúc, bao gồm việc Trung Quốc sử dụng kho dự trữ, Mỹ tiếp tục xuất khẩu dầu và hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz chưa bị gián đoạn hoàn toàn. Trong đó, yếu tố mang tính quyết định nhất vẫn là lựa chọn của Trung Quốc.
Những tháng tới sẽ là giai đoạn then chốt. Nếu Trung Quốc tiếp tục hạn chế nhập khẩu, thị trường có thể duy trì trạng thái ổn định. Nhưng nếu nước này quay trở lại thị trường với quy mô lớn để bổ sung dự trữ, giá dầu toàn cầu có thể tăng mạnh.
Đợt gián đoạn nguồn cung hiện nay không chỉ là phép thử đối với chiến lược năng lượng của Trung Quốc mà còn là cuộc chạy đua với thời gian của các bên liên quan tới xung đột Trung Đông. Khi khả năng kiềm chế của Trung Quốc suy giảm, áp lực lên thị trường dầu mỏ toàn cầu có thể bùng phát mạnh hơn nhiều so với hiện nay.
Khi xung đột Mỹ - Iran bùng phát, phần lớn các nhà phân tích từng dự đoán giá dầu có thể tăng lên ít nhất 200 USD/thùng (khoảng 5,2 triệu VNĐ/thùng), tương đương gấp ba lần mức giá trước chiến tranh. Tuy nhiên, sau bốn tháng giao tranh, thị trường dầu mỏ gần như không xuất hiện biến động lớn.
Trong một báo cáo gần đây, JPMorgan Chase gọi tình trạng này là "sự bình tĩnh bất thường". Theo nhiều đánh giá, nguyên nhân quan trọng nhất nằm ở Trung Quốc.
Trung Quốc đang đóng vai trò chiếc phanh của thị trường dầu mỏ
Trong những năm gần đây, Trung Quốc nhập khẩu trung bình khoảng 10 triệu thùng dầu thô mỗi ngày. Tuy nhiên, đến tháng 5 năm nay, con số này giảm xuống còn khoảng 8 triệu thùng/ngày, mức thấp nhất trong nhiều năm.
Theo tính toán của JPMorgan Chase, Trung Quốc chiếm hơn 70% mức suy giảm của thương mại dầu thô toàn cầu. Dữ liệu từ Tổng cục Hải quan Trung Quốc cũng xác nhận lượng nhập khẩu dầu thô trong tháng 5 giảm đáng kể so với cùng kỳ năm trước.
Điều đáng chú ý là tỷ lệ hoạt động của các nhà máy lọc dầu trong nước không giảm mạnh. Điều đó cho thấy phần lớn dầu dùng cho sản xuất hiện nay không đến từ các lô hàng nhập khẩu mới mà được lấy từ lượng dự trữ sẵn có.
Tổng lượng dự trữ dầu chiến lược và dự trữ thương mại của Trung Quốc hiện ước tính khoảng 1,2-1,4 tỷ thùng. Với mức tiêu thụ trung bình hiện nay, lượng dầu này có thể duy trì nền kinh tế trong khoảng 80-140 ngày. Trước đây, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) từng đặt ngưỡng an toàn ở mức 90 ngày, trong khi Trung Quốc đã vượt xa tiêu chuẩn đó.
Ngân hàng Societe Generale mô tả Trung Quốc là "lực lượng tái cân bằng quan trọng của thị trường". Nói cách khác, việc Trung Quốc sử dụng kho dự trữ quy mô lớn đã giúp hấp thụ một phần đáng kể cú sốc nguồn cung toàn cầu, từ đó ngăn giá dầu tăng vọt.
Tuy nhiên, chiến lược này không thể kéo dài mãi. Báo cáo của Viện Nghiên cứu Năng lượng Oxford cho biết khi lượng nhập khẩu và tỷ lệ vận hành của các nhà máy lọc dầu giảm xuống dưới một ngưỡng nhất định, Trung Quốc sẽ buộc phải tăng cường sử dụng kho dự trữ hoặc quay trở lại thị trường để mua dầu với giá cao hơn. Khi đó, sự ổn định hiện nay sẽ khó duy trì.
Ngoài Trung Quốc, còn có một số yếu tố khác giúp thị trường giữ được trạng thái cân bằng. Mỹ vẫn tiếp tục xuất khẩu dầu thay vì hạn chế nguồn cung. Đồng thời, lưu lượng vận chuyển thực tế qua eo biển Hormuz có thể cao hơn nhiều so với nhận định ban đầu khi một số tàu chở dầu nhỏ và tàu trung chuyển qua các nước thứ ba vẫn hoạt động bình thường.
Sự kết hợp của các yếu tố này đã góp phần làm dịu căng thẳng trên thị trường dầu mỏ toàn cầu.
Cái giá của sự ổn định và những thách thức phía trước
Dù vậy, câu hỏi lớn đặt ra là Trung Quốc có thể tiếp tục dựa vào kho dự trữ trong bao lâu.
Nhiều người vẫn còn nhớ cuộc khủng hoảng thiếu than và điện vào mùa đông năm 2021. Khi đó, giá năng lượng toàn cầu tăng mạnh khiến các công ty điện lực rơi vào thế khó khi vừa phải mua than với giá cao vừa chịu sự kiểm soát về giá điện, dẫn tới tình trạng phân bổ điện theo định mức.
Sau cuộc khủng hoảng đó, Trung Quốc đẩy mạnh đầu tư vào điện khí hóa và dự trữ năng lượng. Tuy nhiên, bất kỳ kho dự trữ nào cũng có giới hạn.
Hiện lượng dầu nhập khẩu mỗi ngày thấp hơn mức bình thường khoảng 2 triệu thùng. Điều đó đồng nghĩa lượng tồn kho đang liên tục được giải phóng. Vấn đề tiếp theo là làm thế nào để bổ sung lại lượng dầu đã sử dụng khi nguồn dự trữ giảm xuống.
Một thách thức khác nằm ở sự tương thích giữa các nhà máy lọc dầu và nguồn nguyên liệu đầu vào.
Dầu thô từ Trung Đông chủ yếu có hàm lượng lưu huỳnh trung bình, trong khi dầu từ Nga và Trung Á vận chuyển qua đường ống lại có hàm lượng lưu huỳnh thấp hơn. Trước đây, Trung Quốc có thể linh hoạt điều phối nguồn cung từ nhiều khu vực khác nhau. Nhưng khi dầu Trung Đông bị gián đoạn và nguồn cung từ Nga không thể bù đắp ngay lập tức, nhiều nhà máy lọc dầu bắt đầu gặp khó khăn do nguyên liệu không phù hợp với thiết bị hiện có.
Việc sở hữu lượng dầu dự trữ lớn không đồng nghĩa mọi loại dầu đều có thể được xử lý hiệu quả. Một số nhà máy lọc dầu chỉ được thiết kế để vận hành tối ưu với những loại dầu nhất định.
Theo các viện nghiên cứu, tỷ lệ hoạt động của một số nhà máy lọc dầu độc lập tại Sơn Đông đã giảm xuống dưới 50% trong tháng 5, thấp hơn gần 10 điểm phần trăm so với quý I.
Sự ổn định hiện nay cũng đi kèm cái giá không nhỏ. Việc sử dụng kho dự trữ để bù đắp thiếu hụt nhập khẩu giúp thị trường ổn định trong ngắn hạn nhưng đồng thời cũng làm suy giảm mức độ an toàn năng lượng của Trung Quốc trong dài hạn.
Một chuyên gia trong ngành nhận định rằng thị trường cuối cùng sẽ phải tái cân bằng cung và cầu ở mức giá cao hơn. Trung Quốc cần bổ sung lại kho dự trữ, trong khi các dự án khai thác mới cũng cần mức giá dầu hấp dẫn hơn để thu hút đầu tư.
Theo quan điểm này, mức giá khoảng 100 USD/thùng (khoảng 2,6 triệu VNĐ/thùng) hiện nay giống như một mức giá "được vay mượn", và rất có thể sẽ phải được trả lại bằng những mức giá cao hơn trong tương lai.
Cuộc khủng hoảng hiện tại cũng đang thúc đẩy nhanh hơn quá trình chuyển đổi năng lượng của Trung Quốc. Sau cuộc khủng hoảng điện năm 2021, các dự án điện gió và điện mặt trời đã được triển khai mạnh mẽ hơn.
Hiện tỷ lệ sử dụng xe năng lượng mới tại Trung Quốc đã liên tục vượt 50%, trong khi tổng công suất lắp đặt điện gió và điện mặt trời đã vượt 1.700 GW. Thông điệp rất rõ ràng: giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu và tăng cường điện khí hóa nền kinh tế.
Trong ngắn hạn, kho dự trữ dầu khổng lồ đã giúp Trung Quốc mua thêm thời gian và tạo ra khoảng lặng cho thị trường dầu mỏ toàn cầu. Tuy nhiên, như JPMorgan Chase đã nhấn mạnh, sự bình tĩnh này là "bất thường".
Sự ổn định hiện tại được duy trì bởi nhiều yếu tố cùng lúc, bao gồm việc Trung Quốc sử dụng kho dự trữ, Mỹ tiếp tục xuất khẩu dầu và hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz chưa bị gián đoạn hoàn toàn. Trong đó, yếu tố mang tính quyết định nhất vẫn là lựa chọn của Trung Quốc.
Những tháng tới sẽ là giai đoạn then chốt. Nếu Trung Quốc tiếp tục hạn chế nhập khẩu, thị trường có thể duy trì trạng thái ổn định. Nhưng nếu nước này quay trở lại thị trường với quy mô lớn để bổ sung dự trữ, giá dầu toàn cầu có thể tăng mạnh.
Đợt gián đoạn nguồn cung hiện nay không chỉ là phép thử đối với chiến lược năng lượng của Trung Quốc mà còn là cuộc chạy đua với thời gian của các bên liên quan tới xung đột Trung Đông. Khi khả năng kiềm chế của Trung Quốc suy giảm, áp lực lên thị trường dầu mỏ toàn cầu có thể bùng phát mạnh hơn nhiều so với hiện nay.