ThanhDat
Intern Writer
Nhiều người sẽ cho rằng sống giữa môi trường chân không ngoài không gian trong suốt sáu tháng chắc chắn khắc nghiệt hơn nhiều so với việc ở trong tàu ngầm ba tháng. Tuy nhiên, thực tế lại cho thấy điều ngược lại. Nếu hiểu rõ hơn về cuộc sống của phi hành gia và thủy thủ tàu ngầm, nhận định này không hề phi lý.
Về lý thuyết, không gian là môi trường đầy thách thức với chân không, bức xạ mạnh và tình trạng không trọng lực. Trong khi đó, tàu ngầm hoạt động trong lòng đại dương nhưng vẫn nằm trong môi trường tự nhiên của Trái đất. Dẫu vậy, các phi hành gia có thể sinh hoạt và làm việc trên quỹ đạo trong ít nhất sáu tháng, còn thời gian làm nhiệm vụ liên tục của thủy thủ tàu ngầm thường chỉ khoảng 90 ngày.
Điều này không xuất phát từ việc đại dương nguy hiểm hơn không gian, mà chủ yếu liên quan đến điều kiện sống và mục đích thiết kế của hai hệ thống hoàn toàn khác nhau.
Hiện nay, phi hành đoàn Shenzhou-21 đã hoàn thành nhiệm vụ kéo dài sáu tháng và trở về Trái đất an toàn. Trong khi đó, các thành viên của Shenzhou-22 vẫn đang tiếp tục làm việc trên quỹ đạo và đều duy trì tình trạng sức khỏe tốt.
Ngược lại, các chuyến hải trình bằng tàu ngầm thường khiến thủy thủ giảm trung bình khoảng 4,5 kg. Trong giai đoạn đầu, họ vẫn có thể sử dụng rau củ và trái cây tươi, nhưng khi hành trình kéo dài, thực phẩm chủ yếu còn lại là đồ hộp và thực phẩm đông lạnh.
Không gian sống chật hẹp cũng làm giảm cảm giác ngon miệng. Bên cạnh đó, tình trạng say sóng, áp lực tâm lý và thiếu ngủ kéo dài càng khiến sự thèm ăn suy giảm đáng kể.
Những năm gần đây, điều kiện trên các tàu ngầm hiện đại đã được cải thiện. Khu vực nghỉ ngơi rộng hơn trước, giường ngủ được trang bị thêm đèn đọc sách và bàn nhỏ. Thủy thủ có thể sử dụng máy tính bảng để giải trí ngoại tuyến, tập luyện thể chất tại các góc thể dục và nhận hỗ trợ từ các chuyên gia tâm lý.
Hải quân cũng áp dụng các chương trình đánh giá tâm lý chuyên sâu, kiểm tra định kỳ và kịp thời đưa những người có dấu hiệu vấn đề sức khỏe ra khỏi môi trường làm nhiệm vụ.
Tuy nhiên, vẫn có những hạn chế không thể khắc phục hoàn toàn. Tàu ngầm phải duy trì kích thước nhỏ gọn, hoạt động kín đáo và giảm tối đa tiếng ồn để đảm bảo khả năng tàng hình. Chính các yêu cầu này khiến không gian sinh hoạt luôn bị giới hạn. Việc liên lạc với bên ngoài bị hạn chế, môi trường sống gần như khép kín hoàn toàn và áp lực sẵn sàng chiến đấu luôn hiện hữu.
Trong khi đó, tàu ngầm trước hết là một phương tiện quân sự. Nhiệm vụ quan trọng nhất của các kỹ sư là bảo đảm khả năng tác chiến, độ bền, khả năng chống chịu và tính tàng hình của con tàu. Điều kiện sinh hoạt của con người tuy được quan tâm nhưng không phải ưu tiên hàng đầu.
Chính vì vậy, mốc 90 ngày không phản ánh giới hạn chịu đựng của thủy thủ tàu ngầm mà phản ánh giới hạn của chính môi trường làm việc này. Sau khoảng thời gian đó, cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần đều bắt đầu chịu tác động đáng kể, kéo theo sự suy giảm hiệu quả chiến đấu. Đây là kinh nghiệm được đúc kết qua nhiều năm vận hành thực tế của hải quân.
Bởi vậy, khi nhìn thấy các thủy thủ tàu ngầm trở về sau những chuyến hải trình dài với làn da nhợt nhạt và dáng đi còn chưa ổn định, có thể hiểu rằng họ vừa trải qua một trong những môi trường làm việc khắc nghiệt nhất thế giới. Ba tháng trong không gian kín của một tàu ngầm đôi khi còn tạo áp lực lớn hơn cả sáu tháng làm việc trên quỹ đạo. Đó cũng là lý do nhiều người cho rằng biển sâu, ở một số khía cạnh, còn thử thách con người hơn cả không gian.
Về lý thuyết, không gian là môi trường đầy thách thức với chân không, bức xạ mạnh và tình trạng không trọng lực. Trong khi đó, tàu ngầm hoạt động trong lòng đại dương nhưng vẫn nằm trong môi trường tự nhiên của Trái đất. Dẫu vậy, các phi hành gia có thể sinh hoạt và làm việc trên quỹ đạo trong ít nhất sáu tháng, còn thời gian làm nhiệm vụ liên tục của thủy thủ tàu ngầm thường chỉ khoảng 90 ngày.
Điều này không xuất phát từ việc đại dương nguy hiểm hơn không gian, mà chủ yếu liên quan đến điều kiện sống và mục đích thiết kế của hai hệ thống hoàn toàn khác nhau.
Hiện nay, phi hành đoàn Shenzhou-21 đã hoàn thành nhiệm vụ kéo dài sáu tháng và trở về Trái đất an toàn. Trong khi đó, các thành viên của Shenzhou-22 vẫn đang tiếp tục làm việc trên quỹ đạo và đều duy trì tình trạng sức khỏe tốt.
Điều kiện sinh hoạt tạo nên khoảng cách lớn
Sự khác biệt có thể thấy rõ ngay từ bữa ăn hàng ngày. Trên trạm vũ trụ, thực phẩm được chuẩn bị kỹ lưỡng với nhiều lựa chọn hâm nóng hoặc tự làm nóng. Thực đơn được thay đổi theo từng tuần và còn có những bữa ăn đặc biệt vào các dịp lễ, giúp các phi hành gia duy trì thể trạng tương đối ổn định trong suốt thời gian làm nhiệm vụ.
Ngược lại, các chuyến hải trình bằng tàu ngầm thường khiến thủy thủ giảm trung bình khoảng 4,5 kg. Trong giai đoạn đầu, họ vẫn có thể sử dụng rau củ và trái cây tươi, nhưng khi hành trình kéo dài, thực phẩm chủ yếu còn lại là đồ hộp và thực phẩm đông lạnh.
Không gian sống chật hẹp cũng làm giảm cảm giác ngon miệng. Bên cạnh đó, tình trạng say sóng, áp lực tâm lý và thiếu ngủ kéo dài càng khiến sự thèm ăn suy giảm đáng kể.
Những năm gần đây, điều kiện trên các tàu ngầm hiện đại đã được cải thiện. Khu vực nghỉ ngơi rộng hơn trước, giường ngủ được trang bị thêm đèn đọc sách và bàn nhỏ. Thủy thủ có thể sử dụng máy tính bảng để giải trí ngoại tuyến, tập luyện thể chất tại các góc thể dục và nhận hỗ trợ từ các chuyên gia tâm lý.
Hải quân cũng áp dụng các chương trình đánh giá tâm lý chuyên sâu, kiểm tra định kỳ và kịp thời đưa những người có dấu hiệu vấn đề sức khỏe ra khỏi môi trường làm nhiệm vụ.
Tuy nhiên, vẫn có những hạn chế không thể khắc phục hoàn toàn. Tàu ngầm phải duy trì kích thước nhỏ gọn, hoạt động kín đáo và giảm tối đa tiếng ồn để đảm bảo khả năng tàng hình. Chính các yêu cầu này khiến không gian sinh hoạt luôn bị giới hạn. Việc liên lạc với bên ngoài bị hạn chế, môi trường sống gần như khép kín hoàn toàn và áp lực sẵn sàng chiến đấu luôn hiện hữu.
Mục tiêu thiết kế quyết định giới hạn 90 ngày
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở triết lý thiết kế. Trạm vũ trụ được xây dựng với mục tiêu cho phép con người sinh sống lâu dài ngoài không gian. Vì vậy, phần lớn nguồn lực đều được dành để đảm bảo sức khỏe, tâm lý và sự thoải mái cho phi hành gia. Các kỹ sư có thể liên tục tối ưu hóa môi trường sống nhằm kéo dài thời gian làm việc trên quỹ đạo.
Trong khi đó, tàu ngầm trước hết là một phương tiện quân sự. Nhiệm vụ quan trọng nhất của các kỹ sư là bảo đảm khả năng tác chiến, độ bền, khả năng chống chịu và tính tàng hình của con tàu. Điều kiện sinh hoạt của con người tuy được quan tâm nhưng không phải ưu tiên hàng đầu.
Chính vì vậy, mốc 90 ngày không phản ánh giới hạn chịu đựng của thủy thủ tàu ngầm mà phản ánh giới hạn của chính môi trường làm việc này. Sau khoảng thời gian đó, cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần đều bắt đầu chịu tác động đáng kể, kéo theo sự suy giảm hiệu quả chiến đấu. Đây là kinh nghiệm được đúc kết qua nhiều năm vận hành thực tế của hải quân.
Bởi vậy, khi nhìn thấy các thủy thủ tàu ngầm trở về sau những chuyến hải trình dài với làn da nhợt nhạt và dáng đi còn chưa ổn định, có thể hiểu rằng họ vừa trải qua một trong những môi trường làm việc khắc nghiệt nhất thế giới. Ba tháng trong không gian kín của một tàu ngầm đôi khi còn tạo áp lực lớn hơn cả sáu tháng làm việc trên quỹ đạo. Đó cũng là lý do nhiều người cho rằng biển sâu, ở một số khía cạnh, còn thử thách con người hơn cả không gian.